SIKAGARD® C GLASS LÀ GÌ?
CƠ CHẾ GIA CƯỜNG SỢI THỦY TINH
Sikagard® C Glass là vật liệu sợi thủy tinh (fiberglass) dùng để gia cường và kiểm soát chiều dày cho các hệ nhựa dày (resin-rich systems), tạo thành một lớp composite sợi thủy tinh bền chắc. Khi được thấm ướt hoàn toàn bằng nhựa nền epoxy hoặc polyester trong hệ phủ Sikagard®/Sikafloor®, lớp lưới này cải thiện độ hoàn thiện bề mặt, khả năng chịu va đập, chịu mài mòn và kháng hóa chất — qua đó ngăn các tác nhân ăn mòn xâm nhập và kéo dài tuổi thọ hệ thống hoàn thiện. Sản phẩm được cung cấp theo nhiều grade khối lượng riêng khác nhau để phù hợp với từng yêu cầu tính năng cụ thể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng kháng hóa chất tốt, phù hợp môi trường ăn mòn công nghiệp
- ▸ Cải thiện tính chất cơ học của lớp phủ hoàn thiện (khi phối hợp đúng hệ nhựa)
- ▸ Vật liệu không bị ăn mòn (non-corrosive)
- ▸ Cải thiện độ hoàn thiện bề mặt lớp phủ dày
- ▸ Dễ cắt, dễ thi công bằng bay nhựa và con lăn ép thủ công
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ gia cường kết cấu chịu lực CFRP — không thay thế SikaWrap®/Sika® CarboDur® trong gia cường uốn/cắt dầm, cột
- ✗ Không tự đóng rắn — luôn phải thi công cùng nhựa nền epoxy/polyester (Sikagard®/Sikafloor®)
- ✗ Không phải lớp chống thấm độc lập — chỉ là cốt gia cường bên trong hệ phủ
- ✗ TDS bản quốc tế hiện có không công bố trị số cường độ kéo/uốn cụ thể
Dùng khi cần xây dựng hệ phủ bảo vệ dày (build-up coating) có khả năng kháng hóa chất và chịu mài mòn cao hơn lớp phủ mỏng thông thường — điển hình cho bể chứa hóa chất, sàn/tường nhà máy hóa chất, khu xử lý nước thải.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Gia cường lớp phủ Sikagard®/Sikafloor® dày, yêu cầu kháng ăn mòn cao
- ▸ Bể chứa hóa chất, bể xử lý nước thải, hầm ủ chất thải
- ▸ Sàn/tường nhà máy hóa chất cần lớp phủ composite chịu va đập cao
- ▸ Kết cấu bê tông/thép cần cải thiện độ hoàn thiện bề mặt lớp phủ nhựa dày
- ▸ Khu vực yêu cầu kiểm soát chiều dày lớp phủ chính xác theo thiết kế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Gia cường chịu lực kết cấu dầm/cột/sàn chịu tải — cần hệ CFRP (SikaWrap®/Sika® CarboDur®)
- ✗ Thi công độc lập, không phối hợp nhựa nền — sản phẩm không có tác dụng bảo vệ khi chưa thấm nhựa
- ✗ Bề mặt còn ẩm ướt chưa xử lý sơ bộ đúng yêu cầu của hệ nhựa nền
- ✗ Điều kiện nhiệt độ ngoài dải khuyến nghị của hệ nhựa nền phối hợp
3 GRADE THEO KHỐI LƯỢNG RIÊNG
CHỌN ĐÚNG THEO ỨNG DỤNG
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Sợi thủy tinh (fiberglass) | PDS 09/2025 |
| Đóng gói | Dạng cuộn, kích thước theo khối lượng riêng | PDS 09/2025 |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +35°C, khô ráo, tránh nắng | PDS 09/2025 |
| Hạn sử dụng | Không giới hạn nếu bảo quản đúng cách | PDS 09/2025 |
| Độ chồng mí khi thi công | ~10 cm | PDS 09/2025 |
Product Data Sheet bản quốc tế (Sika Gulf, 09/2025) hiện có không công bố trị số cường độ kéo/uốn cụ thể cho Sikagard® C Glass — đây là đặc điểm chung của vật liệu lưới/vải gia cường dạng nguyên liệu composite, vì tính năng cơ học cuối cùng phụ thuộc vào hệ nhựa nền phối hợp (Sikagard®/Sikafloor®). Vui lòng liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT theo hotline 0961 76 96 46 để được tư vấn thông số theo hệ thống cụ thể.
LOẠI HẠNG MỤC THƯỜNG DÙNG
SIKAGARD® C GLASS
Hoá chất PT chưa có xác nhận tên dự án cụ thể tại Việt Nam cho sản phẩm này từ Sika, do đó bài viết trình bày theo nhóm hạng mục phù hợp về mặt kỹ thuật thay vì nêu tên công trình — sẽ cập nhật khi có dữ liệu dự án thực tế xác nhận.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CẮT LƯỚI
Cắt lưới Sikagard® C Glass theo kích thước kết cấu, chừa biên chồng mí khoảng 10cm giữa các dải.
ĐẶT LƯỚI VÀO LỚP NHỰA
Đặt lưới vào lớp nhựa nền (embedding layer) bằng tay, ép nhẹ bằng bay nhựa để định vị.
LĂN ÉP THẤM NHỰA
Dùng con lăn đặc ép đều để nhựa thấm hoàn toàn vào lưới, đảm bảo không còn bọt khí; giữ chồng mí ~10cm.
PHỦ LẠI & HOÀN THIỆN
Loại bỏ nhựa dư, lăn phủ lại toàn bộ bề mặt bằng nhựa mới trộn (ướt-trên-ướt hoặc ngày hôm sau). Có thể lặp lại trình tự cho nhiều lớp.
Bảo quản +5°C ~ +35°C nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp. Trang bị PPE cơ bản: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thi công.
Bề mặt hoàn thiện phải không còn bọt khí; lưới và nền phải được thấm ướt hoàn toàn bằng nhựa để đạt hiệu quả gia cường như thiết kế.
CHỌN ĐÚNG GRADE & PHÂN BIỆT
VỚI HỆ GIA CƯỜNG CHỊU LỰC CFRP
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® C Glass ⭐ | Sợi thủy tinh | Cốt gia cường trong hệ phủ | Kháng hóa chất, dày lớp phủ, kinh tế | — |
| SikaWrap®-231 C | Sợi carbon | Gia cường kết cấu chịu lực (CFRP) | Tăng khả năng chịu uốn/cắt dầm, cột | Xem → |
| Sika® CarboDur® S | Thanh carbon (CFRP) | Gia cường kết cấu chịu lực | Gia cường chọn lọc theo hướng chịu lực | Xem → |
| Sikagard®-62 | Epoxy | Hệ nhựa nền tương thích | Lớp phủ epoxy kháng hóa chất cao | Xem → |
*Thang định tính dựa trên khối lượng riêng & mục đích ứng dụng theo TDS — không phải trị số cường độ đo lường cụ thể, vì TDS không công bố số liệu cơ lý cho từng grade.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu chỉ cần hoàn thiện bề mặt lớp phủ ngoài cùng: → Dùng Surface Tissue Mat 30 g/m²
- ▸ Nếu cần gia cường cơ học & kháng hóa chất tổng thể: → Dùng Chopped Strand Mat 300 g/m²
- ▸ Nếu khu vực chịu va đập/mài mòn cao (đáy bể, vùng nạp liệu): → Dùng Chopped Strand Mat 450 g/m²
- ▸ Nếu cần gia cường chịu lực kết cấu (dầm, cột): → Không dùng C Glass, chuyển sang SikaWrap®/Sika® CarboDur®
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ THẦU
Sika® CarboDur® SThanh sợi carbon CFRP — gia cường chọn lọc theo hướng chịu lực→
Sikadur®-330Keo epoxy kết dính cường độ cao — dùng để dán SikaWrap®/CarboDur®→
Xem thêm toàn bộ danh mục Gia cường kết cấu Sika hoặc danh mục lớn hơn Sửa chữa bảo vệ bê tông Sika trên hoachatpt.com.
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® C GLASS?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích cần gia cường, hệ nhựa nền dự kiến (Sikagard®/Sikafloor®) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn grade phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.