TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD® PW
Sikagard® PW là lớp phủ epoxy 2 thành phần, không dung môi, đạt đặc tính cơ học và kháng hóa chất vượt trội — thiết kế riêng cho điều kiện khí hậu nóng và nhiệt đới. Màng phủ dày (high build) tạo lớp bảo vệ chắc chắn, không thấm nước và hóa chất lỏng, đồng thời có bề mặt bóng, dễ vệ sinh — phù hợp các môi trường yêu cầu vệ sinh cao như nhà máy thực phẩm, khu chăn nuôi và cơ sở dược phẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt hoàn thiện bóng, bền, dễ vệ sinh — hạn chế bám bẩn và vi sinh vật
- ▸ Kháng tốt phổ rộng hóa chất và hơi ăn mòn, kháng nước thải (sewage resistant)
- ▸ Màng phủ dày (high build) — không thấm chất lỏng (impervious to liquids)
- ▸ Bám dính kéo đứt >1.5 N/mm² trên bê tông (ASTM C1583), hoặc phá hủy trong lòng bê tông
- ▸ Không dung môi — an toàn hơn khi thi công trong không gian kín như bể ngầm, silo
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 cho nước uống sinh hoạt — TDS hiện tại chỉ ghi nhận chứng nhận Al Sa’fat/DCL (Dubai) về vật liệu ít phát thải, không phải chứng nhận an toàn nước uống. Bể nước sinh hoạt cần chứng nhận này nên dùng Sikagard®-180
- ✗ Không thi công được trên nền có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Không phải hệ chống thấm kết cấu — cần bê tông đạt cường độ và độ kín nước cơ bản trước khi phủ
Lớp phủ epoxy đa dụng cho bể chứa, hố ga và bề mặt thép cần kháng hóa chất/ăn mòn — không phải sản phẩm chuyên biệt cho nước uống sinh hoạt (dùng Sikagard® 180 cho hạng mục đó).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ kháng hóa chất trên bê tông, vữa xi măng kết cấu và thép
- ▸ Bảo vệ móng bê tông và bề mặt bê tông dưới mặt đất
- ▸ Lót lòng bể chứa, hố ga, cửa lấy nước và silo
- ▸ Lớp phủ chống ăn mòn trên thép tại nhà máy thực phẩm, khu xử lý nước thải
- ▸ Nông trại, cơ sở hóa chất-dược phẩm, ngành công nghiệp đồ uống
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Bê tông chưa đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm²
- ✗ Bể nước uống sinh hoạt yêu cầu chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 (dùng Sikagard® 180)
- ✗ Thi công khi nhiệt độ ngoài khoảng +5°C đến +40°C hoặc độ ẩm không khí >80%
Bảo vệ móng bê tông dưới mặt đất
Bể chứa, hố ga, cửa lấy nước, silo
Lớp phủ chống ăn mòn trên thép trong nhà máy
*Ảnh minh họa lĩnh vực ứng dụng theo mô tả TDS chính hãng — không thể hiện dự án cụ thể đã thi công Sikagard® PW tại Việt Nam.
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Kháng mài mòn | ~50 mg hao hụt (14 ngày/23°C) | ASTM D4060 (CS10/1000/1000) |
| Bám dính kéo đứt | > 1.5 N/mm² (hoặc phá hủy trong bê tông) | ASTM C1583 |
| Màu sắc | Xám & trắng (A+B đã trộn) · màu khác theo yêu cầu | — |
| Đóng gói | Bộ 7 / 14 / 20 / 25 kg (A+B) tùy quy cách | — |
| Thông số thi công (theo TDS) | Giá trị |
|---|---|
| Định mức phủ | ~0.3 kg/m² mỗi lớp, dày 200 micron/lớp |
| Độ dày lớp phủ | Tối thiểu 2 lớp, mỗi lớp tối thiểu 200 micron |
| Nhiệt độ không khí/nền thi công | +5°C min. / +40°C max. |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% |
| Độ ẩm nền bê tông | < 4% pbw, không ẩm mao dẫn ngược |
| Thời gian làm việc (pot life) | ~40 phút (20°C) |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp | Min. 4h (35°C) · Min. 5h (25°C) · Max. 2 ngày (25°C) |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày (25°C) |
TDS 09/2025 · V04.01
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard® PW chính hãng Sika. Đây là bản TDS khu vực (Gulf/UAE) — thông số kỹ thuật gốc không đổi theo thị trường phân phối, Hoá chất PT sẽ cập nhật khi có bản TDS Việt Nam chính thức.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên phản ánh nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong Product Data Sheet Sikagard® PW — không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công tại Việt Nam. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính tối thiểu 1.5 N/mm². Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/lớp phủ cũ. Chuẩn bị cơ học bằng phun bi hoặc mài tạo nhám để loại vụn xi măng và lộ khuyết tật.
XỬ LÝ KHUYẾT TẬT
Loại bỏ bê tông yếu, lộ hoàn toàn lỗ khí/lỗ hổng. Sửa chữa, làm phẳng bằng hệ Sikafloor®, Sikadur® hoặc Sikagard®. Hút bụi hoặc chải sạch toàn bộ bề mặt trước khi thi công.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy cơ học Phần A trước, sau đó đổ toàn bộ Phần B vào, trộn liên tục 3 phút bằng máy khuấy tốc độ thấp (300–400 vòng/phút) để tránh cuốn khí. Đổ sang thùng sạch, khuấy lại trước khi thi công.
THI CÔNG & PHỦ 2 LỚP
Thi công bằng cọ, con lăn hoặc máy phun airless, định mức ~0.3 kg/m²/lớp. Phủ tối thiểu 2 lớp để đạt DFT ~400µm. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Thinner; vật liệu đóng cứng chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Bảo quản +5°C đến +30°C, bao bì kín, tránh nắng trực tiếp, nhiệt và ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không thi công trên nền có độ ẩm mao dẫn ngược. Bảo vệ bề mặt vừa thi công khỏi ẩm/nước tối thiểu 24 giờ. Thi công khi nhiệt độ giảm dần để hạn chế hiện tượng rỗ khí (pin holing) — nếu xảy ra, xử lý bằng lớp lót Sikafloor®-161 + 3% Extender T hoặc bột trét Sikafloor® PS epoxy.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ PHỦ BẢO VỆ BÊ TÔNG
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® PW ⭐ | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | Không dung môi, kháng hóa chất phổ rộng, kháng nước thải | — |
| Sikagard®-180 | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | NSF/ANSI/CAN 61:2021 — bể nước uống sinh hoạt | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Phenol-Novolac Epoxy | Sơn lót | Thẩm thấu sâu, kháng hóa chất mạnh cho hệ Sikagard®-1825 | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | Hệ hoàn chỉnh (lót+phủ) | Kháng hóa chất khắc nghiệt, phủ vết nứt 0.5mm — WWTP/biogas | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm/TDS chính hãng — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bể nước uống sinh hoạt cần chứng nhận an toàn nước uống: → Dùng Sikagard®-180 (NSF/ANSI/CAN 61:2021), không dùng PW
- ▸ Bể chứa hóa chất/dầu, hố ga, silo, thép chống ăn mòn đa dụng: → Dùng Sikagard® PW
- ▸ Hạng mục WWTP/biogas/bể hóa dầu kháng hóa chất khắc nghiệt, có nứt động: → Dùng trọn hệ Sikagard®-7000 CR
- ▸ Cần lớp lót thẩm thấu sâu trước khi phủ hệ 1825 kháng hóa chất mạnh: → Dùng Sikagard® P 1801
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-7000 CRNâng cấp khi hạng mục là WWTP/biogas cần kháng hóa chất khắc nghiệt→
Sikagard® M 391Lớp phủ polyurethane — thay thế khi cần chống mài mòn cao hơn→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® PW?
Cung cấp diện tích thi công, tình trạng bề mặt bê tông/thép, hoặc yêu cầu hệ phủ bảo vệ bể chứa/công trình xử lý nước cụ thể — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.