HLM 5000 R SL
ASTM C836 (Crack Bridging -20°C)
VOC <150 g/L
BS EN 14891
Sikalastic® HLM 5000 R SL (tên cũ: MSeal HLM 5000 R) là màng chống thấm gốc polyurethane thơm nguyên chất, 1 thành phần, tự san phẳng (Self-Levelling), đóng rắn nhờ ẩm không khí. Đây là giải pháp được thiết kế đặc biệt cho các kết cấu mái có lớp phủ bảo vệ bên trên — bao gồm mái trồng cây, bồn cây, mái có lát gạch và nắp tầng hầm — nơi yêu cầu màng chống thấm vừa có độ đàn hồi cao vừa có khả năng chống lại sự xâm nhập của rễ cây. Sản phẩm có VOC thấp (<150 g/L) và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về kháng rễ cây và khả năng tạo cầu vết nứt ở nhiệt độ âm.
Sikalastic® HLM 5000 R SL thuộc phân khúc màng chống thấm lỏng tự san phẳng (SL = Self-Levelling) — khác biệt cơ bản với các dòng PU thi công bằng con lăn ở chỗ: sản phẩm có độ chảy cao, tự tạo lớp phẳng đều trên nền phẳng mà không để lại vết cọ hay cán. Đây là tính chất lý tưởng cho mái bằng trước khi lắp đặt lớp cách nhiệt, vỉ thoát nước và đất trồng cây.
Chứng nhận kháng rễ cây theo CEN/TS 14416:2014 là điểm khác biệt then chốt của HLM 5000 R SL so với các màng PU thông thường: không có chứng nhận này, màng chống thấm có thể bị rễ cây xâm nhập và phá vỡ sau vài năm — đặc biệt nghiêm trọng ở các dự án mái trồng cây cao tầng tại Việt Nam nơi chi phí sửa chữa rất cao.
Chứng nhận kháng đâm thủng rễ cây theo CEN/TS 14416:2014 — tiêu chuẩn châu Âu chuyên biệt cho màng chống thấm mái trồng cây. Bảo vệ kết cấu khỏi rễ cây xâm nhập trong vòng đời dự án.
Tính tự san phẳng giúp tạo lớp màng đồng đều trên bề mặt nằm ngang — không để lại vết dụng cụ, chiều dày đồng đều hơn so với thi công bằng con lăn. Phù hợp mái phẳng trước khi lắp cấu trúc xanh.
Tuân thủ ASTM C836 — phủ vết nứt tại nhiệt độ -20°C. Tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp đảm bảo màng không bị giòn và nứt trong các điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, phù hợp cả kho lạnh và vùng khí hậu lạnh.
Cường độ kéo ≥2,0 MPa, độ giãn dài ≥500%, cường độ xé ≥13 N/mm (ASTM D624 loại C), độ cứng Shore A ≥50. Màng liên tục không mối nối — bám dính bê tông ≥1,0 MPa.
VOC <150 g/L (ISO 11890-1:2007) — tuân thủ quy định California CPDH/EHLB và các tiêu chí công trình xanh. Phù hợp dự án yêu cầu chứng nhận LEED hoặc EDGE.
Hoạt động cả như màng chống thấm và như lớp phân cách giữa các lớp kết cấu. Phù hợp mái bằng, mái dốc, nắp hầm, ban công và bồn cây nơi có lớp vữa, gạch, đất hoặc cấu trúc xanh bên trên.
- Không thi công trên bề mặt bê tông ẩm ướt hoặc bề mặt có nước đọng — Yêu cầu hàm lượng ẩm bề mặt ≤4% (phương pháp Calcium carbide CM).
- Màu đen — không có lựa chọn màu khác — Sản phẩm chỉ có màu đen. Không dùng cho mái lộ thiên yêu cầu màu sắc thẩm mỹ hoặc phản nhiệt.
- Là lớp chống thấm lớp dưới — không phải lớp lộ thiên — Luôn cần lớp bảo vệ bên trên (đất, vữa, gạch, vỉ thoát nước). Không phù hợp mái lộ thiên không có lớp phủ.
- Thời gian chờ giữa các lớp dài hơn so với 633R VN — Ở 20°C cần ~16 giờ, ở 10°C cần ~36 giờ. Cần lên kế hoạch thi công phù hợp.
- Bảo vệ khỏi mưa lớn sau thi công — Khác với 633R VN, HLM 5000 R SL cần được bảo vệ khỏi mưa lớn cho đến khi sản phẩm khô hoàn toàn.
- Mái bằng có lớp phủ bảo vệ (vữa, gạch, đất)
- Mái trồng cây, vườn trên mái (Green Roof)
- Bồn trồng cây trên cao — sân thượng, tầng hầm
- Nắp tầng hầm và mái tầng hầm
- Ban công có lớp vữa hoặc gạch bên trên
- Giữa hai lớp kết cấu bê tông hoặc vữa
- Tường ngoài tầng hầm (phần tiếp xúc đất)
- Nhà đậu xe có lớp phủ bảo vệ
- Mái lộ thiên không có lớp phủ bảo vệ
- Bề mặt ẩm ướt, có nước đọng
- Ứng dụng cần màu sắc đa dạng (chỉ có màu đen)
- Tường đứng lộ thiên không che phủ
- Hồ bơi, bể chứa nước liên tục




Dự án mái xanh điển hình ứng dụng Sikalastic® HLM 5000 R SL như lớp chống thấm kháng rễ cây sơ cấp. Cấu trúc hoàn chỉnh bao gồm màng HLM 5000 R SL bên dưới, vải địa kỹ thuật phân tách, vỉ thoát nước và hệ sinh thái cây xanh bên trên — giải pháp đang được ưa chuộng trong các dự án bất động sản cao cấp tại Hà Nội và TP.HCM.
| Thông Số | Giá Trị / Điều Kiện |
|---|---|
| Gốc hóa học | Aromatic Polyurethane · 1 thành phần |
| Màu sắc | Đen |
| Tỷ trọng | ~1,55 kg/L (ASTM D1475) |
| Hàm lượng VOC | <150 g/L (ISO 11890-1:2007) |
| Độ cứng Shore A | ≥50 (ASTM D2240-15) |
| Cường độ kéo | ≥2,0 MPa (ASTM D412:2016) |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥500% (ASTM D412:2016) |
| Cường độ xé | ≥13 N/mm (ASTM D624-00 loại C) |
| Khả năng phủ vết nứt | 3,0mm không nứt (BS EN 14891:2017) |
| Phủ vết nứt ở nhiệt độ thấp | Đạt tại -20°C (ASTM C836) |
| Cường độ bám dính | ≥1,0 MPa trên bê tông (ASTM D7234) |
| Độ kín nước | Không thâm nhập (BS EN 14891) |
| Kháng rễ cây | Đạt — CEN/TS 14416:2014 |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ sản phẩm & bề mặt | +5°C đến +35°C |
| Độ ẩm không khí | 20% đến 85% |
| Hàm lượng ẩm bề mặt cho phép | ≤4% (phương pháp Calcium carbide CM) |
| Thời gian chờ lớp tiếp theo (+20°C/50%RH) | ~16 giờ (+20°C) | ~8 giờ (+30°C) | ~36 giờ (+10°C) |
| Chiều dày màng khi khô | 1,0–1,8mm (tuỳ hệ thống) |
| Đóng gói | 25 kg (thùng miệng lớn) | 22,5 kg (thùng miệng nhỏ) |
| Hạn sử dụng | 9 tháng kể từ ngày sản xuất (bao bì nguyên) |
← Vuốt ngang để xem đủ | Nguồn: TDS Sikalastic® HLM 5000 R SL tháng 09/2024 (Rev 02.01)
Bê tông ≥14 ngày, bám dính ≥1,5 N/mm², mài lộ cốt liệu. Kiểm tra độ ẩm ≤4% (CM method). Sửa chữa khuyết tật bằng SikaTop®, SikaMonoTop®. Xử lý trước các vị trí xuyên kết cấu bằng giải pháp trám khe của Sika. Loại bỏ bụi bằng máy hút bụi.
Trộn đều sản phẩm ≥2 phút bằng máy trộn cánh đơn 300–400 vòng/phút. Pha loãng với 5% Xylene cho lớp lót. Thi công lớp lót ~0,3 kg/m² bằng bay hoặc máy phun, sau đó lăn đều. Ưu tiên xử lý các góc và chi tiết trước.
Thi công lớp 1 bằng bay hoặc máy phun chuyên dụng. Duy trì liên tục để đạt màng liền mạch. Với hệ có lưới: nhúng Sika® Reemat Premium vào lớp 1 khi còn ướt — lưới phải chìm hoàn toàn, không nổi.
Chờ đủ thời gian (16 giờ ở 20°C / 50%RH). Thi công lớp 2 liên tục để hoàn thiện màng. Kiểm tra không có lỗ rỗng, vùng thiếu vật liệu. Bảo vệ khỏi mưa lớn cho đến khi màng khô hoàn toàn.
Sau khi màng đạt cơ tính: lắp vải địa kỹ thuật, vỉ thoát nước và cấu trúc xanh (mái trồng cây) hoặc lớp vữa bảo vệ / gạch. Vệ sinh thiết bị bằng Thinner C ngay sau thi công.
- Nhiệt độ môi trường & bề mặt: +5°C đến +35°C | Độ ẩm không khí: 20–85%
- Bề mặt > điểm sương +3°C | Hàm lượng ẩm bề mặt ≤4% (CM method)
- Không thi công trên bề mặt ẩm ướt hoặc có nước đọng
- Bảo vệ khỏi mưa lớn cho đến khi sản phẩm khô hoàn toàn
Đeo khẩu trang, kính và găng tay. Thông khí tốt. Tham khảo SDS mới nhất. Vệ sinh bằng Thinner C ngay sau thi công. Sản phẩm khô chỉ tháo bỏ bằng cơ học.
- Bao bì nguyên, không hư hại | Khô ráo, thoáng mát
- Nhiệt độ: +5°C đến +35°C
- Hạn sử dụng: 9 tháng kể từ ngày sản xuất
- Dễ hút ẩm — đậy kín ngay sau khi lấy vật liệu
| Sản Phẩm | Gốc | Điểm Đặc Biệt | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|
| Sikalastic® HLM 5000 R SL | PU · Tự san phẳng | Kháng rễ cây CEN/TS 14416, tự san phẳng, -20°C | Đang Xem |
| Sikalastic®-633 R VN | PU · Khô nhanh | Kháng mưa sớm, đa màu, đa nền, hàm rắn 93% | Mái lộ thiên + topcoat UV |
| Sikalastic®-8800 | Pure Polyurea | Đóng rắn 11 giây, cơ tính tối đa, phun nóng | Hồ bơi, resort 5 sao, công nghiệp |
| SikaTop Seal-107 | Xi măng Polymer | Giá thấp, phổ biến, không cần máy chuyên dụng | Mái dân dụng ngân sách thấp |
← Vuốt ngang để xem đủ
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin dự án, diện tích mái, loại công trình (mái trồng cây, bồn cây, mái có lớp phủ) để được Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam — tư vấn hệ chống thấm phù hợp và báo giá ngay tức thì.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.