TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD® P 1801
Sikagard® P 1801 là sơn lót epoxy amine 2 thành phần dựa trên nhựa phenol-novolac — một loại nhựa epoxy có mật độ liên kết ngang cao hơn epoxy thông thường, giúp màng sơn kháng hóa chất và dung môi mạnh hơn. Đặc tính “thẩm thấu sâu” (deep penetrating) cho phép sản phẩm len vào các mao mạch nhỏ trên bề mặt bê tông, tạo lớp neo cơ học chắc chắn trước khi thi công lớp phủ hoàn thiện Sikagard®-1825. Sản phẩm còn có khả năng làm lộ rõ các khuyết tật rỗ khí (pinhole) và lỗ hổng (blowhole) trên bề mặt bê tông ngay khi thi công, giúp đội thi công phát hiện và xử lý sớm trước khi phủ lớp hoàn thiện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh — có thể phủ lớp tiếp theo chỉ sau 2 giờ ở +25°C
- ▸ Khả năng thẩm thấu vượt trội vào nền bê tông xi măng
- ▸ Kháng hóa chất tổng thể vượt trội nhờ gốc phenol-novolac
- ▸ Tăng cường liên kết bám dính cho hệ phủ Sikagard® tiếp theo
- ▸ Làm lộ khuyết tật rỗ khí/lỗ hổng bê tông để xử lý trước khi phủ hoàn thiện
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp phủ hoàn thiện — chỉ là sơn lót, phải phủ Sikagard®-1825 hoặc hệ tương thích lên trên
- ✗ Không dùng được cho nền bê tông có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Không khuyến cáo ngâm nước trên +60°C
Lớp sơn lót chuyên dụng cho hệ phủ bảo vệ bê tông chịu hóa chất mạnh — dùng trong bể chứa, khu xử lý hóa chất, không gian kín cần thi công không dung môi bay hơi độc hại.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp lót nền bê tông trước khi thi công Sikagard®-1825
- ▸ Bể chứa hóa chất, bể xử lý nước thải công nghiệp
- ▸ Không gian kín, hạn chế thông gió (nhờ đặc tính an toàn thi công)
- ▸ Công trình khu vực khí hậu nóng, độ ẩm cao
- ▸ Nền bê tông cần lộ rõ khuyết tật rỗ khí trước khi sửa chữa
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Bể ngâm nước ở nhiệt độ trên +60°C
- ✗ Thi công một mình không kèm hệ phủ hoàn thiện tương thích
- ✗ Nhiệt độ nền/không khí ngoài khoảng +10°C đến +40°C
Bể hóa chất & dầu công nghiệp
Khu xử lý nước thải
Nhà máy thực phẩm & đồ uống
Phòng thí nghiệm y tế
*Ảnh minh họa các môi trường công nghiệp tiêu biểu cho hệ thống phủ bảo vệ bê tông gốc epoxy tại Hoá chất PT — không thể hiện dự án cụ thể đã thi công riêng Sikagard® P 1801.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số thi công (+25°C) | Giá trị |
|---|---|
| Định mức phủ | ~0.20 kg/m² mỗi lớp |
| Thời gian làm việc (pot life) | +25°C: ~60 phút · +40°C: ~25 phút |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp theo | +25°C: 2–10 giờ · +40°C: 55–80 phút |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày ở +25°C |
| Nhiệt độ không khí/nền thi công | +10°C min. / +40°C max. |
| Độ ẩm không khí tương đối | <80% |
| Độ ẩm nền bê tông | < 4% |
| Bảo quản | +5°C đến +30°C, tránh nắng/ẩm |
TDS 12/2025 · V01.01
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
SIKAGARD® P 1801
*Danh mục hạng mục dưới đây phản ánh nhóm ứng dụng phù hợp theo TDS chính hãng — Hoá chất PT chưa có dự án cụ thể đã xác nhận thi công riêng Sikagard® P 1801 để công bố tại thời điểm này.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính tối thiểu 1.5 N/mm². Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Chuẩn bị cơ học bằng thổi khí/mài tạo nhám để loại vụn xi măng, lộ hoàn toàn khuyết tật.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy cơ học Phần A trước. Đổ toàn bộ Phần B vào Phần A, trộn liên tục 2 phút đến đồng nhất bằng máy khuấy tốc độ thấp (300–400 vòng/phút), tránh cuốn khí. Cạo thành và đáy thùng ít nhất 1 lần. Chỉ trộn nguyên bộ.
THI CÔNG
Kiểm tra độ ẩm nền, độ ẩm không khí, điểm sương trước khi thi công. Phủ đều bằng con lăn, cọ hoặc máy phun airless, định mức ~0.20 kg/m². Đảm bảo lớp phủ liên tục, không rỗ khí. Nền quá xốp cân nhắc phủ 2 lớp lót.
PHỦ LỚP HOÀN THIỆN
Chờ thời gian chờ phủ đúng theo bảng thông số (2–10 giờ ở +25°C). Bảo vệ bề mặt khỏi ẩm, đọng sương, nước trong ít nhất 24 giờ đầu. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng xylene, vật liệu đóng cứng chỉ bỏ bằng cơ học.
Bảo quản +5°C đến +30°C, bao bì kín, tránh nắng/nhiệt/ẩm trực tiếp. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất. Thi công trong không gian kín (bể ngầm) cần thông gió tốt và trang bị bảo hộ hô hấp phù hợp.
Không thi công ngoài trời khi nhiệt độ đang tăng dần (dễ gây “pin holing”), nên thi công khi nhiệt độ giảm dần. Không dùng cho bể ngâm nước trên +60°C. Bề mặt vừa thi công cần được bảo vệ khỏi ẩm/nước ít nhất 24 giờ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG HỆ SIKAGARD®
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® P 1801 ⭐ | Phenol-Novolac Epoxy | Sơn lót | Thẩm thấu sâu, kháng hóa chất mạnh | — |
| Sikagard® P 770 N | Epoxy gốc nước | Sơn lót | Gốc nước, thi công được nền ẩm hơn | Xem → |
| Sikagard®-180 | Epoxy 2TP không dung môi | Lớp phủ hoàn thiện | NSF/ANSI/CAN 61:2021 — bể nước uống | Xem → |
| Sikagard® 62 | Epoxy 2TP | Lớp phủ hoàn thiện | Phủ dày nhiều lớp, chịu ăn mòn cao ngoài trời | Xem → |
*Biểu đồ định tính, dựa trên vai trò sản phẩm (sơn lót thẩm thấu sâu vs. lớp phủ hoàn thiện) theo mô tả chính hãng — không phải số liệu đo lường trực tiếp cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần lớp lót trước hệ phủ kháng hóa chất mạnh (Sikagard®-1825): → Dùng Sikagard® P 1801
- ▸ Nền còn hơi ẩm nhẹ, không thể chờ khô hoàn toàn: → Cân nhắc Sikagard® P 770 N (gốc nước)
- ▸ Cần lớp phủ hoàn thiện đạt chuẩn nước uống NSF: → Dùng Sikagard®-180
- ▸ Bảo vệ bê tông/thép ngoài trời, gần biển, không cần chứng nhận NSF: → Dùng Sikagard® 62
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-180Lớp phủ hoàn thiện đạt chuẩn NSF/ANSI/CAN 61:2021 cho bể nước uống→
Sikagard® C GlassLớp gia cường sợi thủy tinh — tăng độ bền cơ học cho hệ phủ bảo vệ→
Sikagard® P 770 NSơn lót epoxy gốc nước — phương án thay thế khi nền còn ẩm nhẹ→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® P 1801?
Cung cấp diện tích thi công, tình trạng bề mặt bê tông, hoặc yêu cầu hệ phủ bảo vệ hóa chất cụ thể — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.