TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-7000 CR
Sikagard®-7000 CR có phải là sơn epoxy thông thường không?
Không. Sikagard®-7000 CR dựa trên công nghệ Xolutec® — cách Sika kết hợp thông minh các thành phần hóa học bổ sung cho nhau. Khi trộn tại công trường, một mạng lưới liên kết đan xen (XPN) hình thành, giúp tăng cường đồng thời đặc tính cơ học và hóa học của vật liệu. Bằng cách kiểm soát mật độ liên kết, Sika điều chỉnh được độ cứng và độ đàn hồi theo đúng yêu cầu tính năng — đây là lý do hệ thống vừa kháng hóa chất cực mạnh vừa phủ được vết nứt động.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng hóa chất cao — axit hữu cơ, dung môi, và đặc biệt axit sulfuric sinh học (kiểm chứng bởi Viện Fraunhofer)
- ▸ Khả năng phủ vết nứt lên tới 0.5 mm — ổn định cả ở +23°C và -10°C
- ▸ Chịu được ẩm trong khi thi công — không cần nền khô hoàn toàn
- ▸ Đóng rắn nhanh, kể cả ở nhiệt độ thấp — rút ngắn thời gian ngừng vận hành công trình
- ▸ Không dung môi, VOC thấp, ít mùi — kháng khuếch tán CO₂ cao giúp bảo vệ cốt thép khỏi rỉ sét (chống cacbonat hóa)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải giải pháp chống thấm áp lực nước ngầm sâu — M 790 giới hạn kháng áp lực nước ngược 2.5 bar
- ✗ Không phải hệ thống dành riêng cho bể nước uống sinh hoạt — dùng Sikagard 180 cho hạng mục này
- ✗ Không thi công độc lập từng lớp — bắt buộc dùng đủ bộ lớp lót + màng phủ đúng hệ thống
Dùng cho hạng mục công nghiệp/hạ tầng nước yêu cầu kháng hóa chất mức cao (WWTP, biogas, bể hóa dầu, xử lý nước ngành thực phẩm/dược phẩm) — không phải giải pháp chống thấm phổ thông giá kinh tế.


DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hệ thống cống, rãnh, mương thoát nước
- ▸ Trạm bơm, hố thu nước
- ▸ Bể xử lý sơ cấp & thứ cấp trong nhà máy xử lý nước thải
- ▸ Bể xử lý bùn, bể xử lý khí biogas
- ▸ Xử lý nước cho ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm-đồ uống, dược phẩm
- ▸ Bể chứa hóa chất thứ cấp trong công nghiệp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công dưới +5°C hoặc trên +35°C
- ✗ Bề mặt đọng nước hoặc chưa xử lý lớp lót
- ✗ Trộn một phần bộ hoặc trộn bằng tay
- ✗ Bể chứa nước uống sinh hoạt (dùng Sikagard 180)
- ✗ Hạng mục cần kháng áp lực nước ngược >2.5 bar

▸ Bê tông, vữa xi măng hoặc thép
▸ Bề mặt nằm ngang hoặc thẳng đứng
▸ Khu vực có tiếp xúc hóa chất liên tục hoặc gián đoạn theo chu kỳ vận hành
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ HỆ THỐNG
| Lớp | Độ dày | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót Sikagard® P 770/P 770 N — 1 lớp (bề mặt phẳng, thấm hút thấp) | ~0.2 mm | 0.2–0.3 kg/m² |
| Lớp lót — 2 lớp thay thế (bề mặt không phẳng, thấm hút cao) | ~0.3 mm | Lớp 1: 0.2–0.3 + lớp 2: ~0.2 kg/m² |
| Lớp bả tùy chọn (P 770/P 770 N + cát mịn 0.1–0.3mm tỷ lệ 1:1 + Sika® Extender T 1%) | 0.4–0.7 mm | 0.8–1.2 kg/m² |
| Màng phủ M 790 thi công tay — lớp 1 (xám) + lớp 2 (đỏ) | ~0.38 mm/lớp | 0.4–0.5 kg/m²/lớp |
| Màng phủ M 790 — lớp 3 tùy chọn (môi trường hóa/cơ học rất khắc nghiệt) | ~0.38 mm | 0.4–0.5 kg/m² |
| Màng phủ M 790 thi công phun (đỏ) | 0.8–1.0 mm | 1.0–1.2 kg/m² |
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hệ thống | Xolutec® 2 thành phần | — |
| Cường độ kéo (M 790) | > 20 N/mm² | — |
| Bám dính trên bê tông khô (28 ngày) | ≥ 1.5 N/mm² | EN 1542 |
| Bám dính trên thép, không lớp lót (7 ngày) | ≥ 7.0 N/mm² | EN 12188 |
| Phủ vết nứt tĩnh (+23°C / -10°C) | > 0.5 mm / > 0.25 mm | EN 1062-7 |
| Kháng mài mòn (Taber) | 360 mg hao hụt | EN ISO 5470-1 |
| Khả năng kháng va đập | 10 Nm (loại II) | EN ISO 6272/2 |
| Kháng áp lực nước thuận / ngược | 5 bar / 2.5 bar | EN 12390-8 / UNI 8298-8 |
| Phản ứng với lửa | Loại Bfl-s1 | EN 13501-1 |
| Bám dính nền tối thiểu (sau chuẩn bị bề mặt) | 1.5 N/mm² (đơn lẻ thấp nhất 1.0) | — |
| Nhiệt độ & bề mặt thi công | +5°C đến +35°C | Bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C |
| Thời gian thi công M 790 (pot life) | ~25′ @10°C / ~20′ @20°C / ~15′ @30°C | — |
| Chờ giữa 2 lớp phủ | ~24h @5°C / ~8h @20°C / ~4h @30°C | Hoàn tất lớp kế trong 48h |
| Tiếp xúc với nước sau thi công | ~24h @20°C | — |
| Đóng cứng hoàn toàn | ~7 ngày | — |
EN 13529 — KHÁNG HÓA CHẤT
FRAUNHOFER — H₂SO₄ SINH HỌC
DIBt — BIOGAS/SILO/PHÂN BÓN
HƯỚNG DẪN DAfStb
*Số liệu theo System Data Sheet Sikagard®-7000 CR (Tháng 9/2025, hiệu đính 03.01) và TDS thành phần Sikagard® M 790 / P 770 N, Sika Việt Nam. Định mức lý thuyết, có thể thay đổi theo độ hấp thụ/độ nhám bề mặt nền — cần thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong System Data Sheet Sikagard®-7000 CR, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bắn bi, phun tia nước áp lực cao hoặc cơ học phù hợp theo cấp độ CSP (ICRI). Bám dính tối thiểu 1.5 N/mm² (giá trị đơn lẻ thấp nhất 1.0 N/mm²). Bo tròn góc tường/sàn bằng Sikadur®-31 CF Normal, Sikafloor®-161 HC hoặc Sika MonoTop® R.
THI CÔNG LỚP LÓT
Sikagard® P 770/P 770 N — 1 hoặc 2 lớp tùy CSP đạt được, định mức 0.20–0.40 kg/m². Kiểm tra bằng ngón tay (dấu vân tay không in mạnh) trước khi phủ tiếp. Nên hoàn tất phủ topcoat trong vòng 48 giờ sau lớp lót.
TRỘN M 790
Máy khoan cánh trộn tốc độ thấp (≤400 vòng/phút). Đổ toàn bộ Phần A vào Phần B, trộn ~90 giây, cạo cạnh và đáy thùng. Tuyệt đối không trộn một phần bộ hoặc trộn bằng tay.
THI CÔNG LỚP PHỦ
Chổi/con lăn hoặc thiết bị phun 2 thành phần chuyên dụng (VD: Graco XM 70). Tối thiểu 2 lớp, định mức ~0.4 kg/m²/lớp, hoàn tất lớp kế tiếp trong vòng 48 giờ.



Luôn mang kính bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay và bảo vệ da phù hợp khi thi công. Rửa tay bằng xà phòng sau khi thao tác. Điều kiện lưu trữ/hạn sử dụng: tham khảo TDS từng sản phẩm thành phần (P 770/P 770 N, M 790).
Thời gian thi công M 790 chỉ khoảng 20 phút ở +20°C — nhanh chóng và không lãng phí thời gian. Không thêm dung môi hay thành phần khác. Sử dụng hết vật liệu đã trộn — phần dư có thể phát nhiệt mạnh trong thùng chứa.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ PHỦ BẢO VỆ BÊ TÔNG
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-7000 CR ⭐ | Xolutec® Hybrid | WWTP / Biogas / Bể hóa dầu | Kháng hóa chất cực mạnh, phủ vết nứt 0.5mm, kiểm chứng Fraunhofer | — |
| Sikagard® M 391 | Polyurethane | Bể chứa nước, tầng hầm | Kháng hóa chất tổng quát, chống mài mòn (theo trang sản phẩm) | Xem → |
| Sikagard 180 | Epoxy | Bể nước uống sinh hoạt | Kinh tế, an toàn tiếp xúc nước sinh hoạt (theo trang sản phẩm) | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kháng hóa chất cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu hạng mục là WWTP/biogas/bể hóa dầu (kháng hóa chất khắc nghiệt): → Dùng Sikagard®-7000 CR
- ▸ Nếu là bể chứa nước/tầng hầm cần kháng hóa chất tổng quát: → Cân nhắc Sikagard® M 391
- ▸ Nếu là bể nước sinh hoạt, ngân sách hạn chế: → Cân nhắc Sikagard 180
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® P 770Lớp lót Xolutec® thay thế — cùng hệ thống 7000 CR→
Sikagard® M 790Màng phủ topcoat kháng hóa chất — trang chi tiết đầy đủ→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-7000 CR?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục (WWTP, biogas, bể chứa hóa chất…) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống Sikagard®-7000 CR phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.