TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKACERAM®-123 STOP WATER
SikaCeram®-123 Stop Water là vữa dán dạng hồ (glue-like mortar), dễ sử dụng chỉ cần thêm nước. Theo TDS, sản phẩm đạt chuẩn C1 theo EN 12004, độ dẻo và độ ổn định thi công tốt, bám dính tốt trên hầu hết bề mặt nền: bê tông, vữa trát, đá, gạch xây. Sản phẩm có tính kháng nước bề mặt và độ bền cao — đáng lưu ý là TDS không công bố con số bám dính N/mm² cụ thể như một số sản phẩm khác trong nhóm (VD -75 Easy Fix, -100 VN), chỉ mô tả định tính.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dễ thi công nhờ khả năng thao tác và độ ổn định tốt
- ▸ Bám dính tốt trên hầu hết bề mặt nền (bê tông, vữa, đá, gạch)
- ▸ Kháng nước bề mặt (Water-resistant)
- ▸ Độ bền cao, khả năng bảo vệ tốt
- ▸ Tuổi thọ sử dụng thực tế lâu dài
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng khu vực ngâm nước liên tục — TDS loại trừ “water immersed areas” dù tên gọi “Stop Water”
- ✗ KHÔNG dùng trên gạch men cũ, tấm thạch cao, kim loại/gỗ
- ✗ Không công bố số liệu bám dính N/mm² cụ thể trong TDS
Keo dán gạch C1 trung cấp, ưu tiên tính kháng nước bề mặt cho khu vực ẩm ướt nội thất (nhà tắm, bếp) — khác với -75 Easy Fix/-100 VN (phổ thông, không nhấn mạnh kháng nước) và khác -200 HP (kháng nước cao cấp hơn, dùng được ngoài trời).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Bê tông, vữa trát, đá, gạch xây
- ▸ Gạch sứ porcelain (Porcelain ceramic tiles)
- ▸ Sàn và tường nội thất, công trình mới (new works)
- ▸ Khu vực ẩm ướt nội thất (nhà tắm, bếp)
- ▸ Đá tự nhiên — cần thử nghiệm trước trên khu vực nhỏ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt kim loại và gỗ
- ✗ Nền tấm thạch cao (Gypsum board)
- ✗ Gạch men cũ (Old ceramic tiles — gạch chồng gạch)
- ✗ Khu vực ngâm nước liên tục (hồ bơi, bể chứa)
- ✗ Gạch rất lớn (Very large tiles)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mô tả sản phẩm | Water-repellent adhesive, classified C1 | TDS Sika VN, 05/2025 |
| Đóng gói / Hình thức | 25 kg/bao · Bột, xám | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Tối thiểu 9 tháng · +5°C ~ +40°C | Bao nguyên chưa mở, khô ráo, tránh nắng/ẩm |
| Tỷ lệ trộn nước | 5 – 6 lít nước / bao 25 kg | — |
| Định mức | ~1.5 kg/m² mỗi 1mm dày · ~8 m²/bao 25kg ở 2mm | Tùy kỹ thuật thi công (floating/buttering-floating) |
| Chiều dày lớp | 1mm tối thiểu / 6mm tối đa | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | Tối thiểu +5°C · Tối đa +35°C | — |
| Thời gian thi công | Pot Life 1 giờ · Open Time 20 phút · Điều chỉnh gạch 15 phút | Ở +23°C±2 |
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaCeram®-123 Stop Water do Sika Limited (Vietnam) phát hành (05/2025, phiên bản 02.01). TDS không công bố cường độ bám dính kéo (N/mm²) cụ thể, chỉ mô tả định tính “good adhesion to most substrates”.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền phải đóng rắn đúng cách, chắc chắn, sạch, khô, không tạp chất. Khuyết tật nhỏ ≤12mm có thể vá bằng chính sản phẩm trước 24h; diện tích lớn hơn dùng SikaRep®/MonoTop®/Sikafloor® Level. Vết nứt xử lý bằng Sikadur epoxy. Khu vực ẩm ướt thường xuyên cần chống thấm bằng hệ Sika trước khi dán.
TRỘN KEO
Trộn bao 25kg với lượng nước quy định bằng máy trộn tốc độ thấp, tối đa 500 vòng/phút — không trộn nhanh hơn vì làm suy giảm cường độ cơ học sau đóng rắn. Để nghỉ 5 phút, khuấy nhẹ lại trước khi dùng. Hỗn hợp sệt kem, dễ trải.
THI CÔNG
Dùng bay răng cưa, đủ lượng keo để phủ ướt hoàn toàn mặt sau gạch. Dán trên keo còn tươi, ép đủ lực để đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn. Nếu keo tạo màng bề mặt, miết lại lớp keo bằng bay — tuyệt đối không làm ướt lại bằng nước, việc này làm hỏng keo đã tạo màng.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ vật liệu vừa thi công khỏi mưa, gió. Với đá tự nhiên, luôn thử nghiệm trên khu vực nhỏ trước khi thi công đại trà; nên dùng phiên bản màu trắng cho đá tự nhiên trong mờ (translucent) để tránh lộ màu keo qua đá.
Bảo quản +5°C~+40°C, khô ráo, bao nguyên chưa mở, tránh nắng/nhiệt/ẩm trực tiếp. Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm — đeo găng tay khi thi công, tránh tiếp xúc trực tiếp da/mắt.
TDS xác nhận sản phẩm KHÔNG dùng cho khu vực ngâm nước liên tục (hồ bơi, bể chứa), gạch men cũ, tấm thạch cao, kim loại/gỗ — dù tên gọi có “Stop Water”.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN GẠCH THEO PHÂN KHÚC
Nhóm keo dán gạch SikaCeram® trên hoachatpt.com nay đã có 5/6 sản phẩm với dữ liệu TDS xác nhận. SikaCeram®-123 Stop Water là sản phẩm C1 kháng nước bề mặt, định vị giữa nhóm phổ thông (-75/-100) và nhóm kháng nước cao cấp (-200 HP).
| Sản phẩm | Phân loại | Bám dính (TDS) | Đóng gói | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-123 Stop Water ⭐ | C1 | Không công bố số | 25 kg | Kháng nước bề mặt, công trình mới, nội thất | — |
| SikaCeram®-75 Easy Fix | Phổ thông | ≥0.5 N/mm² | 5 / 25 kg | Đạt TCVN, gạch vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
| SikaCeram®-100 VN | Phổ thông | ≥0.5 N/mm² | 5 / 25 kg | Đạt TCVN, gạch vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
| Sika® TileBond GP (định tính) | Phổ thông | Chưa xác nhận | 25 kg | Gạch ceramic/đồng chất vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
| SikaCeram®-200 HP (định tính) | Cao cấp, kháng nước | Chưa xác nhận | 25 kg | Kháng nước, gạch khổ lớn, trong & ngoài trời | Xem → |
| SikaCeram®-255 Big Slab | C2TES1 — cao cấp nhất | ≥1.0 N/mm² | 25 kg | Gạch khổ lớn, granite, biến dạng cao, trong & ngoài trời | Xem → |
*Các sản phẩm đánh dấu “(định tính)” chưa fetch TDS gốc trong phiên biên soạn này. SikaCeram®-123 Stop Water tuy đã fetch TDS đầy đủ nhưng TDS không công bố số N/mm² cụ thể cho bám dính.
*Thang định tính theo phân loại EN 12004 và tính năng kháng nước công bố trên TDS — không phải số liệu đo lường trực tiếp cùng đơn vị giữa các sản phẩm khác nhau.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khu vực ẩm ướt nội thất (nhà tắm, bếp), công trình mới: → Dùng SikaCeram®-123 Stop Water
- ▸ Gạch ceramic/đồng chất cỡ vừa-nhỏ, ngân sách phổ thông, không cần kháng nước đặc biệt: → Dùng SikaCeram®-75 Easy Fix hoặc -100 VN
- ▸ Gạch khổ lớn, cần kháng nước, cả trong & ngoài trời: → Dùng SikaCeram®-200 HP
- ▸ Gạch/đá granite khổ lớn, sàn công nghiệp, ban công/sân thượng: → Dùng SikaCeram®-255 Big Slab
- ▸ Sau khi dán, cần chà ron: → Xem thêm SikaCeram®-850 Design (epoxy cao cấp) hoặc Sika® Tile Grout (xi măng kinh tế)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ THỢ ỐP LÁT & CHỦ NHÀ
SikaCeram®-255 Big SlabKeo dán gạch khổ lớn C2TES1 cao cấp nhất — bao 25 kg→
SikaCeram®-100 VNKeo dán gạch phổ thông — bao 5/25 kg→
SikaCeram®-75 Easy FixKeo dán gạch phổ thông tương đương -100 VN — bao 5/25 kg→
Sika® TileBond GPKeo dán gạch nội thất phổ thông — bao 25 kg→
CẦN TƯ VẤN
SIKACERAM®-123 STOP WATER?
Cung cấp diện tích ốp lát, khu vực thi công (nhà tắm, bếp…), hiện trạng bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.