SikaRefit®-2000 LÀ GÌ
VÀ KHI NÀO DÙNG?
| Sản phẩm | Mục đích | Chiều dày |
|---|---|---|
| SikaRefit®-2000 ⭐ | Sửa thẩm mỹ bề mặt, lớp phủ mỏng hoàn thiện | ≤ 2 mm |
| SikaMonoTop®-352 NFG | Sửa chữa cấu trúc, vá sâu không cốt thép | 5–50 mm |
| SikaMonoTop®-612 | Sửa chữa kết cấu nặng có cốt thép | 10–80 mm |
| SikaMonoTop®-723 | Lớp chống thấm + sửa chữa kết hợp | 2–10 mm |
- ▸ Vá rỗ tổ ong sau tháo ván khuôn
- ▸ Cấu kiện bê tông đúc sẵn cần bề mặt đẹp
- ▸ Cột, dầm, tường bê tông lộ thiên yêu cầu thẩm mỹ
- ▸ Lớp hoàn thiện mỏng trên bề mặt đã sửa chữa
- ▸ Chỉ sửa lớp bề mặt ≤ 2 mm, không cần gia cường kết cấu
SikaRefit®-2000 là vữa sửa chữa thẩm mỹ bề mặt, không phải vữa sửa chữa kết cấu. Với các vết nứt sâu, tổ ong ăn sâu vào lõi hoặc bê tông bị phong hóa mất cường độ, cần dùng SikaMonoTop® dòng 352/612 trước khi dùng SikaRefit®-2000 hoàn thiện bề mặt. Chiều dày tối đa một lớp là 2 mm.
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI
CỦA SIKAREFIT®-2000
Chỉ cần thêm nước
1 thành phần — trộn với nước sạch tỷ lệ 1:4 theo khối lượng (5 lít/bao 20 kg). Không cần thêm phụ gia hay primer. Tiết kiệm thời gian chuẩn bị trên công trường.
Phát triển cường độ nhanh
Đạt ~6 N/mm² chỉ sau 1 ngày, đạt ~40 N/mm² sau 28 ngày theo ASTM C-349. Cho phép tiến độ thi công nhanh, tháo gỡ bảo vệ sớm hơn so với vữa xi măng thông thường.
Bám dính tốt lên bê tông
Cường độ bám dính ~1.5 N/mm² trên bề mặt bê tông đã được chuẩn bị và làm ẩm. Silicafume trong thành phần giúp vi điền chặt, liên kết tốt với nền bê tông cũ.
Thi công tuyệt hảo
Tính công tác cao — vữa dễ thi công bằng dao trộn hoặc bay, điền đầy tốt vào các góc cạnh, không chảy xệ. Tạo bề mặt xám đồng màu, mịn sau khi hoàn thiện.
Không ăn mòn cốt thép
Không chứa clorua, không ăn mòn cốt thép — an toàn cho các cấu kiện có thép gần bề mặt như cột, dầm, tấm đúc sẵn. Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường kiềm bảo vệ thép.
Không độc — an toàn thi công
Sản phẩm không độc, không phát sinh hơi dung môi độc hại. Được phân loại không nguy hiểm trong vận chuyển. Thân thiện với môi trường công trường, phù hợp không gian kín.
- ✗ Sửa chữa kết cấu sâu > 2 mm — cần dùng SikaMonoTop® series
- ✗ Vùng ngâm nước liên tục — không chịu áp thủy tĩnh
- ✗ Nhiệt độ thi công < 6°C hoặc > 40°C — vữa không đóng rắn đúng
- ✗ Nền bê tông không được làm ẩm trước — giảm bám dính nghiêm trọng
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà thầu cung cấp cột bê tông đúc sẵn cho dự án nhà xưởng FDI tại KCN Nhơn Trạch phát hiện ~15% số cột bị rỗ tổ ong bề mặt sau tháo ván khuôn. Diện tích cần xử lý ước ~80 m². Tư vấn kỹ thuật Hoá chất PT chỉ định SikaRefit®-2000: làm sạch bề mặt, bão hòa nước, thi công 1 lớp ~1.5 mm bằng bay thép. Dùng khoảng 6 bao 20 kg cho toàn bộ diện tích. Bề mặt sau sửa chữa đồng màu xám, đạt yêu cầu nghiệm thu TVGS trong 2 ngày làm việc.
Tại một gói thầu cầu trên tỉnh lộ Cà Mau, các trụ cầu bê tông sau đổ bị rỗ bề mặt nhỏ và màu không đồng đều do chênh lệch cấp phối. Giám sát dự án yêu cầu bề mặt kiến trúc đẹp trước khi bàn giao. Áp dụng SikaRefit®-2000 lớp mỏng 1–2 mm cho ~120 m² bề mặt cột. Tổng khoảng 10 bao, thi công trong 1 ngày theo tổ 3 người. Bề mặt sau xử lý mịn, không còn sắc tố loang, đạt tiêu chí bàn giao thẩm mỹ.
Dự án nhà ở cao tầng tại Hà Nội yêu cầu bề mặt tường bê tông thô trong căn hộ shophouse phải đẹp trước khi sơn phủ. Tường bê tông đổ tại chỗ có nhiều điểm loang màu và vết bay. Dùng SikaRefit®-2000 làm lớp phủ mỏng ~1 mm toàn bộ ~500 m² mặt tường. Cần khoảng 20 bao, thi công bằng bay inox. Bề mặt thu được phẳng đều, màu xám trung tính, kéo ngắn thời gian xử lý bề mặt trước khi sơn so với dùng bột bả PVA thông thường.
Sau khi sửa chữa vùng bê tông bong bộ bề mặt dầm tầng hầm một tòa nhà tại TP.HCM bằng SikaMonoTop®-352 NFG (lớp kết cấu), bề mặt hoàn thiện vẫn còn nhám, màu không đều so với vùng bê tông gốc. Kỹ sư QC chỉ định dùng tiếp SikaRefit®-2000 như lớp hoàn thiện mỏng 1 mm, diện tích khoảng 30 m². Kết quả: bề mặt đồng màu xám, nhẵn, che phủ hoàn toàn ranh giới sửa chữa — tòa nhà thông qua nghiệm thu kiến trúc lần đầu.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Xi măng-Polyme + Silicafume | 1 thành phần |
| Dạng / Màu sắc | Bột / Xám | — |
| Đóng gói | 20 kg / bao | — |
| Tỷ trọng bột | ~1.25 kg/l | Khối lượng thể tích đổ đống |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~2.05 kg/l | — |
| Tỷ lệ trộn | Nước : Bột = 1 : 4.0 (KL) / 1 : 3.2 (TT) | ~5 lít nước / 20 kg bột |
| Hiệu suất | ~12.2 lít vữa / bao 20 kg | ~82 bao / m³ vữa |
| Chiều dày tối đa | 2 mm / lớp | — |
| Thời gian thi công | ~30 phút | Ở 27°C / ẩm 65% |
| Cường độ nén | ~6 N/mm² (1 ngày) · ~40 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-349 / C-109 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~6 N/mm² (28 ngày) | ASTM C-348 |
| Cường độ bám dính | ~1.5 N/mm² | Trên bề mặt BT đã chuẩn bị + làm ẩm |
| Nhiệt độ thi công | +6°C đến +40°C | — |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Tối thiểu 6 tháng | Nơi khô ráo, thoáng mát, có bóng râm — bao nguyên |
ASTM C-109
ASTM C-348
KHÔNG CLORUA
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch bề mặt bê tông: loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn, sơn cũ, lớp vữa rỗng. Đục bỏ vùng bê tông yếu, rỗ sâu (nếu có) bằng máy ghè. Bề mặt phải âm thanh, chắc, không bụi.
Bão hòa nước bề mặt
Làm ẩm toàn bộ bề mặt nền cho đến khi bão hòa nước (trạng thái SSS — saturated surface dry). Không để đọng nước hoặc bề mặt bị khô trước khi thi công vữa.
Trộn vữa
Đổ 5 lít nước sạch vào thùng sạch. Cho từ từ 20 kg SikaRefit®-2000 vào trong khi trộn bằng máy tốc độ thấp (≤ 500 vòng/phút). Trộn liên tục tối thiểu 3 phút đến khi vữa đồng nhất, không vón cục.
Thi công vữa
Dùng dao trộn hoặc bay thép thi công vữa lên bề mặt. Nén chặt vật liệu vào góc cạnh, vùng sửa chữa, thi công từ rìa vào chính giữa. Chiều dày tối đa 2 mm. Hoàn thành trong vòng 30 phút sau khi trộn (ở 27°C).
Bảo dưỡng
Bảo dưỡng ẩm bằng tấm PE hoặc bao bố ẩm, đặc biệt khi thời tiết ấm và có gió mạnh. Tránh để vữa khô quá nhanh trong 24 giờ đầu. Dụng cụ vệ sinh bằng nước khi vữa còn tươi.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, có bóng râm
- Hạn sử dụng tối thiểu 6 tháng — bao nguyên chưa mở
- Mang kính bảo hộ và găng tay — sản phẩm có tính kiềm
- Nếu dây vào mắt: rửa ngay bằng nước sạch, gặp bác sĩ ngay
- Không đổ vào cống thoát nước
- Bề mặt không bão hòa nước: Vữa bị hút nước quá nhanh, mất bám dính, bong tróc
- Trộn thêm nước quá nhiều: Vữa loãng, cường độ giảm mạnh, màu nhạt không đồng
- Thi công lớp dày > 2 mm: Co ngót, nứt lớp vữa sau khi đóng rắn
- Không bảo dưỡng ẩm khi nắng gió: Vữa khô nhanh, xuất hiện vết nứt mao quản
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
SIKAMONOTOP VS SIKAREFIT
| Sản phẩm | Mục đích chính | Chiều dày | Cường độ 28d | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaRefit®-2000 ⭐ | Sửa thẩm mỹ bề mặt, lớp phủ mỏng hoàn thiện | ≤ 2 mm | ~40 N/mm² | — |
| SikaMonoTop®-352 NFG | Sửa chữa kết cấu vừa, không có thép | 5–50 mm | ≥ 45 N/mm² | Xem → |
| SikaMonoTop®-612 | Sửa chữa kết cấu nặng, có cốt thép | 10–80 mm | ≥ 50 N/mm² | Xem → |
| SikaMonoTop®-723 | Chống thấm + sửa chữa kết hợp, chịu áp âm dương | 2–10 mm | ≥ 30 N/mm² | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Rỗ tổ ong nhỏ, khuyết tật sau tháo khuôn ≤ 2 mm: → SikaRefit®-2000
- ▸ Vá sâu 5–50 mm, không có thép: → SikaMonoTop®-352 NFG
- ▸ Sửa kết cấu lớn có cốt thép bị ăn mòn: → SikaMonoTop®-612
- ▸ Vừa sửa chữa vừa chống thấm tầng hầm, bể nước: → SikaMonoTop®-723
- ▸ Không chắc cần sản phẩm nào: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAREFIT®-2000?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.