TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-62
Sikagard®-62 sử dụng công nghệ nhựa epoxy hệ không dung môi, đóng rắn hóa học hai thành phần để tạo ra một lớp phủ liên tục,
không lỗ rỗ, bám dính cơ học và hóa học rất tốt lên bề mặt bê tông, vữa xi măng, vữa epoxy và thép đã làm sạch.
Vì hàm rắn đạt gần 100%, sản phẩm không co ngót đáng kể khi đóng rắn, hạn chế nứt chân chim và giữ độ dày màng đồng đều
ngay cả khi phủ dày — phù hợp cho các môi trường ăn mòn liên tục như bể chứa hóa chất, silo, khu xử lý nước thải và nhà máy thực phẩm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ cứng Shore D ~80, kháng mài mòn cơ học cao (Taber Abraser)
- ▸ Hàm rắn ~100%, không co ngót, định mức ~0,14 kg/m² cho mỗi 100µm
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản A:B = 1:1 theo thể tích, độ nhớt dạng sơn dễ thi công
- ▸ Bám dính tốt trên cả bê tông, vữa xi măng, vữa epoxy và thép
- ▸ Kháng được dải rộng hóa chất công nghiệp, dùng được cho tiếp xúc nước uống (loại màu trắng/xám đạt chứng nhận tương ứng)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp phủ kháng UV ngoài trời lộ thiên
- ✗ Không phải sản phẩm trang trí thẩm mỹ, màu có thể biến đổi nhẹ theo thời gian
- ✗ Không tự san phẳng như hệ sàn epoxy tự phẳng (self-leveling)
Dùng cho hạng mục bảo vệ kết cấu kháng hóa chất công nghiệp — bể chứa, silo, nhà máy hóa chất/thực phẩm/dược phẩm — nơi cần lớp phủ bền, chịu mài mòn hơn là yêu cầu thẩm mỹ cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ kháng hóa chất trên bê tông, vữa xi măng, vữa/nhựa epoxy
- ▸ Lớp lót/lining bên trong bể chứa, silo
- ▸ Sơn chống ăn mòn cho kết cấu thép trong nhà máy thực phẩm, xử lý nước thải, hóa chất, dược phẩm
- ▸ Sàn công nghiệp chịu mài mòn, va đập nhẹ trong nhà
- ▸ Hệ sàn liên kết với lớp lót epoxy gốc nước (Sikagard P-770/W) để tăng bám dính trên nền ẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt ngoài trời, tiếp xúc trực tiếp UV và thời tiết lâu dài
- ✗ Bề mặt còn ẩm ướt, đọng nước hoặc đang thấm ngược
- ✗ Khu vực chịu va đập mạnh, tải trọng động lớn (xe nâng tải nặng liên tục)
- ✗ Thi công khi nhiệt độ bề mặt dưới +10°C hoặc trên +35°C không có biện pháp xử lý nhiệt
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần, không dung môi | — |
| Tỷ lệ trộn A : B | 1 : 1 (theo thể tích) | — |
| Khối lượng riêng (hỗn hợp) | ~1,37 kg/lít (+23°C) | EN ISO 2811-1 |
| Hàm rắn (Solid content) | ~100% | — |
| Độ cứng Shore D | ~80 | DIN 53505 |
| Độ hấp thụ nước (7 ngày) | ≤ 0,1% | ASTM D-570 |
| Định mức theo độ dày | ~0,14 kg/m² mỗi 100µm khô | Lý thuyết, chưa kể hao hụt |
| Thời gian khô bề mặt (tack-free) | ~4 giờ ở +23°C | — |
| Thời gian phủ lớp tiếp theo | Trong vòng 48 giờ kể từ lớp trước | — |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +30°C | — |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám, đỏ, ghi (RAL 9010 trắng theo yêu cầu) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (Part A & Part B), bảo quản đúng cách | — |
ASTM D-570
DIN 53505
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông cần khô, sạch, không bụi dầu mỡ, độ ẩm dưới 4% (đo bằng máy CM). Thép cần làm sạch theo EN 12944-4 / EN ISO 8501-1, loại bỏ bụi sau phun cát.
TRỘN VẬT LIỆU
Khuấy cơ học Part A trước khi trộn. Đổ toàn bộ Part B vào Part A, khuấy liên tục bằng máy trộn tốc độ thấp tối thiểu 3 phút đến khi đồng nhất.
THI CÔNG LỚP PHỦ
Phủ bằng cọ, rulô hoặc súng phun, không dừng giữa bề mặt để tránh vết nối — luôn kết thúc tại biên, góc hoặc khe co giãn.
PHỦ LỚP THỨ 2
Phủ lớp 2 ngay khi lớp 1 khô se mặt (tack-free, ~4 giờ ở +23°C) và trong vòng 48 giờ — quá hạn cần xử lý lại bề mặt trước khi phủ tiếp.
Bảo quản nơi khô, +5°C đến +30°C, tránh nắng trực tiếp. Dùng Thinner C để vệ sinh dụng cụ ngay sau thi công (vật liệu dễ cháy, không dùng gần lửa).
Thi công khi nhiệt độ đang giảm, không thi công khi nhiệt độ tăng để tránh hiện tượng rỗ kim (pin holing). Không thi công ngoài trời, không pha thêm dung môi.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-62 ⭐ | Epoxy 100% rắn | Bê tông, thép trong nhà | Kháng hóa chất cao, độ cứng tốt | — |
| Sika® Poxitar | Epoxy-bitum | Kết cấu thép ngầm, ngoài trời | Chống ăn mòn thép, kháng nước tốt hơn | Xem → |
| Sikagard®-180 | Epoxy | Bể nước uống | Chứng nhận tiếp xúc nước uống | Xem → |
| Sikagard® P-770 | Epoxy gốc nước | Lớp lót trước khi phủ | Tăng bám dính trên nền ẩm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần bảo vệ kết cấu thép ngoài trời/ngầm: → Dùng Sika® Poxitar
- ▸ Nếu là bể chứa nước sạch/nước uống: → Dùng Sikagard®-180 (chứng nhận tiếp xúc thực phẩm)
- ▸ Nếu nền bê tông còn ẩm hoặc bám dính kém: → Lót trước bằng Sikagard® P-770 rồi mới phủ Sikagard®-62
- ▸ Nếu cần kháng hóa chất cao trong nhà máy công nghiệp: → Dùng Sikagard®-62 (lựa chọn tối ưu)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
Khi thi công Sikagard®-62 cho bể chứa, hầm kỹ thuật — cần đồng bộ chống thấm khe co giãn & mạch ngừng
Dùng cho khe co giãn và mạch ngừng thi công của bể chứa, hầm kỹ thuật trước khi phủ Sikagard®-62 bên trong.
Chống thấm mặt ngoài kết cấu bể, hầm trước khi đổ bê tông — bảo vệ kết cấu khỏi thấm ngược trước khi phủ Sikagard®-62 bên trong.
* Một số vật tư bổ trợ thuộc danh mục vnsika.com khi chưa có trang riêng trên hoachatpt.com.
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-62?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.