ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
SỢI CARBON CƯỜNG ĐỘ CAO
✗ Không dùng độc lập — bắt buộc kết hợp Sikadur®-330 hoặc Sikadur®-300 — không được thay thế bằng keo epoxy khác.
✗ Không trám vết nứt đang hoạt động — phải sửa chữa vết nứt và khuyết tật bê tông trước khi gia cường FRP.
✗ Không chịu tải ngoài mặt phẳng — sợi carbon một phương chỉ làm việc theo phương dọc (0°); không thay thế gia cường đa hướng.
✗ Không thi công khi bề mặt ẩm ướt — bê tông nền phải khô, sạch, cường độ kéo tối thiểu 1,0 N/mm².
PHẠM VI ỨNG DỤNG
GIA CƯỜNG KẾT CẤU TOÀN DIỆN
- ▸ Gia cường uốn/cắt dầm cầu bê tông
- ▸ Quấn cột cầu tăng độ dẻo dai kháng chấn
- ▸ Gia cường mố cầu, tường chắn
- ▸ Nâng cấp cầu cũ tăng tải trọng xe
- ▸ Gia cường dầm, cột thiếu cốt thép
- ▸ Tăng khả năng chịu tải sàn khi thay đổi công năng
- ▸ Sửa chữa sai sót thiết kế/thi công
- ▸ Cải thiện kháng chấn nhà cũ
- ▸ Gia cường silo, bể chứa, ống khói
- ▸ Phục hồi cọc bến bị ăn mòn môi trường biển
- ▸ Tăng tải trọng sàn kho, nhà máy FDI
- ▸ Gia cường kết cấu gạch xây, gỗ
- ▸ Gia cường vỏ hầm bê tông
- ▸ Tăng khả năng chống chịu tải trọng ngầm
- ▸ Phục hồi hầm metro, hầm giao thông
- ▸ Gia cường vòm, tường hầm xe
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ VẬT LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại sợi | Sợi carbon tuyển chọn cường độ cao | 99% sợi carbon đen + 1% sợi nhựa dẻo trắng |
| Hướng sợi | 0° — Một phương (unidirectional) | Phương dọc chịu lực chính |
| Mật độ bề mặt | 235 g/m² ±10 g/m² | Chỉ tính sợi carbon |
| Khối lượng riêng sợi | 1,80 g/cm³ | Sợi khô |
| Độ dày sợi khô | 0,129 mm | Tính theo hàm lượng sợi |
| Cường độ kéo sợi khô | 4 900 N/mm² | ISO 10618 |
| Modul đàn hồi sợi khô | 230 000 N/mm² | ISO 10618 |
| Độ giãn dài tới đứt (sợi khô) | 1,7% | ISO 10618 |
| Đóng gói | 1 cuộn / hộp carton | ≥100 m × 500 mm | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên vẹn |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +35°C — khô, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Thông số | Giá trị TB | Giá trị Biểu kiến | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Cường độ kéo | 4 300 N/mm² | 3 850 N/mm² | EN 2561 / ASTM D3039 |
| Modul đàn hồi (EN 2561) | 225 kN/mm² | 210 kN/mm² | EN 2561 |
| Modul đàn hồi (ASTM D3039) | 225 kN/mm² | 200 kN/mm² | ASTM D3039 |
| Độ giãn dài khi đứt | 1,91% | EN 2561 / ASTM D3039 | |
| Khả năng chịu kéo | 555 N/mm | 497 N/mm | EN 2561 / ASTM D3039 |
| Mặt cắt danh nghĩa | 129 mm² / m chiều ngang | ||
TR55 Concrete Society
EN 2561
ASTM D3039
ISO 10618
TDS 12/2022 Rev.02.01
CẤU TẠO HỆ THỐNG
BẮT BUỘC THEO CHỈ ĐỊNH SIKA
• Các lớp tiếp theo: 0,7 kg/m²
• Tẩm sợi (Sikadur-300): 0,6 kg/m² / lớp
• Sikagard®-680 S
• Sikagard® ElastoColor-675 W
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& YÊU CẦU CHUYÊN NGHIỆP
KIỂM TRA & THIẾT KẾ
Kỹ sư kết cấu đánh giá hiện trạng, xác định mức gia cường cần thiết theo ACI 440.2R hoặc tiêu chuẩn tương đương. Lập biện pháp thi công cụ thể.
SỬA CHỮA NỀN TRƯỚC
Sửa chữa vết nứt, khuyết tật bê tông bằng Sika MonoTop® R hoặc Sikadur® Inject. Bê tông nền phải đạt cường độ kéo tối thiểu 1,0 N/mm².
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm sạch bê tông bằng phun cát hoặc mài — loại bỏ hoàn toàn bụi, dầu mỡ, lớp bê tông rời. Bề mặt khô, sạch, phẳng trước khi quét keo kết nối.
CẮT TẤM SỢI
Cắt SikaWrap®-231 C bằng kéo chuyên dụng hoặc dao Stanley theo kích thước thiết kế. Không gập tấm sợi — gập sẽ làm gãy sợi carbon.
QUÉT KEO & DÁN SỢI
Quét Sikadur®-330 lên bề mặt bê tông (lớp kết nối), sau đó áp tấm sợi và tẩm keo xuyên hoàn toàn. Đảm bảo không có bọt khí và keo tẩm đều toàn bộ sợi.
LỚP PHỦ BẢO VỆ
Sau khi keo đóng rắn, phủ lớp bảo vệ UV (Sikagard® 550W / 680S) hoặc vữa xi măng theo yêu cầu dự án. Kiểm tra bám dính bằng thử nghiệm pull-off.
· Sợi carbon: không bay hơi, không gây độc theo quy định REACH
· Tuy nhiên khi cắt tạo bụi sợi — đeo khẩu trang và kính bảo hộ
· Không gập tấm sợi — gãy sợi carbon không thể phục hồi
· Sikadur® keo epoxy: thông gió tốt, tránh tiếp xúc da kéo dài
· Bảo quản cuộn +5°C đến +35°C, tránh ẩm và ánh nắng
✗ Gập hoặc cuộn chặt tấm sợi — gãy sợi vĩnh viễn, mất hoàn toàn hiệu năng
✗ Thi công khi bê tông nền chưa đạt cường độ kéo 1,0 N/mm²
✗ Thay thế Sikadur® bằng keo epoxy thương mại thông thường
✗ Bọt khí còn trong lớp keo tẩm — giảm diện tích bám dính hiệu quả
✗ Thiếu lớp bảo vệ UV sau thi công — suy giảm nhựa epoxy theo thời gian
FRP CARBON vs CÁC PHƯƠNG ÁN GIA CƯỜNG TRUYỀN THỐNG
TỐI ƯU GIẢI PHÁP CHO DỰ ÁN
| Tiêu chí | SikaWrap®-231 C ⭐ | Bọc thép tấm | Phá dỡ & xây mới |
|---|---|---|---|
| Tăng tĩnh tải | ✅ Không đáng kể | Đáng kể — thép nặng | Tăng nhiều |
| Ăn mòn sau thi công | ✅ Không — bền vĩnh cửu | ❌ Rỉ sét theo thời gian | Phụ thuộc cấu kiện mới |
| Gián đoạn khai thác | ✅ Tối thiểu — thi công nhanh | Gián đoạn trung bình | ❌ Gián đoạn rất lâu |
| Phù hợp hình học phức tạp | ✅ Cột tròn, vòm, silo | Khó với hình học phức tạp | Không liên quan |
| Tiêu chuẩn quốc tế | ✅ ACI 440, TR55, Eurocode | AISC, TCVN | TCVN thiết kế mới |
| Chi phí tổng thể | ✅ Kinh tế hơn khi tính đủ chi phí gián đoạn | Chi phí vật liệu thấp, nhân công cao | ❌ Cao nhất — phá dỡ toàn bộ |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Gia cường dầm cầu cần nâng tải — không dừng khai thác: → SikaWrap®-231 C — lý tưởng nhất, không thêm tải, thi công từ bên dưới không ảnh hưởng giao thông
- ▸ Quấn cột tăng độ dẻo dai kháng chấn: → SikaWrap®-231 C — phương pháp FRP confinement, hiệu quả vượt trội cho cột tròn và vuông
- ▸ Sửa sai sót thiết kế cốt thép khi không thể tháo dỡ: → SikaWrap®-231 C — giải pháp duy nhất thực tế, đã thực hiện thành công ở nhiều dự án Việt Nam
- ▸ Gia cường tăng sức chịu tải sàn nhà máy: → SikaWrap®-231 C + Sika MonoTop® R sửa chữa nền trước
- ▸ Trám vết nứt chủ động / khe co giãn: → Sikadur® Inject / Sikaflex® — SikaWrap không phù hợp cho vết nứt đang hoạt động
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ KẾT CẤU & CHỦ ĐẦU TƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SikaWrap®-231 C?
Cung cấp bản vẽ kết cấu, báo cáo kiểm định, yêu cầu gia cường hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp hệ thống SikaWrap® phù hợp, kết nối nhà thầu chuyên nghiệp và báo giá trong 24 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.