SIKA INTRAPLAST Z-HV CÓ CHỐNG CO NGÓT
VÀ TĂNG LƯU ĐỘNG CHO VỮA BƠM KHÔNG?
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika® Intraplast® Z-HV hoạt động theo cơ chế tạo vi bọt khí (micro bubbles) trong hỗn hợp vữa xi măng ở trạng thái ướt. Khi trộn vào nước và xi măng, phụ gia sinh khí khiến thể tích vữa nở ra trước khi bắt đầu đông kết — quá trình này giúp vữa lấp đầy hoàn toàn các khoảng trống, khe hở quanh cáp dự ứng lực, bulong neo hoặc lỗ khoan neo đá mà không để lại túi khí rỗng. Đồng thời, độ lưu động của vữa được cải thiện đáng kể mà không xảy ra hiện tượng phân tầng (segregation) — cát và xi măng không bị tách lớp trong quá trình bơm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nở cuối cùng lên đến 10% nếu cấp phối được thiết kế đúng qua trộn thử
- ▸ Sản xuất vữa không co ngót ngay cả khi có bổ sung cát vào hỗn hợp
- ▸ Cải thiện độ lưu động, kéo dài thời gian thi công (workability)
- ▸ Vẫn đạt cường độ nén tốt ngay cả khi yêu cầu độ nở cao
- ▸ Tác dụng bảo vệ chống ăn mòn cho cáp dự ứng lực và bulong neo đá
- ▸ Tăng độ cố kết (tính thixotropic) và giảm tách nước (bleeding) của vữa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải phụ gia siêu dẻo giảm nước cho bê tông kết cấu đại trà
- ✗ Không phải sản phẩm vữa rót đóng bao sẵn — đây là phụ gia trộn thêm vào vữa
- ✗ Không phù hợp khi dùng chung với xi măng alumin cao
Dùng khi cần tự trộn vữa tại công trình cho công tác bơm vữa neo cáp, neo đá/neo đất, backfilling — phù hợp kỹ sư TVGS, nhà thầu địa kỹ thuật/cầu đường có quy trình trộn thử và kiểm soát cấp phối tại hiện trường.
Sika® Intraplast® Z-HV dùng để trộn vữa bơm neo cáp dự ứng lực, neo đá/neo đất và vữa lấp đầy tại công trình.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vữa bơm neo cáp dự ứng lực (post-tensioning grouting)
- ▸ Vữa neo đá, neo đất (rock and soil anchoring)
- ▸ Vữa lấp đầy khoảng trống kết cấu (backfilling mortar)
- ▸ Vữa bơm cho cọc khoan nhồi/cọc âm (sonic pile grouting)
- ▸ Trường hợp cần vữa độ nở kiểm soát, chống co ngót, thi công linh hoạt từ vữa bơm loãng đến vữa thixotropic đặc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Không dùng chung với xi măng alumin cao (theo khuyến cáo TDS)
- ✗ Không dùng thay thế phụ gia siêu dẻo cho bê tông kết cấu đổ khối lớn
- ✗ Không định lượng cảm tính — liều lượng và tỷ lệ nước/xi măng phải xác định qua trộn thử (trial mix)
- ✗ Điều kiện hạn chế: bảo quản nơi ẩm sẽ ảnh hưởng chất lượng bột — luôn giữ bao kín, nơi khô ráo
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dạng / Màu sắc | Bột — Màu trắng | Sika PDS |
| Tỷ trọng xốp (apparent density) | ~1.05 kg/l | Sika PDS |
| Hàm lượng Chloride | Không có (Nil) | An toàn cho cáp/cốt thép |
| Độ nở cuối cùng | Đến 10% | Nếu cấp phối thiết kế đúng |
| Định mức — vữa xi măng cát | 1.0 – 1.5% khối lượng xi măng | Điển hình: 1.0–1.2% |
| Định mức — vữa hồ (slurry) | 0.4 – 1.0% khối lượng xi măng | Điển hình: 0.4–0.8% |
| Tỷ lệ nước/xi măng (W/C) — vữa neo không cát | 0.30 – 0.38 | Khuyến khích kèm phụ gia siêu dẻo Sika |
| Tỷ lệ nước/xi măng (W/C) — vữa neo có cát (cát/xi măng 1/1) | 0.40 – 0.45 | Liều lượng 1.0–1.2% |
| Đóng gói | Bao 15 kg (30 gói x 0.5 kg) / Bao 18 kg (30 gói x 0.6 kg) | Sika PDS |
| Bảo quản / Hạn sử dụng | Tối thiểu 24 tháng, nơi khô, bao kín | Sika PDS |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
TẠI VIỆT NAM
Sika® Intraplast® Z-HV phù hợp với các nhóm hạng mục có công tác bơm/rót vữa neo, không nêu tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận chính thức từ Sika cho từng công trình.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
TRỘN THỬ (TRIAL MIX)
Xác định tỷ lệ W/C, tỷ lệ cát/xi măng và liều lượng Intraplast Z-HV phù hợp với độ nở và độ lưu động mong muốn trước khi thi công đại trà.
TRỘN VỮA ĐÚNG THỨ TỰ
Cho nước, sau đó Intraplast® Z-HV, rồi từ từ thêm xi măng trong khi trộn. Nếu có cát, thêm cát sau xi măng. Trộn đủ thời gian để hỗn hợp đồng nhất.
BƠM/RÓT NGAY SAU TRỘN
Đặt vữa càng sớm càng tốt sau khi trộn để tận dụng đầy đủ quá trình nở. Bơm/rót liên tục để đảm bảo dòng chảy không gián đoạn.
VỆ SINH DỤNG CỤ
Vệ sinh toàn bộ dụng cụ, thiết bị bằng nước ngay sau khi sử dụng để tránh vữa đông cứng bám dính.
Bảo quản nơi khô ráo, bao còn nguyên vẹn, hạn dùng tối thiểu 24 tháng. Tiếp xúc với mắt, da hoặc niêm mạc có thể gây kích ứng — đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
Không dùng với xi măng alumin cao. Tính chất vữa chịu ảnh hưởng đáng kể bởi đặc tính xi măng, lượng nước, cát và nhiệt độ môi trường — luôn kiểm chứng qua trộn thử.
NÊN CHỌN PHỤ GIA NÀO TRONG NHÓM
PHỤ GIA VỮA TRỘN SẴN SIKA?
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® Intraplast® Z-HV ⭐ | Bột khoáng | Vữa bơm neo cáp/neo đá | Nở đến 10%, chống ăn mòn cáp/bulong | — |
| SikaLatex® | Polymer lỏng | Hồ dầu / vữa sửa chữa bề mặt cũ | Tăng bám dính nền cũ, chống thấm | Xem → |
| Sika SikaLatex® TH | Polymer lỏng chịu nhiệt | Vữa chịu tác động nhiệt | Chịu nhiệt đến 100°C | Xem → |
*Thang định tính theo mô tả sản phẩm/PDS chính thức — mỗi sản phẩm có chức năng chính khác nhau, không dùng chung một đơn vị đo để so sánh trực tiếp.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần bơm vữa neo cáp dự ứng lực hoặc neo đá, kiểm soát độ nở: → Dùng Sika® Intraplast® Z-HV
- ▸ Nếu sửa chữa bám dính lên nền bê tông cũ, cần chống thấm cho lớp vữa lót: → Dùng SikaLatex®
- ▸ Nếu vữa phải chịu tác động nhiệt (đến 100°C): → Dùng Sika SikaLatex® TH
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaLatex®Phụ gia polymer cải thiện độ bám dính cho hồ dầu và vữa sửa chữa→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® INTRAPLAST® Z-HV?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục neo cáp/neo đá, khối lượng thi công hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấp phối trộn thử và báo giá trong 2 giờ làm việc.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.