TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® CARBODUR® S
Sika® CarboDur® S là tấm polymer gia cường sợi carbon (CFRP) sản xuất bằng phương pháp ép đùn, với hàm lượng thể tích sợi trên 68%. Tấm được kết dính vào bề mặt kết cấu bằng keo epoxy Sikadur®-30 hoặc Sikadur®-30 LP, đóng vai trò như một lớp “cốt thép dán ngoài” giúp tăng khả năng chịu uốn, chịu tải mà không làm tăng đáng kể trọng lượng hay kích thước cấu kiện.
So với các kỹ thuật gia cường truyền thống (bọc bê tông cốt thép, dán tấm thép), hệ CarboDur® có tỷ trọng thấp hơn nhiều lần, cạnh tấm nhẵn không lộ sợi do được sản xuất bằng công nghệ ép đùn, và có thể thi công trên cao mà không cần hệ đỡ tạm — phù hợp với các hạng mục cải tạo yêu cầu tiến độ nhanh, ít gián đoạn khai thác công trình.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ kéo trung bình 3.100 N/mm², tối thiểu 2.900 N/mm² (EN 2561 / ASTM D3039)
- ▸ Mô đun đàn hồi khi kéo trung bình 170 kN/mm² (EN 2561), 165 kN/mm² (ASTM D3039)
- ▸ Thi công liên tục đến 250m không cần mối nối, vận chuyển dạng cuộn
- ▸ Nhiệt độ thuỷ tinh hoá (Tg) trên +100°C
- ▸ Chống ăn mòn, độ bền và khả năng chống mỏi vượt trội so với thép gia cường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tự chịu lực độc lập — chỉ phát huy tác dụng khi bám dính hoàn toàn với kết cấu nền qua Sikadur®-30
- ✗ Không kháng tia UV/thời tiết lộ thiên nếu không có lớp phủ bảo vệ bổ sung
- ✗ Không thay thế tính toán, thiết kế gia cường của kỹ sư kết cấu chuyên môn
Dùng cho hạng mục gia cường kết cấu bê tông, thép, gỗ theo tính toán kỹ thuật của tư vấn thiết kế (TVTK) — phổ biến ở dầm, sàn, cột cần tăng khả năng chịu uốn hoặc phục hồi sau hư hỏng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tăng khả năng chịu uốn cho dầm, sàn bê tông cốt thép
- ▸ Nâng cấp tải trọng khai thác khi cải tạo, thay đổi công năng công trình
- ▸ Sửa chữa kết cấu sau va chạm xe cộ, hoả hoạn, động đất
- ▸ Gia cường thay thế cốt thép bị ăn mòn hoặc thiếu hụt theo thiết kế ban đầu
- ▸ Cải thiện khả năng chống mỏi cho kết cấu chịu tải trọng động (cầu, sàn công nghiệp)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt bê tông có cường độ kéo giật (pull-off) dưới 1,5 N/mm² chưa qua xử lý
- ✗ Kết cấu lộ thiên tiếp xúc UV/thời tiết dài hạn mà không có lớp phủ bảo vệ
- ✗ Môi trường có nhiệt độ sử dụng liên tục vượt +50°C (trừ hệ Sikadur®-30 LP + CarboHeater 2)
- ✗ Thi công bởi đội ngũ chưa qua đào tạo kỹ thuật FRP theo hướng dẫn của Sika
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer gia cường sợi carbon (CFRP), ma trận epoxy | — |
| Kích thước (loại S512) | Rộng 50mm × dày 1,2mm, tiết diện 60mm² | TDS Sika |
| Hàm lượng thể tích sợi | > 68% | TDS Sika |
| Cường độ kéo | TB 3.100 N/mm² · Tối thiểu (5% phân vị) 2.900 N/mm² | EN 2561 / ASTM D3039 |
| Mô đun đàn hồi khi kéo | TB 170 kN/mm² (EN 2561) · 165 kN/mm² (ASTM D3039) | EN 2561 / ASTM D3039 |
| Độ giãn dài khi kéo đứt | TB 1,80% | EN 2561 |
| Nhiệt độ thuỷ tinh hoá (Tg) | > +100°C | TDS Sika |
| Định mức keo Sikadur®-30 (bản rộng 50mm) | 1,00 – 1,40 kg/m | TDS Sika |
| Cường độ kéo giật bê tông tối thiểu | TB 2,0 N/mm² · Tối thiểu 1,5 N/mm² | TDS Sika |
| Nhiệt độ sử dụng liên tục tối đa | +50°C (đến +80°C nếu dùng Sikadur®-30 LP + Sika® CarboHeater 2) | TDS Sika |
| Hạn sử dụng / bảo quản | 5 năm kể từ SX · Kho khô, kín, ≤ +50°C, tránh nắng trực tiếp | TDS Sika |
| Đóng gói | Cuộn 100m, cắt sẵn theo yêu cầu, thùng carton không thu hồi | TDS Sika |
EN 2561
ASTM D3039
Phê duyệt kỹ thuật ITB (Ba Lan), CSTB (Pháp)
*Toàn bộ số liệu trích từ Bản Chi tiết Sản phẩm (TDS) Sika® CarboDur® S, phát hành Tháng Mười Một 2024, hiệu đính lần 07.01 bởi Công ty Sika Hữu Hạn Việt Nam. Dữ liệu đo thực tế công trình có thể khác tuỳ điều kiện thi công.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU CỦA HỆ CARBODUR®
*Danh mục hạng mục ứng dụng nêu trên tổng hợp theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sika® CarboDur® S và các phê duyệt kỹ thuật quốc tế (ETA 21/0276, ITB Ba Lan, CSTB Pháp…). Tên dự án cụ thể sẽ được cập nhật khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA & XỬ LÝ BỀ MẶT
Làm sạch bê tông, loại bỏ thành phần dễ bong tróc; kiểm tra cường độ kéo giật đạt tối thiểu 1,5 N/mm² trước khi dán.
TRỘN & THI CÔNG LỚP KẾT DÍNH
Trộn và thi công keo epoxy Sikadur®-30 (hoặc Sikadur®-30 LP cho nhiệt độ cao) theo định mức 1,00–1,40 kg/m cho bản rộng 50mm.
DÁN & ÉP TẤM CARBODUR® S
Đặt tấm đúng vị trí thiết kế, ép loại bỏ bọt khí, đảm bảo lớp keo phủ đều trên toàn bộ mặt dán.
BẢO DƯỠNG & NGHIỆM THU
Bảo dưỡng theo thời gian đóng rắn của Sikadur®-30; kiểm tra bám dính trước khi nghiệm thu bàn giao.
Hạn sử dụng 5 năm kể từ ngày sản xuất. Bảo quản trong bao bì gốc, kín, nơi khô ráo, nhiệt độ tối đa +50°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
Sản phẩm không chịu được tiếp xúc UV/thời tiết lâu dài nếu không phủ bảo vệ. Chỉ thi công bởi nhà thầu được đào tạo, tuân thủ nghiêm quy trình Hướng dẫn thi công của Sika.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ GIA CƯỜNG CFRP
Hệ thống Sika® CarboDur® thuộc nhóm gia cường kết cấu liên kết ngoài, cùng nhóm với SikaWrap® (vải sợi carbon). Điểm khác biệt cốt lõi: CarboDur® là tấm CFRP cứng, ép đùn, phù hợp mặt phẳng như đáy dầm, sàn; SikaWrap® là vải dệt mềm, phù hợp bọc quanh tiết diện cong như cột tròn, cột vuông hoặc gia cường kháng chấn (confinement).
| Sản phẩm | Dạng | Vị trí phù hợp | Keo kết dính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® CarboDur® S (SP này) | Tấm CFRP cứng | Mặt phẳng: đáy dầm, sàn | Sikadur®-30 / -30 LP | — |
| SikaWrap®-231 C | Vải CFRP mềm | Tiết diện cong: cột tròn, cột vuông | Sikadur®-330 | Xem → |
*Định vị định tính theo dạng vật liệu và phạm vi ứng dụng công bố trong tài liệu kỹ thuật Sika, không phải số liệu đo lường trực tiếp giữa hai sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu gia cường mặt phẳng (đáy dầm, sàn): → Dùng Sika® CarboDur® S + Sikadur®-30
- ▸ Nếu cần bọc quanh cột tròn/vuông hoặc gia cường kháng chấn: → Dùng SikaWrap®-231 C + Sikadur®-330
- ▸ Nếu thi công ở nhiệt độ cao hoặc cần bảo dưỡng nhanh: → Dùng Sikadur®-30 LP thay cho Sikadur®-30 tiêu chuẩn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKA® CARBODUR® S?
Cung cấp bản vẽ kết cấu, hồ sơ tính toán gia cường hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp CFRP phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.