SIKAFLOOR®-2530 W CÓ GÌ KHÁC BIỆT
SO VỚI EPOXY GỐC DUNG MÔI?
Sikafloor®-2530 W là hệ epoxy 2 thành phần phân tán trong nước (waterborne) — khác với epoxy dung môi hoặc epoxy 100% chất rắn, sản phẩm này pha loãng được bằng nước ở lớp lót (+5% nước) và gần như không mùi trong quá trình thi công. Đây là lý do sản phẩm phù hợp cho các khu vực cần thi công trong khi nhà xưởng vẫn đang hoạt động, hoặc khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về mùi/VOC như phòng thí nghiệm, khu sản xuất dược phẩm nhẹ. Hệ được thi công theo 3 lớp mỏng: 1 lớp lót pha loãng và 2 lớp phủ, tổng chiều dày hệ chỉ khoảng 0.15–0.3 mm — mỏng hơn nhiều so với các hệ rắc cát công nghiệp nặng như Sikafloor® MultiDur.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng cơ học và hoá học tốt cho tải nhẹ–trung bình
- ▸ Có khả năng chống thấm bề mặt sàn bê tông
- ▸ Pha loãng được bằng nước — không dung môi hữu cơ
- ▸ Gần như không mùi — thi công được trong nhà xưởng đang hoạt động
- ▸ Thi công dễ dàng bằng con lăn lông ngắn, không cần thiết bị chuyên dụng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ rắc cát chống trượt cao (khác Sikafloor® MultiDur EB-10/EB-15 AP)
- ✗ Không thiết kế cho tải trọng nặng, xe nâng diesel tần suất cao 24/7
- ✗ Không dẻo — không che phủ được vết nứt động (khác Sikafloor®-3240 PU)
Lựa chọn kinh tế, thi công nhanh, ít mùi cho sàn tải nhẹ đến trung bình — nhà xưởng sản xuất nhẹ, kho hàng, gara, bãi đậu xe. Không phải lựa chọn cho khu vực tải nặng hoặc cần chống trượt cấp cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà xưởng sản xuất nhẹ, khu lắp ráp, khu đóng gói
- ▸ Kho hàng hoá, showroom, bãi đậu xe, gara ô tô
- ▸ Phòng thí nghiệm, khu sản xuất dược phẩm/thực phẩm tải nhẹ
- ▸ Khu vực cần thi công ít mùi khi nhà xưởng đang hoạt động
- ▸ Sơn phủ hoàn thiện tường nội thất trên nền bê tông/xi măng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn tải nặng, xe nâng diesel/xe tải lưu thông tần suất cao
- ✗ Khu vực yêu cầu chống trượt cấp cao (HSR) khi ướt hoặc có dầu
- ✗ Nền có vết nứt động hoặc chuyển vị nhiệt lớn
- ✗ Độ ẩm nền >4% hoặc thi công <+10°C / độ ẩm KK >80% r.h.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần, phân tán nước (waterborne) | — |
| Tỷ lệ trộn A : B | 70 : 30 (theo khối lượng) | — |
| Tỷ trọng | A ~1.28 kg/L · B ~1.09 kg/L · Hỗn hợp ~1.22 kg/L | EN ISO 2811-1, +23°C |
| Hàm lượng rắn | ~55% theo khối lượng · ~43% theo thể tích | — |
| Kháng nhiệt khô | Liên tục +50°C · Ngắn hạn 7 ngày +80°C · 8 giờ +100°C | Không đồng thời tiếp xúc hoá chất |
| Định mức lớp lót | 0.15–0.3 kg/m² (pha thêm 5% nước) | 1 lớp, tuỳ độ hút nước bề mặt |
| Định mức lớp phủ | 0.15–0.2 kg/m² / lớp | 2 lớp — tổng chiều dày hệ 0.15–0.3 mm |
| Pot life | 90–120 phút (+20°C) · 30–60 phút (+30°C) | — |
| Có thể đi bộ | ~36 giờ (+20°C) · ~24 giờ (+30°C) | — |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | ~7 ngày (+20°C) · ~5 ngày (+30°C) | Chịu tải cơ học đầy đủ |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản +18°C đến +30°C, bao bì nguyên vẹn |
YÊU CẦU NỀN BẮT BUỘC
- ▸ Cường độ nén nền bê tông ≥ 25 N/mm², bám dính ≥ 1.5 N/mm²
- ▸ Độ ẩm bề mặt < 4% — đo bằng Sika®-Tramex meter hoặc theo ASTM D4263
- ▸ Bề mặt phải nhám, sạch, không dầu mỡ — xử lý cơ học (bắn nhám/mài) trước khi thi công
ASTM D4263
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TIÊU BIỂU
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Xử lý cơ học (bắn nhám/mài) để loại bỏ lớp bám dính không tốt, tạo nhám bề mặt. Sửa chữa lỗ rỗng, rỗ tổ ong. Làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, dầu nhớt.
ĐO ĐỘ ẨM & ĐIỂM SƯƠNG
Đo độ ẩm bề mặt bằng Sika®-Tramex meter hoặc ASTM D4263 — phải <4%. Kiểm tra điểm sương trước khi thi công.
LỚP LÓT (+5% NƯỚC)
Trộn Sikafloor®-2530 W + 5% nước, thi công liên tục phủ kín toàn bộ bề mặt sàn bằng con lăn. Thi công 2 lớp nếu bề mặt hút nước mạnh.
LỚP PHỦ 2 LỚP
Thi công 2 lớp phủ bằng con lăn, mỗi lớp 0.15–0.2 kg/m², chờ đủ thời gian giữa 2 lớp theo nhiệt độ trước khi phủ lớp tiếp theo.
BẢO DƯỠNG & VỆ SINH
Đi bộ sau ~24–36 giờ tuỳ nhiệt độ, đưa vào sử dụng hoàn toàn sau 5–7 ngày. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng nước — ưu điểm lớn của hệ gốc nước.
Bảo quản +18°C đến +30°C, nơi khô ráo. Hạn sử dụng 12 tháng trong bao bì nguyên vẹn. Vệ sinh dụng cụ bằng nước ngay sau khi dùng.
Pot life rút ngắn còn 30–60 phút ở +30°C — chia nhỏ diện tích thi công theo mẻ trộn. Không thi công khi độ ẩm không khí quá cao hoặc gần điểm sương.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN SIKA
| Sản phẩm | Gốc | Chiều dày | Tải trọng & chống trượt | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-2530 W ⭐ | Epoxy gốc nước | 0.15–0.3 mm | Nhẹ–trung bình · Không chống trượt cao | Xưởng nhẹ, kho, gara, PTN — ít mùi | — |
| Sikafloor® MultiDur EB-10 AP | Epoxy rắc cát | ~1 mm | Nặng · Chống trượt cao | Hangar, bãi xe tải, F&B ẩm | Xem → |
| Sikafloor® MultiDur EB-15 AP | Epoxy rắc cát | ~1.5 mm | Rất nặng · Chống trượt tối đa | Kho lớn, nền cũ nhiều lỗ rỗng | Xem → |
| Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR AP | Epoxy tạo nhám | 0.7–1.5 mm | Trung bình–nặng · HSR cao | Bãi xe tầng, tòa cao tầng, xưởng bảo trì | Xem → |
| Sikafloor®-3240 (PU) | Polyurethane | Theo hệ MultiFlex | Trung bình · Dẻo, giãn dài 90% | Nền nứt, nền nhựa đường, VOC thấp | Xem → |
*Thang định tính dựa trên cấu trúc hệ (số lớp, chiều dày, có/không cốt liệu cát) theo System/Product Data Sheet từng sản phẩm — không phải số liệu tải trọng cụ thể vì các hệ dùng phương pháp thử khác nhau. Sikafloor®-3240 (PU dẻo) không đưa vào thang này do cơ chế chịu lực khác biệt (đàn hồi thay vì cứng).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sàn tải nhẹ–trung bình, cần thi công ít mùi khi xưởng đang hoạt động: → Dùng Sikafloor®-2530 W (SP này)
- ▸ Xe nâng diesel, xe tải, tải nặng thường xuyên, cần chống trượt cao: → Dùng Sikafloor® MultiDur EB-10 AP hoặc EB-15 AP
- ▸ Bãi xe nhiều tầng, hành lang tòa cao tầng cần HSR nhưng không cần dày: → Dùng Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR AP
- ▸ Nền có vết nứt động, nền nhựa đường, cần VOC cực thấp: → Dùng Sikafloor®-3240 (PU)
- ▸ Chưa xác định tải trọng thực tế: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MultiDur EB-15 APHệ 4 lớp cho tải rất nặng, nền cũ nhiều lỗ rỗng→
Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR APChống trượt cao (HSR) cho bãi xe, tòa cao tầng→
📄Project Reference ListPDF — Sika Limited Vietnam
*Số liệu tỷ trọng, hàm rắn, pot life và độ bền nhiệt tham chiếu theo Product Data Sheet Sikafloor®-2530 W (Sika, bản GL cùng công thức nền) — liên hệ Hoá chất PT để nhận bản TDS/SDS đầy đủ theo lô hàng thực tế.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-2530 W?
Cung cấp thông tin dự án, diện tích sàn, tải trọng sử dụng hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ sơn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.