Sikafloor®-2 SynTop 1 VN Là Gì?
CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG
Sikafloor®-2 SynTop 1 VN là chất tăng cứng bề mặt sàn bê tông dạng bột rải khô (dry-shake hardener), một thành phần, trộn sẵn từ nhà máy, sử dụng cốt liệu tổng hợp thay vì cốt liệu khoáng tự nhiên thuần túy. Thành phần gồm xi măng, cốt liệu cứng, phụ gia tương thích và bột màu.
Sản phẩm được rải trực tiếp lên bề mặt bê tông tươi ngay sau khi cán phẳng, sau đó xoa ép và hoàn thiện bằng máy xoa nền. Cốt liệu tổng hợp tích hợp vào lớp trên cùng của tấm sàn, tạo thành một thể thống nhất với bê tông nền — bề mặt nhẵn, có khả năng chống mài mòn cao và chống bụi lâu dài mà không cần bảo trì thêm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng chống mài mòn rất cao — chỉ số mài mòn 120mg sau 1.000 vòng mài (ASTM D4060-19, đĩa H22)
- ▸ Khả năng chống va đập tốt, chống dầu mỡ cao hơn bê tông thường
- ▸ Tiết kiệm chi phí, tuổi thọ sàn cao — không cần bảo trì định kỳ
- ▸ Chống bụi, có thể tạo bề mặt chống trượt khi cần
- ▸ Có nhiều màu sắc để lựa chọn — màu tự nhiên xám bê tông hoặc màu khác theo yêu cầu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ chống thấm — không thay thế màng/vữa chống thấm
- ✗ Không thi công được lên bê tông đã đông cứng — bắt buộc rải khi bê tông còn tươi
- ✗ Không dùng cho bê tông có phụ gia tro bay hoặc bê tông bọt khí
Dùng khi cần bề mặt sàn có màu sắc đồng đều, thẩm mỹ hơn dòng Chapdur gốc xi măng — phù hợp cho không gian bán lẻ, văn phòng, bảo tàng bên cạnh các ứng dụng công nghiệp nặng như kho bãi, nhà máy.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kho bãi, trung tâm phân phối, logistics
- ▸ Nhà máy, cơ sở sản xuất công nghiệp
- ▸ Nhà chứa máy bay (hangar)
- ▸ Cửa hàng DIY, siêu thị, trung tâm thương mại
- ▸ Văn phòng, bảo tàng — nơi cần bề mặt thẩm mỹ, màu đồng đều
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bê tông có một phần xi măng thay bằng tro bay (hỗn hợp dính, khó thi công)
- ✗ Bê tông có bọt khí — không phải nền phù hợp cho hardener dạng bột
- ✗ Khu vực cần chống thấm (sàn ướt, mái, bể nước)
- ✗ Thi công trong điều kiện gió mạnh hoặc môi trường quá khô
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Cốt liệu tự nhiên + tổng hợp trộn xi măng | Có phụ gia, chất tạo màu |
| Đóng gói | 25 kg / bao | — |
| Ngoại quan / Màu sắc | Bột · Xám bê tông (tự nhiên) hoặc theo yêu cầu | Các màu khác theo MOQ |
| Khối lượng thể tích | ~2,0 ± 0,1 kg/l | — |
| Kháng mài mòn | 120mg mất khối lượng / 1.000 vòng | ASTM D4060-19, đĩa H22, tải 1000g |
| Định mức thi công | ~5 kg/m² | Phụ thuộc phương pháp thi công & tỷ lệ nước/xi măng |
| Chiều dày lớp | ~2,5–3,0 mm | Tại mật độ phủ ~5,0 kg/m² |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +30°C (môi trường & bề mặt) | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | 30% – 98% | — |
| Thời gian đi bộ được / chịu tải hoàn toàn | +10°C: ~18h / ~10 ngày · +20°C: ~12h / ~7 ngày · +30°C: ~8h / ~5 ngày | Phụ thuộc điều kiện môi trường thực tế |
| Cường độ nén nền bê tông | Tối thiểu 25 N/mm² | Tỷ lệ W/c khuyến nghị 0,45–0,55 |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao nguyên, chưa mở |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C, khô ráo | Trong bao bì gốc, không bị hư hại |
Nguồn: Bản chi tiết sản phẩm (TDS) Sikafloor®-2 SynTop 1 VN, Sika Việt Nam, tháng 06/2026, hiệu đính lần 01.02. Số liệu dựa trên kết quả phòng thí nghiệm — dữ liệu đo thực tế có thể khác tuỳ điều kiện công trường.
NHÓM CÔNG TRÌNH PHÙ HỢP
DÒNG SIKAFLOOR® HARDENER
Ghi chú: Danh sách trên thể hiện nhóm hạng mục công trình phù hợp theo khuyến cáo ứng dụng của TDS Sikafloor®-2 SynTop 1 VN. Tên dự án cụ thể sẽ được cập nhật khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ NỀN BÊ TÔNG
Bê tông cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², tỷ lệ nước/xi măng 0,45–0,55. Không dùng bê tông có tro bay hoặc bọt khí. San phẳng bằng thước đầm.
RẢI BỘT SYNTOP 1 VN
Máy rải tự động + máy cán nền laser: rải liên tục ~5 kg/m². Thủ công: rải 2 giai đoạn (3 kg/m² + 2 kg/m²), tránh gợn sóng.
ÉP & XOA HOÀN THIỆN
Xoa ép lượng bột đầu tiên vào bề mặt bê tông, sau đó rải lượng bột thứ hai (nếu thủ công). Hoàn thiện bằng tay hoặc máy xoa để bịt kín lỗ rỗng.
KIỂM SOÁT THỜI GIAN
Kiểm tra định kỳ tình trạng bê tông để xác định thời điểm chính xác cho từng giai đoạn — không rải khi bề mặt để lại dấu chân sâu >3–5mm.
Bảo quản +5°C đến +30°C, nơi khô ráo, bao bì gốc chưa mở. Hạn sử dụng chỉ 6 tháng kể từ ngày sản xuất — kiểm tra ngày sản xuất trước khi đặt hàng khối lượng lớn.
Không thi công khi gió mạnh hoặc môi trường quá khô. Độ ẩm thấp (<40%) có thể gây kết tinh muối; độ ẩm cao (>80%) làm chậm đông cứng. Tuyệt đối không thêm nước vào bột đã rắc.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HARDENER SÀN CÔNG NGHIỆP
Sikafloor®-2 SynTop 1 VN thuộc nhóm chất tăng cứng sàn bê tông (dry-shake hardener) của Sika — cùng nhóm với dòng Chapdur (gốc xi măng), MetalTop (cốt liệu kim loại), QuartzTop (cốt liệu thạch anh) và CureHard-24 (gốc silicate lỏng, thi công khác cơ chế). Mỗi dòng phù hợp một mức tải trọng, ngân sách và yêu cầu thẩm mỹ khác nhau.
| Sản phẩm | Gốc cốt liệu | Định mức | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-2 SynTop 1 VN ⭐ | Tổng hợp | ~5 kg/m² | Kháng mài mòn cao, đa dạng ứng dụng, nhiều màu | — |
| Sikafloor®-2 SynTop | Tổng hợp | Xem TDS riêng | Phiên bản cùng dòng — đối chiếu TDS trước khi chọn | Xem → |
| Sikafloor® Chapdur Grey / Green | Khoáng tự nhiên (Mohs 6–7) | 3–6 kg/m² | Giá thấp hơn, phổ biến nhà máy FDI tải nặng, hạn dùng 12 tháng | Xem → |
| Sikafloor®-1 MetalTop | Kim loại | Xem TDS riêng | Kháng mài mòn/tải trọng cực cao — nhà máy thép, cơ khí nặng | Xem → |
| Sikafloor®-3 QuartzTop | Thạch anh | Xem TDS riêng | Thiên về thẩm mỹ, trang trí — showroom, sảnh, khu bán lẻ | Xem → |
| Sikafloor® CureHard-24 | Silicate natri (lỏng) | 0,15–0,25 lít/m²/lớp | Dùng được trên bê tông đã đông cứng, chi phí thấp nhất | Xem → |
Thang định tính theo loại cốt liệu sử dụng — không phải số đo ASTM thống nhất giữa các dòng sản phẩm (mỗi TDS dùng phương pháp thử khác nhau). Tham khảo TDS từng sản phẩm để có số liệu chính xác cho hồ sơ kỹ thuật.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Kho bãi, siêu thị, văn phòng — cần bề mặt thẩm mỹ, màu đồng đều: → Dùng Sikafloor®-2 SynTop 1 VN
- ▸ Nhà máy FDI, tải nặng, ngân sách hạn chế: → Dùng Sikafloor® Chapdur Grey/Green
- ▸ Nhà máy thép, cơ khí nặng, tải trọng cực cao: → Dùng Sikafloor®-1 MetalTop
- ▸ Showroom, sảnh, khu bán lẻ cần trang trí: → Dùng Sikafloor®-3 QuartzTop
- ▸ Bê tông đã đổ, không thể rải khi còn tươi: → Không dùng được nhóm dry-shake — chuyển sang Sikafloor® CureHard-24 (thẩm thấu trên bê tông đã đông cứng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® Chapdur GreyThay thế kinh tế hơn cho nhà máy FDI tải nặng→
Sikafloor® Chapdur GreenMàu xanh — dùng phân vùng lối đi, khu vực an toàn 5S→
Sikafloor®-3 QuartzTopChọn khi ưu tiên thẩm mỹ, trang trí bề mặt→
Sikafloor® CureHard-24Dùng khi bê tông đã đông cứng, không thể rải khô→
Xem toàn bộ Chất tăng cứng sàn SikaDanh mục đầy đủ dòng hardener Sikafloor tại hoachatpt.com→

CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-2 SYNTOP 1 VN?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.