TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-2 SYNTOP
Sikafloor®-2 SynTop hoạt động theo nguyên lý tăng cứng bề mặt cơ học: cốt liệu tổng hợp rất cứng (độ cứng Mohs 7–8, lõi thép) được rắc và xoa trực tiếp vào lớp bê tông còn tươi, hòa quyện với hồ xi măng bề mặt để tạo thành một lớp liền khối duy nhất với sàn — không phải lớp phủ dán chồng lên trên. Nhờ đó bề mặt đạt độ cứng, khả năng chịu mài mòn và chịu va đập cao hơn hẳn bê tông thường, đồng thời có màu sắc đồng nhất ngay từ khi thi công mà không cần thêm lớp sơn phủ trang trí.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tạo màu nội tại (Xám/Xanh) — không cần sơn phủ màu riêng
- ▸ Cốt liệu tổng hợp Mohs 7–8 — chịu mài mòn cao hơn cốt liệu tự nhiên thông thường
- ▸ Giảm bụi bề mặt, tăng khả năng chịu dầu mỡ và va đập
- ▸ Thi công đơn giản — rắc trực tiếp lên bê tông tươi, loại bỏ nhu cầu lớp vữa/screed hoàn thiện riêng
- ▸ Định mức kinh tế ~5 kg/m², tuổi thọ sàn dài
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ tự san phẳng dạng lỏng (epoxy/PU self-leveling)
- ✗ Không kháng hoá chất/axit công nghiệp mạnh — chỉ tăng cứng cơ học
- ✗ Không thi công được lên bê tông đã đông cứng (chỉ dùng khi bê tông còn tươi)
Dùng cho sàn bê tông đổ mới cần tăng cứng bề mặt mức trung bình–cao: nhà kho, xưởng cơ khí, siêu thị, nhà để xe. Không phải hệ hoàn thiện trang trí cao cấp hay hệ chống thấm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà kho, trung tâm phân phối (mài mòn do xe nâng, pallet)
- ▸ Xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất
- ▸ Siêu thị, trung tâm thương mại lưu lượng lớn
- ▸ Nhà để xe (garage)
- ▸ Nhà chứa máy bay, kho vận đặc thù
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn tiếp xúc hoá chất/axit đậm đặc — nên dùng hệ epoxy/PU chuyên biệt
- ✗ Khu vực ẩm ướt liên tục, ngập nước — sản phẩm không phải màng chống thấm
- ✗ Sàn bê tông cũ đã đông cứng — chỉ thi công khi bê tông còn ở giai đoạn dẻo
- ✗ Nhiệt độ môi trường ngoài khoảng +5°C đến +35°C

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thành phần | Xi măng + cốt liệu tổng hợp + phụ gia + bột màu | TDS Sika |
| Độ cứng cốt liệu (Mohs) | 7–8 (lõi thép) | Steel-score scale |
| Đóng gói | Bao 25 kg | |
| Màu sắc | Xám, Xanh (màu khác theo đơn hàng tối thiểu) | |
| Khối lượng thể tích (dạng bột) | ~1,90 kg/l | Bulk density |
| Định mức thi công | ~5 kg/m² | Rắc tay lên bê tông tươi |
| Thời gian chờ — người đi bộ | 2–3 ngày | Tuỳ nhiệt độ & loại xi măng nền |
| Thời gian chờ — xe tải nhẹ | 7–10 ngày | |
| Thời gian chờ — tải trọng thường | 28 ngày | Bê tông đạt cường độ thiết kế |
| Nhiệt độ thi công | +5°C ~ +35°C | Độ ẩm không khí 30–98% |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng | Bao bì kín, nơi khô mát |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
TẠI VIỆT NAM
*Tên hạng mục nêu theo nhóm công trình chung, không gắn tên dự án cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika.

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
San phẳng bê tông tươi bằng thanh rung (vibrating straight edge), chờ đến khi bề mặt đạt giai đoạn dẻo — sau khi rỉ nước bề mặt nhưng trước khi bắt đầu ninh kết.
RẮC SYNTOP
Rắc đều bằng tay lên bề mặt bê tông tươi, định mức ~5 kg/m². Để SynTop hút ẩm từ bê tông nền đến khi ẩm đều.
XOA NỀN SƠ BỘ
Dùng máy xoa (helicopter) tốc độ thấp, lưỡi kim loại nghiêng tối thiểu, ngay khi hỗn hợp bắt đầu chuyển dẻo hoặc chuẩn bị ninh kết.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Xoa hoàn thiện tốc độ cao nếu cần, sau đó áp dụng hệ bảo dưỡng phù hợp để ngăn mất nước nhanh — tránh nứt bề mặt.


Bảo quản nơi khô ráo, mát, tránh nắng trực tiếp; hạn dùng tối thiểu 12 tháng trong bao bì kín. Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm — cần đeo găng tay, kính bảo hộ, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Thi công trong khoảng nhiệt độ +5°C ~ +35°C, độ ẩm không khí 30–98%. Ở độ ẩm thấp có thể xuất hiện hiện tượng nở hoa muối (efflorescence). Màu sắc có thể chênh lệch tự nhiên giữa các mẻ bê tông nền — đây là đặc tính tự nhiên của dry-shake hardener, không phải lỗi sản phẩm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT TĂNG CỨNG SÀN
| Sản phẩm | Cốt liệu / Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-2 SynTop ⭐ | Cốt liệu tổng hợp, Mohs 7–8 | Kho, xưởng, TTTM — lưu lượng trung bình–cao | Màu nội tại, mài mòn cao hơn cốt liệu tự nhiên | — |
| Sikafloor Chapdur Green | Cốt liệu khoáng tự nhiên, Mohs 6–7 | Kho, xưởng cơ khí — lưu lượng trung bình | Giá thành hợp lý, phổ biến, màu xanh | Xem → |
| Sikafloor Chapdur Grey | Cốt liệu khoáng tự nhiên, Mohs 6–7 | Kho, xưởng cơ khí — lưu lượng trung bình | Giá thành hợp lý, phổ biến, màu xám trung tính | Xem → |
| Sikafloor®-1 MetalTop | Cốt liệu kim loại (ferro silicon) | Nhà máy, trung tâm phân phối — tải cực nặng, xe nâng liên tục | Mài mòn thấp nhất nhóm, không gỉ, không bám bẩn | Xem → |
| Sikafloor®-3 QuartzTop | Cát thạch anh tinh khiết | Tầng hầm, gara ô tô con, hành lang — tải nhẹ–trung bình | Bề mặt đẹp, ít lỗ rỗng, dễ vệ sinh | Xem → |
| Sikafloor CureHard-24 | Silicate Natri dạng lỏng, không cốt liệu | Sàn bê tông cũ cần tăng cứng nhẹ, chống bụi | Thi công phun/lăn trên nền cũ, không cần đổ bê tông mới | Xem → |
*Thang định tính dựa trên loại cốt liệu và độ cứng Mohs công bố trong TDS từng sản phẩm — các sản phẩm dùng phương pháp đo mài mòn khác nhau (Böhme, BCA, Taber) nên không quy đổi thành một đơn vị chung.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sàn đổ mới, cần màu nội tại và mài mòn cao hơn Chapdur: → Dùng Sikafloor®-2 SynTop
- ▸ Nếu tải trọng cực nặng, xe nâng hoạt động liên tục 24/7: → Dùng Sikafloor®-1 MetalTop
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, tải trọng trung bình: → Dùng Sikafloor Chapdur Green/Grey
- ▸ Nếu sàn bê tông cũ đã đông cứng, chỉ cần chống bụi nhẹ: → Dùng Sikafloor CureHard-24
- ▸ Nếu ưu tiên thẩm mỹ, tải nhẹ (gara, hành lang): → Dùng Sikafloor®-3 QuartzTop
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor Chapdur GreyCùng nhóm cốt liệu tự nhiên, màu xám trung tính→
Sikafloor®-1 MetalTopNâng cấp lên cốt liệu kim loại khi tải trọng cực nặng→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-2 SYNTOP?
Cung cấp thông tin diện tích sàn, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.