TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR AP
Hệ thống ET-05 HSR AP được thiết kế đặc biệt cho các không gian có nguy cơ trượt ngã cao: bãi xe nhiều tầng, hành lang tòa nhà cao tầng, sàn xưởng máy bay, khu chế biến thực phẩm ướt. Lớp phủ nhám được tạo thành bằng cách thêm Sika® Extender T và cát quartz 0.4–0.7mm vào nhựa epoxy Sikafloor®-264 HC — tạo ra bề mặt sần cứng, bằng chứng chất lỏng, dễ vệ sinh. Với độ cứng Shore D 76 và cường độ nén 53 N/mm², hệ thống chịu được tải trọng xe cộ và va đập cơ học cao trong thời gian dài.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng trượt cao (HSR) — sức cản trượt tốt cho khu ướt và bề mặt nghiêng
- ▸ Kháng cơ học cao — Shore D 76, kháng mài mòn ~60mg (ASTM D4060)
- ▸ Kháng hóa chất tốt — nhiều loại hóa chất thông dụng trong nhà máy
- ▸ Bằng chứng chất lỏng — không thấm, ngăn dầu mỡ và hóa chất ngấm vào bê tông
- ▸ Dễ vệ sinh — bề mặt nhám cứng, không giữ cặn bẩn sâu
- ▸ Nhiều màu RAL — phân vùng màu sắc cho khu vực an toàn, lối đi, kho
- ▸ Ứng dụng dễ dàng — thi công bằng bay răng cưa và rulo foam chuẩn epoxy
- ▸ Cốt liệu cát quartz 0.4–0.7mm — kiểm soát chính xác kích thước hạt nhám
YÊU CẦU THI CÔNG
(bắt buộc tuân thủ)
- ✗ Nhà thầu chuyên nghiệp — không tự thi công
- ✗ Độ ẩm bê tông >4% — không thi công (dùng Sikafloor®-81 Epocem®)
- ✗ Nhiệt độ MT/bề mặt <+8°C hoặc >+35°C — không thi công
- ✗ Độ ẩm không khí >80% RH — không thi công
- ✗ Nền bê tông <25 N/mm² nén, kéo <1.5 N/mm²
- ✗ Không trộn quá lâu — tránh cuốn khí vào hỗn hợp
Lựa chọn ưu tiên cho mọi sàn công nghiệp và thương mại cần bề mặt nhám cứng kháng trượt cao: bãi xe nhiều tầng, hành lang tòa nhà, xưởng sản xuất, khu chế biến thực phẩm ướt, cơ sở hàng không.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà cao tầng — hành lang, sảnh, cầu thang có yêu cầu kháng trượt
- ▸ Bãi đỗ xe nhiều tầng — sàn chịu tải xe ô tô, xe máy thường xuyên
- ▸ Xưởng bảo trì máy bay — sàn cần chịu dầu, kháng trơn trượt nghiêm ngặt
- ▸ Nhà máy thực phẩm & đồ uống — khu sản xuất ướt cần nhám cao
- ▸ Xưởng sản xuất công nghiệp — khu ướt, khu có dầu mỡ hoặc hóa chất
- ▸ Khu vực phân luồng màu sắc RAL — vạch an toàn, lối đi, kho chứa
- ▸ Sàn khu vực nguy hiểm yêu cầu an toàn lao động cao (ATVSLĐ)
⚠ YÊU CẦU & GIỚI HẠN
- ⚠ Chỉ nhà thầu chuyên nghiệp thi công — không tự phun
- ⚠ Bê tông phải đạt CSP-3 đến CSP-4 (ICRI)
- ⚠ Độ ẩm bê tông ≤4% (đo bằng Tramex® CME)
- ⚠ Thành phần A + màu nên trộn trước 1 ngày
- ⚠ Hệ thống không phù hợp cho khu ngâm nước lâu dài
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
THÔNG SỐ CƠ HỌC
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy 2 thành phần | Sikafloor®-264/264 HC làm nền |
| Ngoại quan bề mặt | Nhám — kháng trượt cao | Cát quartz 0.4–0.7mm + Extender T |
| Màu sắc | Nhiều màu RAL | Nên trộn thành phần A + màu trước 1 ngày |
| Độ dày tối thiểu | 0.7 – 1.5 mm | Tổng hệ thống 2 lớp |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C — DIN 53505 |
| Kháng mài mòn | ~60 mg (CS 10 / 1000 / 1000) | 8 ngày / +23°C — ASTM D4060 |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | MT & bề mặt, độ ẩm KK ≤80% RH |
ĐỊNH MỨC THI CÔNG
| Lớp / Vật liệu | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót | Sikafloor®-264 / 264 HC | 0.35–0.50 kg/m² |
| Lớp phủ nhám | Sikafloor®-264 / 264 HC | 0.70 kg/m² |
| Sika® Extender T (2–3%) | Sika® Extender T | ~0.014 kg/m² |
| Cát quartz (10%) | Quartz sand 0.4–0.7mm | ~0.070 kg/m² |
THỜI GIAN THI CÔNG (OPEN TIME)
| Nhiệt độ | Open time |
|---|---|
| +10°C | 50 phút |
| +20°C | 25 phút |
| +30°C | 15 phút |
THỜI GIAN CHỜ GIỮA 2 LỚP
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 24 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 12 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 8 giờ | 1 ngày |
THỜI GIAN ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
| Nhiệt độ | Có thể đi bộ | Cơ học nhẹ | Sử dụng hoàn toàn |
|---|---|---|---|
| +10°C | 72 giờ | 6 ngày | 10 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 4 ngày | 7 ngày |
| +30°C | 18 giờ | 2 ngày | 5 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm nhám cơ học đạt CSP-3 đến CSP-4 (ICRI). Loại bỏ bê tông yếu, trám lỗ rỗng bằng Sikafloor®/Sikadur®/Sikagard®. Hút bụi sạch hoàn toàn.
KIỂM TRA ĐỘ ẨM
Đo độ ẩm bằng Tramex® CME/CMExpert. Nếu ≤4% → thi công bình thường. Nếu >4% → bắt buộc thi công Sikafloor®-81 Epocem® làm lớp ngăn ẩm trước.
THI CÔNG LỚP LÓT
Thi công Sikafloor®-264/264 HC (0.35–0.50 kg/m²) bằng cọ, rulo hoặc thanh gạt cao su (theo 2 phương vuông góc). Nếu cần làm phẳng trước, dùng Sikafloor®-161/161 HC.
TRỘN LỚP NHÁM
Quy trình trộn: (1) Khuấy đều thành phần A; (2) Thêm Extender T (2–3%), trộn 1 phút; (3) Thêm thành phần B + cát quartz 10%, trộn 2–3 phút; (4) Đổ sang thùng sạch, trộn lại. Máy trộn 300–400 rpm.
TRẢI LỚP NHÁM
Thi công lớp nhám (0.70 kg/m²) bằng bay răng cưa, sau đó lăn lại bằng rulo foam tạo nhám. Đảm bảo độ dày tối thiểu 0.7mm. Chú ý open time theo nhiệt độ (15–50 phút).
BẢO DƯỠNG & VỆ SINH
Chờ đủ thời gian theo bảng nhiệt độ. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C hoặc dung môi phù hợp. Khi vật liệu đóng rắn → biện pháp cơ học. Bảo trì bằng máy đánh bóng mềm.
Nên trộn thành phần A + màu RAL trước 1 ngày để màu đồng đều. Không trộn quá lâu — tránh cuốn khí vào hỗn hợp gây bọt bề mặt. Không dùng vật liệu rơi ra ngoài thùng trộn.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất +3°C. Bề mặt phải thấp hơn nhiệt độ môi trường. Không đảm bảo → nguy cơ phồng dộp và bong tróc sau khi hoàn thiện.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN
| Hệ thống | Gốc | Kháng trượt | Phù hợp nhất | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR AP ⭐ | Epoxy | HSR — Cao | Bãi xe, xưởng máy bay, nhà máy thực phẩm, tòa cao tầng | — |
| SikaFloor® Epoxy phủ bóng | Epoxy | Thấp–Trung | Kho khô, showroom, văn phòng — khu không cần HSR | Xem → |
| Sika® Ucrete® UD 200 | PU-XM | R11 Class | Khu chịu nhiệt sốc, hóa chất mạnh, HACCP — nhà máy thực phẩm nghiêm ngặt | Xem → |
| Sika® Extender T (riêng lẻ) | Phụ gia | Điều chỉnh | Phụ gia tăng độ nhớt nhựa epoxy/PU/PMMA — không phải hệ hoàn chỉnh | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bãi xe, xưởng máy bay, hành lang tòa cao tầng — cần HSR: → MultiDur ET-05 HSR AP
- ▸ Nhà máy thực phẩm cần HACCP + chịu nhiệt sốc: → Sika® Ucrete® UD 200
- ▸ Sàn khô, ít tải — cần màu đẹp, chi phí thấp: → SikaFloor® Epoxy phủ bóng
- ▸ Chỉ cần tăng độ nhớt nhựa hiện có: → Sika® Extender T
- ▸ Cần tư vấn hệ phù hợp & thiết kế spec: → Gọi kỹ sư 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ THIẾT KẾ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikafloor® MultiDur ET-05 HSR AP?
Cung cấp thông tin dự án, diện tích sàn, yêu cầu kháng trượt, màu RAL và điều kiện công trường — kỹ sư Hoá chất PT lập BoQ, tư vấn hệ thống và kết nối nhà thầu được chứng nhận trong 48 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.