TÍNH NĂNG CỐT LÕI
FLOOR TOPPING COMPOUND
Floor Topping Compound là vữa 2 thành phần: thành phần A dạng dung dịch polymer SBR
cải tiến màu trắng, trộn với thành phần B dạng bột xi măng màu xám theo tỷ lệ
4 lít : 25 kg. Hỗn hợp có khả năng tự chảy, tự san bằng trên nền bê tông đã làm sạch và làm ẩm,
giúp tạo ra một mặt phẳng đồng đều làm nền cho lớp hoàn thiện sàn tiếp theo — mà không cần láng
bằng thủ công tốn thời gian.

✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự san bằng — giảm nhân công láng nền thủ công
- ▸ Thi công được trên bê tông ẩm, không cần chờ khô hoàn toàn
- ▸ Cường độ nén ≥ 40 MPa sau 28 ngày (ASTM C-349)
- ▸ Tương thích với hầu hết lớp phủ sàn: thảm, vinyl, gạch, sàn gỗ
- ▸ Thi công dày 4–10 mm/lớp, định mức ~2.4 kg/m²/mm bề dày
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải lớp hoàn thiện bề mặt sàn cuối cùng
- ✗ KHÔNG có khả năng chịu mài mòn cao như dòng chất tăng cứng (Sikafloor Chapdur/CureHard)
- ✗ KHÔNG dùng cho sàn luôn ẩm ướt/ngâm nước
Dùng ở bước chuẩn bị bề mặt — san phẳng nền trước khi thi công lớp hoàn thiện sàn.
Sau khi thi công FTC, bề mặt luôn cần được phủ thêm thảm/vinyl/gạch/sàn gỗ, không để lộ thiên
chịu lưu thông trực tiếp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San bằng nền bê tông trước khi trải thảm
- ▸ San bằng nền trước khi dán vinyl, lót gạch
- ▸ San bằng nền trước khi lắp sàn gỗ công nghiệp
- ▸ Tân trang, làm phẳng lớp vữa láng nền cũ khu vực thương mại
- ▸ Xử lý cao độ sàn không đều trước khi hoàn thiện
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn luôn tiếp xúc nước / ẩm ướt thường xuyên
- ✗ Mặt sàn chịu tải trực tiếp xe nâng, xe tải (dùng Sikafloor Chapdur/CureHard/MetalTop hoặc hệ sàn Epoxy/PU)
- ✗ Thi công ngoài trời có nắng/gió trực tiếp (khô rất nhanh, dễ nứt)
- ✗ Chiều dày ngoài khoảng khuyến cáo 4–10 mm/lớp

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Vữa xi măng biến tính SBR, 2 thành phần | — |
| Đóng gói | TP A (lỏng): thùng 4kg · TP B (bột): bao 25kg | — |
| Tỷ lệ trộn | A : B = 4 lít : 25 kg | — |
| Cường độ nén | ≥ 40 MPa (28 ngày) | ASTM C-349 |
| Chiều dày thi công | 4–10 mm/lớp | — |
| Định mức | ~2.4 kg/m²/mm bề dày | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | 10°C – 35°C | — |
| Thời gian thi công | 15–30 phút (tùy nhiệt độ) | — |
| Hạn sử dụng | 6 tháng (bao bì nguyên, chưa mở) | — |
| Điều kiện lưu trữ | Khô mát, dưới +25°C | — |
Nguồn số liệu: Bản chi tiết sản phẩm (TDS) Floor Topping Compound, Sika Việt Nam, tháng 6/2018, hiệu đính lần 01.01.
Số liệu đo thực tế tại công trình có thể khác tùy điều kiện thi công cụ thể.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
CÔNG TÁC SAN NỀN CHUẨN BỊ BỀ MẶT


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, không bám bụi/dầu mỡ. Làm sạch mảnh vụn xi măng bằng đục, thổi cát hoặc xịt nước. Đục bỏ toàn bộ sơn/lớp phủ sàn cũ.
TRỘN VẬT LIỆU
Lắc mạnh TP A trước khi mở. Rót TP A vào thùng trộn, từ từ cho TP B vào theo tỷ lệ, trộn bằng cần trộn điện tốc độ thấp (≤500 vòng/phút), tối thiểu 3 phút đến khi đồng nhất.
THI CÔNG
Rót vữa lên nền đã làm sạch, làm ẩm sẵn. San đều bằng bay để đạt bề mặt mong muốn. Dùng con lăn có khía lăn đều để thoát khí còn nhốt trong vữa.
BẢO DƯỠNG & VỆ SINH
Tránh nắng và gió trực tiếp trong khi thi công vì vữa khô rất nhanh. Rửa dụng cụ bằng nước ngay sau thi công — vữa đã đông cứng chỉ tháo được bằng phương pháp cơ học.



Bảo quản khô mát, dưới +25°C, hạn dùng 6 tháng trong bao bì kín. Sản phẩm mang tính kiềm — hạn chế tiếp xúc da, dùng găng tay và kính bảo hộ khi thi công.
Đây là lớp lót san bằng — luôn cần phủ thêm thảm/vinyl/gạch/sàn gỗ lên trên, không để lộ thiên chịu lưu thông trực tiếp. Nhiệt độ bề mặt thi công 10–35°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SỬA CHỮA / SAN NỀN SIKA
| Sản phẩm | Gốc | Chiều dày | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Floor Topping Compound ⭐ | Xi măng SBR, 2TP | 4–10 mm | San bằng toàn bộ nền trước khi trải thảm/vinyl/gạch/sàn gỗ | — |
| SikaRefit®-2000 | Xi măng-polymer + silica fume, 1TP | Tối đa 2 mm | Vá thẩm mỹ khiếm khuyết nhỏ (lỗ rỗ tổ ong, cấu kiện đúc sẵn, cột/dầm) — không phải vữa tự san diện rộng | Xem → |
| Sikafloor®-040 Patch | Vữa xi măng polymer trám vá | Mỏng, cục bộ | Trám vá điểm lõm/lỗ hổng cục bộ trước khi thi công lớp san phẳng chính | Xem → |
| Sikafloor®-100 Level | Vữa xi măng tự san phẳng | Phổ thông | San nền thông dụng, ứng dụng phổ biến trước lớp phủ hoàn thiện | Xem → |
| Sikafloor®-300 Level | Vữa xi măng cường độ cao hơn | Trung bình – dày hơn 100 Level | Khu vực cần cường độ nền cao hơn ứng dụng phổ thông | Xem → |
| Sikafloor®-300 Rapid Level | Vữa xi măng đóng rắn nhanh | Tương đương 300 Level | Đóng rắn nhanh — rút ngắn thời gian chờ, phù hợp dự án gấp tiến độ | Xem → |
| Sikafloor®-400 Level | Vữa xi măng hiệu suất cao | Dày hơn, chịu tải cao hơn trong dòng Level | Khu vực tải trọng lớn hơn trong line-up vữa tự san phẳng | Xem → |
Ghi chú: số liệu cường độ nén/định mức/chiều dày tối đa chi tiết của từng dòng Sikafloor Level/Patch cần đối chiếu
TDS bản mới nhất theo lô hàng — Hoá chất PT cung cấp TDS đầy đủ theo yêu cầu trước khi báo giá và thi công.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chỉ có vài lỗ rỗ/khiếm khuyết cục bộ, diện tích nhỏ: → Dùng SikaRefit®-2000 hoặc Sikafloor®-040 Patch (vá điểm, không cần san toàn bộ nền)
- ▸ Cần san bằng toàn bộ nền, độ dày 4–10mm, trước khi trải thảm/vinyl/gạch/gỗ: → Dùng Floor Topping Compound
- ▸ Dự án cần rút ngắn thời gian chờ trước khi thi công lớp phủ tiếp theo: → Cân nhắc Sikafloor®-300 Rapid Level
- ▸ Khu vực yêu cầu cường độ/tải trọng nền cao hơn mức tiêu chuẩn: → Cân nhắc Sikafloor®-300/400 Level, liên hệ kỹ thuật PT để đối chiếu TDS và chọn đúng dòng theo tải trọng thiết kế
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor®-040 PatchTrám vá điểm lõm cục bộ trước khi thi công lớp san phẳng chính→
CẦN TƯ VẤN
FLOOR TOPPING COMPOUND?
Cung cấp diện tích san nền, độ dày cần xử lý, loại lớp phủ hoàn thiện dự kiến (thảm/vinyl/gạch/gỗ) —
kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.