VÌ SAO UR409 PHÙ HỢP CHO
ĐỒ GÁ HÀN SIÊU ÂM?
Đồ gá hàn siêu âm cần một vật liệu vừa đủ cứng để truyền dao động cơ học tần số cao (thường 20–40 kHz) chính xác tới bề mặt chi tiết cần hàn, vừa đủ đàn hồi để không làm nứt hoặc để lại vết ép trên bề mặt nhựa mềm được kẹp. SikaBiresin® UR409 giải quyết bài toán này với Shore A 92 — cứng nhất trong các hệ elastomer SikaBiresin® UR có PDS công bố (PDS Sika v01.01, 03-2026) — kết hợp xé rách 50 N/mm, cao gấp hơn 4 lần hệ khuôn UR303 UR302 (15 N/mm).
Đặc tính “dẻo tốt ở nhiệt độ thấp” (good flexibility at low temperatures) mà PDS nêu bật cho phép đồ gá duy trì tính đàn hồi ổn định dù nhiệt tích tụ qua hàng nghìn chu kỳ hàn liên tục — tránh hiện tượng giòn hoá thường gặp ở elastomer cứng khi vận hành nhiệt độ dao động. Giãn dài 650% vẫn đủ cao để đồ gá “nhả” chi tiết dễ dàng sau mỗi chu kỳ mà không mài mòn nhanh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Shore A 92 — cứng nhất dòng elastomer UR, đủ độ cứng cho truyền dao động hàn siêu âm
- ▸ Xé rách 50 N/mm — bền nhất trong nhóm hệ đo theo đơn vị N/mm
- ▸ Dẻo tốt ở nhiệt độ thấp — ổn định qua chu kỳ hàn sinh nhiệt liên tục
- ▸ Giãn dài 650% — nhả chi tiết dễ dàng, giảm mài mòn đồ gá
- ▸ Pot life 30 phút — dài nhất nhóm UR, dễ thao tác với đồ gá kích thước lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa “đúc chịu va đập cho prototype” chung chung — PDS chỉ định rõ vai trò đồ gá hàn siêu âm
- ✗ VAI TRÒ A/B ĐẢO NGƯỢC — thành phần A là amine, thành phần B là isocyanate, ngược với đa số hệ UR khác. Đọc kỹ nhãn trước khi trộn
- ✗ KHÔNG phải elastomer siêu mềm — đây là hệ cứng nhất nhóm, không phù hợp khuôn góc âm sâu
- ✗ Cơ tính danh định đo sau 14 ngày kể từ tháo khuôn, không phải 7 ngày
Elastomer cứng nhất, xé rách bền nhất dòng UR — chuyên biệt cho đồ gá công nghiệp chịu tải rung động lặp lại, không phải khuôn đúc thông thường.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đồ gá hàn siêu âm (ultrasonic welding fixtures)
- ▸ Đồ gá/kẹp chịu rung động lặp lại tần số cao
- ▸ Chi tiết cần độ cứng cao nhưng vẫn giữ tính đàn hồi bảo vệ bề mặt kẹp
- ▸ Ứng dụng vận hành ở dải nhiệt độ dao động, cần dẻo ổn định ở nhiệt thấp
- ▸ Đồ gá kích thước lớn cần pot life dài (30 phút) để thao tác thong thả
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn đúc góc âm sâu, hoa văn mềm mại — chọn hệ UR340/UR406/UR404 UR434 mềm hơn
- ✗ Trộn theo thói quen “A luôn là isocyanate” — hệ này ĐẢO NGƯỢC, dễ trộn sai nếu chủ quan
- ✗ Chi tiết đòi hỏi độ cứng Shore D — đây vẫn là elastomer cao su, không phải nhựa cứng
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS chỉ định cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm

THÔNG SỐ SIKABIRESIN® UR409
THEO PDS SIKA v01.01 (03-2026)
| Thông số | UR409 (A — Amine) | UR409 (B — Isocyanate) | Hỗn hợp / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Amine, không độn | Isocyanate prepolymer | ⚠ Vai trò A/B đảo ngược |
| Màu sắc | Be (beige) | Vàng-trong | Hỗn hợp: be |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 1.400 mPa·s | 4.000 mPa·s | Hỗn hợp: 2.500 mPa·s |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 100 | Tỷ lệ 1:1 — duy nhất trong dòng UR |
| Pot life (500 g, 23°C) | Tính cho hỗn hợp đã trộn | 30 phút — CQP021-4 | |
| Tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn (23°C) | — | 16 giờ / 7 ngày | |
| Tỷ trọng sau đóng rắn | — | 1,10 kg/l | |
| Độ cứng Shore A | Cơ tính đo sau tháo khuôn 14 ngày@23°C | 92 — CQP023-1 / ISO 868 | |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài | Cùng điều kiện trên | 12 MPa / 650% — CQP036-6 / ISO 527 | |
| Cường độ xé rách | Cùng điều kiện trên | 50 N/mm — CQP045-1 / ISO 34 | |
| Đặc tính riêng | — | Dẻo tốt ở nhiệt độ thấp | |
| Quy cách đóng gói | Pail 10 kg | Can 10 kg | Đúng tỷ lệ 1:1 |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Cả hai thành phần | 12 tháng / 15–25°C nguyên kiện | |
Ghi chú: Cơ tính đo trên vật liệu sau khi tháo khuôn 14 ngày ở 23°C. CQP = Corporate Quality Procedure của Sika. ⚠ Nhắc lại: A là amine (pail 10 kg), B là isocyanate (can 10 kg) — ngược với đa số hệ UR khác trong danh mục.
ISO 527
ISO 34
PDS v01.01 (03-2026) en_DE
ĐÚC UR409 ĐÚNG THỨ TỰ
TRÁNH NHẦM VAI TRÒ A/B
B = Amine / Polyol
B = Isocyanate (vàng-trong)
Luôn đọc nhãn thùng thay vì dựa vào thói quen “A luôn là isocyanate” từ các hệ UR khác — nhầm lẫn dẫn đến hỗn hợp không đóng rắn hoặc đóng rắn sai cơ tính.
KHUẤY KỸ THÀNH PHẦN A
PDS yêu cầu khuấy kỹ thành phần A (amine) trước khi cân — bước bắt buộc riêng cho hệ này. 18–25°C, khuôn/mẫu gốc sạch khô.
CÂN TỶ LỆ 100:100
Cân A và B theo khối lượng bằng nhau — tỷ lệ 1:1 duy nhất trong dòng UR, ít nhầm lẫn về con số nhưng vẫn phải xác nhận đúng thùng A/B trước khi rót.
TRỘN & ĐỔ TRONG 30′
Trộn ≤300 vòng/phút, sang thùng hai trộn lại. Pot life 30 phút — dài nhất nhóm UR, phù hợp đồ gá kích thước lớn cần thao tác kỹ.
ĐÓNG RẮN 16H — CHỜ 14 NGÀY
Tháo khuôn sau 16 giờ, cơ tính đủ sau 7 ngày, nhưng cơ tính danh định (92 Shore A) được đo sau 14 ngày — chờ đủ trước khi đưa đồ gá vào vận hành hàn siêu âm liên tục.
Bảo quản 15–25°C nguyên kiện, hạn dùng 12 tháng. Đậy kín nắp cả hai thùng sau khi lấy. Găng nitrile, kính bảo hộ, thi công nơi thông thoáng — SDS nhận qua Zalo 0961 76 96 46.
Xưởng nóng trên 30°C: pot life 30 phút vẫn khá thoải mái so với các hệ khác, nhưng vẫn nên chuẩn bị mẫu gốc/khuôn hoàn chỉnh trước khi trộn. Nhãn thùng dễ mờ trong kho ẩm — dán nhãn phụ rõ ràng phân biệt A (amine) và B (isocyanate) để tránh nhầm lẫn khi thao tác nhanh.
UR409 SO VỚI CÁC ELASTOMER
CỨNG NHẤT DÒNG SIKABIRESIN® UR
| Hệ sản phẩm | Shore A | Xé rách | Vai trò A | Chọn khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® UR409 ⭐ (bài này) | 92 | 50 N/mm | Amine ⚠ | Đồ gá hàn siêu âm — cứng nhất, xé rách bền nhất dòng UR | — |
| Hệ UR350 UR360 | 84–85 | 83 kN/m | Isocyanate | Khuôn bán mềm sản xuất loạt, có tùy chọn chu trình nhiệt 80°C | Xem → |
| SikaBiresin® UR305 | 89 | 27 N/mm | Isocyanate | Phủ chịu mài mòn, gioăng, đúc bọc điện tử — kéo 25 MPa cao nhất | Xem → |
| Hệ UR303 UR402 | 81 | 18 N/mm | Isocyanate | Khuôn gốm sứ/thạch cao cứng cáp hơn hệ UR303 UR302 tiêu chuẩn | Sắp có → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Đồ gá hàn siêu âm, chi tiết cần Shore A rất cao: → UR409 (bài này)
- ▸ Khuôn bán mềm sản xuất loạt, cần chu trình nhiệt: → Hệ UR350 UR360
- ▸ Cần cường độ kéo cao, phủ chịu mài mòn: → SikaBiresin® UR305
- ▸ Cần vật đúc CỨNG Shore D: → Danh mục Nhựa composite cao cấp Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HOÁ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR409?
Gửi thông tin đồ gá, tần số hàn siêu âm và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.