TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-953 AF
Sikaflex®-953 AF là keo lai gốc Silane Terminated Polymer (STP), đóng rắn bằng phản ứng hoá học giữa cấu phần A (Sikaflex®-953 AF) và cấu phần B (Sikaflex®-905) qua máy bơm định lượng 2 thành phần, tỷ lệ trộn 10:1 theo thể tích. Khác với keo 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm không khí, công nghệ 2K giúp keo đóng rắn sâu đồng đều, không phụ thuộc độ ẩm phòng, phù hợp lắp ráp công nghiệp tốc độ cao. Sản phẩm được bổ sung phụ gia diệt nấm (fungicide) ngay trong công thức, đạt kháng nấm mốc – vi khuẩn theo DIN EN ISO 846:1997-10 và đáp ứng yêu cầu vệ sinh hệ thống HVAC theo tiêu chuẩn Đức VDI 6022 Blatt 1:2011-07 — hai tiêu chuẩn bắt buộc khi lắp ráp thiết bị thông gió, điều hòa cho môi trường yêu cầu kiểm soát vi sinh (bệnh viện, phòng sạch, chế biến thực phẩm).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng nấm mốc – vi khuẩn theo DIN EN ISO 846:1997-10, đạt vệ sinh HVAC theo VDI 6022
- ▸ Đóng rắn nhanh: thời gian tạo màng 35 phút, đạt cường độ dán ban đầu 1.0 MPa sau 6 giờ ở 23°C
- ▸ Bám dính tốt lên nhôm (kể cả anod hoá), thép mạ kẽm/phosphat/chromat, sơn phủ 2K, gốm, nhựa — không cần lớp lót đặc biệt
- ▸ Khả năng lấp khe hở tốt, bơm được qua khoảng cách xa bằng hệ thống Statomix® MS 13-18 G
- ▸ Không dung môi, không isocyanate; chịu nhiệt ngắn hạn đến 160°C (1 giờ), làm việc liên tục -45 ─ 90°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chứng nhận chống cháy EN 13501-1/13501-2 — không phải keo firestop
- ✗ KHÔNG phải keo 1 thành phần thi công súng bắn tay thông thường
- ✗ KHÔNG chịu được axit đậm đặc, dung môi, cồn glycolic
Dùng cho nhà máy sản xuất/lắp ráp thiết bị HVAC, tấm trao đổi nhiệt, tủ điều hòa công nghiệp — thi công bằng máy bơm định lượng chuyên dụng tại xưởng, không phải sản phẩm công trường xây dựng dân dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kết dính & trám kín tấm trao đổi nhiệt (plate heat exchangers)
- ▸ Lắp ráp tủ điều hòa không khí công nghiệp (AHU), dàn lạnh
- ▸ Tháp giải nhiệt & hệ thống sưởi công nghiệp
- ▸ Hệ thống làm lạnh công nghiệp (industrial refrigeration units)
- ▸ Kết cấu góc & khung kim loại trong nhà máy sản xuất thiết bị HVAC cần đóng rắn nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn kết cấu công trình ngoài trời quy mô lớn — dùng dòng keo trám khe chuyên dụng (Sikaflex®-11 FC+, Keo trám khe Sika)
- ✗ Vị trí yêu cầu chứng nhận ngăn cháy lan EN 13501 — dùng nhóm Keo chống cháy Sika (Sikaflex®-400 Fire, SikaSeal® Fire)
- ✗ Thi công thủ công không có máy bơm định lượng 2 thành phần Statomix® MS 13-18 G
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp, liên tục với axit đậm đặc, dung môi, cồn glycolic
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | STP 2 thành phần (Silane Terminated Polymer) | — |
| Màu sắc (đã trộn) | Xám | CQP001-1 |
| Tỷ trọng đã trộn | 1.38 kg/l | — |
| Tỷ lệ trộn A:B | 10:1 theo thể tích · 11.7:1 theo khối lượng | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 35 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian bắt keo (snap time) | 20 phút (23°C/50% RH) | CQP554-1 |
| Độ co ngót | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 2.5 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 350% | ISO 527 |
| Kháng xé | 6 N/mm | ISO 34 |
| Cường độ kéo cắt (lap-shear) | 1.4 MPa | ISO 4587 |
| Chịu nhiệt ngắn hạn | 160°C trong 1 giờ | CQP513-1 |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -45°C ─ 90°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5°C ─ 40°C | — |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản 5-25°C, cấu phần B nhạy cảm với đông lạnh) | CQP016-1 |
| Máy bơm định lượng | Statomix® MS 13-18 G | — |
| Quy cách đóng gói | Cấu phần A: thùng 195L · Cấu phần B (Sikaflex®-905): can 23L |
VDI 6022 BLATT 1:2011-07
ISO 527 / ISO 34 / ISO 4587
NHÀ MÁY ĐÃ ỨNG DỤNG
VALIDATED APPLICATIONS
*Tên hạng mục nêu theo nhóm ứng dụng chung, không gắn tên dự án/nhà máy cụ thể do chưa có xác nhận trực tiếp từ Sika cho từng công trình tại Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Xử lý bề mặt phụ thuộc bản chất vật liệu nền — luôn thử nghiệm sơ bộ trên vật liệu thật trước khi thi công đại trà.
TRỘN QUA BƠM ĐỊNH LƯỢNG
Bắt buộc dùng hệ thống bơm 2 thành phần với đầu trộn tĩnh Statomix® MS 13-18 G, tỷ lệ 10:1. Không trộn tay — keo cần trộn đồng đều để đạt cường độ thiết kế.
ÁP DẠNG ĐƯỜNG KEO TAM GIÁC
Thi công theo dạng đường bead tam giác để đảm bảo độ dày lớp keo đồng đều. Ghép nối các chi tiết trong thời gian mở (open time) — nhiệt độ tăng 10°C sẽ rút ngắn open time khoảng một nửa.
HOÀN THIỆN & SƠN PHỦ
Tooling trong thời gian mở, dùng Sika® Tooling Agent N. Nếu sơn phủ sau khi keo đã tạo màng, xử lý bề mặt mối nối bằng Sika® Aktivator-100/205 trước khi sơn để tăng bám dính.
Bảo quản 5-25°C, cấu phần B nhạy cảm với đông lạnh. Hạn dùng 9 tháng. Vệ sinh tay/da bằng khăn lau chuyên dụng Sika® Cleaner-350H hoặc nước xà phòng — không dùng dung môi trên da. Đọc SDS trước khi sử dụng.
Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Với vật liệu dễ nứt gãy do ứng suất, phải thử nghiệm sơ bộ trên vật liệu thật trước khi áp dụng đại trà. Khí hậu nóng ẩm Việt Nam làm rút ngắn open time — nên thi công theo mẻ nhỏ, kiểm soát tiến độ ghép nối chặt chẽ hơn so với điều kiện ôn đới.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO KẾT CẤU HVAC
| Sản phẩm | Gốc | Ứng dụng chính | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-953 AF ⭐ | STP 2K | Tấm trao đổi nhiệt, tủ HVAC | Kháng nấm mốc, đóng rắn nhanh, bơm xa | — |
| Sikaflex® 522 | STP 1K | Trám kín mối nối HVAC, phát thải thấp | 1 thành phần, thi công tay dễ, đạt VDI 6022 | Xem → |
| Sikaflex® 556 | STP 1K | Liên kết đa vật liệu công nghiệp | Keo kết cấu đa dụng, không cần máy bơm 2K | Xem → |
| SikaForce®-422 L20 | PU 2K | Panel sandwich, composite | Cường độ kết cấu cao hơn cho tấm sandwich | Xem → |
*Số liệu Sikaflex®-953 AF lấy trực tiếp từ TDS chính thức (bảng mục 03). Vị trí của Sikaflex® 522, 556 và SikaForce®-422 L20 trên biểu đồ thể hiện định vị chức năng theo tài liệu Sika Industry (HVAC Assembly Solutions, Metal Furniture Assembly Solutions) — chưa có TDS công khai chi tiết trên hoachatpt.com nên KHÔNG gán số liệu MPa/% cụ thể cho các sản phẩm này để tránh sai lệch.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần đóng rắn nhanh, có máy bơm 2K, yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt (bệnh viện, phòng sạch): → Dùng Sikaflex®-953 AF
- ▸ Nếu thi công thủ công 1 thành phần, không có máy bơm định lượng: → Dùng Sikaflex® 522 hoặc Sikaflex® 556
- ▸ Nếu kết dính tấm panel sandwich/composite cần cường độ kết cấu cao: → Dùng SikaForce®-422 L20
- ▸ Nếu công trình yêu cầu chứng nhận chống cháy EN 13501: → KHÔNG dùng nhóm này — chuyển sang danh mục Keo chống cháy Sika (Sikaflex®-400 Fire, SikaSeal® Fire)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & QC NHÀ MÁY
Sikaflex® 556Keo kết cấu STP 1K cho liên kết đa vật liệu — dùng kèm khi cần độ linh hoạt thi công cao hơn→
SikaForce®-422 L20Keo kết cấu PU 2K cho panel sandwich/composite — dùng kèm khi lắp ráp vách cách nhiệt tủ HVAC→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-953 AF?
Cung cấp thông tin quy trình lắp ráp, vật liệu nền, sản lượng nhà máy — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn quy cách bơm định lượng và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.