TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-521 UV
Sikaflex®-521 UV thuộc nhóm keo trám/dán 1 thành phần gốc Silane Terminated Polymer (STP), đóng rắn nhờ phản ứng với hơi ẩm trong không khí. So với keo PU hay silicone acid truyền thống, gốc STP kết hợp được độ đàn hồi bền lâu của PU với khả năng bám dính đa bề mặt và không phát sinh isocyanate hay dung môi trong quá trình thi công — phù hợp cho môi trường công trình cần hạn chế mùi và hóa chất bay hơi. Ở nhiệt độ thấp, tốc độ đóng rắn chậm hơn do độ ẩm không khí thấp hơn, cần lưu ý khi thi công vào mùa khô hanh.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng lão hóa và kháng thời tiết — phù hợp thi công lộ thiên ngoài trời
- ▸ Bám dính tốt lên gỗ, kim loại, sơn lót/hệ phủ 2 thành phần, gốm sứ, nhựa ABS/PC/FRP — phần lớn không cần xử lý bề mặt đặc biệt
- ▸ Không chứa isocyanate và dung môi
- ▸ Có thể sơn phủ và chà nhám sau khi khô bề mặt
- ▸ Mùi thấp, độ giãn dài tới đứt 400% (ISO 37), khả năng kháng xé 5.5 N/mm (ISO 34)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu tải trọng động cao (nên dùng Sikaflex®-554 / 554 PowerCure)
- ✗ Không kháng axit hữu cơ, rượu glycol, axit vô cơ đậm đặc, dung dịch kiềm đậm đặc hoặc dung môi
- ✗ Không phải sản phẩm chống thấm ngầm chuyên dụng cho bể/tầng hầm ngâm nước liên tục
Keo trám/dán đa dụng 1 thành phần cho nhà thầu hoàn thiện, thợ nhôm kính, đơn vị thi công cửa/vách mặt dựng — dùng khi cần thi công nhanh không pha trộn, đa dạng bề mặt, kháng UV ngoài trời. Sản phẩm dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám/dán khung cửa nhôm kính, vách mặt dựng, hạng mục hoàn thiện
- ▸ Dán vật liệu gỗ, kim loại đã sơn lót/phủ 2K, gốm sứ, nhựa kỹ thuật (ABS, PC, FRP)
- ▸ Trám khe co giãn nhỏ lộ thiên ngoài trời cần kháng UV/thời tiết
- ▸ Trám/dán nội thất, đồ gỗ, cấu kiện hoàn thiện trong nhà
- ▸ Mối nối cần sơn phủ hoặc chà nhám sau khi hoàn thiện
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đá tự nhiên có nguy cơ ố/nứt ứng suất — bắt buộc thử nghiệm trước theo khuyến cáo Sika
- ✗ Kết cấu chịu tải động lớn, dán cấu kiện công nghiệp cường độ cao (xem Sikaflex®-554)
- ✗ Bề mặt tiếp xúc thường xuyên axit hữu cơ, dung môi, kiềm đậm đặc
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ 5°C – 40°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Silane Terminated Polymer (STP) | — |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Đen | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn với hơi ẩm | — |
| Tỷ trọng (chưa khô) | ≈ 1.4 kg/l | tùy màu sắc |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40 °C | — |
| Thời gian khô bề mặt | 30 phút | CQP019-1, 23°C/50% RH |
| Độ co ngót | 2 % | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 1.8 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài tới đứt | 400 % | CQP036-1 / ISO 37 |
| Khả năng kháng xé mở rộng | 5.5 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ làm việc | -50 – 90 °C (140°C/4h, 150°C/1h) | CQP513-1 |
| Hạn dùng | 12 tháng (tuýp/xúc xích) · 9 tháng (thùng/phuy) | lưu trữ dưới 25°C |
| Quy cách đóng gói | Tuýp 300ml · Gói xúc xích 600ml · Thùng 23l · Phuy 195l | — |
ISO 37
ISO 48-4
ISO 34
HẠNG MỤC THƯỜNG DÙNG
SIKAFLEX®-521 UV

*Tên hạng mục nêu theo nhóm công trình chung; tên dự án cụ thể sẽ được cập nhật khi có xác nhận chính thức từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG

CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Xử lý bề mặt theo Bảng Xử Lý Bề Mặt Sika® cho keo gốc STP, tùy đặc tính từng vật liệu nền.
THI CÔNG
Thi công 5–40°C, tối ưu 15–25°C. Dùng súng bơm thủ công, súng khí nén, súng điện hoặc thiết bị bơm.
GIA CÔNG & HOÀN THIỆN
Thực hiện trong thời gian khô bề mặt (≈30 phút, 23°C/50% RH). Khuyến nghị dùng Sika® Tooling Agent N.
VỆ SINH & LOẠI BỎ
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208. Vệ sinh da bằng khăn Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi trên da.
Lưu trữ dưới 25°C. Hạn dùng 12 tháng (tuýp/gói xúc xích) hoặc 9 tháng (thùng/phuy). Tham khảo SDS trước khi sử dụng, lưu trữ và thải bỏ.
Nhiệt độ thấp làm chậm tốc độ đóng rắn. Kháng hóa chất giới hạn — không dùng nơi tiếp xúc thường xuyên axit hữu cơ/dung môi mạnh. Với vật liệu có nguy cơ nứt ứng suất, bắt buộc thử nghiệm trước khi thi công đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO STP SIKAFLEX®
Nhóm keo trám/dán gốc Silane Terminated Polymer (STP) của Sika trải dài từ trám/dán đa dụng xây dựng hoàn thiện đến keo lắp ráp công nghiệp 1–2 thành phần cường độ cao. Bảng dưới so sánh Sikaflex®-521 UV với các sản phẩm STP liên quan trong danh mục Hoá chất công nghiệp Sika trên hoachatpt.com.
| Sản phẩm | Số TP | Shore A | Kéo đứt | Giãn dài | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-521 UV (SP này) | 1K | 40 | 1.8 MPa | 400% | Trám/dán đa dụng xây dựng hoàn thiện, kháng UV trong & ngoài nhà | — |
| Sikaflex®-953 AF | 2K | 50 | 2.5 MPa | 450% | Dán tấm nhôm/thiết bị HVAC, kháng nấm khuẩn (VDI 6022) | Xem → |
| Sikaflex®-953 L15 | 2K | 50 | 2.5 MPa | 450% | Dán cấu kiện lớn, độ nhớt thấp — bơm khoảng cách xa | Xem → |
| Sikaflex®-953 L30 | 2K | 50 | 2.5 MPa | 450% | Như 953 L15, độ nhớt cao hơn — dán cấu kiện lớn cường độ cao | Xem → |
| Sikaflex®-950 | 2K | 35 | 2.0 MPa | 500% | Dán bề mặt lớn, độ mềm dẻo cao, bơm khoảng cách xa | Xem → |
| Sikaflex®-554 | 1K | 55 | 3.5 MPa | 500% | Dán cấu kiện công nghiệp cường độ cao, 1 thành phần | Xem → |
| Sikaflex®-554 PowerCure | 1K gia tốc | 55 | 3.5 MPa | 500% | Như 554 nhưng đóng rắn nhanh, không phụ thuộc độ ẩm — dây chuyền sản xuất | Xem → |
*Số liệu theo TDS chính thức Sika Industry (bản Việt Nam cho Sikaflex®-521 UV; bản quốc tế Sika Industry cho nhóm 953/950/554 do sản phẩm thuộc dòng công nghiệp lắp ráp — số liệu tương đương áp dụng tại Việt Nam, liên hệ kỹ thuật để xác nhận bản địa phương mới nhất trước khi đặt hàng.
Thang tham chiếu 60 Shore A (mức cứng phổ biến trần trong nhóm keo STP công trình/công nghiệp Sika). Độ cứng thấp hơn = keo mềm dẻo, hấp thụ chuyển vị tốt hơn; độ cứng cao hơn = chịu lực/kết cấu tốt hơn nhưng kém đàn hồi hơn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Trám/dán xây dựng hoàn thiện đa dụng, thi công nhanh không pha trộn, cần kháng UV ngoài trời: → Dùng Sikaflex®-521 UV
- ▸ Dán tấm nhôm/thiết bị HVAC cần đạt chuẩn vệ sinh, kháng nấm mốc VDI 6022: → Dùng Sikaflex®-953 AF
- ▸ Dán cấu kiện lớn, cần bơm keo khoảng cách xa (2 thành phần): → Dùng Sikaflex®-953 L15/L30 (độ nhớt thấp/cao tùy thiết bị) hoặc Sikaflex®-950 nếu cần mềm dẻo hơn
- ▸ Cần cường độ kết dính cao nhất, 1 thành phần, không cần trộn: → Dùng Sikaflex®-554
- ▸ Cần cường độ cao nhưng đóng rắn nhanh, không phụ thuộc độ ẩm không khí (dây chuyền sản xuất): → Dùng Sikaflex®-554 PowerCure
- ▸ Ngân sách hạn chế, chỉ cần trám khe cơ bản trong nhà không lộ thiên: → Cân nhắc Sikaflex®-521 UV ở mức đóng gói tuýp 300ml, tối ưu chi phí thi công nhỏ lẻ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikaflex®-554Cường độ cao hơn, 1 thành phần — lắp ráp công nghiệp→
Sikaflex®-9502 thành phần, mềm dẻo — dán bề mặt lớn, bơm khoảng cách xa→
Cần Phiếu An Toàn Hóa Chất (SDS) hoặc Bảng Xử Lý Bề Mặt Sika® cho keo gốc STP? Liên hệ bộ phận kỹ thuật Hoá chất PT theo hotline bên dưới để nhận bản mới nhất.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-521 UV?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.