TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX205
PX205 là hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần dùng cho máy đúc chân không (vacuum casting machine), đổ trong khuôn silicone polyaddition đã gia nhiệt. Theo Brochure Sika Advanced Resins, hệ này thuộc nhóm “soft-to-semi-rigid systems” với độ cứng Shore D70, tỷ trọng khoảng 1.08 g/cm³, mang lại chi tiết có bề mặt kiểu nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic aspect) cùng khả năng chịu va đập và mài mòn rất tốt.
Đặc điểm riêng biệt của PX205 trong dòng vacuum casting PU là khả năng tạo “hinge effect” — tức chi tiết có vùng bản lề mỏng vẫn giữ được độ dẻo cục bộ dù phần thân đạt độ cứng Shore D70, phù hợp mô phỏng các chi tiết nhựa nhiệt dẻo có khớp nối gập được (ví dụ nắp hộp, chốt cài) mà không cần lắp ráp bản lề riêng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ cứng bán cứng Shore D70, cân bằng giữa độ bền và khả năng gập cục bộ
- ▸ Khả năng chịu va đập và mài mòn rất tốt theo mô tả của Brochure
- ▸ Đóng rắn nhanh, thao tác thi công đơn giản
- ▸ Phù hợp mô phỏng chi tiết có “hinge effect” (bản lề tích hợp)
- ▸ Thời gian tháo khuôn nhanh, khoảng 60 phút ở 70°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có TDS riêng đã xác minh trong batch này — số liệu từ Brochure tổng hợp, cần đối chiếu TDS chính thức
- ✗ KHÔNG phải chi tiết MỀM (Shore A) — Shore D70 là bán cứng, gần với nhựa kỹ thuật hơn cao su
- ✗ Chưa xác nhận rõ thành phần polyol (B) đi kèm qua TDS chính thức — cần Sika xác nhận trước khi đặt hàng số lượng lớn
Lựa chọn cho nguyên mẫu bán cứng cần khả năng chịu va đập/mài mòn và hiệu ứng bản lề — giữa nhóm mềm (RA/PX22 hệ soft) và nhóm cứng kỹ thuật (PX221/PX225/PX226/PX245/PX331).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chi tiết kỹ thuật đúc chân không cần chịu va đập/mài mòn
- ▸ Chi tiết có vùng bản lề tích hợp (hinge effect)
- ▸ Nguyên mẫu bán cứng thay thế nhựa nhiệt dẻo thông dụng
- ▸ Xưởng model-making cần chu kỳ tháo khuôn nhanh (~60 phút)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần độ cứng/module cao nhất (PX245, PX331 phù hợp hơn)
- ✗ Ứng dụng chịu nhiệt cao (Tg chưa xác nhận qua TDS — nên chọn PX225 L4 nếu cần chịu nhiệt)
- ✗ Đặt hàng số lượng lớn khi chưa có TDS chính thức xác nhận thông số

THÔNG SỐ ĐƯỢC XÁC NHẬN
TỪ BROCHURE (CHƯA CÓ TDS RIÊNG)
⚠ Bảng dưới đây tổng hợp từ Brochure Sika Advanced Resins Tooling & Composites (10/2025) — không phải Product Data Sheet chuyên biệt của PX205. Một số thông số (pot life chính xác, Tg, HDT, mixing ratio đầy đủ) chưa được xác nhận và sẽ được cập nhật khi có TDS chính thức.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore | D70 | Brochure Advanced Resins |
| Tỷ trọng | 1.08 g/cm³ | Brochure Advanced Resins |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1,600 mPa.s | Brochure Advanced Resins |
| Pot life | 12 – 15 phút | Brochure Advanced Resins |
| Thời gian tháo khuôn | ~60 phút | Brochure Advanced Resins |
| Tỷ lệ trộn (A:B, theo khối lượng) | 100 : 50 (tham khảo) | Brochure Advanced Resins |
| Màu sắc | Be đến be sẫm | Brochure Advanced Resins |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
CHUNG (VACUUM CASTING)
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên khoảng 70°C. Đưa vật liệu về nhiệt độ phòng nếu bảo quản lạnh hơn.
CÂN & TRỘN
Cân thành phần A và B đúng tỷ lệ. Trộn đều trong máy đúc chân không, hút chân không loại bọt khí.
ĐỔ KHUÔN
Đổ hỗn hợp vào khuôn silicone đã gia nhiệt dưới chân không phù hợp, tránh bọt khí lọt vào chi tiết.
ĐÓNG RẮN & THÁO KHUÔN
Đóng rắn ở 70°C khoảng 60 phút. Mở khuôn cẩn thận, để nguội một chút trước khi tháo chi tiết hoàn toàn.
Quy trình trên là quy trình vacuum casting PU chung tham khảo từ các hệ PX cùng dòng; thông số chính xác (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ trộn) của PX205 cần xác nhận qua TDS chính thức trước khi áp dụng sản xuất.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | Tg | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX205 ⭐ | D70 | — | — | Va đập/mài mòn tốt, hinge effect | — |
| PX22 (isocyanate) | D76–81* | 1,200–2,500* | 90–105* | Isocyanate dùng chung PX212/PX225 | Xem → |
| PX212 L5 | D76 | 1,200 MPa | 90°C | Chịu va đập rất tốt (>50 kJ/m²), giống PP | Xem → |
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 95°C | Mô phỏng ABS nguyên sinh | Xem → |
| PX225 L4 | D81 | 2,500 MPa | 105°C | Chịu nhiệt cao nhất nhóm, opalescent | Xem → |
| PX226 | D82 | 2,500 MPa | 105°C | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | Xem → |
| PX245 | D85 | 4,500 MPa | 95°C | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX280 | D85 | 2,800 MPa | 80°C | FDA/tiếp xúc thực phẩm, đúc dày 10mm | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 100°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
*PX22 là thành phần isocyanate (A) dùng chung cho 2 hệ khác nhau — thông số Shore/Modulus/Tg trong bảng phản ánh CẢ HAI hệ hoàn thiện (PX212 và PX225), không phải của riêng PX22. Số liệu PX205 chưa có TDS riêng, tổng hợp từ Brochure. Nguồn: Product Data Sheet từng sản phẩm + Brochure SikaBiresin Advanced Resins Tooling & Composites (10/2025).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết bán cứng cần chịu va đập/mài mòn, có hinge effect: → PX205 (xác nhận TDS trước khi dùng)
- ▸ Mô phỏng ABS nguyên sinh, độ bền kéo cao: → PX221
- ▸ Cần chịu nhiệt cao nhất, chi tiết trong mờ: → PX225 L4
- ▸ Cần độ cứng/module cao nhất, mô phỏng POM/PA: → PX245
- ▸ Cần chứng nhận tự dập tắt lửa (hàng không): → PX331
- ▸ Cần tiếp xúc thực phẩm (FDA), đúc dày: → PX280
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX221Mô phỏng nhựa ABS nguyên sinh→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX205?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn, gửi TDS chính thức và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.