TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F27/F55
SikaBiresin® F27/F55 là biến thể chuyên biệt của SikaBiresin® F27, trong đó thành phần A vẫn là F27 (polyol không chất độn) nhưng thành phần B được thay bằng SikaBiresin® F55 — một isocyanate không chất độn khác, phối theo tỷ lệ 100:80. Sự thay đổi này rút ngắn đáng kể pot life (từ 2’15” của F27 nguyên bản xuống còn 1’30”) và thời gian tháo khuôn (từ 20 phút xuống 15 phút), đồng thời tăng độ bền va đập lên 50 kJ/m² — gấp đôi F27 gốc (25 kJ/m²).
Đặc tính đóng rắn siêu nhanh này chính là yêu cầu cốt lõi của công nghệ rotomolding (đúc quay ly tâm): nhựa lỏng cần bám dính đều lên bề mặt khuôn quay và đóng rắn trước khi chảy dồn xuống đáy do trọng lực, tạo ra sản phẩm rỗng ruột với thành đều. Ngoài rotomolding, F27/F55 vẫn giữ được khả năng tái tạo chi tiết bề mặt tốt kế thừa từ F27, phù hợp cả đúc mỹ nghệ chi tiết nhỏ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life & demold ngắn nhất trong toàn bộ họ fastcast F-series (1’30” / 15 phút)
- ▸ Độ bền va đập cao (50 kJ/m²) — chịu được va chạm khi tháo khuôn quay
- ▸ Tái tạo chi tiết bề mặt tốt, phù hợp cả art & craft
- ▸ Cấu trúc rất mịn, gia công cơ khí thuận tiện
- ▸ Co ngót thấp, ổn định kích thước tốt cho sản phẩm rỗng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng thành phần B của F27 gốc — phải dùng đúng F55 mới đạt pot life 1’30” như công bố
- ✗ Không phù hợp đúc khối đặc dày (dùng F46/F48/F55 riêng cho mục đích đó)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi cần công nghệ rotomolding sản xuất vật thể rỗng (mannequin, đồ trang trí rỗng) hoặc quy trình cần đóng rắn cực nhanh — phù hợp xưởng sản xuất hàng loạt nhỏ, mỹ nghệ, trang trí nội thất.
Sản phẩm rỗng ruột sản xuất bằng công nghệ rotomolding với SikaBiresin® F27/F55.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Rotomolding sản xuất vật thể rỗng, khuôn quay ly tâm
- ▸ Mannequin, ma-nơ-canh trưng bày
- ▸ Đồ trang trí rỗng ruột chịu va đập
- ▸ Master model, core model cỡ nhỏ đến trung bình cần đóng rắn nhanh
- ▸ Mẫu mỹ nghệ chi tiết cao yêu cầu quay vòng sản xuất nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối đặc dày (dùng F46 hoặc F48/F55)
- ✗ Ứng dụng cần chịu nhiệt cao (dùng F10)
- ✗ Người mới bắt đầu chưa quen xử lý pot life cực ngắn
- ✗ Khuôn lớn không có hệ thống quay hoặc rót phân phối đều
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | — |
| Thành phần | A = SikaBiresin® F27 | B = SikaBiresin® F55 | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 80 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 140 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (200g, 23°C) | 1 phút 30 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 15 phút | — |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 75 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài khi đứt | 40 MPa / 7% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 60 MPa / 1.500 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 50 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT) | 75°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 12 tháng | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN QUAY
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, nhiệt độ 18–25°C, có hệ thống quay hoặc lật đều nếu làm hollow mold.
TRỘN NHANH
Lắc đều thành phần A (F27) trước khi trộn với B (F55) theo tỷ lệ 100:80. Do pot life chỉ 1’30”, chuẩn bị sẵn dụng cụ và người phối hợp trước khi mở nắp.
RÓT VÀ QUAY/LẮC
Rót ngay sau khi trộn, quay hoặc lắc khuôn liên tục để phân bố lớp nhựa đều lên thành khuôn trước khi bắt đầu đóng rắn.
THÁO KHUÔN NHANH
Tháo khuôn sau ~15 phút. Đợi đủ 3 ngày ở 23°C để đóng rắn hoàn toàn trước khi gia công hoàn thiện.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng 12 tháng. Isocyanate F55 rất nhạy ẩm — đóng kín nắp ngay sau khi dùng.
Pot life 1’30” là ngắn nhất trong họ fastcast — chỉ dành cho thợ có kinh nghiệm và hệ thống rót/quay chuẩn bị sẵn sàng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 ⭐ | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*Tổng thời gian pot life + demold ước tính từ TDS để so sánh xu hướng tốc độ quay vòng sản xuất; không phải chu kỳ sản xuất thực tế đầy đủ (chưa gồm thời gian chuẩn bị khuôn, đóng rắn hoàn toàn).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần rotomolding sản phẩm rỗng: → Dùng F27/F55 (chuyên biệt cho quy trình này)
- ▸ Cần độ chảy cao nhưng không cần tốc độ siêu nhanh: → Dùng F27 nguyên bản (pot life dài hơn, dễ kiểm soát hơn)
- ▸ Cần độ bền va đập cao cho sản phẩm rỗng chịu va chạm: → F27/F55 có lợi thế rõ (50 kJ/m² so với 25 kJ/m² của F27)
- ▸ Cần đúc khối đặc dày: → Không dùng F27/F55 — chuyển sang F46 hoặc F48/F55
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG SẢN XUẤT
SikaBiresin® F48/F55Khi cần đúc khối dày, điều chỉnh chất độn thay vì rotomolding mỏng→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F27/F55?
Cung cấp thông tin quy trình rotomolding, kích thước khuôn hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.