TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F21
SikaBiresin® F21 là hệ đúc nhanh polyurethane với tỷ lệ trộn lệch 100:15 — thành phần A (polyol, có chất độn) chiếm phần lớn khối lượng, thành phần B (isocyanate, không chất độn) chỉ chiếm 15%. Cách phối trộn này giúp độ nhớt hỗn hợp thấp (2.100 mPa·s) dù thành phần A có độ nhớt riêng khá cao, đồng thời mang lại khả năng chảy loang rất tốt để tái tạo chi tiết bề mặt sắc nét trên khuôn silicone.
Sau 3 ngày đóng rắn ở 23°C, F21 đạt độ cứng Shore D80 và cường độ chịu nén 75 MPa — cao hơn F10 (33 MPa) và phần lớn các dòng fastcast khác trong họ, đồng thời gia công cơ khí (phay, mài, khoan, đục) rất thuận tiện nhờ cấu trúc mịn đồng nhất. Đây là lý do F21 thường được chọn cho master model và core model cần độ chính xác kích thước cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Khả năng chảy loang rất tốt — tái tạo chi tiết bề mặt sắc nét
- ▸ Dễ trộn bằng tay nhờ tỷ lệ lệch 100:15, ít sai lệch định lượng thành phần B
- ▸ Thời gian tháo khuôn ngắn (30 phút) và độ co ngót thấp (0,18%)
- ▸ Gần như không mùi trong quá trình thi công
- ▸ Cấu trúc rất mịn, gia công cơ khí (phay/mài/khoan) rất thuận tiện
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ TDS không công bố độ dày đúc tối đa cụ thể — không dùng cho khối đúc dày như F46/F48
- ✗ Không phải hệ chịu nhiệt cao chuyên biệt như F10 (chỉ HDT 80°C, không có số liệu Tg sau hậu xử lý)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng cho khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi cần master model/core model đòi hỏi độ chính xác kích thước và bề mặt cao, sau đó phải gia công cơ khí (phay/mài/khoan) để hoàn thiện — phù hợp xưởng khuôn mẫu, phòng R&D sản phẩm.
Bao bì SikaBiresin® F21 — thành phần A đóng canister/hobbock lớn, thành phần B đóng chai nhỏ theo đúng tỷ lệ trộn 100:15.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc master model, core model cỡ trung bình
- ▸ Khuôn âm bản (negatives) cần tái tạo chi tiết bề mặt sắc nét
- ▸ Mẫu đúc cần gia công cơ khí sau đó (phay CNC, mài, khoan)
- ▸ Chi tiết yêu cầu độ chính xác kích thước cao, ít co ngót
- ▸ Xưởng khuôn mẫu cần vật liệu ít mùi khi thi công trong không gian kín
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối dày (dùng F46 hoặc F48/F55 thay thế)
- ✗ Ứng dụng cần chịu nhiệt trên 80°C liên tục (dùng F10 sau hậu xử lý)
- ✗ Rotomolding tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý PU 2 thành phần
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, có chất độn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 15 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.100 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (200g, 23°C) | 5 phút 30 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 30 phút | — |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 80 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu nén | 75 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 35 MPa / 2.500 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 5 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót tuyến tính | 0,18% | CQP014-5 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT) | 80°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 12 tháng | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ, nhiệt độ 18–25°C. Bịt kín bề mặt xốp trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp.
KHUẤY TỪNG THÀNH PHẦN
Thành phần A khuấy kỹ; thành phần B lắc kỹ trước khi trộn (kiểm tra kết tinh sau bảo quản lạnh, có thể gia nhiệt tối đa 70°C để tan).
TRỘN & RÓT
Trộn theo tỷ lệ 100:15 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Rót ngay từ điểm sâu nhất của khuôn, lưu ý pot life 5’30”.
THÁO KHUÔN & GIA CÔNG
Tháo khuôn sau ~30 phút. Đợi đủ 3 ngày đóng rắn ở 23°C trước khi gia công cơ khí (phay/mài/khoan) để đạt cơ tính đầy đủ.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng 12 tháng. Đóng kín nắp ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập isocyanate.
Chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp có kinh nghiệm. TDS không công bố độ dày đúc tối đa — với khối lớn nên tham vấn kỹ thuật Sika/PT trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 ⭐ | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*Chỉ so sánh các sản phẩm có công bố cường độ chịu nén trong TDS (CQP028-5/ISO 604); F27, F27/F55, F48/F55 không thuộc thang này do TDS công bố dữ liệu khác nhóm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần gia công cơ khí (phay/mài) sau khi đúc: → Dùng F21 (cấu trúc mịn, cường độ nén 75 MPa)
- ▸ Cần chịu nhiệt cao hơn 80°C liên tục: → Chuyển sang F10 (Tg tới 107°C sau hậu xử lý)
- ▸ Cần đúc khối dày: → Dùng F46 hoặc F48/F55 thay vì F21
- ▸ Cần thi công gần như không mùi trong không gian kín: → F21 có lợi thế rõ rệt so với các dòng khác trong họ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ KHUÔN MẪU
SikaBiresin® F27Khi cần độ chảy cao hơn, không chất độn để tự điều chỉnh→
SikaBiresin® F230Khi cần bề mặt mịn, dễ chà nhám hơn F21→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F21?
Cung cấp thông tin ứng dụng, kích thước mẫu, yêu cầu gia công hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.