TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F190
Theo PDS chính hãng (Version 02.01, 02/2026), SikaBiresin® F190 gồm thành phần A (polyol, beige) và B (isocyanate gốc MDI, hổ phách), có thể dùng độc lập (không độn) hoặc kết hợp với SikaBiresin® AX150 (bột nhôm hydroxide, trắng) theo tỷ lệ tối đa 360 phần khối lượng trên 100:100 nhựa. Bản không độn (post-cure 16h/70°C) cho Shore D68, cường độ uốn 40 MPa, Tg 90°C; bản có độn 360 phần cho Shore D76 cao hơn nhưng độ bền va đập giảm còn 4 kJ/m² (so với 20 kJ/m² bản không độn) — đánh đổi giữa độ cứng và độ dẻo dai khi thêm chất độn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ co ngót thấp nhất trong nhóm 3 sản phẩm có độn AX150 (F160/F180/F190)
- ▸ Có thể đúc đến 50mm trong một lượt khi có độn AX150 (theo brochure Sika)
- ▸ Độ nhớt thấp ngay cả khi có độn — dễ đổ khuôn khối lượng lớn
- ▸ Compressive strength 35 MPa (không độn) / 47 MPa (có độn) — cao nhất nhóm F160/F180/F190
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện 100:100, chất độn AX150 thêm theo tỷ lệ tuỳ chỉnh 0–360 phần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải bản chịu va đập cao — bản có độn chỉ đạt 4 kJ/m² (thấp nhất nhóm F160/F180/F190)
- ✗ KHÔNG có Shore hardness cao nhất nhóm — F160 (D75/D82) và F180 (D70/D80) đều cao hơn hoặc tương đương
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
Lựa chọn co ngót thấp nhất khi cần độ chính xác kích thước cao cho negatives/masters/mock-up quy mô vừa đến lớn (có độn AX150).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc negatives, khuôn masters, mock-up cần độ chính xác kích thước cao
- ▸ Đúc khối lượng lớn (đến 50mm) khi kết hợp với SikaBiresin® AX150
- ▸ Ứng dụng ưu tiên độ co ngót thấp hơn độ bền va đập
- ▸ Chi tiết cần cường độ nén cao (35–47 MPa tuỳ có/không độn)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần độ bền va đập cao — nên chọn F160 hoặc F180 (va đập cao hơn ở cả 2 trạng thái)
- ✗ Chi tiết nhỏ không cần độn — có thể dùng F31/F320/F38 kinh tế hơn cho khối lượng nhỏ
- ✗ Ứng dụng cần Shore hardness rất cao — F160 cho D82 khi có độn (cao hơn F190 D76)
Đúc negatives, mock-up, khuôn masters co ngót thấp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F190, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 02.01 (02/2026).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, độn được AX150 | PDS 02/2026 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Beige / Hổ phách / Beige | |
| Tỷ lệ trộn (A:B:AX150, khối lượng) | 100:100:(0–360) | |
| Độ nhớt hỗn hợp không độn / có độn AX150 | 125 mPa·s / ~2.000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life không độn / có độn (200g, 23°C) | 7 phút 30 giây / 11 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (10mm không độn / 40mm có độn) | 180 phút / 105 phút | |
| Độ cứng Shore D (không độn / có độn 360 phần) | 68 / 76 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ nén (không độn / có độn) | 35 MPa / 47 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn (không độn / có độn) | 40 MPa / 30 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn (không độn / có độn) | 1.250 MPa / 4.000 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập (không độn / có độn) | 20 kJ/m² / 4 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót (10mm không độn / 40mm có độn) | 5,5 mm/m / 3,5 mm/m | CQP014-5 |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (không độn / có độn) | 155 / 90 ×10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Tg TMA (không độn / có độn) | 90°C / 93°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (F190 A&B / AX150) | 12 tháng / 24 tháng |
ISO 178
ISO 179
ISO 11359
PDS SIKA 02/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục đúc negatives/mock-up khối lượng lớn
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC ĐỊNH CÓ CẦN ĐỘN AX150 KHÔNG
Với độ dày 5–40mm, nên dùng SikaBiresin® AX150 để giảm co ngót và toả nhiệt; nếu không cần độn, trộn trực tiếp A:B 100:100.
TRỘN ĐỀU CHẤT ĐỘN VÀO TỪNG THÀNH PHẦN
Nếu dùng độn, chia đều lượng AX150 và trộn đồng nhất vào từng thành phần A và B riêng biệt trước khi trộn 2 thành phần với nhau.
ĐỔ TRONG POT LIFE (7’30” HOẶC 11′)
Trộn 2 thành phần (đã có độn nếu cần), đổ ngay vào khuôn từ điểm sâu nhất trong thời gian pot life tương ứng.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ NẾU CẦN
Tháo khuôn sau 105–180 phút tuỳ độ dày/có độn; hậu xử lý thêm nhiệt có thể cải thiện cơ tính cuối cùng, dùng khuôn đỡ (conformer) nếu chi tiết nặng/phức tạp.
Trộn đều chất độn AX150 vào từng thành phần trước khi trộn 2 thành phần
Bảo quản F190 (A&B) và AX150 riêng biệt ở 15–25°C trong bao bì kín; AX150 có hạn sử dụng dài hơn (24 tháng) so với F190 (12 tháng).
Chia đều lượng chất độn AX150 vào cả 2 thành phần trước khi trộn — không trộn toàn bộ filler vào một thành phần duy nhất để tránh sai lệch tỷ lệ phản ứng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 ⭐ | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần co ngót thấp nhất cho negatives/masters chính xác: → Dùng SikaBiresin® F190
- ▸ Nếu cần độ bền va đập cao hơn ở cả 2 trạng thái: → Chuyển sang F160 hoặc F180
- ▸ Nếu chỉ đúc chi tiết nhỏ không cần độn: → Cân nhắc F31/F320/F38 kinh tế hơn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F190?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.