TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F180
Theo PDS chính hãng (Version 02.01, 02/2026), SikaBiresin® F180 gồm thành phần A (polyol, off-white) và B (isocyanate, trong mờ-vàng), có thể dùng không độn cho vật thể nhỏ hoặc kết hợp SikaBiresin® AX150 (tối đa 360 phần) cho khối lượng lớn. Điểm đặc biệt: cường độ uốn giữ nguyên 38 MPa ở cả 2 trạng thái (không độn và có độn) — khác với F190 (uốn giảm từ 40 xuống 30 MPa khi có độn) — cho thấy F180 duy trì cơ tính ổn định hơn khi thêm chất độn. Mô đun uốn tăng mạnh từ 1.100 lên 5.000 MPa khi có độn, nghĩa là vật liệu cứng hơn nhiều nhưng vẫn giữ được cường độ uốn tuyệt đối.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ uốn ổn định 38 MPa ở cả trạng thái không độn và có độn AX150
- ▸ Độ nhớt thấp (57–80 mPa·s không độn) — dễ đổ khuôn chi tiết nhỏ
- ▸ Độ bền va đập 18 kJ/m² (không độn) — tốt trong nhóm 3 sản phẩm có độn AX150
- ▸ Độ co ngót giảm mạnh khi có độn: từ 6,72 xuống 2,2 mm/m
- ▸ Có thể điều chỉnh tỷ lệ độn AX150 linh hoạt 0–360 phần tuỳ yêu cầu ứng dụng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có Tg cao nhất nhóm — F160 đạt 110°C (không độn) cao hơn F180 (97°C)
- ✗ KHÔNG có độ bền va đập cao nhất khi không độn — F160 (14 kJ/m²) thấp hơn nhưng F31/F320/F38 khác nhóm ứng dụng nên không so trực tiếp
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
Lựa chọn cân bằng tốt nhất giữa độ nhớt thấp và giữ cường độ uốn ổn định khi thêm chất độn AX150 — phù hợp mock-up/negative chịu va đập vừa phải.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc negatives, khuôn masters và mock-up (bản không độn)
- ▸ Đúc khối lượng lớn hơn khi kết hợp SikaBiresin® AX150 (giảm toả nhiệt & co ngót)
- ▸ Ứng dụng cần giữ cường độ uốn ổn định dù có độn hay không
- ▸ Chi tiết cần độ nhớt thấp để đổ khuôn dễ dàng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần Tg cao nhất trong nhóm — nên chọn F160 (110°C không độn)
- ✗ Chi tiết cần độ co ngót thấp tuyệt đối — F190 có cường độ nén cao hơn nếu ưu tiên khía cạnh này
- ✗ Sản xuất chi tiết thành mỏng đồ chơi/tượng nhỏ — nên dùng F31/F320/F38
Đúc negatives, mock-up chịu va đập vừa phải
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F180, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 02.01 (02/2026).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, độn được AX150 | PDS 02/2026 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Off-white / Trong mờ-vàng / Off-white | |
| Tỷ lệ trộn (A:B:AX150, khối lượng) | 100:100:(0–360) | |
| Độ nhớt A / B / hỗn hợp không độn | 57 / 80 / 110 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life không độn (200g, 23°C) | 3 phút 25 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (10mm / 40mm có độn) | 45 phút / 45 phút | |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | |
| Độ cứng Shore D (không độn / có độn 360 phần) | 70 / 80 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ uốn (không độn / có độn) | 38 MPa / 38 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn (không độn / có độn) | 1.100 MPa / 5.000 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập (không độn / có độn) | 18 kJ/m² / 3,6 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót (10mm không độn / 40mm có độn) | 6,72 mm/m / 2,2 mm/m | CQP014-5 |
| Tg TMA (không độn / có độn) | 97°C / 93°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (F180 A&B / AX150) | 12 tháng / 24 tháng |
ISO 179
ISO 11359
PDS SIKA 02/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục đúc mock-up/negative khối lượng lớn
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC ĐỊNH TỶ LỆ ĐỘN AX150
Với đúc dày 10–40mm, dùng SikaBiresin® AX150 để giảm co ngót/toả nhiệt; xác định lượng độn theo độ dày và hình dạng chi tiết.
TRỘN ĐỀU CHẤT ĐỘN VÀO TỪNG THÀNH PHẦN
Chia đều AX150 vào cả A và B, trộn đồng nhất từng thành phần trước khi trộn 2 thành phần với nhau.
ĐỔ TRONG POT LIFE 3’25”
Trộn 2 thành phần, đổ ngay vào khuôn từ điểm sâu nhất trong thời gian pot life.
THÁO KHUÔN SAU 45 PHÚT
Tháo khuôn (cả bản không độn và có độn đều ~45 phút); hậu xử lý thêm nếu cần cải thiện cơ tính cuối, dùng khuôn đỡ nếu chi tiết nặng.
Chia đều chất độn AX150 vào 2 thành phần trước khi trộn
Bảo quản F180 (A&B) và AX150 riêng biệt ở 15–25°C trong bao bì kín; AX150 hạn sử dụng 24 tháng, dài hơn F180 (12 tháng).
Chia đều lượng chất độn AX150 vào cả 2 thành phần trước khi trộn — không dồn toàn bộ filler vào một thành phần để tránh sai lệch phản ứng đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 ⭐ | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | — |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần giữ cường độ uốn ổn định dù có độn hay không: → Dùng SikaBiresin® F180
- ▸ Nếu cần Tg cao nhất trong nhóm độn AX150: → Chuyển sang F160 (110°C)
- ▸ Nếu ưu tiên độ co ngót thấp tuyệt đối: → Xem xét F190
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F180?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.