SIKALASTIC®-601 BC LÀ GÌ
TRONG HỆ THỐNG SIKAROOF® MTC?
Sikalastic®-601 BC không phải là giải pháp chống thấm đứng độc lập — đây là lớp nền (base coat) trong hệ thống chống thấm mái SikaRoof® MTC hoàn chỉnh. Hệ thống này hoạt động theo nguyên tắc 4 lớp phối hợp, trong đó mỗi lớp có vai trò rõ ràng và không thể thiếu:
PHÂN BIỆT NHANH: 601 BC vs 621 TC
- ▸ Vai trò: Lớp nền chính — cầu nứt, chống thấm cơ bản
- ▸ Màu: Đỏ oxide (RAL 3011) — chỉ 1 màu
- ▸ Giá thành: Kinh tế hơn 621 TC
- ▸ Thi công: Lớp 1 + nhúng Reemat + lớp 2 (tùy hệ)
- ▸ Không có UV resistance — phải phủ topcoat
- ▸ Vai trò: Lớp hoàn thiện — kháng UV, màu sắc thẩm mỹ
- ▸ Màu: Nhiều màu — xám, trắng, xanh đồng, nâu…
- ▸ Giá thành: Cao hơn 601 BC
- ▸ Dùng được cả làm base coat lẫn top coat
- ▸ UV resistant — lớp ngoài cùng tiếp xúc thời tiết
| Hệ thống | CE số | Bảo hành tối đa | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| SikaRoof® MTC 12 | 44125185 | 10 năm | Mái bằng mới, sửa chữa nhẹ |
| SikaRoof® MTC 15 | 27265077 | 15 năm | Mái công nghiệp, thương mại tiêu chuẩn |
| SikaRoof® MTC 18 ⭐ | 15813688 | 20 năm | Mái xanh, solar, công trình phức tạp (phổ biến nhất) |
| SikaRoof® MTC 22 | 75346978 | 25 năm | Công trình yêu cầu bảo hành dài hạn tối đa |
601 BC cũng là base coat cho Sika SolaRoof® MTC 12/15/18/22 — hệ chống thấm mái solar kết hợp Sikalastic®-621 SR có tính phản xạ nhiệt cao (cool roof).
TẠI SAO CÔNG NGHỆ MTC
VƯỢT TRỘI HƠN PU 2 THÀNH PHẦN THÔNG THƯỜNG
Công nghệ Moisture-Triggered Chemistry (MTC) của Sikalastic®-601 BC giải quyết nhược điểm lớn nhất của hầu hết hệ thống chống thấm lỏng truyền thống: sự nhạy cảm với điều kiện thời tiết lúc thi công. PU 2 thành phần thông thường yêu cầu trộn chính xác tỉ lệ A:B, không được thi công khi ẩm, và có nguy cơ bọt khí do CO₂ sinh ra. MTC ngược lại — sử dụng chính độ ẩm không khí để kích hoạt quá trình đóng rắn, tạo ra màng chống thấm kháng mưa sau 10 phút, không CO₂, không bóng khí. Đây là lý do hệ này đặc biệt phù hợp với Việt Nam — nơi mưa có thể bất ngờ và độ ẩm thường cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 1 thành phần, không cần trộn — đơn giản, nhanh, tránh lỗi trộn tỉ lệ sai
- ▸ Kháng mưa sau 10 phút — thi công được khi thời tiết không ổn định
- ▸ Không CO₂ trong đóng rắn — không bóng khí, màng đặc chắc đồng đều
- ▸ Màng liền mạch — không mối nối, không khe yếu
- ▸ Phù hợp khí hậu nóng ẩm — thiết kế cho tropical conditions
- ▸ Hơi thoát được (vapour permeable) — bề mặt bê tông thở được, không phồng rộp
- ▸ Kháng rễ cây (FLL root resistance) — dùng được cho mái xanh/trồng cây
- ▸ Bám dính đa nền — bê tông, kim loại (nhôm, thép, đồng), bitumen, gỗ, ngói, ceramic
- ▸ Độ giãn dài cao, cầu nứt tốt — chịu được giãn nở nhiệt và vết nứt nhỏ
- ▸ Có thể tái phủ dễ dàng — không cần tẩy bỏ khi bảo trì định kỳ
- ▸ Kháng hóa chất — paraffin, xăng, dầu, acid mưa, chất tẩy rửa
- ▸ Thi công nguội — không lửa, không nhiệt — an toàn lao động cao
- ⚠ KHÔNG dùng cho ứng dụng ngâm nước thường xuyên
- ⚠ KHÔNG dùng trong nhà (indoor) — chỉ ngoài trời
- ⚠ KHÔNG pha loãng bằng bất kỳ dung môi nào
- ⚠ Thi công khi nền ẩm: ẩm độ nền ≤4%, không có rising moisture
- ⚠ KHÔNG thi công sát miệng hút gió điều hòa đang chạy
- ⚠ Hạn SD: 9 tháng từ ngày sản xuất, bảo quản 0–25°C
- ⚠ Sau khi mở nắp: dùng ngay trong 1 giờ — màng hình thành ở bề mặt
- ✗ Hồ bơi, bể chứa nước thường xuyên ngập
- ✗ Thi công trên nền Sikalastic® Insulation board trực tiếp (cần Carrier)
- ✗ Phủ sản phẩm xi măng trực tiếp lên lớp 601 BC đã đóng rắn (ví dụ vữa gắn gạch)
- ✗ Nền bitumen chứa volatile — có thể gây ố màu






PHẠM VI ỨNG DỤNG
MÁI MỚI, CẢI TẠO, MÁI XANH & SOLAR
- ▸ Mái bằng bê tông nhà dân, văn phòng, chung cư
- ▸ Mái nhà máy, kho xưởng, nhà phân phối
- ▸ Mái trung tâm thương mại, siêu thị
- ▸ Sàn ban công, sàn terrace ngoài trời
- ▸ Sàn sân thượng có người đi lại
- ▸ Phủ trực tiếp lên mái bitumen cũ (không cần phá dỡ)
- ▸ Gia cố mái kim loại tôn/thép cũ bị rỉ sét, rò rỉ
- ▸ Sửa chữa mái bê tông nứt vỡ — cầu nứt hiệu quả
- ▸ Khôi phục tuổi thọ mái cũ, tiết kiệm chi phí thay mới
- ▸ Sửa flashings, khe co giãn, vùng chi tiết phức tạp
- ▸ Mái xanh (green roof) — đã được chứng nhận FLL kháng rễ
- ▸ Mái có trồng cây, vườn trên mái, sân thượng xanh
- ▸ Sika SolaRoof® MTC — nền cho tấm pin solar
- ▸ Cool roof: kết hợp Sikalastic®-621 SR phản xạ nhiệt
- ▸ Mái cách nhiệt tích hợp (build-up insulated roof)



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKALASTIC®-601 BC
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1K, aliphatic, moisture-triggered | Công nghệ MTC |
| Màu sắc | Oxide red (RAL 3011) | Chỉ 1 màu (base coat) |
| Mật độ | ~1,36 kg/l | +23°C, EN ISO 2811-1 |
| Hàm lượng chất rắn (khối lượng) | ~84,3% | +23°C / 50% r.h. |
| Hàm lượng chất rắn (thể tích) | ~78% | +23°C / 50% r.h. |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | +5 ÷ +35°C | — |
| Độ ẩm thi công | 5% – 85% r.h. | — |
| Nhiệt độ nền | +5 ÷ +60°C, ≥3°C trên điểm sương | — |
| Ẩm độ nền tối đa | ≤4% (w/w) | Kiểm tra bằng Sika®-Tramex meter |
| ⭐ Kháng mưa (rain resistant) | 10 PHÚT | @ 20°C/50% r.h. |
| Touch dry (khô bề mặt) | 3h @ 20°C / 4h @ 10°C / 8–12h @ 2°C | 50% r.h. |
| Full cure (đóng rắn hoàn toàn) | 6–8h @ 20°C / 8–12h @ 10°C / 16–24h @ 2°C | 50% r.h. |
| Thời gian chờ phủ lớp tiếp theo | Tối thiểu: 6h @ 20°C / 8h @ 10°C / 18h @ 5°C | Nếu quá 4 ngày: cần làm sạch + Reactivation Primer |
| Nhiệt độ sử dụng | -30 ÷ +80°C | Service temp của màng đã đóng rắn |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản 0–25°C, kín, khô |
| Đóng gói | 5L (~6,8 kg) | 15L (~20,4 kg) pail kim loại | Dụng cụ vệ sinh: Thinner C |
ETAG 005 LIQUID APPLIED KIT
FLL ROOT RESISTANCE
EN 13501-1: EUROCLASS E
EN 13501-5: BRoof(t1)–BRoof(t4)
SALT SPRAY 1000H ASTM B117
PROHESION 1000H ASTM G85
Nguồn: PDS Sikalastic®-601 BC Version 02.01 (08-2016) AE; Sikalastic® RoofPro Systems Brochure (Sika Canada). Thông số có thể thay đổi theo điều kiện thực tế và phiên bản địa phương.
CÔNG TRÌNH THỰC TẾ
MÁI CHỐNG THẤM SIKAROOF® MTC




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKALASTIC®-601 BC — HỆ SIKAROOF® MTC
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, bền vững, không dầu mỡ và bụi bẩn. Ẩm độ nền ≤4% (kiểm tra bằng Sika® Tramex meter). Không có rising moisture. Có thể cần mài phẳng bề mặt gồ ghề. Luôn bắt đầu xử lý các chi tiết phức tạp (ống xuyên mái, khe, góc…) TRƯỚC khi phủ mặt phẳng.
THI CÔNG PRIMER
Lựa chọn primer phù hợp theo loại nền: Sika® Concrete Primer (bê tông mới), Sikalastic® EP Primer/Sealer (bê tông xốp, gạch), Sika® Bonding Primer (kim loại, bitumen), Sikalastic® DTE Primer (một số nền đặc biệt). Xem Primer Chart trong Method Statement SikaRoof® MTC. Chờ primer khô hoàn toàn trước khi phủ 601 BC.
PHỦ LỚP 601 BC ĐẦU TIÊN
Khuấy nhẹ 601 BC trước khi dùng (tránh tạo bọt). Phủ lớp đầu bằng con lăn hoặc chổi — chỉ phủ một vùng đủ để Reemat còn ướt khi đặt. Đây là bước quan trọng nhất: không để lớp 601 BC khô trước khi đặt Reemat.
NHÚNG LƯỚI REEMAT
Đặt Sika® Reemat Premium vào trong lớp 601 BC còn ướt. Chồng chéo (overlap) tối thiểu 5cm, đảm bảo vùng chồng đủ ướt để kết dính cả 2 lớp. Cán nhẹ con lăn lên Reemat để thấm đều — không cần thêm quá nhiều 601 BC ở bước này.
PHỦ TOP COAT 621 TC
Sau khi 601 BC + Reemat đủ khô để đi lại, phủ lớp Sikalastic®-621 TC. Chờ tối thiểu 6h @ 20°C (hoặc theo điều kiện thực tế). 621 TC cung cấp màu sắc thẩm mỹ, kháng UV và bảo vệ bề mặt cuối. Với hệ MTC 22: phủ 3 lớp 621 TC.
Luôn xử lý vùng chi tiết TRƯỚC khi phủ mặt phẳng: ống xuyên mái, khe co giãn, góc, chân tường, drains (miệng thu nước mưa). Bảo vệ các vật dụng không muốn bị dính (lan can, tay vịn…) bằng tape hoặc plastic. Dụng cụ vệ sinh bằng Thinner C ngay sau khi dùng.
Với nền bê tông có nguy cơ outgassing (thoát khí từ nền), thi công khi nhiệt độ đang giảm (chiều mát) — không thi công khi nhiệt độ nền đang tăng (sáng nắng gắt) vì không khí trong nền nở ra tạo bọt khí (pin holing). Với nền gỗ và mái phức tạp: dùng thêm Sikalastic® Carrier bên dưới 601 BC.
SikaRoof® MTC vs CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM MÁI THÔNG DỤNG KHÁC
| Giải pháp | Liền mạch | Kháng mưa nhanh | Chi tiết phức tạp | Kháng UV | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaRoof® MTC (601 BC + Reemat + 621 TC) |
✓✓ | 10 phút ✓ | Xuất sắc ✓ | 621 TC ✓ | CE certified, 10–25 năm bảo hành, phù hợp mọi nền |
| PU 2 thành phần thông thường | ✓ | ✗ | Trung bình | Cần TC riêng | Phải trộn tỉ lệ, nhạy ẩm, bọt CO₂ khi không khô đủ |
| Màng bitumen tấm | ✗ (mối nối) | Sau thi công | Khó ✗ | App tấm | Dùng lửa (nguy hiểm), mối nối là điểm yếu, khó chi tiết |
| Vữa chống thấm xi măng | ✗ | ✗ | Khó | ✗ | Cứng, nứt theo giãn nở nhiệt, tuổi thọ thấp |
| Sơn epoxy hoặc acrylic thông thường | Mỏng | Phụ thuộc | Kém | Acrylic tốt hơn | Không phải waterproofing membrane thực sự — không cầu nứt |
KẾT LUẬN KHUYẾN NGHỊ
- ▸ Cần chống thấm mái toàn diện, lâu dài, CE-certified: → SikaRoof® MTC (601 BC + Reemat + 621 TC)
- ▸ Mái phức tạp nhiều chi tiết, ống xuyên, góc cạnh: → Hệ MTC linh hoạt vô song — không cần phụ kiện đặc biệt
- ▸ Mái cũ cần cải tạo không phá dỡ: → Phủ trực tiếp lên mái bitumen/tôn/bê tông cũ với SikaRoof® MTC
- ▸ Mái xanh, solar: → Sika SolaRoof® MTC kết hợp 601 BC + 621 SR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ CHỦ ĐẦU TƯ, TVTK & NHÀ THẦU CHỐNG THẤM
HOÀN THIỆN HỆ THỐNG
SIKAROOF® MTC CỦA BẠN
Tất cả sản phẩm cần thiết cho hệ SikaRoof® MTC hoàn chỉnh
CẦN TƯ VẤN
SIKALASTIC® 601 BC?
Cung cấp thông tin loại mái, diện tích, loại nền và điều kiện dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ SikaRoof® MTC phù hợp, lập định mức vật tư và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.