TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKALASTIC®-621 TC
Sikalastic®-621 TC là lớp phủ hoàn thiện (Top Coat — TC) gốc aliphatic polyurethane một thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí, đóng vai trò bảo vệ UV và thời tiết trong các hệ chống thấm SikaRoof® MTC của Sika. Theo TDS phiên bản 04.02 (04/2023), sản phẩm được dùng làm lớp phủ ngoài cùng trên nền Sikalastic®-601 BC đã có gia cường Sika® Reemat, không phải màng chống thấm tự đứng.
Tính chất aliphatic của liên kết polyurethane đảm bảo sản phẩm kháng tia UV bền vững mà không ngả vàng theo thời gian — đây là ưu điểm vượt trội so với các dòng PU aromatic thông thường. Phiên bản Sikalastic®-621 TC – SR (Traffic White RAL 9016) đạt chỉ số phản xạ mặt trời SRI ≥ 109 theo ASTM E1980, là lựa chọn tối ưu cho hệ mái phản nhiệt (cool roof) trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam — đặc biệt phù hợp cho nhà máy, kho xưởng và hệ pin mặt trời bifacial cần tối ưu nhiệt độ mái.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Công nghệ đã kiểm chứng hơn 25 năm trong hệ SikaRoof® MTC toàn cầu
- ▸ Một thành phần, không trộn — dễ thi công, không rủi ro sai tỷ lệ
- ▸ Kháng UV bền vững, không ngả vàng — gốc aliphatic polyurethane
- ▸ Phiên bản SR trắng RAL 9016: SRI ≥ 109 (ASTM E1980) — cool roof & bifacial PV
- ▸ Đàn hồi cao, bắc cầu vết nứt, duy trì độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp (–30°C)
- ▸ Kháng mưa chỉ sau 10 phút ở +20°C — rút ngắn thời gian chờ trên công trường
- ▸ Tương thích với Sika® Reemat Premium — dễ gia cường chi tiết phức tạp
- ▸ Tái phủ dễ dàng khi cần bảo trì — không cần bóc bỏ lớp cũ
- ▸ Thoát hơi ẩm (vapour permeable) — không bẫy ẩm trong kết cấu
- ▸ Kháng hóa chất khí quyển: kiểm tra muối 1.000h liên tục (ASTM B117), Prohesion 1.000h (ASTM G85-94)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải màng chống thấm độc lập — phải dùng trong hệ với lớp nền Sikalastic®-601 BC
- ✗ KHÔNG phù hợp ngập nước liên tục (permanent water immersion)
- ✗ KHÔNG dùng cho thi công trong nhà hoặc khu vực kín gió
- ✗ KHÔNG áp lên tấm cách nhiệt Sikalastic® trực tiếp — cần lớp Sikalastic® Carrier ở giữa
- ✗ KHÔNG pha loãng bằng dung môi bất kỳ
- ✗ KHÔNG phủ vật liệu gốc xi măng trực tiếp lên lớp 621 TC đã đóng rắn
Kỹ sư thiết kế/TVTK đang chỉ định hệ SikaRoof® MTC; nhà thầu chống thấm mái công nghiệp, thương mại cần lớp phủ UV bền dài hạn; chủ đầu tư muốn giảm tải nhiệt mái (cool roof) hoặc tối ưu hiệu suất hệ PV bifacial.
SIKALASTIC®-621 TC DÙNG KHI NÀO?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp phủ hoàn thiện (Top Coat) trên nền hệ SikaRoof® MTC 12, 15, 18, 22
- ▸ Công trình xây mới và cải tạo mái có yêu cầu kháng UV lâu dài
- ▸ Mái có hình học phức tạp, nhiều chi tiết khó tiếp cận
- ▸ Gia hạn tuổi thọ mái đang xuống cấp (cost-efficient life cycle extension)
- ▸ Mái phản nhiệt (cool roof) — phiên bản SR trắng RAL 9016: SRI ≥ 109
- ▸ Hệ pin mặt trời bifacial SikaSolaRoof™ MTC — tối ưu hiệu suất phản chiếu ánh sáng
- ▸ Chi tiết gia cường (detailing) trên màng đơn lớp (single ply membranes)
- ▸ Nhà máy, kho xưởng, toà thương mại cần hệ thống có chứng nhận CE/ETA
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập làm màng chống thấm mà không có lớp nền Sikalastic®-601 BC
- ✗ Vị trí đọng nước liên tục hoặc ngập nước thường xuyên
- ✗ Thi công trong nhà, không gian kín, thiếu lưu thông không khí
- ✗ Bề mặt nền có hơi ẩm đang thoát ra (outgassing/rising moisture)
- ✗ Áp dụng trực tiếp lên tấm cách nhiệt Sikalastic® Insulation boards
- ✗ Phủ vật liệu gốc xi măng (vữa ốp gạch…) trực tiếp lên lớp đã đóng rắn
- ✗ Thi công gần cửa hút gió của điều hòa đang chạy
- ✗ Bề mặt bitumen bay hơi dễ làm đổi màu — cần lớp lót cách ly phù hợp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ TỪ TDS SIKA
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Aliphatic polyurethane 1 thành phần | Moisture-cured (đóng rắn bằng độ ẩm không khí) |
| Đóng gói | 15 lít (~21,6 kg) thùng kim loại | Đóng gói tiêu chuẩn Sika |
| Màu sắc | Xám đá (Slate Grey RAL 7015) — tiêu chuẩn Trắng Traffic (RAL 9016) — phiên bản SR |
Màu khác theo yêu cầu |
| Khối lượng riêng | ~1,44 kg/l (tại 23°C) | EN ISO 2811-1 |
| Hàm lượng chất rắn (theo khối lượng) | ~87,4% | +23°C / 50% r.h. |
| Hàm lượng chất rắn (theo thể tích) | ~81,3% | +23°C / 50% r.h. |
| Chỉ số phản xạ mặt trời (SRI) | ≥ 109 (phiên bản SR trắng RAL 9016) | ASTM E1980 — trạng thái ban đầu chưa phong hóa |
| Nhiệt độ sử dụng | –30°C min. / +80°C max. | Nhiệt độ vận hành |
| Kháng hoá chất | Salt spray 1.000h / Prohesion 1.000h | ASTM B117 (liên tục) / ASTM G85-94 A5 (tuần hoàn) |
| VOC | <500 g/l | EU Directive 2004/42/CE — Category IIA/i type sb |
| Hạn sử dụng | 9 tháng kể từ ngày sản xuất | Nguyên thùng, chưa mở, điều kiện khô ráo |
| Nhiệt độ bảo quản | 0°C đến +25°C | Nhiệt độ cao hơn rút ngắn hạn sử dụng |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | +5°C min. / +35°C max. | Độ ẩm tương đối: 5% – 85% |
| Nhiệt độ bề mặt nền thi công | +5°C min. / +60°C max. | ≥ 3°C trên điểm sương |
| Độ ẩm bề mặt nền | ≤ 4% trọng lượng | Đo bằng máy Sika®-Tramex; không có hơi ẩm thoát lên |
Thời gian đóng rắn theo nhiệt độ
| Điều kiện | Kháng mưa | Khô bề mặt | Đóng rắn hoàn toàn | Phủ lớp tiếp theo (min) |
|---|---|---|---|---|
| +5°C / 50% r.h. | 10 phút* | 8–12 giờ | 16–24 giờ | 18 giờ |
| +10°C / 50% r.h. | 10 phút* | 4 giờ | 8–12 giờ | 8 giờ |
| +20°C / 50% r.h. | 10 phút* | 3 giờ | 6–8 giờ | 6 giờ |
*Mưa lớn trong giai đoạn màng còn lỏng có thể làm hư hại vật lý. Sau 4 ngày chưa phủ tiếp phải vệ sinh và quét lại Sika® Reactivation Primer trước khi tiếp tục. Số liệu theo TDS Sika phiên bản 04.02/2023.
EN 13501-1: Euroclass E
EN 13501-5: BRoof(t1)–BRoof(t4)
FLL Root Resistance
ASTM B117 | ASTM G85
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
HỆ SIKAROOF® MTC TẠI VIỆT NAM
HƯỚNG DẪN THI CÔNG HỆ SIKAROOF® MTC
VỚI LỚP PHỦ SIKALASTIC®-621 TC
Thi công đầy đủ theo Method Statement No. 850 94 01 — Sika SikaRoof® MTC Systems
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải chắc chắn, đủ cường độ, khô, sạch, không dầu mỡ và tạp chất. Mài tạo nhám nếu cần. Sửa khuyết tật trước. Bề mặt phù hợp: bê tông, phớt/sơn bitum, kim loại, gạch xây, xi măng amiăng, gạch ốp, gỗ — theo primer chart TDS.
QUY TRÌNH CHI TIẾT TRƯỚC
Luôn thi công chi tiết (detailing) trước: góc, gờ, ống xuyên mái, mối nối. Bảo vệ lan can và khu vực dễ hỏng bằng băng dính hoặc tấm nhựa trước khi thi công mặt phẳng chính.
PHỦ LỚP NỀN SIKALASTIC®-601 BC
Thi công lớp thứ nhất Sikalastic®-601 BC (Base Coat) theo định mức hệ thống. Chỉ phủ diện tích đủ rộng để vật liệu vẫn còn lỏng khi đặt reemat. Không để BC khô trước khi đặt lưới.
ĐẶT SIKA® REEMAT PREMIUM
Trải lưới gia cường Sika® Reemat Premium lên lớp BC còn ướt. Chồng mí tối thiểu 5 cm, đảm bảo mí chồng ướt đủ để dính 2 lớp. Con lăn chỉ cần thêm chút vật liệu để giữ reemat ướt — không cần bổ sung nhiều.
PHỦ SIKALASTIC®-621 TC LỚP 1
Sau khi BC đủ khô để đi lên (không để lại dấu chân), phủ lớp hoàn thiện đầu tiên Sikalastic®-621 TC. Khuấy nhẹ nếu sản phẩm đã lắng trước khi dùng. Thi công bằng chổi, con lăn hoặc máy phun.
PHỦ TC LỚP 2 (VÀ LỚP 3 VỚI MTC 22)
Sau khi lớp 1 đủ khô, phủ tiếp lớp 2 Sikalastic®-621 TC để hoàn thiện bịt kín toàn bộ. Hệ MTC 22 yêu cầu 3 lớp TC. Thời gian chờ giữa lớp: tối thiểu 6h (+20°C), tối đa 4 ngày.
Bảo quản 0°C–+25°C, hạn dùng 9 tháng. Thi công môi trường +5°C–+35°C, bề mặt +5°C–+60°C (≥3°C trên điểm sương), độ ẩm tương đối 5%–85%. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner S. Vật liệu đã đóng rắn chỉ có thể tẩy bỏ bằng cơ học.
Mùa mưa tại miền Nam (tháng 5–11): theo dõi độ ẩm >85% — nên thi công buổi sáng khi độ ẩm thấp hơn. Mái bê tông mới đổ cần bảo dưỡng ≥28 ngày. Không thi công khi nhiệt độ bề mặt mái ngoài trời Việt Nam vào buổi trưa có thể vượt +60°C — nên đo nhiệt kế bề mặt trước khi thi công.
SIKALASTIC®-621 TC / 632 R / 611 R
KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
Ba sản phẩm Sikalastic® trong nhóm PU chống thấm mái có vai trò khác nhau rõ ràng. Chọn sai sản phẩm — đặc biệt dùng 621 TC độc lập — sẽ dẫn đến hệ thống không đủ chức năng chống thấm. Bảng dưới đây giúp xác định đúng sản phẩm cho từng tình huống.
| Tiêu chí | Sikalastic®-621 TC ⭐ | Sikalastic®-632 R | Sikalastic®-611 R |
|---|---|---|---|
| Vai trò trong hệ thống | TOP COAT (TC) Lớp phủ hoàn thiện |
Màng chống thấm chính + kháng UV |
Lớp phủ PU chống thấm kháng UV |
| Dùng độc lập (standalone)? | ❌ KHÔNG Cần lớp nền 601 BC |
✅ CÓ Thi công độc lập |
✅ CÓ (kết hợp lớp lót) |
| Gốc sản phẩm | Aliphatic PU 1 thành phần |
PU i-Cure® 1 thành phần |
PU 1 thành phần |
| Kháng UV / không ngả vàng | ✅ Bền vững (aliphatic = kháng UV bản chất) |
✅ Khi kết hợp Sikalastic® U-Coating |
✅ Tích hợp theo TDS |
| Chỉ số phản xạ mặt trời (SRI) | ≥ 109 (phiên bản SR trắng) ASTM E1980 |
Không công bố trong TDS |
Không công bố trong TDS |
| Chứng nhận CE / ETA | ✅ ETA-09/0139 ETAG 005 | BBA |
Theo hệ thống Sikalastic® VN |
Theo hệ thống Sikalastic® VN |
| Ứng dụng tối ưu | Hệ SikaRoof® MTC toà nhà / nhà máy / cool roof |
Mái lộ thiên cần tiến độ nhanh, đơn giản |
Mái & bề mặt ngoài trời quy mô vừa & nhỏ |
| Kháng rễ cây | ✅ Chứng nhận FLL | — | — |
| Phù hợp pin mặt trời bifacial | ✅ SikaSolaRoof™ MTC SR White SRI ≥ 109 |
Không chỉ định trong TDS |
Không chỉ định trong TDS |
| Liên kết trang sản phẩm | — Trang hiện tại — | Xem Sikalastic®-632 R → | Xem Sikalastic®-611 R → |
Biểu đồ định vị — Mức độ phức tạp hệ thống so với quy mô dự án
Trục ngang = Mức độ đầy đủ hệ thống & phạm vi chứng nhận. Số liệu định tính từ TDS và chứng nhận sản phẩm.
Đang triển khai hệ chống thấm SikaRoof® MTC đầy đủ (601 BC + Reemat + 621 TC); khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng nhận CE/ETA theo ETAG 005; khi thiết kế cần hệ mái phản nhiệt SRI ≥ 109 (cool roof, nhà máy, logistic, hệ pin mặt trời bifacial); khi mái có yêu cầu kháng rễ cây (mái trồng cây); khi cần độ bền UV lâu dài nhất với màng aliphatic không ngả vàng.
Cần chống thấm mái lộ thiên nhanh, một sản phẩm duy nhất không cần hệ thống phức tạp; khi tiến độ thi công gấp (kháng mưa sau ~1h); mái bê tông bằng hoặc dốc nhẹ có thể đi lên được; quy mô vừa và nhỏ, ít yêu cầu chứng nhận hệ thống quốc tế; bề mặt đứng tiếp giáp mái.
Cần lớp phủ polyurethane chống thấm và kháng UV cho mái và bề mặt ngoài trời với quy mô nhỏ hơn hoặc yêu cầu kỹ thuật khác biệt — liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để so sánh TDS đầy đủ và nhận tư vấn lựa chọn phù hợp với hồ sơ dự án cụ thể.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SIKALASTIC®-621 TC
Sikalastic®-621 TC có thể chống thấm độc lập mà không cần lớp nền 601 BC không?
Không. Sikalastic®-621 TC là lớp phủ hoàn thiện (Top Coat — TC), không có chức năng chống thấm độc lập. Theo TDS Sika phiên bản 04.02/2023, sản phẩm được thiết kế chuyên biệt làm lớp bảo vệ bề mặt cuối cùng trong hệ SikaRoof® MTC, thi công trên lớp nền Sikalastic®-601 BC (Base Coat) đã có gia cường lưới Sika® Reemat Premium. Bỏ qua lớp nền BC sẽ dẫn đến hệ thống không có khả năng chống thấm đúng nghĩa.
Tại sao Sikalastic®-621 TC kháng UV tốt hơn các sản phẩm PU thông thường?
Sikalastic®-621 TC sử dụng liên kết aliphatic polyurethane — khác với aromatic polyurethane thông thường, chuỗi aliphatic không hấp thụ tia UV mạnh, do đó không xảy ra phản ứng phân hủy quang oxy hóa làm ngả vàng. Đây là lý do sản phẩm duy trì màu sắc và độ bền học ổn định trong điều kiện ngoài trời nhiệt đới ẩm của Việt Nam, nơi cường độ UV cao quanh năm.
Phiên bản SR trắng của Sikalastic®-621 TC phù hợp cho mái có pin mặt trời bifacial như thế nào?
Sikalastic®-621 TC – SR (Traffic White RAL 9016) đạt chỉ số phản xạ mặt trời SRI ≥ 109 theo ASTM E1980. Tấm pin bifacial có thể hấp thụ ánh sáng từ cả hai mặt — mặt sau tận dụng ánh sáng phản chiếu từ bề mặt mái. Lớp phủ trắng phản xạ cao làm tăng hiệu suất phát điện của mặt sau tấm pin đồng thời giảm nhiệt độ mái, giảm tải điều hòa. Hệ này được Sika định danh chính thức là SikaSolaRoof™ MTC.
Sau bao lâu thì có thể phủ lớp Sikalastic®-621 TC tiếp theo? Điều gì xảy ra nếu để quá lâu?
Thời gian chờ tối thiểu giữa các lớp là 6 giờ ở +20°C/50% r.h., và 18 giờ ở +5°C/50% r.h. Thời gian chờ tối đa là 4 ngày — nếu vượt quá 4 ngày chưa phủ tiếp, bề mặt phải được vệ sinh sạch và quét lại Sika® Reactivation Primer trước khi thi công lớp tiếp theo. Bỏ qua bước này sẽ làm giảm độ bám dính giữa các lớp.
Mái bê tông tại Việt Nam vào mùa khô có thể đạt +60°C — có thi công được không?
Nhiệt độ bề mặt nền thi công tối đa theo TDS là +60°C — vừa đúng giới hạn. Tuy nhiên ở nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm cao (điển hình buổi sáng mùa khô miền Nam), quá trình đóng rắn diễn ra rất nhanh làm tăng rủi ro bọt khí (pin holing) từ hơi ẩm thoát lên. Khuyến nghị thực tế của Hoá chất PT: đo nhiệt độ bề mặt mái bằng nhiệt kế hồng ngoại trước khi thi công, tránh giờ cao điểm nắng (10:00–15:00), ưu tiên thi công sáng sớm hoặc chiều muộn.
Hệ SikaRoof® MTC với 621 TC cần bảo trì và tái phủ như thế nào?
Ưu điểm đặc biệt của Sikalastic®-621 TC là có thể tái phủ dễ dàng khi cần mà không cần bóc bỏ lớp cũ — chỉ cần làm sạch bề mặt và phủ thêm lớp TC mới. Điều này giúp gia hạn tuổi thọ hệ thống với chi phí bảo trì thấp. TDS ghi rõ đây là một trong những lợi thế thiết kế vòng đời của hệ SikaRoof® MTC, đặc biệt phù hợp cho các tòa nhà thương mại muốn giãn chi phí đại tu mái.
Sân thượng nhà ở bị thấm, có dùng Sikalastic®-621 TC được không?
Không nên dùng 621 TC đơn lẻ cho tình huống này. Đây là lớp phủ Top Coat của hệ SikaRoof® MTC — không phải giải pháp chống thấm đơn giản cho nhà ở. Với sân thượng nhà ở bị thấm, giải pháp phù hợp hơn là Sikalastic®-632 R (một sản phẩm thi công độc lập) hoặc các hệ chống thấm phù hợp khác. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT — hotline 0961 76 96 46 — để được tư vấn giải pháp đúng theo hiện trạng.
SẢN PHẨM CÙNG HỆ THỐNG
& TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SIKALASTIC®-621 TC?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục mái, diện tích thi công, hệ thống SikaRoof® MTC yêu cầu hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công Sika tại Việt Nam (MST: 0402052135), có kỹ sư tư vấn kỹ thuật hệ SikaRoof® MTC và các giải pháp chống thấm mái công nghiệp, thương mại chuyên sâu.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.