LEED v4 Compliant
BBA Certified
ISO 13438
DIN V 18026
Root Penetration DIN 4062
Sikalastic®-8800 là hợp chất chống thấm và bảo vệ đàn hồi gốc polyurea nguyên chất (Pure Polyurea) — 2 thành phần, không dung môi (100% solids), thi công bằng máy phun nóng chuyên dụng. Sản phẩm đạt tốc độ phản ứng và đông cứng thuộc hàng nhanh nhất trên thị trường (~11 giây ở 20°C), cho phép đưa vào sử dụng gần như ngay lập tức sau khi thi công — loại bỏ thời gian chờ dài ngày so với giải pháp truyền thống. Với cường độ kéo >15 N/mm², độ giãn dài ~350% và dải làm việc từ -30°C đến +100°C, Sikalastic®-8800 là lựa chọn kỹ thuật hàng đầu cho hồ bơi cao tầng, khu vực ẩm ướt, cấu kiện bê tông ngầm, lớp phủ chống mài mòn nhà xưởng và bảo vệ kết cấu thép công nghiệp.
Trong hệ thống sản phẩm chống thấm của Sika, Sikalastic®-8800 định vị ở phân khúc kỹ thuật cao nhất của dòng màng lỏng — tương đương với yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất từ chủ đầu tư hạng A, tư vấn thiết kế quốc tế và các dự án resort, khách sạn 5 sao. Đây là sản phẩm polyurea nguyên chất (Pure Polyurea) — không phải polyurethane, không phải polyurea lai — nghĩa là toàn bộ phản ứng đến từ isocyanate và polyamine, không có thành phần polyol PU nào pha lẫn, cho ra màng có cơ tính vượt trội nhất trong phân khúc màng lỏng.
Công nghệ phun nóng (hot spray) đòi hỏi máy phun 2 thành phần chuyên dụng gia nhiệt cả hai component lên ~70°C trước khi trộn và phun. Kết quả là phản ứng hóa học diễn ra tức thời ngay khi rời đầu phun, tạo màng đặc liền không mối nối bao phủ toàn bộ bề mặt — kể cả các chi tiết phức tạp như góc bo, cổ ống xuyên sàn, bậc cầu thang hồ bơi.
Thời gian đóng đặc ~11 giây ở 20°C. Cho phép thi công nhiều lớp liên tiếp và bàn giao công trình nhanh — lợi thế quyết định khi thi công hồ bơi cao tầng hoặc resort đang hoạt động cần cải tạo gấp.
Công nghệ phun tạo màng liền mạch bao phủ toàn bộ bề mặt kể cả góc bo, cổ ống, chi tiết phức tạp. Không tồn tại điểm nối yếu — rủi ro rò rỉ gần bằng 0 so với màng cuộn truyền thống.
Cường độ kéo >15 N/mm² (ASTM D412), độ giãn dài ~350%, độ cứng Shore D 50. Phủ vết nứt tĩnh Cấp A5, vết nứt động Cấp B4.2 (EN 1062-7) — một trong những chỉ số phủ vết nứt tốt nhất phân khúc.
Thi công được từ -20°C đến +40°C. Làm việc ổn định từ -30°C đến +100°C. Phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam lẫn kho lạnh công nghiệp, nhà máy điện và ứng dụng nhiệt độ cao.
Kháng mài mòn xuất sắc: <20 mg (H17 / 1000g / 1000 chu kỳ, ASTM D4060). Kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp. Lý tưởng cho sàn nhà xưởng, bể xử lý nước thải và thùng xe tải.
100% solids — không dung môi, VOC <500 g/l theo Directive 2004/42/CE. Tuân thủ LEED v4 MRc 2 và LEED v2009 IEQc 4.2. Phù hợp yêu cầu công trình xanh, bệnh viện và công trình có yêu cầu chứng nhận.
- Không kháng axit sunfuric sinh học (biogenic sulphuric acid) — Không phù hợp cho khu vực có vi khuẩn sinh axit (ví dụ: cống thoát nước, hầm xử lý chất thải hữu cơ yếm khí). Cần dùng sản phẩm chuyên biệt cho môi trường này.
- Tia UV có thể gây ố màu — Bề mặt lộ thiên dài ngày có thể bị vàng nhạt do UV. Nếu yêu cầu thẩm mỹ, cần phủ lớp topcoat chống UV (ví dụ: Sikalastic® TC 259 hoặc Sikalastic U-Coating).
- Bắt buộc thi công bằng máy phun nóng chuyên dụng — Không thể thi công bằng con lăn, chổi quét hay máy phun nguội thông thường. Cần thợ được đào tạo chuyên nghiệp và thiết bị chuyên dụng.
- Hồ bơi cao tầng, hồ bơi vô cực (infinity pool) khách sạn resort
- Khu vực ẩm ướt: phòng tắm, nhà vệ sinh công cộng, spa, onsen
- Sàn bãi đỗ xe, sàn ban công cần đi lại
- Cấu kiện ngầm thi công đào mở, tầng hầm, lối đi ngầm
- Bể chứa thứ cấp, bể chứa nước công nghiệp, nhà máy xử lý nước thải
- Kết cấu giữ nước trong nhà máy sản xuất điện
- Lớp phủ chống mài mòn sàn nhà xưởng công nghiệp
- Thùng (bed liner) và khung xe tải thương mại
- Lớp phủ bảo vệ kết cấu thép, cầu thép
- Đê bao, hố pit, bể trong hệ thống nước thải
- Khu vực có vi khuẩn sinh axit sunfuric (cống, hầm xử lý hữu cơ yếm khí)
- Bề mặt lộ thiên yêu cầu thẩm mỹ cao, không có lớp topcoat UV
- Bề mặt ẩm ướt hoặc ngưng tụ hơi nước khi thi công (nhiệt độ bề mặt phải > điểm sương +3°C)
- Thi công trong điều kiện độ ẩm không khí >85%
- Bề mặt không có lớp primer phù hợp (bê tông cần được chuẩn bị kỹ)

Polyurea nguyên chất (Pure Polyurea) khác biệt cơ bản với polyurethane (PU) và polyurea lai (hybrid). Phản ứng hóa học thuần túy giữa isocyanate và polyamine tạo ra liên kết urea cực bền, không nhạy cảm với độ ẩm trong quá trình đóng rắn — khắc phục điểm yếu lớn nhất của PU truyền thống tại Việt Nam nơi khí hậu nhiệt đới ẩm.
Dự án Mikazuki Spa Hotel Resort tại Đà Nẵng — một trong những resort Nhật Bản cao cấp nhất miền Trung Việt Nam với hệ thống hồ bơi cao tầng, bể onsen khoáng nóng và water park — đã ứng dụng Sikalastic®-8800 cho hệ chống thấm hồ bơi chính. Đây là công trình điển hình thể hiện khả năng của sản phẩm trong điều kiện ngâm nước liên tục với nước clo, yêu cầu độ bền cơ học cao và không cho phép bất kỳ điểm thấm nào trong vòng đời dự án.






| Thông Số | Giá Trị / Đặc Điểm |
|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurea nguyên chất (Pure Polyurea) |
| Thành phần | 2 thành phần: A (Isocyanate) + B (Polyamine) |
| Màu sắc tiêu chuẩn | ~RAL 7012 (xám bazan) | Theo yêu cầu: ~RAL 7004 |
| Tỷ lệ trộn (A:B) | 1 : 1 theo thể tích |
| Tỷ trọng Thành phần A | ~1,12 kg/l |
| Tỷ trọng Thành phần B | ~1,01 kg/l |
| Độ cứng Shore D | 50 (±10%) — ASTM D 2240 |
| Cường độ kéo | >15 N/mm² — ASTM D 412-16 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~350% — ASTM D 412-16 |
| Kháng mài mòn | <20 mg H17 / 1000g / 1000cy — ASTM D4060 |
| Phủ vết nứt tĩnh | Cấp A5 — DIN EN 1062-7 |
| Phủ vết nứt động | Cấp B4.2 — DIN EN 1062-7 |
| Khả năng kháng nhiệt (làm việc) | -30°C đến +100°C |
| Kháng khuếch tán hơi nước (Sd H₂O) | ~6,6 m — EN ISO 7783-2 |
| Kháng khuếch tán CO₂ (Sd CO₂) | ~201 m — EN 1062-76 |
| Thời gian đóng đặc | ~11 giây ở +20°C |
| Thời gian chờ lớp tiếp theo | 1–2 phút ở +20°C |
| Thời gian bảo dưỡng | ~24 giờ ở +20°C |
| Định mức | ~1,05 kg/m²/mm chiều dày |
| Chiều dày tối thiểu | >2 mm |
| Nhiệt độ sản phẩm khi phun | >+65°C (gia nhiệt lên ~+70°C) |
| Nhiệt độ môi trường thi công | -20°C đến +40°C |
| Độ ẩm không khí thi công | <85% |
| Đóng gói | Thành phần A: Thùng 212 kg (~189 lít) | Thành phần B: Thùng 191 kg (~189 lít) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (từng thành phần, bao bì chưa mở) |
← Vuốt ngang để xem đủ | Nguồn: TDS Sikalastic®-8800 tháng 01/2024 (Rev 07.04)
BBA Certificate 19/5621
DIN V 18026 (kiwa P9278-1-E)
ISO 13438 (Geoscope 131303A)
DIN 4062 Root Penetration
EN 1062-7 Crack Bridging
EN 12225 Biofouling Resistance
LEED v4 MRc 2 Compliant
LEED v2009 IEQc 4.2
VOC <500 g/l · EU 2004/42/CE
Radon Barrier ISO 11665-10
Bê tông tối thiểu 14 ngày tuổi. Làm sạch bề mặt bằng phun cát, phun nước áp lực cao hoặc mài. Bề mặt phải khô, không dầu mỡ, bụi bẩn. Độ bám dính tối thiểu 1,5 MPa. Kiểm tra điểm sương — nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
Thi công lớp lót (primer) phù hợp theo khuyến nghị của Sika cho từng loại nền (bê tông, thép). Đối với bề mặt thép: phun cát đạt SA 2½ trước khi primer. Để rải cát thạch anh 0,3–0,8mm lên primer còn ướt để tăng bám dính.
Khuấy đều thành phần B (Polyamine) cho đến khi màu sắc hoàn toàn đồng nhất. Nạp vào máy phun 2 thành phần chuyên dụng. Gia nhiệt cả hai thành phần lên ~70°C. Kiểm tra tỷ lệ phối trộn A:B = 1:1 (thể tích) bằng thiết bị đo chuyên dụng.
Phun đều đặn theo từng lớp để đạt chiều dày tổng tối thiểu >2mm (~2,1 kg/m²). Kiểm soát áp suất bằng nhau giữa thành phần A và B. Lớp tiếp theo có thể phun sau 1–2 phút. Xử lý kỹ các chi tiết: góc bo, cổ ống xuyên sàn, mép bể.
Bảo dưỡng ~24 giờ ở 20°C trước khi đưa vào sử dụng đầy đủ. Thi công lớp topcoat UV (nếu yêu cầu) sau khi màng đạt cường độ. Vệ sinh toàn bộ thiết bị phun ngay sau khi sử dụng bằng Thinner C; lấp đầy ống dẫn bằng Mesamoll.
- Nhiệt độ sản phẩm khi phun: >+65°C (gia nhiệt lên ~+70°C)
- Nhiệt độ môi trường: -20°C đến +40°C
- Độ ẩm không khí: <85%
- Nhiệt độ bề mặt > điểm sương + 3°C (tránh ngưng tụ và phồng rộp)
- Chỉ thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp được đào tạo và có máy phun nóng 2 thành phần chuyên dụng
- Vật liệu đã đông cứng chỉ tháo bỏ được bằng biện pháp cơ học
Sử dụng đầy đủ PPE: kính bảo hộ, găng tay hóa chất, khẩu trang lọc hữu cơ khi thi công. Tham khảo Safety Data Sheet (SDS) mới nhất. Thành phần A (Isocyanate) có thể gây kích ứng đường hô hấp — đảm bảo thông gió tốt hoặc hệ thống hút khí chuyên dụng.
- Bảo quản trong bao bì nguyên, chưa mở
- Nhiệt độ kho: +5°C đến +30°C
- Điều kiện: khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
- Tham khảo thông tin nhãn bao bì trước khi sử dụng
Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và điều kiện công trình, Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam — có thể tư vấn giải pháp phù hợp nhất:
| Sản Phẩm | Gốc | Thi Công | Điểm Mạnh | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|---|
| Sikalastic®-8800 | Pure Polyurea | Máy phun nóng | Đóng rắn 11s, cơ tính cao nhất, -30~+100°C | Đang Xem |
| Sikalastic®-8850 | Pure Polyurea | Máy phun nóng | Độ đàn hồi cao hơn, phù hợp ứng dụng cầu đường | Cầu, hầm, kết cấu co giãn lớn |
| Sikalastic® 625 | PU Hybrid | Con lăn / Phun nguội | Không cần máy phun nóng, thi công dễ hơn | Dự án nhỏ, hồ bơi gia đình |
| SikaTop Seal-107 | Xi măng Polymer | Quét tay / Bay | Giá thấp nhất, phổ biến rộng rãi | Hồ bơi dân dụng, nhà vệ sinh, sàn ẩm |
← Vuốt ngang để xem đủ
Sikalastic 8800 có dùng được cho hồ bơi có lát gạch ceramic không?
Định mức Sikalastic 8800 cho hồ bơi 100m² chiều dày 2mm là bao nhiêu kg?
Tại sao gọi là “phun nóng”? Có thể dùng máy phun thông thường được không?
Thi công mùa mưa ở miền Nam Việt Nam có được không? Yêu cầu về độ ẩm thế nào?
Có thể dùng Sikalastic 8800 cho bể xử lý nước thải có hóa chất công nghiệp không?
Sikalastic 8800 so với Sikalastic 625 — khi nào chọn cái nào?
Sikalastic 8800 có cần primer không? Dùng primer nào?
Màng có thể sử dụng ngay sau khi phun không? Bao lâu thì đổ nước vào hồ bơi?
Màng Sikalastic 8800 có chứng nhận tiếp xúc nước uống (drinking water) không?
Dự án hồ bơi resort/khách sạn 4–5 sao, yêu cầu không mối nối, tuổi thọ cao, bảo dưỡng nhanh, có lát gạch bên trên, chứng nhận quốc tế, sàn xưởng công nghiệp khắc nghiệt, thùng xe tải.
Không có máy phun nóng chuyên dụng, khu vực có axit sunfuric sinh học, ngân sách hạn chế, dự án nhỏ dân dụng không cần cơ tính cao, bề mặt lộ thiên không có topcoat UV.
Sikalastic®-8800 là lựa chọn kỹ thuật đỉnh cao trong phân khúc màng chống thấm lỏng — phù hợp nhất với các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn quốc tế, thời gian thi công nhanh và tuổi thọ dài hạn. Được cung cấp chính hãng bởi Công ty TNHH MTV Hoá chất Xây dựng PT — Nhà phân phối Sika Việt Nam.
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin dự án, công trình, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ để được
Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam —
tư vấn và báo giá Sikalastic®-8800 ngay tức thì.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.