NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
ỐNG ĐỤC LỖ + VẢI ĐỊA = MỘT THẢM ĐƠN NHẤT
Draintube™ là sự kết hợp giữa ống gân xoắn đục lỗ đường kính nhỏ (16, 20 hoặc 25 mm) và vải địa kỹ thuật không dệt, hợp nhất thành một thảm thoát nước đơn nhất. Vải địa đảm nhận chức năng lọc (giữ hạt mịn, cho nước/khí đi qua) và bảo vệ cơ học (chống chọc thủng màng chống thấm); hệ ống đục lỗ chạy song song đảm nhận chức năng thoát nước/khí với lưu lượng cao, thu gom nhanh và dẫn về hệ thống chính ngay cả khi độ dốc rất nhỏ.
Đây chính là khác biệt so với geocomposite lưới (geonet) thông thường: nhờ hiệu ứng vòm hình thành phía trên ống khi chịu nén, Draintube™ không bị vải địa xâm nhập làm bóp nghẹt tiết diện và không bị từ biến (creep) dưới tải trọng — nên lưu lượng dòng chảy gần như không đổi suốt vòng đời, kể cả dưới tải trọng nén tới 2.500 kPa. Lưu ý kỹ thuật: mọi thông số dẫn nước/dẫn khí dưới đây là giá trị nền theo điều kiện thử nghiệm chuẩn; cấu hình cụ thể (đường kính ống, khoảng cách ống, loại vải FT, chiều dài thoát) do kỹ sư Geoquest/PT tính riêng cho từng dự án bằng phần mềm thiết kế Lymphea.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Năng lực dẫn nước không đổi dưới nén tới 2.500 kPa — đặt được sâu trong khối rác/dưới tải đắp lớn mà không suy giảm.
- ▸ Độ dẫn nước (transmissivity) 2,5·10⁻⁴ – 4·10⁻³ m²/s tại i=0,1 — thu, thoát nhanh hơn lớp thoát nước bằng vật liệu đồng nhất (đá dăm) ngay cả khi độ dốc nhỏ.
- ▸ Hệ số triết giảm do từ biến thấp · không bị vải địa xâm nhập — hệ số an toàn thiết kế cao hơn geocomposite lưới thông thường.
- ▸ Bảo vệ màng chống thấm khỏi chọc thủng — đệm cơ học giữa nền gồ ghề/đá nhọn và màng HDPE/đất sét.
- ▸ Phát hiện rò rỉ màng bằng phương pháp địa điện — biến thể GEOCONDUCT 250–550 vừa dò rò rỉ vừa bảo vệ chống chọc thủng (hệ màng chống thấm kép).
- ▸ Đầu nối Quick Connect System™ — kết nối kín khí/kín nước trực tiếp với ống chính, không cần rãnh dẫn, phù hợp hệ thu khí hút chân không.
- ▸ Cuộn tiêu chuẩn ~300 m² (3,98 × 75 m) — lớn hơn ~30% so với sản phẩm khác, trải như vải địa thông thường, may nối không cần lưới → lắp đặt nhanh, ít mối nối.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp chống thấm — Draintube™ thoát nước/khí & bảo vệ màng, không thay thế màng HDPE/GCL.
- ✗ Không chịu lực kết cấu nền/móng & không phải cốt gia cường (đó là vai trò lưới ArmaGrid®/ArmaLynk®).
- ✗ Không xử lý trượt sâu mái dốc — chỉ giải bài toán thoát nước/khí & áp lực nước.
- ✗ Không “chọn theo catalogue” — cấu hình ống/vải/khoảng cách phải tính theo lưu lượng & tải trọng dự án.
Giải pháp thoát nước, thu khí & bảo vệ màng chống thấm cho bãi chôn lấp, hồ chứa, tầng hầm, nền sau tường chắn & mố cầu. Thay thế lớp đá dăm + vải địa truyền thống — gọn hơn, ổn định hơn dưới tải, tiết kiệm dung tích & chi phí đầu tư.
THOÁT NƯỚC / KHÍ
Hệ ống đục lỗ dẫn nước & khí lưu lượng cao, thu nhanh ngay cả khi độ dốc nhỏ.
LỌC
Vải địa giữ hạt mịn, cho nước/khí đi qua mà không gây tắc nghẽn lâu dài.
BẢO VỆ CƠ HỌC
Đệm bảo vệ màng chống thấm khỏi đá nhọn, bề mặt gồ ghề của nền dưới.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bãi chôn lấp – tầng phủ: thoát nước mưa trên lớp chống thấm, tăng ổn định tầng phủ, bảo vệ màng khỏi chọc thủng.
- ▸ Bãi chôn lấp – đáy ô: thu nước rỉ rác, kiểm soát áp lực nước trên lớp lót đáy, dẫn về mạng thu chính.
- ▸ Thu & thoát khí rác (LFG): thay rãnh dẫn khí ngang trong khối rác, lớp phủ tạm & lớp phủ trên cùng (giải pháp hút chân không).
- ▸ Hồ lót đáy (lined ponds): tiêu tán áp lực nước ngầm/khí dưới đáy, chống phồng rộp màng khi hồ cạn.
- ▸ Tầng hầm – tầng ngầm, sàn hầm: thoát nước nền, giảm áp lực thủy tĩnh, bảo vệ kết cấu chống thấm.
- ▸ Sau tường chắn, MSE, mố cầu, nền đắp: thay lớp lọc đá dăm – thoát nước đứng/ngang.
- ▸ Hầm & tuyến hạ tầng: chặn & dẫn nước ngầm rỉ giữa vách đá/đất và lớp vỏ, thoát nước nền đường ray tàu điện đô thị.
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vị trí cần chống thấm tuyệt đối → dùng màng HDPE/GCL; Draintube™ là lớp thoát/bảo vệ, không thay màng.
- ✗ Hạng mục cần cốt gia cường chịu kéo cho nền/mái → dùng lưới ArmaGrid®/ArmaLynk®.
- ✗ Mái dốc có trượt sâu khối lớn → xử lý neo đất/tường chắn trước; thoát nước chỉ là một phần giải pháp.
- ✗ Chống xói mòn bề mặt + phủ xanh mái taluy → dùng thảm TRM (TerraGreen® 3D PP TRM).
DRAINTUBE™ CUNG CẤP
THÔNG SỐ & TÙY CHỌN CẤU HÌNH
DRAINTUBE™ [khối lượng] FT[1/2/4] D[16/20/25] — ví dụ 300 FT1 D25, 505 FT2 D25, 400 FT4 D25.
Trong đó FT chỉ loại/cấp vải địa kỹ thuật, D chỉ đường kính ống (mm). Mã được kỹ sư chọn theo chức năng cụ thể của hạng mục (thu nước/thu khí, vị trí trong/dưới khối rác, lưu lượng & tải trọng).
| Đặc tính | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ống đục lỗ | 16 / 20 / 25 | mm · 3 tùy chọn |
| Khoảng cách giữa các ống | 2 / 1 / 0,5 / 0,25 | m · 4 tùy chọn (10″ / 20″ / 40″ / 80″) |
| Loại vải địa kỹ thuật | FT1 / FT2 / FT4 | đa dạng tùy chọn theo chức năng |
| Độ dẫn nước (transmissivity) | 2,5·10⁻⁴ – 4·10⁻³ | m²/s · tại gradient i=0,1 |
| Khả năng dẫn nước dưới tải | Không đổi tới 2.500 | kPa · tải trọng nén |
| Hệ số triết giảm do từ biến | Thấp | low creep RF · không xâm nhập vải địa |
| Kích thước cuộn tiêu chuẩn | 3,98 × 75 | m (~300 m²) · lớn hơn ~30% sản phẩm khác |
| Phát hiện rò rỉ địa điện | GEOCONDUCT 250–550 | biến thể dẫn điện + bảo vệ chống chọc thủng |
| Đầu nối | Quick Connect System™ | kết nối kín khí/nước, không cần rãnh dẫn |
| Phần mềm thiết kế | Lymphea | tính lưu lượng, tổn thất cột nước theo dự án |
FT2
FT4
GEOCONDUCT 250–550
QUICK CONNECT SYSTEM™
Giá trị transmissivity/dẫn khí là giá trị nền theo điều kiện thử nghiệm chuẩn (ví dụ Draintube™ FT4 D25 được kiểm chứng giữ ổn định độ dẫn nước dưới ~2.394 kPa). Cấu hình thực tế (đường kính ống, khoảng cách, loại vải FT, chiều dài thoát) do kỹ sư Geoquest/PT tính riêng cho từng dự án qua phần mềm Lymphea. Nguồn: Brochure kỹ thuật Geoquest–Afitex (07/2022).
ỨNG DỤNG ĐÃ TRIỂN KHAI
THEO NHÓM HẠNG MỤC
Với từng hạng mục dưới đây, Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận trọn vẹn từ khảo sát hiện trường, đề xuất cấu hình kỹ thuật (đường kính ống – khoảng cách – loại vải FT) qua phần mềm thiết kế, cung ứng vật tư Geoquest đến thi công lắp đặt, đấu nối Quick Connect & nghiệm thu — không chỉ giao vật tư rồi dừng lại.
Đóng bãi chôn lấp chất thải bền vững, thân thiện môi trường
Thu khí rác, kiểm soát nước rỉ rác & bảo vệ màng chống thấm cho tầng phủ và đáy ô chôn lấp — thay rãnh dẫn khí truyền thống, tăng dung tích chứa rác và giảm chi phí đầu tư.
4.000 m² thoát nước sàn hầm – tầng ngầm, tối ưu & bảo vệ kết cấu
Thoát nước nền, giảm áp lực thủy tĩnh dưới sàn hầm/tầng ngầm; bảo vệ lớp chống thấm & kết cấu bê tông — giải pháp gọn, ổn định dưới tải đắp/tải kết cấu lớn.
Thoát nước tuyến tàu điện đô thị (hơn 7 km đường ray bị tắc nghẽn)
Giải pháp thoát nước nền đường ray khi hệ thống thoát nước dưới hơn 7 km đường ray bị tắc nghẽn, ảnh hưởng khai thác — phục hồi năng lực thoát nước mà không phá dỡ diện rộng.
Thoát nước, bảo vệ nền nhà kho – nhà máy
Tường rọ đá (Gabion) & kết hợp màng HDPE
Draintube™ được Hoá chất Xây dựng PT nhập khẩu chính ngạch, sẵn kho ba miền (Đồng Nai, Tây Ninh, HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh). Với hạng mục chưa xác nhận tên cụ thể, các nhóm dự án trên được trình bày theo loại hình ứng dụng — kỹ sư PT tư vấn cấu hình tương ứng cho từng điều kiện công trình của bạn.
QUY TRÌNH LẮP ĐẶT
TRẢI THẢM & QUICK CONNECT SYSTEM™
Quy trình dưới đây do đội kỹ thuật thi công trực tiếp của Hoá chất Xây dựng PT thực hiện hoặc giám sát tại công trình — một phần trong dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật Geoquest. Draintube™ được rải như vải địa kỹ thuật thông thường, may nối không cần lưới — lắp đặt nhanh và dễ hơn các vật liệu địa kỹ thuật tổ hợp khác.
CHUẨN BỊ NỀN / LỚP DƯỚI
Làm phẳng bề mặt nền/màng chống thấm, dọn đá nhọn. Xác định vị trí ống chính, hố ga, hướng dốc thoát theo bản vẽ thiết kế (Lymphea).
TRẢI & MAY NỐI THẢM
Trải thảm theo hướng ống song song hướng thoát; chồng mí & may nối như vải địa thông thường (không cần lưới nối). Cuộn ~300 m² giúp giảm số mối nối.
ĐẤU NỐI QUICK CONNECT
Kết nối ống nhỏ trực tiếp tới hố ga/ống chính bằng đầu nối Quick Connect System™ — kết nối kín nước (thoát nước) hoặc kín khí (thu khí hút chân không), không cần rãnh dẫn.
PHỦ LỚP TRÊN & NGHIỆM THU
Phủ lớp đất/rác/kết cấu phía trên theo thiết kế. Với GEOCONDUCT, thực hiện đo địa điện để dò rò rỉ màng. Nghiệm thu mối nối, đấu nối & hướng thoát.
Bảo quản cuộn nơi khô ráo, tránh phơi UV kéo dài trước khi lắp. Trang bị PPE khi thi công trên mái dốc bãi rác. Vật liệu (PP/HDPE + vải địa) trơ hoá học, phù hợp môi trường rác & nước rỉ rác.
Hướng ống phải trùng hướng thoát thiết kế — đặt sai hướng làm mất hiệu quả dẫn. Với hệ thu khí hút chân không, mối Quick Connect phải kín khí. Cấu hình (FT, đường kính, khoảng cách) phải theo tính toán Lymphea cho từng chức năng, không lấy mặc định.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP THOÁT NƯỚC/KHÍ
| Giải pháp | Ổn định dưới tải nén | Thi công | Ưu / nhược |
|---|---|---|---|
| Draintube™ (ống đục lỗ + vải địa) ⭐ | ✓ Tới 2.500 kPa, không từ biến | Trải & may như vải địa | Dẫn nước/khí ổn định lâu dài, dò rò rỉ địa điện, Quick Connect; cần thiết kế cấu hình. |
| Đá dăm + vải địa (truyền thống) | ~ Tốt nhưng tốn dung tích | Nặng, cần khối lượng lớn | Tốn vật liệu & dung tích chứa rác; khó kiểm soát, không dò rò rỉ. |
| Geocomposite lưới (geonet) thường | ✗ Dễ bị vải địa xâm nhập, từ biến | Nhanh | Lưu lượng suy giảm theo thời gian dưới tải; hệ số an toàn thiết kế thấp hơn. |
| Rãnh dẫn khí / ống thu truyền thống | ~ Theo kết cấu rãnh | Đào rãnh, chiếm chỗ | Chiếm dung tích chôn lấp, chi phí đào đắp cao; Draintube™ thay rãnh ngang trong khối rác. |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Thu khí rác trong khối/lớp phủ bãi chôn lấp: → Draintube™ FT D25 thay rãnh dẫn khí, đấu Quick Connect (hút chân không).
- ▸ Cần đồng thời chống thấm + phát hiện rò rỉ: → Draintube™ GEOCONDUCT 250–550 kết hợp màng chống thấm HDPE/GCL Geoquest →
- ▸ Chống xói mòn & phủ xanh mái taluy: → đây là bài toán khác, dùng thảm TRM TerraGreen® 3D PP TRM →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ CHỦ ĐẦU TƯ, TVTK & NHÀ THẦU
CẦN THOÁT NƯỚC – THU KHÍ
CHO BÃI RÁC, HỒ CHỨA, TẦNG HẦM?
Gửi mặt cắt, lưu lượng nước/khí thiết kế, tải trọng & BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ chạy Lymphea, đề xuất cấu hình Draintube™ (FT – đường kính – khoảng cách ống) và báo giá nhanh.
Cung cấp đến dự án bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật tại Việt Nam, toàn quốc.

































































































































































HoachatPT –
Giải pháp đột phá cho bài toán thoát nước nền móng!
Dự án bãi chôn lấp chất thải vừa rồi của bên mình đã quyết định thay thế lớp sỏi thoát nước truyền thống bằng thảm Draintube™ này. Kết quả vượt mong đợi, thảm có khả năng chịu tải cực tốt, các ống lọc đục lỗ hoạt động rất ổn định, không hề có hiện tượng bị nghẹt bùn hay tắc nghẽn nhờ lớp vải địa kỹ thuật bảo vệ bên ngoài. Khả năng thu khí và thoát nước tích hợp 2 trong 1 giúp tối ưu hóa kết cấu rất nhiều. Sẽ tiếp tục ứng dụng cho các công trình sau.