TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAWALL®-198 SKIMPLAS
SikaWall®-198 Skimplas là vữa bả mỏng gốc xi măng trộn sẵn tại nhà máy, đóng bao 40 kg. Theo Product Data Sheet của Sika, sản phẩm cho khả năng thi công (trowelling) mượt trên cả bề mặt đứng và bề mặt trên cao (overhead — trần), che phủ được lỗ châm kim nhỏ và vết nứt tóc trên nền bê tông/vữa trát, đạt cường độ bám dính kéo ≥0.8 N/mm² theo BS EN 1015.12:2000. Sản phẩm còn được chứng nhận SGBP 3620 (Singapore Green Building Product — hạng Leader) nhờ dấu chân carbon thấp hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không độc hại (Non-toxic) theo TDS
- ▸ Trộn sẵn tại nhà máy — chất lượng đồng đều giữa các lô (Premixed)
- ▸ Dễ trộn, dễ thi công — chỉ cần trộn với nước sạch
- ▸ Che phủ tốt vết nứt tóc (hairline cracks)
- ▸ Bám dính cao ≥0.8 N/mm² (BS EN 1015.12:2000)
- ▸ Chứng nhận SGBP 3620 hạng Leader — vật liệu bền vững, dấu chân carbon thấp hơn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu sửa chữa kết cấu — TDS không đề cập khả năng sửa lệch kết cấu
- ✗ TDS chưa nêu rõ ứng dụng ngoại thất — cần xác nhận thêm trước khi dùng ngoài trời
- ✗ Không phải sản phẩm sửa điểm nhỏ lẻ — bao 40 kg tối ưu cho diện tích lớn
Vữa bả mỏng phủ diện rộng, cùng nhóm công năng với SikaWall® SkimCoat VN và -340 Smooth VN nhưng đóng bao lớn hơn (40 kg) và có chứng nhận vật liệu xanh SGBP — phù hợp dự án có tiêu chí công trình xanh.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Phủ nhẵn bề mặt bê tông, tấm bê tông nhẹ trước khi sơn
- ▸ Phủ nhẵn bề mặt tường đã trát (plastered wall) và trần
- ▸ Che phủ lỗ châm kim nhỏ, vết nứt tóc trên bề mặt bê tông
- ▸ Thi công cả bề mặt đứng và bề mặt trên cao (trần)
- ▸ Dự án yêu cầu chứng nhận vật liệu xây dựng xanh (Green Building)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa kết cấu, lệch kết cấu — dùng vữa sửa chữa kết cấu chuyên dụng trước khi bả
- ✗ Thi công dày quá tổng 6 mm
- ✗ Ứng dụng ngoại thất khi chưa có xác nhận kỹ thuật từ Sika/Hoá chất PT
- ✗ Sửa điểm nhỏ lẻ tẻ (dùng SikaWall®-720 E kinh tế hơn)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Mô tả sản phẩm | High quality cementitious skim coat | PDS 05/2026 |
| Đóng gói | 40 kg/bao | — |
| Hình thức / màu sắc | Bột mịn, xám | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Kể từ ngày sản xuất, bao nguyên chưa mở |
| Cường độ nén | ≥ 7 N/mm² | BS EN 1015-11:1999 |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 0.8 N/mm² | BS EN 1015.12:2000 |
| Khả năng giữ nước | ≥ 95% | BS 4551:2005+A2:2013 |
| Tỷ lệ trộn nước | 12.0 – 14.0 lít / bao 40 kg | — |
| Định mức | ~28 – 32 m²/mm/bao 40 kg | — |
| Chiều dày lớp | 1.0 – 3.0 mm/lớp · Tổng tối đa 6 mm | Thi công nhiều lớp để đạt tổng chiều dày |
| Thời gian thi công (Pot Life) | ~1 giờ sau khi trộn | — |
BS EN 1015-11 / BS EN 1015.12 / BS 4551
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaWall®-198 Skimplas do Sika phát hành (phiên bản 05/2026). Thành phần theo SDS: đá vôi (Limestone) 70–90%, xi măng Portland 20–30%.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA
Bảo quản nơi khô ráo, bao nguyên chưa mở, tránh ánh nắng trực tiếp và sương giá. Theo SDS: gây kích ứng da (Cat. 2), tổn thương mắt nghiêm trọng (Cat. 1), có thể gây dị ứng da (Cat. 1) — bắt buộc đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi khi thi công.
Thành phần chứa xi măng Portland (SDS: 20–30%) — có tính kiềm, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Thời gian thi công (pot life) chỉ ~1 giờ sau khi trộn, cần thi công hết trong khoảng thời gian này.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM BẢ TRÉT TƯỜNG SIKA
Nhóm sản phẩm: Bả trét tường / Hoàn thiện bề mặt Sika. Toàn bộ 6 sản phẩm dưới đây hiện đã có dữ liệu xác nhận từ Product Data Sheet chính thức của Sika.
| Sản phẩm | Đóng gói | Chiều dày/lớp | Bám dính (TDS) | Vị trí / Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaWall®-198 Skimplas ⭐ | 40 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | ≥0.8 N/mm² | Bê tông/tường trát/trần, chứng nhận SGBP xanh | — |
| SikaWall® SkimCoat VN | 25 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | 0.5–0.7 N/mm² | Trong & ngoài trời, không cần bả mattit trước sơn | Xem → |
| SikaWall®-340 Smooth VN | 5 / 20 kg | 0.3–2.0 mm | ≥0.5 N/mm² (28 ngày) | Trong & ngoài trời, trộn với xi măng theo tỷ lệ | Xem → |
| SikaWall®-178 EXT | 40 kg | ≤3 mm (max 6 mm) | Chưa công bố số liệu* | Chuyên ngoại thất, chịu mưa nắng | Xem → |
| SikaWall®-161 Fine Plaster | 40 kg | Tối đa 15 mm | ≥0.75 N/mm² | Trát nền dày, ốp gạch, xây/trát gạch — không phải skim coat mỏng | Xem → |
| SikaWall®-720 E | 250 g/tuýp | 0.5–1 mm | 0.4 MPa | Sửa điểm nhỏ (lỗ đinh, nứt tóc) — nội thất | Xem → |
*SikaWall®-178 EXT: TDS công bố “excellent bonding strength” nhưng không nêu con số N/mm² cụ thể trong bản đã fetch.
*Số liệu thật lấy từ TDS từng sản phẩm, quy đổi thành % theo mức bám dính cao nhất trong nhóm (0.8 N/mm²). Lưu ý: các sản phẩm được thử theo tiêu chuẩn khác nhau (ASTM D7234 vs BS EN 1015.12) và thời gian dưỡng hộ khác nhau nên chỉ mang tính tham khảo tương đối, không so sánh tuyệt đối 1:1.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dự án cần chứng nhận vật liệu xây dựng xanh (Green Building): → Dùng SikaWall®-198 Skimplas
- ▸ Bả toàn bộ tường/trần, dùng được cả ngoài trời, không cần bả mattit trước sơn: → Dùng SikaWall® SkimCoat VN
- ▸ Nền lệch nhiều, cần trát dày tới 15 mm/lớp hoặc ốp gạch: → Dùng SikaWall®-161 Fine Plaster
- ▸ Hoàn thiện mặt ngoài trời, chịu mưa nắng trực tiếp: → Dùng SikaWall®-178 EXT
- ▸ Sửa điểm nhỏ: lỗ đinh, vết nứt tóc cục bộ: → Dùng SikaWall®-720 E
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & TƯ VẤN GIÁM SÁT
SikaWall®-340 Smooth VNBả xi măng polymer chống nứt, tăng độ mịn — thùng 5/20 kg→
SikaWall®-161 Fine PlasterVữa trát mịn dày hơn, dùng trước khi phủ Skimplas — bao 40 kg→
SikaWall®-178 EXTVữa bả mỏng chuyên ngoại thất, đã xác nhận dùng ngoài trời — bao 40 kg→
SikaWall®-720 EKeo bả sửa điểm nhanh (lỗ đinh, nứt nhỏ) — tuýp 250 g→
CẦN TƯ VẤN
SIKAWALL®-198 SKIMPLAS?
Cung cấp diện tích thi công, hiện trạng bề mặt, yêu cầu chứng nhận công trình xanh (nếu có) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.