TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAWALL®-161 FINE PLASTER
SikaWall®-161 Fine Plaster là vữa trát trộn sẵn gồm xi măng Portland, cát chọn lọc, vật liệu tái chế đã qua thẩm định và phụ gia hoá học. Theo TDS, sản phẩm cho bám dính vượt trội trên nền bê tông và tường gạch xây/block, đồng thời giảm nứt do co ngót. Đây là vữa trát linh hoạt — dùng được cho xây/bó vỉa gạch, làm lớp nền bám gạch ốp tường, và trát tường cả trong nhà lẫn ngoài trời trên hầu hết các loại nền: bê tông, gạch bê tông khí chưng áp (AAC), tường gạch xây, tường block.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trộn sẵn tại nhà máy — chất lượng đồng đều (Premixed)
- ▸ Đóng bao sẵn, tiện vận chuyển và thi công (Prepacked)
- ▸ Bám dính cao ≥0.75 N/mm² (BS EN 1015.12:2000)
- ▸ Bền thời tiết tốt, độ bền cao (Good weather resistance)
- ▸ Trát dày tới 15 mm/lớp — cao hơn nhiều so với skim coat mỏng
- ▸ Chứng nhận SGBP 4098 hạng Leader — vật liệu xây dựng bền vững
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu sửa chữa bê tông — TDS ghi rõ “not suitable for structural repairs to level structural mis-alignment”
- ✗ Không phải lớp hoàn thiện mịn cuối cùng — vẫn cần lớp skim coat mỏng (VD: -198 Skimplas) nếu cần bề mặt siêu nhẵn trước sơn
- ✗ Không phải sản phẩm sửa điểm nhỏ lẻ — bao 40 kg tối ưu cho diện tích lớn
Vữa trát nền dày (plaster/render) — xử lý bề mặt thô, lệch trước khi hoàn thiện. Khác với SikaWall®-198 Skimplas (skim coat mỏng 1–3 mm, lớp hoàn thiện cuối). Trong quy trình chuẩn: -161 Fine Plaster trát tạo phẳng trước → -198 Skimplas phủ nhẵn hoàn thiện sau.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Xây/bó vỉa (bedding, pointing) gạch xây và tường block
- ▸ Làm lớp nền bám (backing/bedding) cho gạch ốp tường
- ▸ Trát tường (plastering) trong nhà và ngoài trời
- ▸ Nền bê tông, gạch bê tông khí chưng áp (AAC), tường gạch xây, tường block
- ▸ Dự án yêu cầu chứng nhận vật liệu xây dựng xanh (Green Building)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa/san lệch kết cấu bê tông — TDS xác nhận không phải vật liệu sửa chữa bê tông
- ✗ Thi công dày quá 15 mm/lớp
- ✗ Dùng làm lớp hoàn thiện mịn cuối cùng thay cho skim coat
- ✗ Sửa điểm nhỏ lẻ tẻ (dùng SikaWall®-720 E kinh tế hơn)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần chính | Xi măng Portland, cát chọn lọc, vật liệu tái chế, phụ gia | PDS 05/2026 |
| Đóng gói | 40 kg/bao | — |
| Hình thức / màu sắc | Bột, xám | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Kể từ ngày sản xuất, bao nguyên chưa mở |
| Cường độ bám dính kéo | ≥ 0.75 N/mm² | BS EN 1015.12:2000 |
| Khả năng giữ nước | ≥ 95% | BS 4551:2005+A1:2010 |
| Tỷ lệ trộn nước | 5.6 – 6.6 lít / bao 40 kg | — |
| Định mức | ~22 – 26 m²/mm/bao 40 kg | — |
| Chiều dày lớp | Tối đa 15 mm/lớp | Nhiều lớp: lớp trước phải khô trước khi trát lớp sau |
| Thời gian thi công (Pot Life) | ~60 phút sau khi trộn | — |
| Thời gian đóng rắn (Setting Time) | 1.0 N/mm²: 240–360 phút · 2.0 N/mm²: ≤500 phút | BS EN 1015-9:1999 |
BS EN 1015-9 / -12 / BS 4551
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaWall®-161 Fine Plaster do Sika phát hành (phiên bản 05/2026). Thành phần theo SDS: thạch anh/Silica (SiO2) 70–90%, xi măng Portland 10–20% — xem lưu ý an toàn thi công ở mục 05.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA


TRỘN VỮA
Trộn kỹ bằng máy trộn điện hoặc máy trộn cánh khuấy trong 3–5 phút cho đến khi đạt hỗn hợp paste đồng nhất, không vón cục. Tỷ lệ 5.6–6.6 lít nước cho 1 bao 40 kg.
THI CÔNG
Thi công bằng bay thép hoặc máy phun, dàn và ép vữa tới chiều dày tối đa 15 mm/lớp. Nếu thi công nhiều lớp, đảm bảo lớp trước khô hoàn toàn trước khi trát lớp tiếp theo.
BẢO DƯỠNG
Trong điều kiện nhiệt độ môi trường nóng, cần bảo dưỡng bằng phun sương nước trong 2 ngày đầu để kiểm soát co ngót tốt hơn — theo khuyến cáo TDS.
Theo SDS, sản phẩm chứa thạch anh/Silica (SiO2) 70–90% — giới hạn phơi nhiễm bụi hô hấp rất thấp: 0.1 mg/m³ (SG OEL) và 0.025 mg/m³ TWA (ACGIH), thấp hơn nhiều so với bụi xi măng thông thường. Khi trộn/thi công khô, bắt buộc đeo khẩu trang lọc bụi phù hợp, tránh hít phải bụi — đây là lưu ý an toàn quan trọng hơn mức cảnh báo tiêu chuẩn cho vữa gốc xi măng thông thường.
Theo SDS: gây kích ứng da (Cat. 2), tổn thương mắt nghiêm trọng (Cat. 1), có thể gây dị ứng da (Cat. 1) — đeo găng tay, kính bảo hộ khi thi công. Bảo quản nơi khô ráo, bao kín, tránh ẩm.
TDS xác nhận sản phẩm KHÔNG phù hợp sửa chữa kết cấu/san lệch bê tông. Nếu bề mặt lệch, phải xử lý bằng vữa sửa chữa kết cấu chuyên dụng trước khi trát.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM BẢ TRÉT TƯỜNG SIKA
Nhóm sản phẩm: Bả trét tường / Hoàn thiện bề mặt Sika. Toàn bộ 6 sản phẩm dưới đây đã có dữ liệu xác nhận từ Product Data Sheet chính thức của Sika.
| Sản phẩm | Đóng gói | Chiều dày/lớp | Bám dính (TDS) | Vị trí / Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaWall®-161 Fine Plaster ⭐ | 40 kg | Tối đa 15 mm | ≥0.75 N/mm² | Trát nền dày, ốp gạch, trong & ngoài trời | — |
| SikaWall®-198 Skimplas | 40 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | ≥0.8 N/mm² | Skim coat mỏng hoàn thiện, chứng nhận SGBP xanh | Xem → |
| SikaWall® SkimCoat VN | 25 kg | 1–3 mm (max 6 mm) | 0.5–0.7 N/mm² | Trong & ngoài trời, không cần bả mattit trước sơn | Xem → |
| SikaWall®-340 Smooth VN | 5 / 20 kg | 0.3–2.0 mm | ≥0.5 N/mm² (28 ngày) | Trong & ngoài trời, trộn với xi măng theo tỷ lệ | Xem → |
| SikaWall®-178 EXT | 40 kg | ≤3 mm (max 6 mm) | Chưa công bố số liệu* | Chuyên ngoại thất, chịu mưa nắng | Xem → |
| SikaWall®-720 E | 250 g/tuýp | 0.5–1 mm | 0.4 MPa | Sửa điểm nhỏ (lỗ đinh, nứt tóc) — nội thất | Xem → |
*SikaWall®-178 EXT: TDS công bố “excellent bonding strength” nhưng không nêu con số N/mm² cụ thể trong bản đã fetch.
*Số liệu thật lấy từ TDS từng sản phẩm, quy đổi thành % theo chiều dày lớn nhất trong nhóm (15 mm — SikaWall®-161 Fine Plaster).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nền lệch nhiều, cần trát dày tới 15 mm hoặc làm lớp nền ốp gạch: → Dùng SikaWall®-161 Fine Plaster
- ▸ Sau khi trát -161, cần lớp hoàn thiện siêu nhẵn trước sơn: → Phủ tiếp SikaWall®-198 Skimplas hoặc SkimCoat VN
- ▸ Hoàn thiện mặt ngoài trời, chịu mưa nắng trực tiếp: → Dùng SikaWall®-178 EXT
- ▸ Sửa điểm nhỏ: lỗ đinh, vết nứt tóc cục bộ: → Dùng SikaWall®-720 E
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & TƯ VẤN GIÁM SÁT
SikaWall® SkimCoat VNBả phủ hoàn thiện tương đương, dùng cả ngoài trời — bao 25 kg→
SikaWall®-340 Smooth VNBả xi măng polymer chống nứt, tăng độ mịn — thùng 5/20 kg→
SikaWall®-178 EXTVữa bả mỏng chuyên ngoại thất — bao 40 kg→
SikaWall®-720 EKeo bả sửa điểm nhanh (lỗ đinh, nứt nhỏ) — tuýp 250 g→
CẦN TƯ VẤN SIKAWALL®-161 FINE PLASTER?
Cung cấp diện tích trát, chiều dày cần trát, hiện trạng bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.