TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKADUR®-42 MP
Sikadur®-42 MP là vữa rót 3 thành phần (resin, chất đóng rắn, cốt liệu) phối trộn sẵn theo tỉ lệ nhà máy. Khi trộn đúng quy trình, vữa có độ chảy cao (self-levelling), tự lan đều dưới bệ máy hoặc bản đế mà không cần đầm rung, loại bỏ hoàn toàn bọt khí và khe rỗng — yếu tố quyết định khả năng chịu tải trọng động lâu dài. Hệ epoxy không co ngót giúp duy trì tiếp xúc 100% diện tích chịu lực giữa bệ máy/gối cầu và nền bê tông, tránh hiện tượng “rỗng đáy” gây rung lắc, nứt gãy bu-lông neo theo thời gian.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ chịu nén ~100 N/mm² sau 7 ngày (ASTM C109) — vượt xa vữa xi măng thông thường
- ▸ Không co ngót — duy trì tiếp xúc toàn diện tích đế máy/bản đế
- ▸ Chịu va đập và rung động liên tục — phù hợp máy nén, máy phát, băng tải nặng
- ▸ Kháng dầu mỡ, nhiên liệu và nhiều hóa chất công nghiệp sau khi đóng rắn hoàn toàn
- ▸ Thi công dạng rót tự chảy, không cần đầm — giảm thời gian và chi phí nhân công

TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa chống thấm — không dùng làm lớp chống thấm bề mặt
- ✗ Không tự thi công bằng tay/bay — phải rót qua khuôn ván
- ✗ Không khuyến cáo cho lớp rót quá mỏng (<10mm) hoặc quá dày (>150mm/lớp)
Dùng cho hạng mục kết cấu chịu tải trọng động, va đập, rung động liên tục — bệ máy công nghiệp, gối cầu, ray cầu trục. Phân khúc kỹ thuật cao, ưu tiên độ tin cậy dài hạn hơn chi phí ban đầu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bệ gối cầu (bridge bearing plate), tấm đế cầu giao thông
- ▸ Bệ máy công nghiệp: máy nén khí, máy phát điện, máy bơm, máy ép
- ▸ Mối nối cơ khí cầu/đường (mechanical joints), khe co giãn bản mặt cầu
- ▸ Neo bulông, neo dự ứng lực, đầu neo cáp DUL trong hầm/cầu
- ▸ Ray cầu trục, đường ray trong nhà máy, hầm metro
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt còn đọng nước, ẩm bão hòa chưa xử lý
- ✗ Lớp phủ trang trí/lát sàn chịu mài mòn nhẹ (nên dùng SikaFloor)
- ✗ Chống thấm bề mặt lộ thiên, mái, sân thượng
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền/môi trường dưới 5°C hoặc trên 35°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 3 thành phần, không dung môi | — |
| Cường độ uốn (7 ngày) | 35 (±10%) N/mm² | ASTM C348 |
| Cường độ chịu nén (7 ngày) | 100 (±15%) N/mm² | ASTM C349 / C109 |
| Bám dính với bê tông | > 3 N/mm² (phá hủy bê tông) | Pull-off test |
| Độ co ngót | Không co ngót (shrinkage-free) | — |
| Độ dày rót / lớp | Tối thiểu 10mm — tối đa 150mm | — |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 35°C | — |
| Thời gian sử dụng (shelf life) | ~24 tháng (bảo quản đúng cách) | — |
| Hoàn thiện bề mặt | Xám epoxy (không thẩm mỹ) | — |
ASTM C348
ASTM C349
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông nền tuổi tối thiểu 3–6 tuần. Làm sạch bằng đục/mài đến lớp bê tông đặc, không bụi, dầu mỡ. Lắp khuôn ván kín, không hở khe để chống thoát vữa.
TRỘN ĐÚNG TỈ LỆ
Trộn nguyên trọn bộ 3 thành phần theo tỉ lệ nhà máy — không chia nhỏ, không pha thêm dung môi. Trộn bằng máy khoan tốc độ thấp, tránh cuốn khí.
RÓT VỮA
Rót liên tục từ một phía, để vữa tự chảy lan đều dưới bệ máy/bản đế. Không đầm, không rung — vữa tự loại bọt khí nhờ độ chảy cao.
ĐÓNG RẮN & ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Không lắp đặt thiết bị hoặc chịu tải trước khi đạt cường độ đầy đủ — thường sau 7 ngày ở nhiệt độ tiêu chuẩn.
Bảo quản nơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 5–35°C. Hạn sử dụng ~24 tháng. Mang găng tay, kính bảo hộ; tránh tiếp xúc da/mắt; rửa sạch ngay nếu dính.
Không thi công trên bề mặt đọng nước. Nhiệt độ thấp kéo dài thời gian thi công, nhiệt độ cao rút ngắn pot-life — cần điều chỉnh tốc độ rót theo thực tế công trường.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikadur®-42 MP ⭐ | Epoxy | Bệ máy, gối cầu | Chịu rung động, không co ngót | — |
| Sikadur®-Combiflex SG System | PVC + Epoxy | Khe nối chuyển vị | Chống thấm khe nối chuyển vị động | Xem → |
| SikaGrout (vữa rót gốc xi măng) | Xi măng | Neo bulông, định vị nhẹ | Kinh tế hơn, dùng cho tải tĩnh | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bệ máy chịu rung động/va đập liên tục: → Dùng Sikadur®-42 MP
- ▸ Nếu cần chống thấm khe nối chuyển vị động: → Dùng Sikadur®-Combiflex SG System
- ▸ Nếu chỉ neo bulông tải tĩnh, ngân sách hạn chế: → Dùng SikaGrout gốc xi măng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKADUR®-42 MP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.