
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® ROKKON C
Sika® Rokkon C được cung cấp ở dạng gói dài hình ống (con nhộng), có màng chống thấm và được bảo vệ bằng bao polyethylen. Khi thi công, công nhân chỉ cần lấy gói ra khỏi bao bảo vệ và ngâm vào nước — nước sẽ thấm qua màng vào trong gói, kích hoạt phản ứng tạo vữa rót gốc xi măng dạng thixotropic, không co ngót. Chất hỗ trợ bên trong kiểm soát sự giãn nở để ổn định vữa, đồng thời điều tiết lượng nước hấp thụ nhằm đạt tỷ lệ nước/xi măng tối ưu cho cường độ phát triển sớm. Tính liên kết tổng thể của vữa cho phép sử dụng cả trong điều kiện ướt, kể cả khi nước tuôn trào trong lỗ khoan, mà không làm trôi vữa quá mức.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng gói sẵn dạng con nhộng — kiểm soát chất lượng vữa từ phòng thí nghiệm, loại trừ sai sót trộn vữa tại công trường
- ▸ Cường độ nén > 15 MPa chỉ sau 3 giờ ở 30°C (ASTM C109/C349) — đẩy nhanh tiến độ neo bu lông
- ▸ Không co ngót — sự giãn nở kiểm soát triệt tiêu co ngót, đảm bảo tiếp xúc hiệu quả toàn bộ với vách lỗ khoan
- ▸ Không chứa clorua — an toàn khi tiếp xúc với thép cấy bên trong, không gây ăn mòn bu lông
- ▸ Thi công được trong điều kiện nước tuôn trào — hao hụt vữa lỏng tối thiểu nhờ bao bì dạng con nhộng kín
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải phụ gia trộn trực tiếp vào cối bê tông tươi
- ✗ Không phải vữa rót epoxy chịu lực cao cho gối cầu, máy móc
- ✗ Không dùng cho thi công đổ bê tông dưới nước quy mô lớn (mass underwater concreting)
Dùng cho đội thi công đường hầm, hầm mỏ, công trình ngầm cần rót neo bu lông vách đá nhanh, tin cậy, không phụ thuộc tay nghề trộn vữa tại hiện trường — phù hợp cho nhà thầu địa kỹ thuật, đơn vị thi công hầm giao thông và khai khoáng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO


✓ DÙNG CHO
- ▸ Rót vữa neo bu lông vách đá (rock bolt) trong thi công đường hầm
- ▸ Gia cố địa chất trong hầm mỏ — giảm nguy cơ sụp mái lò
- ▸ Lỗ khoan trên trần hầm, vách hầm có nước tuôn trào
- ▸ Neo bu lông trong điều kiện cần đẩy nhanh chu kỳ đào – chống
- ▸ Công trình hầm giao thông, hầm thủy điện, khai khoáng quy mô vừa và nhỏ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Rót gối cầu, máy móc chịu tải trọng động lớn (nên dùng vữa rót gốc epoxy/xi măng cường độ cao chuyên dụng)
- ✗ Đổ bê tông khối lớn dưới nước (mass concrete underwater placement)
- ✗ Trộn rời như phụ gia bê tông thông thường — sản phẩm chỉ dùng đúng dạng con nhộng đóng gói sẵn
- ✗ Lỗ khoan đường kính lớn hơn nhiều so với kích thước con nhộng tiêu chuẩn (38mm) nếu chưa đặt hàng quy cách riêng
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng, thixotropic, không co ngót | — |
| Đóng gói | Thùng 20 gói dạng con nhộng | — |
| Đường kính gói (tiêu chuẩn) | 35mm, 38mm — quy cách khác theo yêu cầu | — |
| Chiều dài gói (tiêu chuẩn) | 300mm — quy cách khác theo yêu cầu | — |
| Cường độ nén (3 giờ, 30°C) | > 15 MPa | ASTM C349/C109 |
| Khả năng kháng nhiệt | Giữ tin cậy đến 200°C, không dễ cháy | TDS Sika |
| Thời gian ngâm nước (tối thiểu) | 1 phút | TDS Sika |
| Thời gian ngâm nước (tối đa) | 3 phút | TDS Sika |
| Tỷ lệ trộn (nước/bột) | 0,28 | TDS Sika |
| Hạn sử dụng | 6 tháng (trong bao bì nguyên, chưa mở) | TDS Sika |
Không chứa Clorua
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KHOAN LỖ & KIỂM TRA
Khoan lỗ đến độ sâu quy định bằng máy khoan quay hoặc khoan đập. Kiểm tra lỗ khoan sạch, không bị vướng mắc.
NGÂM NƯỚC GÓI VỮA
Lấy gói ra khỏi bao polyethylen, đặt vào máng nước. Ngâm tối thiểu 1 phút đến khi hết bọt khí thoát ra, tối đa 3 phút.
ĐƯA GÓI VÀO LỖ KHOAN
Đẩy gói vào tận đáy lỗ khoan bằng que nhồi. Tất cả các gói phải được đưa vào cùng cách, nhanh chóng, không trì hoãn.
ĐẨY BU LÔNG NEO
Đẩy bu lông neo vách đá vào lỗ khoan càng xa càng tốt, dùng máy khoan khí (150–4000 vòng/phút) hoặc máy khoan tay nếu cần.
Sika® Rokkon C mang tính kiềm (gốc xi măng) — mang găng cao su khi thi công. Nếu sản phẩm văng vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch. Bảo quản nơi khô ráo, giữ trong bao bì nguyên thủy khi chưa dùng. Hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
Luôn đúc mẫu thử tại công trường trước khi triển khai đại trà — cường độ ghi trong TDS là giá trị trung bình phòng thí nghiệm, kết quả thực tế có thể thay đổi theo điều kiện môi trường. Không đổ bỏ sản phẩm vào nguồn nước.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® Rokkon C ⭐ | Xi măng (con nhộng) | Neo bu lông vách đá hầm/mỏ | Đóng gói sẵn, thi công nhanh, chịu nước tuôn trào | — |
| Vữa rót gốc xi măng Sika | Xi măng (dạng bột rời) | Rót đế máy, chân cột, bệ móng | Cường độ chịu tải cao, trộn theo tỷ lệ tại công trường | Xem → |
| Vữa rót gốc nhựa Epoxy Sika | Epoxy | Gối cầu, máy móc chịu tải động lớn | Cường độ và độ bền hoá chất vượt trội | Xem → |
| Neo khoan cấy thép gốc hóa học Sika | Vinyl ester / Epoxy hóa học | Cấy thép, neo bu lông kết cấu bê tông | Bám dính hóa học cao, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu lỗ khoan có nước tuôn trào, cần thi công nhanh không trộn vữa tại chỗ: → Dùng Sika® Rokkon C
- ▸ Nếu rót đế máy, bệ móng cần cường độ chịu tải cao hơn, có thể trộn theo tỷ lệ tại công trường: → Dùng Vữa rót gốc xi măng Sika
- ▸ Nếu cần neo bu lông/gối cầu chịu tải trọng động, ăn mòn hoá chất: → Dùng Vữa rót gốc Epoxy Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® ROKKON C?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục thi công hầm/mỏ, số lượng lỗ khoan hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.