TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-32
PS-32 gồm một lớp base coat Sikafloor®-3240 duy nhất (trộn cát mịn 0.1–0.3mm), tự san phẳng tạo bề mặt liền khối, nhẵn, bóng mờ, không cần lớp top coat riêng. Tính đàn hồi cao (giãn dài ~90%) cùng khả năng bắc cầu vết nứt 0.8mm theo EN 1062-7 giúp hệ chịu được rung động nhẹ và co ngót bê tông nền mà không nứt bề mặt hoàn thiện.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bắc cầu vết nứt 0.8mm theo EN 1062-7
- ▸ Giãn dài đứt ~90%, đàn hồi tốt, chịu rung động nhẹ
- ▸ VOC cực thấp, đạt AgBB, AFSSET và A+ — an toàn chất lượng không khí trong nhà
- ▸ Kháng vi sinh mức “Good” theo ISO 846
- ▸ Kháng thuốc lá đốt (cigarette resistance) Class 4 theo EN 1399
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chống trượt tăng cường bằng rải cát như PB-32 — bề mặt nhẵn, chỉ đạt R10 cơ bản
- ✗ KHÔNG kháng UV chuyên biệt — dùng PS-32 UV nếu cần lộ thiên/cửa kính lớn
- ✗ KHÔNG chống tĩnh điện ESD — dùng PS-32 ESD cho phòng sạch điện tử
- ✗ KHÔNG chống ẩm ngay sau thi công — bảo vệ tối thiểu 24 giờ
Dùng cho khu vực cần thẩm mỹ liền khối, VOC thấp: nhà máy dược, thực phẩm, sản xuất ô tô, kho bãi, trung tâm thương mại.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ngành Life Science
- ▸ Ngành sản xuất ô tô
- ▸ Ngành thực phẩm & đồ uống (F&B)
- ▸ Kho bãi, logistics, khu bán hàng
- ▸ Bán lẻ (trung tâm thương mại)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực cần chống trượt cao hơn — dùng PB-32
- ✗ Sàn lộ thiên cần kháng UV — dùng PS-32 UV
- ✗ Phòng sạch điện tử cần ESD — dùng PS-32 ESD
- ✗ Bề mặt có độ dốc > 1%
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane | — |
| Độ dày danh định | ~2 mm | Sika System Data Sheet |
| Độ cứng Shore D | ~60 (7 ngày/23°C/50%RH) | DIN 53505 |
| Kháng mài mòn | ~65 mg (14 ngày/23°C/50%RH) | ASTM D4060 |
| Cường độ kéo đứt | ~14 N/mm² | DIN EN ISO 527-2 |
| Giãn dài đứt | ~90% (28 ngày/23°C/50%RH) | ISO 527-2 |
| Bắc cầu vết nứt | 0.8 mm | EN 1062-7 |
| Phản ứng với lửa | Bfl-s1 | EN 13501-1 |
| Chống trượt | R10 | DIN 51130 |
| Lớp 1 — Primer | Sikafloor®-161, ~0.4 kg/m² | — |
| Lớp 2 — Base coat tự san phẳng | Sikafloor®-3240, ~1.8 kg/m²/lớp (~1mm) | — |
DIN 51130
EN 1062-7
ISO 846 (kháng vi sinh)
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sika. Hoá chất PT chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam cho sản phẩm này — liên hệ để nhận hồ sơ năng lực cập nhật.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
PRIMER
Sikafloor®-161, ~0.4 kg/m².
BASE COAT TỰ SAN PHẲNG
Sikafloor®-3240 trộn cát mịn 0.06–0.3mm, đổ tự san phẳng ~1.8 kg/m²/lớp.
HOÀN THIỆN
Không cần top coat riêng — bề mặt nhẵn bóng mờ hoàn thiện ngay sau base coat.
Đội thi công đeo băng đầu/cổ tay tránh mồ hôi rơi vào sản phẩm ướt. Vật liệu chưa đóng rắn phản ứng với nước gây sủi bọt.
Bảo vệ chống ẩm/nước tối thiểu 24 giờ sau thi công. Đảm bảo cùng lô sản xuất khi thi công cùng khu vực để màu đồng đều.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN PU TỰ SAN PHẲNG
| Sản phẩm | Đặc tính riêng | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|
| PS-32 ⭐ | Cơ bản, nhẵn bóng | Life Science, F&B, retail | — |
| PS-32 UV | Thêm top coat kháng UV | Khu vực nhiều ánh sáng/cửa kính lớn | Xem → |
| PS-32 ESD | Chống tĩnh điện, dẫn điện | Phòng sạch điện tử, EPA | Xem → |
| PB-32 (chống trượt) | Bề mặt nhám, R10/R11 | Khu vực có dầu/nước cần an toàn | Xem → |
*Thang định tính theo mức độ chuyên biệt hóa chức năng công bố trong TDS (không có thang số liệu chung để so sánh trực tiếp giữa các biến thể).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu khu vực trong nhà tiêu chuẩn, không yêu cầu đặc biệt: → Dùng PS-32
- ▸ Nếu nhiều ánh sáng tự nhiên/cửa kính lớn: → Dùng PS-32 UV
- ▸ Nếu là phòng sạch điện tử cần ESD: → Dùng PS-32 ESD
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESDPhiên bản chống tĩnh điện cho phòng sạch điện tử→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIFLEX PS-32?
Cung cấp thông tin nhà xưởng, diện tích sàn, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.