TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-81 EPOCEM® NEW HC
Sikafloor®-81 EpoCem® New HC là vữa san phẳng 3 thành phần gốc xi măng-epoxy cải tiến, bề mặt mịn, dùng cho lớp vữa tự san phẳng mỏng từ 1,5 đến 3mm. Khác với vữa tự san phẳng gốc xi măng thuần túy, thành phần epoxy trong Sikafloor®-81 EpoCem® giúp vật liệu vừa không thấm chất lỏng vừa cho phép thoát hơi nước — đây là cơ chế cho phép sản phẩm hoạt động như lớp ngăn ẩm tạm thời (Temporary Moisture Barrier – TMB) khi thi công với độ dày tối thiểu 2mm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính tốt trên bê tông mới hoặc đã đông cứng, dù ẩm hay khô
- ▸ Có thể phủ tiếp lớp sơn epoxy sau 24 giờ (ở 20°C, độ ẩm tương đối 75%)
- ▸ Cường độ nén sớm và cuối cùng rất tốt: ~15 N/mm² (1 ngày) → ~44 N/mm² (28 ngày)
- ▸ Kháng nước và dầu tốt, hệ số giãn nở nhiệt tương tự bê tông
- ▸ Không chứa dung môi, không ăn mòn cốt thép, dùng cho khu vực nội thất
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ chống thấm vĩnh viễn — chỉ là lớp ngăn ẩm tạm thời (TMB), hiệu quả có giới hạn theo thời gian
- ✗ Không phải hệ kháng hoá chất chuyên dụng — cần phủ thêm Sikafloor®/Sikagard® nếu yêu cầu kháng hoá chất đặc thù
- ✗ Không dùng ngoài trời / khu vực có ánh nắng trực tiếp nếu không phủ bảo vệ (đổi màu, dù không ảnh hưởng cơ tính)
Dùng khi nền bê tông chưa khô hoàn toàn, chưa đủ 28 ngày tuổi, hoặc không có màng chống thấm bên dưới — tình huống mà các loại vữa san phẳng gốc xi măng thuần (Sikafloor-100/300/400 Level) không xử lý được vì yêu cầu nền khô ráo.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp ngăn ẩm tạm thời (TMB, dày tối thiểu 2mm) trước khi phủ Epoxy/PU/PMMA
- ▸ Làm phẳng, dặm vá bề mặt bê tông công trình mới hoặc sửa chữa
- ▸ Nền ẩm, không có màng chống thấm, không yêu cầu thẩm mỹ cao
- ▸ Lớp căn bằng dưới sàn gạch, tấm sàn, thảm hoặc sàn gỗ
- ▸ Vữa vá sửa chữa (khi trộn thêm cát thạch anh Sikadur-509/510) cho lỗ rỗng 3–5cm, sâu 3–9mm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt bê tông không đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm² hoặc lực bám dính <1.5 N/mm²
- ✗ Khu vực yêu cầu kháng hoá chất đặc thù, tiếp xúc dầu tràn đổ liên tục
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền <10°C hoặc >30°C, độ ẩm không khí >80%
- ✗ Nếu cần bề mặt hoàn thiện thẩm mỹ cao ngay — cần phủ thêm hệ sàn hoàn thiện phía trên
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng-Epoxy cải tiến, 3 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 23kg (A 1.14kg + B 2.86kg + C 19kg) | — |
| Tỷ trọng đã trộn (A+B+C) | ~2.10 kg/L | — |
| Cường độ nén — 1 ngày | ~15 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ nén — 7 ngày | ~38 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ nén — 28 ngày | ~44 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ kéo khi uốn — 28 ngày | ~10 N/mm² | EN 13892-2 |
| Chiều dày lớp | 1.5–3mm (TMB: tối thiểu 2mm) | — |
| Định mức | 2.1 kg/m²/mm | — |
| Thời gian thi công (75% RH) | 40 phút (10°C) / 20 phút (20°C) / 10 phút (30°C) | — |
| Có thể phủ lớp tiếp theo | 1 ngày (10°C) / 18h (20°C) / 12h (30°C) | — |
| Chịu tải hoàn toàn | 14 ngày (10°C) / 7 ngày (20°C) / 5 ngày (30°C) | — |
| Yêu cầu nền bê tông | Nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm² | — |
| Nhiệt độ thi công nền | +10°C đến +30°C | — |
| Hạn sử dụng | A,B: 12 tháng / C: 9 tháng (bao bì nguyên) | — |
LPM CERT. A-13974-1
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG THỰC TẾ
VALIDATED USE CASES
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền bê tông đặc chắc, cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², lực bám dính tối thiểu 1.5 N/mm². Loại bỏ bê tông yếu, lớp phủ cũ bằng thiết bị làm nhám hoặc mài; bề mặt sắt thép phun cát SA 2½.
LỚP LÓT
Thi công Sikafloor® Repair EpoCem® Module (A+B), định mức 0.2–0.3 kg/m² bằng cọ hoặc rulo, tránh bọt khí. Bề mặt hơi dính sau khoảng 1 giờ, có thể đi lại được.
TRỘN & ĐỔ VỮA
Lắc A+B, trộn ít nhất 30 giây, sau đó cho từ từ thành phần C (bột), trộn cơ điện 300–400 vòng/phút trong ít nhất 3 phút. Tuyệt đối không thêm nước. Đổ lên lớp lót còn hơi dính, cào theo định mức 4.2 kg/m² cho dày 2mm.
LĂN GAI & BẢO DƯỠNG
Dùng con lăn gai nhọn ngay sau khi thi công để thoát khí, đạt bề mặt bằng phẳng. Bảo vệ khỏi ẩm, ngưng tụ, nước ít nhất 24 giờ. Tránh gió mạnh và ánh nắng trực tiếp khi vữa còn tươi.
Bảo quản khô ráo +18°C đến +30°C. Thành phần A, B tránh sương giá và nắng trực tiếp; thành phần C tránh ẩm. Mặc đồ bảo hộ (găng, kính) do sản phẩm chứa xi măng, tính kiềm.
Thi công khi nhiệt độ đang giảm — nếu thi công khi nhiệt độ đang tăng có thể xảy ra hiện tượng “lỗ kim”. Không trộn thêm nước. Kiểm tra lại độ ẩm bề mặt nếu đã hơn 5–7 ngày kể từ khi thi công trước khi phủ lớp tiếp theo.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SAN PHẲNG / SỬA CHỮA NỀN
Sikafloor®-81 EpoCem® New HC thuộc nhóm sản phẩm san phẳng & sửa chữa nền của Sika, cùng nhóm với các vữa tự san phẳng gốc xi măng (Sikafloor-100/300/300 Rapid/400 Level) và vữa vá thẩm mỹ (Sikafloor-040 Patch, SikaRefit-2000). Điểm khác biệt cốt lõi: đây là sản phẩm duy nhất trong nhóm có chức năng ngăn ẩm tạm thời (TMB) — cho phép thi công trên nền ẩm hoặc chưa đủ tuổi mà các vữa gốc xi măng thuần không xử lý được.
| Sản phẩm | Gốc | Độ dày | Chức năng TMB | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-81 EpoCem® New HC ⭐ | Epoxy-Xi măng | 1.5–3mm | ✓ Có (min 2mm) | Dùng được trên nền ẩm/chưa đủ tuổi | — |
| Sikafloor®-040 Patch | Xi măng | Điểm/mảng vá | ✗ Không | Trám vá khiếm khuyết nhỏ, lỗ rỗng bề mặt | Xem → |
| SikaRefit®-2000 | Xi măng-Polyme | Tối đa 2mm | ✗ Không | Vữa thẩm mỹ 1 thành phần, dặm vá đơn giản | Xem → |
| Sikafloor®-100 Level | Xi măng | 2–10mm | ✗ Không | San phẳng cơ bản trước phủ sàn hoàn thiện, nền khô ráo | Xem → |
| Sikafloor®-300 Level | Xi măng-Polyme | 1–10mm (đến 20mm) | ✗ Không | San phẳng trung bình, chịu tải C30-F7 | Xem → |
| Sikafloor®-300 Rapid Level | Xi măng-Polyme | 1–10mm (đến 25mm) | ✗ Không | Đông cứng nhanh, đi lại được sau ~1.5h | Xem → |
| Sikafloor®-400 Level | Xi măng-Polyme | 1–10mm (đến 25mm) | ✗ Không | Chịu tải cao nhất nhóm, C50-F10 | Xem → |
*Cường độ nén 44 N/mm² của Sikafloor®-81 EpoCem® không cùng thang đo với phân loại cơ học C/F (EN 13813) của dòng Level — chỉ mang tính tham khảo tương đối, không dùng để tính toán kết cấu. Nguồn: TDS Sikafloor®-81 EpoCem® New HC (11/2025); Sika Flooring Underlayment Guide (glo-flooring-sikafloor-level.pdf).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nền bê tông ẩm, chưa đủ 28 ngày tuổi, cần phủ epoxy sớm: → Dùng Sikafloor®-81 EpoCem® New HC (chức năng TMB)
- ▸ Nền khô ráo, chỉ cần san phẳng cơ bản cho sàn dân dụng/thương mại nhẹ: → Dùng Sikafloor®-100 Level
- ▸ Nền khô, cần chịu tải trung bình đến cao (nhà xưởng, sàn công nghiệp): → Dùng Sikafloor®-300 Level hoặc Sikafloor®-400 Level
- ▸ Cần đưa vào sử dụng nhanh, tiến độ gấp: → Dùng Sikafloor®-300 Rapid Level (đi lại được sau ~1.5 giờ)
- ▸ Chỉ có lỗ rỗng, khiếm khuyết nhỏ cần trám thẩm mỹ, không cần san toàn bộ nền: → Dùng Sikafloor®-040 Patch hoặc SikaRefit®-2000
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor®-300 LevelSan phẳng trung bình, chịu tải C30-F7→
Sikafloor®-300 Rapid LevelSan phẳng đông cứng nhanh, tiến độ gấp→
Sikafloor®-400 LevelSan phẳng hiệu suất cao, chịu tải nặng C50-F10→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-81 EPOCEM®?
Cung cấp thông tin điều kiện nền bê tông, độ ẩm, diện tích thi công hoặc hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp san phẳng/TMB phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.