TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Biresin® M72 M70
Biresin® M72 M70 là hệ PUR gốc polyol (M72, màu nâu) đóng rắn với isocyanate gốc MDI (M70, màu nâu đỏ), tỷ lệ trộn 100:45 theo khối lượng. Sau trộn, vật liệu chuyển sang dạng thixotropic trong 10–15 giây, cho phép đùn thành lớp dày trên bề mặt đứng mà không bị chảy xệ. Đây là lựa chọn kinh tế và nhanh trong nhóm bột nhão tạo mẫu của Sika Advanced Resins vì không cần hậu xử lý nhiệt (post-cure) như dòng epoxy, phù hợp xưởng model làm nhiều mẫu cubing/styling liên tục với chu kỳ ngắn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Vật liệu cứng, tỷ trọng thấp 0,9 g/cm³, ổn định kích thước cao
- ▸ Thixotropic sau trộn 10–15 giây — bám tốt trên bề mặt đứng, không chảy xệ
- ▸ Bề mặt mịn, đặc, dễ đánh vecni hoàn thiện
- ▸ Công thức giảm ứng suất (stress releasing) — hạn chế biến dạng sau gia công CNC
- ▸ Workable sau 8 giờ, gia công CNC được sớm hơn dòng epoxy
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao như dòng epoxy — Tg chỉ 47°C so với 80–91°C của SC175/SC180/SC380/SC390
- ✗ KHÔNG dùng làm khuôn trực tiếp composite cần cure ở nhiệt độ cao (áp dụng phía dưới)
- ✗ KHÔNG phải hệ đổ rót/tự san phẳng — chỉ thi công bằng máy đùn (dispensing machine)
Dùng cho mẫu styling/cubing model gia công nhanh, không yêu cầu chịu nhiệt cao — thay thế gỗ/kim loại truyền thống, tiết kiệm thời gian & vật liệu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đùn máy lên khung xương (substructure) tạo khối gia công CNC contour
- ▸ Mẫu styling, mẫu cubing trong studio thiết kế ô tô
- ▸ Mô hình thiết kế công nghiệp quy mô lớn cần gia công nhanh
- ▸ Sửa/vá lớp paste đã đóng rắn bằng Biresin® B370 (màu nâu)
- ▸ Ứng dụng cần bề mặt mịn để đánh vecni hoàn thiện sau gia công
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn trực tiếp composite cần cure nhiệt độ cao liên tục
- ✗ Vị trí cần chịu nhiệt >47°C (Tg) trong sử dụng lâu dài
- ✗ Đắp tay/thủ công không dùng máy đùn chuyên dụng
- ✗ Nhiệt độ thi công ngoài dải 18–25°C mà không kiểm soát được
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane (PUR) 2 thành phần | |
| Thành phần A | Biresin® M72 — polyol, màu nâu | |
| Thành phần B | Biresin® M70 — isocyanate gốc MDI, nâu đỏ | |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 45 | |
| Độ nhớt A / B, 25°C | 15.000 mPa·s / 175 mPa·s | |
| Pot life (sau đùn máy) | 10 phút | |
| Workable sau | > 8 giờ | |
| Tỷ trọng (cured) | 0,9 g/cm³ | ISO 845 |
| Độ cứng Shore | D 65 | ISO 868 |
| Mô đun uốn / Cường độ uốn | 700 MPa / 20 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập | 9 kJ/m² | ISO 179 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 47°C | ISO/EN 61006 |
| Đóng gói A / B | 30kg–150kg / 20kg–225kg | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (A & B) | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C |
ISO 178
ISO 179
ISO/EN 61006
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUNG XƯƠNG
Dựng substructure đúng biên dạng gần đúng thiết kế; kiểm soát nhiệt độ khung, vật liệu và phòng thi công trong dải 18°C–25°C.
ĐÙN MÁY THEO LỚP
Đùn Biresin® M72 M70 bằng máy chuyên dụng theo từng lớp; vật liệu thixotropic sau 10–15 giây, bám tốt trên bề mặt đứng, không cần khuôn ván.
CHỜ WORKABLE & GIA CÔNG CNC
Sau tối thiểu 8 giờ, khối paste đủ cứng để gia công CNC theo biên dạng chính xác của mẫu thiết kế.
HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Bề mặt mịn, dễ đánh vecni; vết nứt/khiếm khuyết nhỏ có thể sửa bằng Biresin® B370 màu nâu.
Bảo quản 15–25°C, hạn sử dụng 12 tháng cho cả 2 thành phần. Đậy kín ngay sau khi mở để tránh ẩm xâm nhập; dùng hết càng sớm càng tốt sau khi mở nắp.
Nhiệt độ vật liệu, thi công và khuôn/master-model phải trong dải 18°C–25°C. Tránh chênh lệch nhiệt độ lớn khi lưu trữ/vận chuyển mẫu đã đóng rắn để hạn chế nứt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 ⭐ | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | — |
| SikaBiresin® SC175 | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | Xem → |
| SikaBiresin® SC180 | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | Xem → |
| SikaBiresin® SC380 | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | Xem → |
| SikaBiresin® SC390 | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | Xem → |
| SikaBiresin® SC258 | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần gia công nhanh, không yêu cầu chịu nhiệt cao: → Dùng Biresin® M72 M70 (workable chỉ sau 8h)
- ▸ Nếu cần chịu nhiệt & cường độ cao hơn cho khuôn composite: → Chuyển sang SikaBiresin® SC380 hoặc SC390
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, mẫu styling đơn giản: → Biresin® M72 M70 là lựa chọn kinh tế nhất nhóm
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
Biresin® M72 M70?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.