Tooling board chuyên cho foundry, không phải design board nhẹ
SikaBlock® LAB 850 thuộc nhánh SikaBlock® tooling/foundry. Nhánh này được Sika thiết kế cho foundry pattern, core box, match plate và tooling công nghiệp nơi board phải chịu mài mòn, lực nén và tháo khuôn lặp lại tốt hơn nhiều so với Design & Styling Board.
- Gia công tốt bằng milling, drilling, sawing hoặc chỉnh tay.
- Bề mặt đặc, mịn — hữu ích cho pattern và core box cần bề mặt ổn định.
- Khả năng chống va đập và chống mài mòn cao.
- Phải thử với đúng quy trình cát, binder và amine catalyst thực tế trước sản xuất.
Generation/Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố mã này bị thay thế; hiện vẫn xuất hiện trong danh mục Sika Block Materials.
Naming: số “850” là mã sản phẩm, không phải mật độ; density thật theo PDS là 1,18 kg/l.
Sika yêu cầu thử board với đúng sand molding process, binder, amine catalyst và điều kiện sản xuất. Không suy luận “dùng được cho mọi foundry” chỉ từ độ cứng hoặc density.
Foundry, pattern shop, CNC tooling shop, nhà máy đúc kim loại, bộ phận khuôn mẫu và kỹ sư thiết kế core box/match plate.
Foundry pattern · match plate · core box · molds & tools
- Foundry patterns.
- Core boxes cho cold-box process.
- Match plates và tooling khuôn đúc.
- Molds/tools cần CNC, bề mặt đặc và chống mài mòn.
- Quy trình cát/binder/amine chưa thử tương thích.
- Autoclave/prepreg nhiệt cao.
- Checking fixture yêu cầu CTE cực thấp.
- Ứng dụng kim loại nóng tiếp xúc trực tiếp ngoài phạm vi PDS.
PDS data — SikaBlock® LAB 850
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane | FACT — PDS |
| Màu | dark blue / xanh đậm | FACT — PDS |
| Mật độ | 1,18 kg/l | FACT — PDS |
| Shore D | 79 | ISO 868 · FACT |
| Cường độ nén | 47 MPa | ISO 604 · FACT |
| Độ bền uốn | 57 MPa | ISO 178 · FACT |
| Môđun uốn | 1450 MPa | ISO 178 · FACT |
| Impact | 75 kJ/m² | ISO 179 · FACT |
| HDT | 70°C | ISO 75B · FACT |
| Tg | 82°C | ISO 11359 · FACT |
| CTE tuyến tính | 110 × 10⁻⁶/K | ISO 11359 · FACT |
Quy cách theo PDS hiện hành
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| 1000 × 500 × 50 mm | 36 |
| 1000 × 500 × 75 mm | 24 |
| 1000 × 500 × 100 mm | 18 |
MOQ, tồn kho và lead time tại Việt Nam: liên hệ PT xác nhận theo độ dày và lô hàng. Không mặc định mọi quy cách có sẵn tại mọi kho.
Condition 18–25°C trước machining; dùng dụng cụ hiệu suất cao
Conditioning
Đưa board về 18–25°C trước gia công.
Machining
Milling, drilling, sawing hoặc chỉnh tay; dùng high-performance tools.
Bonding
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Keo ghép theo PDS: SikaBiresin® B180.
Storage
Lưu board phẳng, khô; model/tool ghép tấm nên giữ 15–30°C để giảm ứng suất do CTE khác nhau.
Liên hệ kỹ sư PT để chốt model theo số chu kỳ đúc, loại cát, binder, kích thước pattern và máy CNC.
LAB 850 vs LAB 925 vs LAB 1000 và tooling PU M-series
| Mã | Density | Shore D | Nén | Uốn | Impact | HDT | CTE | Định vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAB 850 | 1,18 | 79 | 47 MPa | 57 MPa | 75 | 70°C | 110 | Impact tốt, foundry/core box |
| LAB 925 | 1,25 | 84 | 92 MPa | 100 MPa | 66 | 78°C | 78 | Cơ tính cao, match plate/core box |
| LAB 1000 | 1,67 | 88 | 115 MPa | 90 MPa | — | 95°C | 45 | Gauge/checking fixture, rất cứng & ổn định |
| M980 | 1,35 | 86 | — | 145 MPa* | 35* | 85°C* | 60* | Tooling PU, abrasion cao |
| M995 | 1,20* | 86* | — | 126 MPa* | 80* | 85°C* | 68* | Impact cao, tooling/foundry |
*Các giá trị M980/M995 lấy từ bài sibling trên hoachatpt.com đang dẫn PDS từng mã; khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật dự án cần mở PDS riêng để kiểm tra revision.
① Cần foundry pattern/core box và ưu tiên toughness/impact → LAB 850.
② Cần match plate/core box với cơ tính, độ cứng và abrasion cao hơn → LAB 925.
③ Cần gauge/checking fixture, CTE rất thấp và độ cứng cao → LAB 1000.
④ Cần tooling PU công nghiệp ngoài foundry, abrasion cao → đối chiếu M980/M995/M1000 theo PDS.
⑤ Nếu dùng prepreg/autoclave >100°C → không chọn các board này chỉ theo density; chuyển sang epoxy tooling board phù hợp.
07 // Q&A
SikaBlock® LAB 850 là gì?
Đây là polyurethane tooling board cho foundry pattern, match plate/core box và tooling công nghiệp cần CNC, chống mài mòn và bề mặt đặc.
Số 850 có phải density kg/m³ không?
Không. PDS hiện hành ghi density thật là 1,18 kg/l. Không được suy diễn model number thành mật độ.
SikaBlock® LAB 850 có dùng cho cold-box process không?
Có trong phạm vi ứng dụng của Sika, nhưng phải thử với đúng sand molding process, binder và amine catalyst của nhà máy.
Ghép tấm bằng keo nào?
PDS của mã này chỉ định SikaBiresin® B180; bề mặt cần sạch, khô và không dầu mỡ.
LAB 850 hay LAB 925 phù hợp hơn?
LAB 850 ưu tiên impact/toughness tốt với cơ tính vừa hơn; LAB 925 có Shore D, cường độ nén/uốn và HDT cao hơn, phù hợp khi pattern/match plate/core box cần cơ tính và abrasion cao hơn.
Khi nào chuyển lên LAB 1000?
Khi trọng tâm là độ cứng, độ ổn định kích thước và CTE rất thấp cho gauge/checking fixture hoặc tooling chính xác; LAB 1000 không đơn giản là “foundry board tốt hơn” trong mọi trường hợp.
08 // HỆ SINH THÁI & INTERNAL LINKS
LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000.
Chọn SikaBlock® theo công đoạn
Vật liệu làm khuôn & Tooling Board
Trang tổng quan Advanced Resins
Danh mục bài PU/Epoxy & Advanced Resins
PDS SikaBlock® LAB 850
General Milling Guideline
Brochure Tooling & Composites
Một số hình ảnh ứng dụng trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock® tooling/foundry, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® LAB 850 cho pattern hoặc core box?
Gửi loại quy trình đúc cát, binder/amine, số chu kỳ dự kiến, kích thước pattern, lực tháo khuôn và máy CNC. PT sẽ đối chiếu LAB 850/LAB 925/LAB 1000 và các tooling board M-series phù hợp.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.