SIKABIRESIN® UR703/UR745 SYSTEM // POLYURETHANE 2K
SikaBiresin® UR745
Thành phần polyol của hệ nhựa PU đàn hồi UR703/UR745 — bền xé cao, giãn dài đứt cực lớn.
BỀN XÉ 16-18 KN/M
ISO 868 / ISO 37 / ISO 34
SikaBiresin® UR745 là thành phần B (polyol, màu be) của hệ nhựa polyurethane đàn hồi 2 thành phần “UR703/UR745”. Trộn với UR703 (thành phần A, isocyanate) theo tỷ lệ 60:100 hoặc 70:100 để đạt độ bền xé 16-18 kN/m và giãn dài đứt tới 1300% — hệ đàn hồi có độ giãn cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBiresin UR đã giới thiệu.
Lưu ý: UR745 là 1 nửa của hệ 2 thành phần
Theo TDS chính thức, SikaBiresin® UR745 là ký hiệu thành phần B (polyol) của hệ nhựa PU đàn hồi 2 thành phần “SikaBiresin® UR703 UR745”. Tính năng đàn hồi, Shore A, độ bền kéo/xé, giãn dài đứt trong bài này chỉ đạt được sau khi trộn UR745 (B) với UR703 (A — isocyanate) theo đúng tỷ lệ (60:100 hoặc 70:100). UR745 dùng riêng lẻ chưa có tính chất đàn hồi cuối cùng.
Khi tư vấn hoặc bán hàng, cần đảm bảo khách hàng mua đủ cả UR703 (A) và UR745 (B) theo đúng tỷ lệ.
Bao bì SikaBiresin® UR745 — thành phần B (polyol) của hệ UR703/UR745
Chi tiết đàn hồi chịu xé rách cao — ứng dụng thực tế của hệ UR703/UR745
Khuôn mềm giãn dài cao trong xưởng sản xuất linh kiện
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ SIKABIRESIN® UR703/UR745
UR745 (polyol, màu be) trộn với UR703 (isocyanate, vàng rơm) theo tỷ lệ 60:100 hoặc 70:100 — chọn được 1 trong 2 mức độ cứng Shore A45 hoặc A55. Đặc điểm nổi bật nhất theo TDS là độ bền xé cao (16-18 kN/m) đi kèm độ giãn dài đứt cực lớn (1300% ở tỷ lệ 60:100), giúp chi tiết/khuôn chịu biến dạng và xé rách tốt hơn hẳn các dòng UR khác đã giới thiệu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bền xé cao 16-18 kN/m tuỳ tỷ lệ trộn
- ▸ Giãn dài đứt cực cao tới 1300% — cao nhất dòng UR
- ▸ 2 mức độ cứng Shore A45–A55, chỉ cần đổi tỷ lệ trộn
- ▸ Ít nhạy ẩm, kháng hoá chất tốt
- ▸ Đúc dày tới 150mm/lần
Tính năng không có (tránh hiểu sai)
- ✗ UR745 riêng lẻ KHÔNG có tính chất đàn hồi/bền xé — chỉ số này thuộc hệ thống sau khi trộn với UR703
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc mua đủ cả A và B
- ✗ Màu be có thể đậm nhạt tuỳ lô — TDS xác nhận không ảnh hưởng tính năng
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết mềm/khuôn mềm cần độ bền xé cao
- ▸ Ứng dụng cần giãn dài cực cao (trên 1000%)
- ▸ Mẫu gốc hơi ẩm — dùng tỷ lệ 70:100
- ▸ Chi tiết/khuôn cần đúc dày tới 150mm
- ▸ Ứng dụng cần kháng hoá chất và ít nhạy ẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sử dụng UR745 mà không có đủ UR703 đi kèm
- ✗ Đúc dày quá 150mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm
Chi tiết đàn hồi bền xé cao — ứng dụng thực tế của hệ UR703/UR745
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (2 TỶ LỆ TRỘN)
| Thông số | Tỷ lệ 60:100 | Tỷ lệ 70:100 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm: Polyurethane 2 thành phần (2K) — Thành phần A: UR703 (Isocyanate); Thành phần B: UR745 (Polyol, be) | |||
| Pot life (160g, 23°C) | 35 phút | CQP021-4 | |
| Thời gian tháo khuôn | 18 giờ | ||
| Độ dày đúc khuyến nghị tối đa | 150 mm | ||
| Độ cứng Shore A | 45 A | 55 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 3.5 MPa | ISO 37 | |
| Độ bền xé | 16 kN/m | 18 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 1300% | 1100% | ISO 37 |
| Co ngót tuyến tính (mẫu 1000×50×10mm) | 1 mm/m | CQP014-5 | |
| Hạn sử dụng (A & B) | 12 tháng | ||
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C | ||
| Đóng gói UR745 (B) | Pail 13.3kg / 8kg (full container loads) | ||
ISO 37
ISO 34
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHỌN TỶ LỆ TRỘN
60:100 cho Shore A45; 70:100 cho Shore A55 hoặc mẫu gốc hơi ẩm (thạch cao).
CHUẨN BỊ KHUÔN/MẪU
Nhiệt độ vật liệu, khuôn, mẫu gốc 18–25°C. Bề mặt sạch, khô, sealed nếu xốp.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn đúng tỷ lệ đã chọn, khuấy ≤300 vòng/phút. Pot life 35 phút.
ĐỔ KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Tháo khuôn sau 18h; dưỡng hộ thêm 5 ngày, post-cure 16h@40°C để đạt tính năng tối đa.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng 12 tháng.
Nếu cần pigment, thêm tối đa 1% SikaBiresin Color Paste vào thành phần B (UR745) trước khi trộn với A.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN TỶ LỆ TRONG HỆ UR703/UR745
| Tỷ lệ A:B | Shore A | Bền xé | Giãn dài đứt |
|---|---|---|---|
| 60:100 | 45 A | 16 kN/m | 1300% |
| 70:100 ⭐ | 55 A | 18 kN/m | 1100% |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần bền xé cao nhất, chống rách khi tháo khuôn khắc nghiệt: → Trộn tỷ lệ 70:100 (18 kN/m)
- ▸ Cần giãn dài tối đa, mềm nhất: → Trộn tỷ lệ 60:100 (giãn dài 1300%)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR703/UR745?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, độ cứng mong muốn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng tỷ lệ trộn và báo giá trọn bộ 2 thành phần trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.