Lưu ý: UR703 là 1 nửa của hệ 2 thành phần
Theo TDS chính thức, SikaBiresin® UR703 là ký hiệu thành phần A (isocyanate) của hệ nhựa PU đàn hồi 2 thành phần có tên gọi đầy đủ là “SikaBiresin® UR703 UR745”. Toàn bộ tính năng đàn hồi, độ cứng Shore A, độ bền kéo/xé, độ giãn dài đứt nêu trong bài này chỉ đạt được sau khi trộn UR703 (A) với UR745 (B — polyol) theo đúng tỷ lệ (60:100 hoặc 70:100). Dùng UR703 riêng lẻ (chưa trộn) chỉ là chất lỏng isocyanate phản ứng, chưa có tính chất đàn hồi cuối cùng.
Cần đảm bảo khách hàng mua đủ cả 2 thành phần UR703 (A) và UR745 (B) theo đúng tỷ lệ — không bán/tư vấn UR703 như một sản phẩm hoàn chỉnh độc lập.
Bao bì SikaBiresin® UR703 — thành phần A của hệ nhựa PU đàn hồi UR703/UR745
Chi tiết mềm đàn hồi — ứng dụng tiêu biểu của hệ UR703/UR745
Khuôn mềm đàn hồi độ giãn cao trong xưởng sản xuất linh kiện
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ SIKABIRESIN® UR703/UR745
Hệ UR703/UR745 là nhựa polyurethane đúc đàn hồi 2 thành phần với đặc điểm độc đáo: tỷ lệ trộn điều chỉnh được. Trộn UR703 (A) với UR745 (B) theo tỷ lệ 60:100 cho Shore A45; theo tỷ lệ 70:100 cho Shore A55 — cùng 1 hệ nguyên liệu nhưng cho phép chọn độ cứng phù hợp ứng dụng mà không cần đổi sản phẩm. Sau đóng rắn (18h tháo khuôn + post-cure 16h ở 40°C), vật liệu đạt độ giãn dài đứt cực cao (1300% ở tỷ lệ 60:100, hoặc 1100% ở tỷ lệ 70:100) — cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBiresin UR đã giới thiệu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 2 mức độ cứng từ Shore A45 đến A55 — chỉ cần đổi tỷ lệ trộn
- ▸ Giãn dài đứt cực cao tới 1300% — cao nhất trong dòng UR
- ▸ Ít nhạy ẩm (low moisture sensitivity)
- ▸ Co ngót thấp sau đóng rắn — chỉ 1mm/m
- ▸ Đúc dày tới 150mm/lần — dày nhất trong dòng UR đã giới thiệu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ UR703 riêng lẻ KHÔNG có tính chất đàn hồi/Shore A — chỉ số này thuộc về hệ thống sau khi trộn với UR745
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc mua và trộn đủ cả A và B
- ✗ Một số quy cách đóng gói chỉ bán theo “full container loads” — cần xác nhận MOQ với NCC
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết mềm hoặc khuôn mềm bằng đổ tay hoặc thiết bị 2K áp lực thấp
- ▸ Ứng dụng cần độ giãn dài cực cao (trên 1000%)
- ▸ Mẫu gốc hơi ẩm (thạch cao/plaster) — dùng tỷ lệ 70:100 để đóng rắn tốt bề mặt
- ▸ Chi tiết/khuôn cần đúc dày tới 150mm
- ▸ Ứng dụng cần kháng hoá chất và ít nhạy ẩm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sử dụng UR703 mà không có đủ UR745 đi kèm
- ✗ Đúc dày quá 150mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm
Chi tiết đàn hồi giãn dài cao — ứng dụng thực tế của hệ UR703/UR745
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (2 TỶ LỆ TRỘN)
| Thông số | Tỷ lệ 60:100 | Tỷ lệ 70:100 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm: Polyurethane 2 thành phần (2K) — Thành phần A: UR703 (Isocyanate, vàng rơm); Thành phần B: UR745 (Polyol, be) | |||
| Độ nhớt hỗn hợp | 2300 mPa·s | 2450 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (160g, 23°C) | 35 phút | CQP021-4 | |
| Thời gian tháo khuôn | 18 giờ | ||
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 96 giờ (4 ngày) @23°C | ||
| Độ dày đúc khuyến nghị tối đa | 150 mm | ||
| Độ cứng Shore A | 45 A | 55 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 3.5 MPa | ISO 37 | |
| Độ bền xé | 16 kN/m | 18 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 1300% | 1100% | ISO 37 |
| Co ngót tuyến tính (mẫu 1000×50×10mm) | 1 mm/m | CQP014-5 | |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 0°C | ISO 11357 | |
| Hạn sử dụng (A & B) | 12 tháng | ||
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C | ||
| Đóng gói UR703 (A) / UR745 (B) | Canister 9.3/11.4kg (A) — Pail 13.3/8kg (B)* | ||
*Một số quy cách chỉ bán theo lô container đầy đủ (full container loads only) — liên hệ để xác nhận MOQ.
ISO 37
ISO 34
ISO 11357
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Trộn UR703 (A) với UR745 (B) theo đúng tỷ lệ đã chọn
Đổ khuôn chi tiết mềm đàn hồi giãn dài cao
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng 12 tháng cho cả A và B.
Màu be của thành phần B (UR745) có thể đậm nhạt khác nhau tuỳ lô — TDS xác nhận điều này không ảnh hưởng tính năng cuối cùng. Kết tinh do bảo quản lạnh có thể xử lý bằng gia nhiệt tối đa 70°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN TỶ LỆ TRONG HỆ UR703/UR745
Khác với các dòng UR khác (chọn giữa các sản phẩm riêng biệt), hệ UR703/UR745 cho phép chọn độ cứng ngay trong 1 lần mua bằng cách thay đổi tỷ lệ trộn A:B.
| Tỷ lệ A:B | Shore A | Bền xé | Giãn dài đứt | Ưu tiên dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| 60:100 | 45 A | 16 kN/m | 1300% | Cần mềm nhất, giãn dài tối đa |
| 70:100 | 55 A | 18 kN/m | 1100% | Cần cứng hơn, bền xé cao hơn, đóng rắn tốt trên mẫu ẩm |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết mềm nhất, giãn dài tối đa: → Trộn tỷ lệ 60:100 (Shore A45, giãn dài 1300%)
- ▸ Cần chi tiết cứng hơn, bền xé cao hơn, hoặc mẫu gốc hơi ẩm: → Trộn tỷ lệ 70:100 (Shore A55, giãn dài 1100%)
- ▸ Chưa chắc chắn: → Bắt đầu với 60:100 (tỷ lệ cơ bản), thử nghiệm nhỏ trước khi sản xuất đại trà
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR703/UR745?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, độ cứng mong muốn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng tỷ lệ trộn (60:100/70:100) và báo giá trọn bộ 2 thành phần trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.