Lưu ý: thành phần hệ thống, nguồn dữ liệu & link sản phẩm
UR701 là thành phần A (isocyanate) của hệ “SikaBiresin® UR701/UR763” — chính là thành phần A đã nhắc tới khi viết bài UR763. Tính năng đàn hồi, Shore A, giãn dài đứt chỉ đạt được sau khi trộn UR701 (A) với UR763 (B) theo đúng tỷ lệ 50:100. Dùng UR701 riêng lẻ chưa có tính chất đàn hồi cuối cùng.
Nguồn dữ liệu: TDS gốc bằng tiếng Séc (Sika Advanced Resins, phân phối bởi Transtech Tooling s.r.o., Juli 2020, Version 01) — đã dịch sang tiếng Việt, cùng nguồn với bài UR763.
Về link sản phẩm: Chưa xác nhận được slug trang sản phẩm UR701 trên hoachatpt.com qua tìm kiếm — bài này dùng link danh mục làm placeholder ở phần cuối, không bịa URL. Đề nghị David xác nhận slug thật để cập nhật link 2 chiều với bài UR763.
Bao bì SikaBiresin® UR701 — thành phần A của hệ UR701/UR763
Khuôn mẫu gốm sứ — ứng dụng chuyên biệt của hệ UR701/UR763
Chi tiết kỹ thuật đàn hồi từ hệ UR701/UR763
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ SIKABIRESIN® UR701/UR763
UR701 (isocyanate, vàng nhạt) trộn với UR763 (polyol, hồng) theo tỷ lệ 50:100 theo khối lượng (80:100 theo thể tích). Sau đóng rắn (16h tháo khuôn, 6 ngày dưỡng hộ), vật liệu đạt Shore A63, bền kéo 3.5 MPa, bền xé 16 kN/m, giãn dài đứt 800%. Điểm đặc biệt của hệ này là Tg cực thấp (-85°C), giúp vật liệu vẫn đàn hồi tốt ở nhiệt độ lạnh sâu, cùng nhiệt độ vận hành rộng tới +80°C.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Nhiệt độ làm việc cực rộng -40°C đến +80°C
- ▸ Đồng nhất, ít nhạy ẩm, dễ đánh bóng bề mặt sau đóng rắn
- ▸ Kháng tốt với các chất tách khuôn thường dùng
- ▸ Chuyên dùng cho khuôn mẫu ngành gốm sứ, đổ tay
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ UR701 riêng lẻ KHÔNG có tính chất đàn hồi — cần trộn đủ với UR763
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần
- ✗ Độ dày đúc tối đa chỉ 40mm/lần — thấp hơn nhiều dòng UR khác
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn mẫu ngành gốm sứ, đổ tay
- ▸ Chi tiết kỹ thuật cần chịu nhiệt độ dao động lớn
- ▸ Khuôn cần đánh bóng bề mặt sau đóng rắn
- ▸ Đúc dày tối đa 40mm/lần
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc dày quá 40mm trong 1 lần đổ
- ✗ Sử dụng UR701 mà không có đủ UR763 đi kèm
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm
Khuôn mẫu chuyên dụng ngành gốm sứ
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ (ĐÃ DỊCH)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR701 (Isocyanate, vàng nhạt) / UR763 (Polyol, hồng) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | 50:100 / 80:100 (A:B) | |
| Độ nhớt A / B (25°C) | 800 mPa·s (A) / 60 mPa·s (B) | |
| Pot life (150g, 25°C) | ~20 phút | |
| Thời gian tháo khuôn / dưỡng hộ (23°C) | 16 giờ / 6 ngày | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 40 mm | |
| Độ cứng Shore A | 63 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 3.5 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 16 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 800% | ISO 37 |
| Độ chịu mài mòn | 133 mg/100 vòng | ISO 5470 |
| Mật độ hỗn hợp | 1.34 g/cm³ | ISO 1675 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C | |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -85°C | ISO 11357 |
| Hạn sử dụng (A / B) | 12 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C |
ISO 37
ISO 34
ISO 5470
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN/MẪU
Nhiệt độ vật liệu, khuôn ≥18-25°C. Bề mặt khuôn phải khô, thao tác trong môi trường khô ráo.
TRỘN & KHỬ BỌT
Trộn kỹ UR701 (A) với UR763 (B) theo tỷ lệ 50:100. Để đứng vài phút cho khử bọt tự nhiên — KHÔNG dùng buồng chân không.
ĐỔ KHUÔN, THÁO KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Đổ ngay sau khi trộn. Tháo khuôn sau 16h. Có thể phun cát/đánh bóng sau 4h. Dưỡng hộ hoàn toàn 6 ngày để đạt tính năng tối đa.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 18-25°C, trong bao bì kín. Hạn dùng 12 tháng.
Xưởng trên 28°C: chia mẻ trộn thành 2 phần để có thêm thời gian thao tác. KHÔNG dùng khuôn thạch cao mới sản xuất dưới 48 giờ.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR701/UR763?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trọn bộ 2 thành phần trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.