HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // NHỰA PU 2 THÀNH PHẦN — THÀNH PHẦN A
SikaBiresin® UR419 (Thành phần A)
Isocyanate prepolymer — phối trộn cùng SikaBiresin® UR458 (thành phần B) theo tỷ lệ 100:18 để tạo thành hệ nhựa polyurethane 2 thành phần đúc chi tiết kỹ thuật công nghiệp.
ISO 868 / ISO 527 / ISO 34
Theo TDS gốc “SikaBiresin® UR419 UR458” (Version 01, 01/2025, Sika Advanced Resins), UR419 chỉ là thành phần A (Isocyanate prepolymer) của một hệ nhựa 2 thành phần — thành phần B tương ứng bắt buộc là SikaBiresin® UR458 (Amine), phối trộn theo tỷ lệ khối lượng 100:18. Đây không phải 2 sản phẩm độc lập/thay thế nhau mà là 2 nửa của cùng một hệ sản phẩm — anh/chị cần mua đủ cả 2 thành phần để sử dụng được.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® UR419/UR458
SikaBiresin® UR419 (isocyanate prepolymer, không màu-trong suốt) là thành phần A của hệ nhựa polyurethane 2 thành phần dùng đúc mẫu kỹ thuật, phối trộn với SikaBiresin® UR458 (amine, vàng và đỏ-trong suốt) theo tỷ lệ khối lượng 100:18. Hỗn hợp sau khi trộn có màu đỏ-trong suốt, độ nhớt khoảng 4.000 mPa·s ở 25°C. So với dòng UR132/UR390, hệ UR419/UR458 mềm dẻo hơn đáng kể — độ giãn dài khi đứt cao (theo TDS 01/2025 là 500%, theo TDS 10/2020 là 700% cho cùng thông số) — phù hợp khi cần chi tiết đàn hồi cao chịu biến dạng lớn mà không nứt gãy.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không nhạy cảm với độ ẩm khi thi công (insensitive to moisture)
- ▸ Chịu mài mòn tốt (good abrasion resistance)
- ▸ Chịu va đập và bền kéo tốt (good impact resistance and tensile strength)
- ▸ Độ chảy loãng tốt (good flowability) — dễ rót vào chi tiết mẫu phức tạp
- ▸ Chịu nhiệt tốt (good temperature resistance) so với các dòng PU khác trong nhóm
- ▸ Có thể lên màu bằng SikaBiresin® Colour Paste
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ UR419 KHÔNG tự đóng rắn — chỉ là thành phần A, bắt buộc trộn với UR458 (thành phần B) mới sử dụng được
- ✗ KHÔNG phải hệ đúc chân không — TDS mô tả rót vào khuôn đã tách (“poured immediately into the released mould”), là đúc tay/rót trọng lực thông thường
- ✗ Số liệu độ giãn dài đứt chưa thống nhất giữa 2 bản TDS (500% bản 01/2025 vs 700% bản 10/2020) — cần xác nhận thêm với Sika nếu dự án yêu cầu độ chính xác cao
- ✗ TDS không công bố dữ liệu kháng UV/thời tiết ngoài trời dài hạn
Dùng khi cần chi tiết mẫu/mouldings đàn hồi cao, chịu biến dạng lớn mà không nứt gãy — mềm dẻo hơn hẳn UR132 và UR390 trong cùng nhóm nhựa đúc mẫu Sika.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết/khuôn mẫu chịu mài mòn và va đập, cần độ đàn hồi cao
- ▸ Hộp lõi (core box) trong ngành đúc kim loại
- ▸ Lớp phủ dai-đàn hồi (tough-elastic coatings)
- ▸ Chi tiết chịu biến dạng lớn, cần độ giãn dài cao
- ▸ Chi tiết cần lên màu theo yêu cầu (dyeable với Colour Paste)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mua/dùng riêng UR419 mà không có UR458 đi kèm — không thể đóng rắn
- ✗ Đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao (dùng dòng PX)
- ✗ Ứng dụng lộ thiên chịu UV dài hạn (không có dữ liệu)
- ✗ Người thi công chưa qua đào tạo — TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ HỆ UR419/UR458
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm (UR419) | Isocyanate prepolymer, không màu-trong suốt | — |
| Thành phần B tương ứng | SikaBiresin® UR458 (Amine) | — |
| Tỷ lệ trộn A:B theo khối lượng | 100 : 18 | — |
| Độ nhớt, 25°C (A / B) | ~4.200 mPa·s / 330 mPa·s | — |
| Tỷ trọng (A / B) | 1,00 g/cm³ / 1,15 g/cm³ | — |
| Màu hỗn hợp / Độ nhớt hỗn hợp 25°C | Đỏ-trong suốt / ~4.000 mPa·s | — |
| Thời gian sống (pot life), 500g @ phòng | 20 phút | — |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | — |
| Thời gian đóng rắn | 7 ngày | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp đóng rắn | 1,1 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | A 97 / D 45 | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 18 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt ⚠ | 500% (TDS 01/2025) — 700% (TDS 10/2020) | ISO 527 |
| Độ bền xé | 58 N/mm | ISO 34 |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15 – 25°C | — |
| Quy cách đóng gói | A: 6×1kg / 10kg / 200kg — B: 6×0,18kg / 1,8kg / 180kg | — |
Nguồn số liệu: Product Data Sheet “SikaBiresin® UR419 UR458 (Biresin® U1419 U1458)”, Version 01 (01/2025), Sika Advanced Resins (tài liệu tiếng Đức) — đối chiếu với Product Data Sheet “SikaBiresin® UR419 (Biresin® U1419/U1458)”, Version 01 (10/2020, tiếng Anh). Hai bản thống nhất ở hầu hết chỉ tiêu, riêng độ giãn dài khi đứt có sai khác (500% vs 700%) — đã ghi chú rõ trong bảng và khuyến nghị xác nhận lại với Sika trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật dự án.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU
Hệ UR419/UR458 phù hợp các hạng mục cần chi tiết đàn hồi cao, chịu biến dạng lớn. Hoá chất PT không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika.
*Nhóm hạng mục ứng dụng nêu trên mang tính tham khảo theo mô tả APPLICATIONS trong TDS gốc, không phải danh sách dự án PT/Sika đã xác nhận cung cấp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không bụi và dầu mỡ. Nhiệt độ vật liệu, khuôn duy trì 18–25°C. Bề mặt xốp phải phủ kín trước khi bôi chất tách khuôn.
CHẤT TÁCH KHUÔN
Khuyến nghị Sika® Liquid Wax-815/852/872 hoặc Sika® Pasty Wax-818 (theo TDS 10/2020). Cốt lõi gỗ dán hoặc xốp PUR mật độ thấp-trung bình cần phủ kín trước, kiểm tra tương thích riêng.
TRỘN & RÓT
Trộn UR419 (A) với UR458 (B) theo đúng tỷ lệ 100:18 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Pot life 20 phút (mẻ 500g) — rót ngay vào điểm sâu nhất của khuôn đã tách.
THÁO KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Tháo khuôn sau 16 giờ. Cơ tính đầy đủ (Shore A97/D45, bền kéo 18 MPa) chỉ đạt sau 7 ngày đóng rắn — tránh chịu tải nặng trước mốc này.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì kín nguyên bản, hạn sử dụng 12 tháng. Đóng kín ngay sau khi mở, dùng hết phần dư sớm nhất có thể.
Bảo quản lạnh kéo dài gây kết tinh — khắc phục bằng cách hâm nóng thành phần bị ảnh hưởng tối đa 70°C cho tan hết tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng. Chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm chuyên môn.
SO SÁNH TRONG NHÓM
NHỰA PU ĐÚC MẪU SikaBiresin® UR
Hệ UR419/UR458 mềm dẻo hơn hẳn UR132 và UR390 — độ giãn dài cao nhất trong nhóm. Nhắc lại: UR419 và UR458 là hai nửa của cùng một hệ nhựa, không dùng độc lập được với nhau.
| Sản phẩm | Shore | Bền kéo | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR132 | D62 | 50 MPa | 330% | Mài mòn rất cao, đúc tay đơn giản | Xem → |
| UR390 | D67 | 27 MPa | 120% | Cứng, chịu va đập không gãy | Xem → |
| UR419/UR458 ⭐ | A97 / D45 | 18 MPa | 500-700% | Mềm dẻo hơn hẳn — độ đàn hồi/giãn dài lớn nhất nhóm | — |
*Tỷ lệ % width chuẩn hoá theo giá trị giãn dài cao nhất trong nhóm (UR419/UR458 = 700%, lấy mốc cao nhất giữa 2 bản TDS = 100%). Số liệu gốc lấy từ TDS từng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết đàn hồi cao, chịu biến dạng lớn không nứt: → Dùng hệ UR419/UR458
- ▸ Cần mẫu/hộp lõi chịu mài mòn tối đa, đúc nhanh: → Dùng UR132
- ▸ Cần khuôn mềm dẻo cứng, chịu va đập, dùng lặp nhiều lần: → Dùng UR390
- ▸ Cần đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao: → Không dùng dòng UR — liên hệ PT để tư vấn dòng SikaBiresin PX phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR390Shore D67 — khuôn mềm dẻo trên pre-form nhôm→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® UR419/UR458?
Cung cấp thông tin loại chi tiết cần đúc, khối lượng A+B cần dùng, yêu cầu độ đàn hồi hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.