SIKABIRESIN® UR305 CHỊU MÀI MÒN
TỐT ĐẾN MỨC NÀO?
SikaBiresin® UR305 đạt chỉ số mài mòn 75 mm³ theo phương pháp ISO 4649 (thử nghiệm trống quay tiêu chuẩn cho cao su và elastomer — thể tích vật liệu mất đi càng thấp, độ bền mài mòn càng cao). Mức 75 mm³ đưa UR305 vào nhóm elastomer PU chịu mài mòn tốt, phù hợp làm lớp phủ hy sinh trên các bề mặt tiếp xúc vật liệu rời như máng trượt, phễu nạp liệu, thùng chứa và chi tiết máy trong chế tạo máy, container và công nghiệp ô tô — đúng các lĩnh vực PDS Sika v03.01 nêu rõ.
Về cơ tính, UR305 kết hợp độ cứng cao trong thang elastomer (Shore A 89) với cường độ chịu kéo 25 MPa và giãn dài 300% — cao gấp hơn 3 lần cường độ kéo của hệ khuôn mềm UR303 UR302 (7 MPa). Nhờ đó vật liệu vừa đủ dẻo để làm gioăng, đệm giảm chấn, vừa đủ bền để chịu tải cơ học lặp. PDS cũng xác nhận khả năng đúc bọc (encapsulation) linh kiện điện tử và thiết bị nhạy cảm, bảo vệ chống tác động cơ học và nước.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ chịu mài mòn rất cao — 75 mm³ (ISO 4649), thế mạnh lớn nhất của sản phẩm
- ▸ Cường độ chịu kéo 25 MPa + xé rách 27 N/mm (ISO 527 / ISO 34) — cao nhất nhóm elastomer UR
- ▸ Đúc dày một lớp tới 50 mm — ít hệ elastomer đổ khuôn đạt được
- ▸ Co ngót thấp 0,1% (mẫu 500×40×50 mm) — giữ dung sai chi tiết đúc
- ▸ Hai màu thành phần B: be và đen — chọn theo yêu cầu thẩm mỹ, nhuộm thêm bằng SikaBiresin® Color Paste (max 1%)
- ▸ Đóng gói linh hoạt: A từ hộp 6×1 kg đến phuy 200 kg — phù hợp cả xưởng nhỏ lẫn sản xuất loạt
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa đúc chân không tạo nguyên mẫu cứng — PDS không đề cập vacuum casting; sản phẩm cuối là elastomer Shore A
- ✗ KHÔNG đóng rắn nhanh — demold 16 giờ, cơ tính đủ sau 7 ngày
- ✗ PDS không công bố cấp chống cháy hay cách điện định lượng — đúc bọc điện tử cần thử nghiệm nghiệm thu riêng
- ✗ KHÔNG dành cho người dùng phổ thông — PDS ghi rõ chỉ cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
Elastomer “công lực” của dòng UR — cứng nhất (89 A), kéo và mài mòn tốt nhất nhóm. Chọn khi khuôn/chi tiết phải làm việc dưới tải và ma sát; nếu chỉ cần khuôn mềm sao chép chi tiết, hệ UR303 UR302 kinh tế hơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Phủ bề mặt chịu mài mòn trong chế tạo máy, thùng chứa/container và công nghiệp ô tô
- ▸ Sản xuất gioăng (seals), đệm kín (gaskets), gối đỡ đàn hồi (elastic supports)
- ▸ Đúc khuôn mềm chịu tải và số chu kỳ cao (molds)
- ▸ Đúc bọc (encapsulation) linh kiện điện tử, thiết bị nhạy cảm — chống tác động cơ học và nước
- ▸ Keo dán tấm lót chống mảnh văng (spall liner) trong xe bọc thép — ứng dụng đặc thù PDS nêu
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc nguyên mẫu cứng, vỏ máy, chi tiết lắp ráp Shore D — chọn dòng PU đúc cứng SikaBiresin®
- ✗ Khuôn cần tháo cực dễ khỏi góc âm sâu — 89 A khá cứng, chọn UR303 UR302 (73 A) hoặc UR404 UR434 (55 A)
- ✗ Ứng dụng cách điện có yêu cầu định lượng (điện áp đánh thủng, hằng số điện môi) — PDS không công bố, cần tư vấn dòng đúc điện tử chuyên dụng
- ✗ Đổ trực tiếp lên bề mặt xốp chưa bít kín hoặc chưa quét chất tách khuôn gốc sáp

THÔNG SỐ SIKABIRESIN® UR305
THEO PDS SIKA v03.01 (03-2026)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học — Thành phần A | Isocyanate prepolymer, không màu trong suốt | PDS Sika |
| Gốc hóa học — Thành phần B | Polyol, màu be hoặc đen | PDS Sika |
| Tỷ lệ trộn A:B theo khối lượng | 100 : 60 | — |
| Độ nhớt (A / B / hỗn hợp) | 4.200 / 600 / 2.300 mPa·s | CQP029-4 |
| Tỷ trọng (A / B / sau đóng rắn) | 1,14 / 1,03 / 1,2 kg/l | — |
| Pot life (mẻ 500 g) | 20 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn | 16 giờ / 7 ngày ở 23°C | — |
| Độ cứng Shore A | 89 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | 25 MPa | CQP036-6 / ISO 527 |
| Cường độ xé rách | 27 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Giãn dài khi đứt | 300% | CQP036-6 / ISO 527 |
| Độ chịu mài mòn | 75 mm³ | CQP112-1 / ISO 4649 |
| Co ngót tuyến tính (mẫu 500×40×50 mm) | 0,1% | CQP014-5 |
| Quy cách đóng gói | A: 6×1 kg · can 10/20 kg · phuy 200 kg — B be: 6×0,6 kg · xô 6 kg · 12 kg — B đen: 12 kg | — |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15–25°C, nguyên đai kiện | — |
Ghi chú: Cơ tính đo ở điều kiện đóng rắn 23°C trong 7 ngày (điều kiện A theo PDS). CQP = Corporate Quality Procedure của Sika. Số liệu từ thử nghiệm phòng lab — giá trị thực tế có thể dao động.
ISO 527
ISO 4649
PDS v03.01 (03-2026) en_DE
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
ELASTOMER CHỊU MÀI MÒN UR305

ĐÚC SIKABIRESIN® UR305
ĐÚNG KỸ THUẬT TỪNG BƯỚC
Shore A 89 · mài mòn 75 mm³ · hấp thụ va đập, hy sinh thay bề mặt thép
Được bảo vệ — kéo dài tuổi thọ, giảm thời gian dừng máy thay thế
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Vật liệu, môi trường và khuôn/mẫu gốc giữ ở 18–25°C. Bề mặt sạch, khô, không bụi dầu mỡ; bề mặt xốp phải bít kín trước. Quét chất tách khuôn gốc sáp nếu đúc khuôn/chi tiết cần tháo.
TRỘN 100:60
Kiểm tra kết tinh — nếu có, gia nhiệt tối đa 70°C đến tan hết rồi để nguội. Nhuộm màu: pha max 1% SikaBiresin® Color Paste vào B trước. Trộn A:B = 100:60 bằng máy khuấy ≤300 vòng/phút, sang thùng thứ hai trộn lại để đồng nhất.
ĐỔ TRONG 20 PHÚT
Đổ ngay sau khi trộn từ điểm sâu nhất. Pot life 20 phút cho mẻ 500 g ở 23°C — mẻ lớn hơn hoặc nhiệt độ cao hơn rút ngắn đáng kể. Bề dày đúc một lớp tối đa 50 mm theo PDS.
THÁO & DƯỠNG 7 NGÀY
Tháo khuôn sau 16 giờ (phụ thuộc bề dày và nhiệt độ). Cơ tính đầy đủ — gồm độ chịu mài mòn 75 mm³ — chỉ đạt sau 7 ngày ở 23°C. Không đưa chi tiết vào làm việc chịu tải sớm hơn.

Bảo quản 15–25°C nguyên đai kiện, hạn dùng 12 tháng. Đậy kín nắp ngay sau khi lấy vật liệu — thành phần A gốc isocyanate hút ẩm gây bọt khí. Thi công đeo găng nitrile, kính bảo hộ, nơi thông thoáng; chi tiết xem SDS UR305 Part A và Part B.
Xưởng trên 30°C mùa hè: pot life thực tế có thể chỉ còn hơn nửa so với 20 phút danh định — chia mẻ nhỏ, chuẩn bị khuôn xong hoàn toàn trước khi trộn. Độ ẩm cao mùa nồm: hong khô bề mặt và khuôn kỹ, tuyệt đối không đổ lên bề mặt còn hơi ẩm vì gốc isocyanate phản ứng với nước sinh CO₂ gây rỗ bọt.
UR305 SO VỚI CÁC ELASTOMER
KHÁC TRONG DÒNG SIKABIRESIN® UR
| Hệ sản phẩm | Shore A | Kéo / Xé | Mài mòn | Thế mạnh | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® UR305 ⭐ (bài này) | 89 | 25 MPa / 27 N/mm | 75 mm³ | Phủ chịu mài mòn, gioăng, đúc bọc điện tử — cơ tính cao nhất nhóm | — |
| Hệ UR303 UR302 | 73 | 7 MPa / 15 N/mm | Không công bố | Khuôn mềm gốm sứ, thạch cao, bê tông trang trí — giãn dài 550%, không nhạy ẩm | Xem → |
| Hệ UR404 UR434 | 55 | 4 MPa / 9 N/mm | Không công bố | Rất mềm, giãn dài >600% — khuôn cho chi tiết góc âm sâu, tháo dễ nhất | Xem → |
| Dòng PU đúc cứng SikaBiresin® (UR340/350/360/406/409) | Shore D | Xem PDS | — | Đúc mẫu và chi tiết cứng — khác bản chất nhóm elastomer, xem bài riêng | Danh mục → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Lớp phủ/lót chịu ma sát – va đập, gioăng chịu tải, khuôn số chu kỳ cao: → Dùng UR305 (bài này)
- ▸ Đúc bọc bảo vệ module điện tử khỏi ẩm và rung: → Dùng UR305; yêu cầu cách điện định lượng cần thử nghiệm nghiệm thu riêng
- ▸ Chỉ cần khuôn mềm sao chép chi tiết, ngân sách tối ưu: → Dùng hệ UR303 UR302 (73 A, giãn dài 550%)
- ▸ Cần mẫu CỨNG Shore D: → Xem dòng PU đúc cứng trong danh mục Nhựa composite cao cấp Sika hoặc Sản xuất ô tô Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ MÁY & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR305?
Cung cấp thông tin hạng mục (lớp phủ chịu mài mòn, gioăng, đúc bọc điện tử…), kích thước và sản lượng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn quy cách và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.