HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP SIKA // PU ĐÀN HỒI 2 THÀNH PHẦN
SikaBiresin® UR303
Thành phần A — isocyanate prepolymer của hệ nhựa PU đàn hồi đúc khuôn mềm SikaBiresin® UR303 UR302, chuẩn công nghiệp khuôn mẫu từ Sika Advanced Resins.
ISO 868 / ISO 527 / ISO 34
KHÔNG NHẠY ẨM
Theo PDS Sika v01.01 (12-2025), SikaBiresin® UR303 là thành phần A (isocyanate prepolymer) của hệ SikaBiresin® UR303 UR302 — nhựa PU đúc ĐÀN HỒI làm khuôn mềm (elastomeric casting resin for mold making). PDS không đề cập quy trình đúc chân không (vacuum casting) hay tạo mẫu cứng nhanh. UR303 không tự đóng rắn khi dùng riêng — bắt buộc trộn với thành phần B SikaBiresin® UR302 (amine) theo tỷ lệ 100:40 (A:B) khối lượng.
THÀNH PHẦN A LÀM GÌ
TRONG HỆ UR303 UR302?
SikaBiresin® UR303 là isocyanate prepolymer — thành phần mang nhóm phản ứng NCO của hệ polyurethane. Ở dạng riêng lẻ, UR303 là chất lỏng không màu trong suốt, độ nhớt 9.000 mPa·s, tỷ trọng 1,04 kg/l (PDS Sika v01.01, 12-2025). Khi trộn với thành phần B SikaBiresin® UR302 (amine, độ nhớt chỉ 85 mPa·s) theo tỷ lệ 100:40 khối lượng, nhóm NCO của UR303 phản ứng với nhóm amine của UR302 tạo liên kết urê — cơ chế đóng rắn nhanh hơn và ít nhạy nước hơn so với phản ứng isocyanate–polyol truyền thống.
Chính cơ chế amine này giải thích hai đặc tính then chốt của hệ: không nhạy ẩm (giảm rủi ro nổi bọt CO₂ trong khí hậu ẩm Việt Nam) và tính chất cao su rõ rệt của vật liệu sau đóng rắn — Shore A 73, giãn dài 550%, xé rách 15 N/mm. Hỗn hợp trộn có độ nhớt 3.800 mPa·s, tự chảy tốt vào chi tiết bề mặt của mẫu gốc, phù hợp đổ khuôn trọng lực thông thường không cần thiết bị chân không.
✓ VÌ SAO CHỌN HỆ UR303 UR302 LÀM KHUÔN MỀM?
- ▸ Không nhạy ẩm — ưu thế thực chiến trong xưởng Việt Nam độ ẩm trên 80% quanh năm
- ▸ Co ngót tuyến tính 0,02% — khuôn giữ đúng kích thước mẫu gốc, quan trọng với sản phẩm cần lắp ghép
- ▸ Giãn dài 550% + xé rách 15 N/mm — tháo được sản phẩm có góc âm mà khuôn không rách
- ▸ Thành phần B màu đỏ trong suốt — dễ kiểm soát độ đồng nhất khi trộn bằng mắt thường
- ▸ Đóng gói đúng tỷ lệ tiêu hao: A can 10 kg + B can 4 kg — dùng hết đồng thời, không dư thành phần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa vacuum casting tạo mẫu cứng — PDS định danh “mold making”, sản phẩm cuối là elastomer Shore A 73
- ✗ KHÔNG tự đóng rắn khi dùng riêng — UR303 chỉ là thành phần A của hệ
- ✗ KHÔNG đóng rắn nhanh kiểu fastcast — demold 16 giờ, cơ tính đủ sau 7 ngày
- ✗ Gốc isocyanate hút ẩm khi mở nắp — thùng đã mở phải đậy kín ngay và dùng hết sớm
Thành phần A của hệ khuôn mềm 73 Shore A — mức trung bình của thang elastomer SikaBiresin® UR. Đặt hàng luôn theo cặp UR303 (A) + UR302 (B); trang này dành cho khách tra cứu theo mã thành phần A.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đúc khuôn mềm (flexible mold) cho gia công gốm sứ và thạch cao
- ▸ Khuôn đúc cấu kiện bê tông trang trí — phào chỉ, hoa văn mặt dựng, đá nhân tạo
- ▸ Sản xuất chi tiết đàn hồi, mềm dẻo (elastic, flexible parts)
- ▸ Sao chép mẫu gốc chi tiết cao — tượng, phù điêu, chi tiết nội thất
- ▸ Xưởng cần thay thế khuôn silicone bằng vật liệu xé rách cao hơn, chi phí/kg cạnh tranh hơn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc chân không mẫu cứng ABS-like — chọn dòng PU fastcast Shore D trong danh mục composite Sika
- ✗ Khuôn/lớp phủ chịu mài mòn nặng — chọn SikaBiresin® UR305 (89 A, 75 mm³ ISO 4649)
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
- ✗ Đổ lên gỗ/xốp PU chưa bít kín — bắt buộc seal bề mặt xốp và thử độ tương thích riêng

THÔNG SỐ THÀNH PHẦN A & HỆ TRỘN
THEO PDS SIKA v01.01 (12-2025)
| Thông số | UR303 (A) | UR302 (B) | Hỗn hợp / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học | Isocyanate prepolymer | Amine | PDS Sika |
| Màu sắc | Không màu trong suốt | Đỏ trong suốt | Hỗn hợp: màu trong suốt |
| Độ nhớt (CQP029-4) | 9.000 mPa·s | 85 mPa·s | Hỗn hợp: 3.800 mPa·s |
| Tỷ trọng | 1,04 kg/l | 0,98 kg/l | Sau đóng rắn: 1,03 kg/l |
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | 100 | 40 | — |
| Pot life ở 23°C | Tính cho hỗn hợp đã trộn | 25 phút — CQP021-4 | |
| Tháo khuôn / Đóng rắn hoàn toàn | Ở 23°C | 16 giờ / 7 ngày | |
| Độ cứng Shore A | Vật liệu đóng rắn 7 ngày/23°C | 73 — CQP023-1 / ISO 868 | |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài | Vật liệu đóng rắn | 7 MPa / 550% — ISO 527 | |
| Cường độ xé rách | Vật liệu đóng rắn | 15 N/mm — CQP045-1 / ISO 34 | |
| Co ngót tuyến tính (500×40×10 mm) | Vật liệu đóng rắn | 0,02% — CQP014-5 | |
| Quy cách đóng gói | Can 10 kg | Can 4 kg | Đúng tỷ lệ 100:40 |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | Cả hai thành phần | 12 tháng / 15–25°C nguyên kiện | |
Ghi chú: Cơ tính đo trên vật liệu hệ trộn đóng rắn 23°C trong 7 ngày (điều kiện A theo PDS). CQP = Corporate Quality Procedure của Sika. Số liệu từ thử nghiệm phòng lab.
ISO 527
ISO 34
PDS v01.01 (12-2025) en_DE
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
HỆ KHUÔN MỀM UR303 UR302

TRỘN VÀ ĐỔ HỆ UR303 UR302
THEO ĐÚNG PDS SIKA
Cân theo KHỐI LƯỢNG bằng cân điện tử — không đong theo thể tích vì tỷ trọng hai thành phần khác nhau (1,04 so với 0,98 kg/l). Sai tỷ lệ trộn là nguyên nhân hàng đầu khiến khuôn không đạt độ cứng danh định.
CHUẨN BỊ MẪU GỐC
Vật liệu, môi trường và mẫu gốc ở 18–25°C. Mẫu sạch, khô, không bụi dầu mỡ. Bề mặt xốp bít kín trước; quét chất tách khuôn gốc sáp theo khuyến cáo PDS.
KIỂM TRA THÀNH PHẦN A
Kiểm tra UR303 có kết tinh sau lưu kho lạnh không — nếu có, gia nhiệt tối đa 70°C đến tan hết, để nguội về nhiệt độ thi công. Khuấy đều thành phần B trước khi cân.
TRỘN 2 LẦN
Trộn A:B = 100:40 bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Đổ hỗn hợp sang thùng thứ hai và trộn ngắn lần nữa (double potting) để triệt tiêu vùng chưa đồng nhất bám thành thùng. Nhuộm màu: max 1% Colour Paste pha vào B trước.
ĐỔ & THÁO KHUÔN
Đổ ngay từ điểm sâu nhất trong 25 phút pot life. Tháo khuôn sau 16 giờ (tùy bề dày và nhiệt độ). Đợi đủ 7 ngày để khuôn đạt cơ tính đầy đủ trước khi vào sản xuất loạt.

Bảo quản 15–25°C nguyên đai kiện, hạn dùng 12 tháng. UR303 gốc isocyanate: đậy kín nắp ngay sau khi lấy vật liệu, tránh hút ẩm không khí. Thi công đeo găng nitrile, kính bảo hộ, khu vực thông thoáng — chi tiết xem SDS UR303 và SDS UR302.
Xưởng trên 30°C: pot life thực tế ngắn hơn 25 phút danh định — chuẩn bị mẫu gốc hoàn chỉnh trước khi trộn, chia mẻ nhỏ với khuôn lớn. Kho miền Bắc mùa đông dưới 15°C có thể gây kết tinh thành phần — xử lý gia nhiệt 70°C theo PDS, không vứt bỏ hàng.
HỆ UR303 UR302 ĐỨNG ĐÂU
TRONG NHÓM ELASTOMER UR?
| Hệ sản phẩm | Shore A | Giãn dài | Tỷ lệ A:B | Chọn khi | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR303 UR302 ⭐ (bài này) | 73 | 550% | 100:40 | Khuôn mềm đa dụng — gốm sứ, thạch cao, bê tông trang trí; cần trộn dễ với B loãng 85 mPa·s | — |
| Hệ UR404 UR434 | 55 | >600% | 50:100 | Chi tiết cực phức tạp, góc âm sâu — khuôn mềm nhất, tháo dễ nhất nhóm | Xem → |
| SikaBiresin® UR305 | 89 | 300% | 100:60 | Khuôn/phủ chịu tải và mài mòn (75 mm³ ISO 4649), gioăng, đúc bọc điện tử | Xem → |
| Dòng PU đúc cứng SikaBiresin® (UR340/350/360/406/409) | Shore D | Thấp | Xem PDS | Cần vật đúc CỨNG — mẫu, chi tiết kỹ thuật; khác bản chất nhóm elastomer | Danh mục → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn mềm đa dụng cho gốm sứ, thạch cao, bê tông trang trí: → Hệ UR303 UR302 (bài này)
- ▸ Mẫu có góc âm rất sâu, hoa văn cực phức tạp: → Hệ UR404 UR434 mềm hơn (55 A)
- ▸ Khuôn chịu tải, mài mòn, số chu kỳ rất cao: → SikaBiresin® UR305 (89 A, 25 MPa)
- ▸ Cần vật đúc cứng Shore D: → Dòng PU đúc cứng trong danh mục Nhựa composite cao cấp Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG KHUÔN MẪU
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR303?
Cung cấp kích thước mẫu gốc, hạng mục khuôn và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn hệ elastomer phù hợp, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.