SikaBiresin® RG974
LÀ GÌ VÀ DÙNG ĐỂ LÀM GÌ?
SikaBiresin® RG974 là thành phần B (isocyanate) trong hệ polyurethane 2 thành phần SikaBiresin® RG836 L10 — hệ đúc RIM áp suất thấp của Sika Advanced Resins dùng để mô phỏng tính chất nhựa PP. Theo TDS hệ RG836 (Sika Advanced Resins, 06/2020), RG974 là isocyanate gốc MDI (methylene diphenyl diisocyanate), màu hổ phách sẫm (dark amber), độ nhớt thấp ~200 mPa.s ở 25°C — thấp hơn đáng kể so với thành phần A (polyol RG836: ~2.000 mPa.s) — giúp hỗn hợp sau khi trộn đạt độ nhớt khoảng 1.000 mPa.s, phù hợp để đổ hoặc bơm vào khuôn.
RG974 là thành phần bắt buộc dùng kèm với RG836 — không thể thay thế bằng chất đóng rắn isocyanate khác nếu muốn đạt đúng tính năng công bố (Shore D75, bền kéo 23 MPa, Charpy >50 kJ/m² sau hậu xử lý). Đây không phải sản phẩm dùng độc lập; đặt hàng RG974 luôn phải đặt kèm RG836 theo đúng tỷ lệ.
✓ ĐẶC ĐIỂM CHÍNH CỦA RG974
- ▸ Gốc MDI (methylene diphenyl diisocyanate) — isocyanate hiệu suất cao, phổ biến trong công nghiệp PU kỹ thuật
- ▸ Độ nhớt thấp (~200 mPa.s / 25°C) — dễ trộn, dễ chảy vào khuôn
- ▸ Tỷ trọng 1.22 g/cm³ (25°C) — đặc hơn nhiều isocyanate thông thường, cần tính đúng khối lượng khi pha theo tỷ lệ khối lượng
- ▸ Bao bì 12 kg — thiết kế phù hợp với bao bì 20 kg của thành phần A (RG836) theo đúng tỷ lệ 100:60
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng — bảo quản 15–25°C trong bao bì kín, tránh hơi ẩm xâm nhập
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — phải phối trộn với thành phần A (RG836) mới tạo thành chi tiết hoàn chỉnh
- ✗ KHÔNG thay thế được bằng isocyanate khác trong cùng hệ RG836 L10
- ✗ KHÔNG tương thích với các hệ vacuum casting PX-series (khác hệ, khác reactivity)
- ✗ KHÔNG bảo quản được sau khi mở bao bì nếu để tiếp xúc hơi ẩm — phải đóng nắp ngay sau khi lấy
RG974 là phụ liệu đóng rắn — chỉ đặt khi đã xác nhận dùng hệ RG836 L10. Kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lượng đặt A+B theo tỷ lệ 20kg:12kg để tránh dư thừa.
RG974 DÙNG KÈM VỚI GÌ & KHI NÀO?
✓ DÙNG KHI NÀO
- ▸ Khi sử dụng hệ đúc RIM SikaBiresin® RG836 L10 — luôn đặt RG974 cùng lúc
- ▸ Khi cần bổ sung thành phần B mà thành phần A còn tồn kho — tính đúng tỷ lệ 60 phần B trên 100 phần A
- ▸ Khi muốn sản xuất chi tiết mô phỏng PP bằng phương pháp đổ tay hoặc máy trộn định lượng
- ▸ Khi dùng cho dây chuyền đúc quay (rotational moulding) cần isocyanate độ nhớt thấp dễ phun/rót
✗ KHÔNG DÙNG KHI
- ✗ Phối với polyol không phải RG836 (không đảm bảo tính năng)
- ✗ Dùng độc lập không có thành phần A
- ✗ Trong hệ đòi hỏi isocyanate aliphatic (kháng UV tốt hơn — RG974 gốc MDI aromatic)
- ✗ Môi trường độ ẩm cao không kiểm soát được — NCO trong MDI phản ứng nhanh với nước tạo CO₂ gây rỗ
TECHNICAL DATA
THÀNH PHẦN B — RG974
Thông số của RG974 được trích từ TDS hệ SikaBiresin® RG836 (RIM 836), Sika Advanced Resins, phiên bản 06/2020 — không có TDS riêng biệt cho RG974.
| Thông số | Giá trị — RG974 (Thành phần B) |
|---|---|
| Loại hoá chất | Isocyanate gốc MDI (methylene diphenyl diisocyanate) |
| Màu sắc | Hổ phách sẫm (dark amber) |
| Độ nhớt, 25°C | ~200 mPa.s |
| Tỷ trọng, 25°C | 1.22 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 60 (RG836 : RG974) |
| Tỷ lệ trộn A:B (thể tích), 25°C | 100 : 60 |
| Đóng gói | 12 kg/thùng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
| Nhiệt độ bảo quản | 15–25°C (bao bì kín, tránh ẩm) |
| Hiện tượng kết tinh | Có thể xảy ra khi bảo quản lạnh kéo dài — làm ấm 4–6h ở max 50°C để khử kết tinh |
Nguồn: TDS SikaBiresin® RG836 (RIM 836), Sika Advanced Resins, phiên bản 06/2020 — RG974 không có TDS riêng.
HƯỚNG DẪN XỬ LÝ RG974
VÀ LƯU Ý QUAN TRỌNG
MDI isocyanate rất nhạy cảm với hơi ẩm — nhóm NCO phản ứng với nước tạo CO₂ gây rỗ khí trong sản phẩm đúc. Bao bì phải được đóng kín ngay sau khi lấy vật liệu; máy trộn định lượng phải lắp phin lọc silicagel để bảo vệ thùng chứa. Khuôn và mọi bề mặt tiếp xúc phải hoàn toàn khô ráo (độ ẩm gỗ khuôn <7%).
KIỂM TRA TRƯỚC KHI DÙNG
Kiểm tra RG974 không bị kết tinh. Nếu kết tinh, làm ấm tối đa 50°C trong 4–6 giờ, khuấy đều rồi để nguội về 15–25°C trước khi dùng.
PHA TRỘN VỚI RG836
Trộn 100 phần RG836 (A) với 60 phần RG974 (B) theo khối lượng hoặc thể tích. Dùng đầu trộn tĩnh-động hoặc động, không dùng đầu tĩnh đơn thuần vì reactivity của hệ đòi hỏi trộn kỹ.
BẢO QUẢN SAU KHI MỞ
Đóng nắp ngay sau khi lấy vật liệu. Phần còn lại dùng hết càng sớm càng tốt. Thùng chứa trong máy phải có phin silicagel chống ẩm, gia nhiệt thùng khuyến khích để ổn định độ nhớt.
MDI (methylene diphenyl diisocyanate) là hợp chất isocyanate — cần trang bị PPE đầy đủ: kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất, áo bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi xử lý. Tránh tiếp xúc da, mắt và hít phải hơi isocyanate. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo để yêu cầu SDS đầy đủ trước khi triển khai sản xuất.
RG974 VÀ CÁC HỆ ISOCYANATE
TRONG DÒNG SIKABIRESIN
| Chất đóng rắn | Gốc hoá học | Dùng kèm | Công nghệ | Link |
|---|---|---|---|---|
| RG974 ⭐ | MDI Aromatic | RG836 L10 | RIM áp suất thấp | — |
| PX22 | MDI Aromatic | PX212, PX221… | Vacuum casting | Xem → |
| RG836 L10 (Polyol A) | Polyol | Dùng kèm RG974 | RIM áp suất thấp | Xem → |
HƯỚNG DẪN ĐẶT HÀNG
- ▸ Bộ đầy đủ 1 mẻ: 20 kg RG836 (A) + 12 kg RG974 (B) — đúng tỷ lệ 100:60, không dư thừa
- ▸ Cần thêm thành phần B: Đặt RG974 thêm theo bội số 12 kg (1 thùng = 12 kg = đủ cho 20 kg polyol A)
- ▸ Chưa chắc số lượng cần dùng: Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để tính định mức theo diện tích / số chi tiết cần đúc
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® RG974
SikaBiresin® RG52 HRHệ PU đúc mép chịu nhiệt cao — giải pháp thay thế khi cần chịu nhiệt tốt hơn RG836 (bài viết đang cập nhật)→
SikaBiresin® PX212 L5Hệ vacuum casting Shore D76 thay thế khi không có thiết bị RIM→
Nhựa composite cao cấp SikaXem toàn bộ danh mục hệ nhựa đúc công nghiệp SikaBiresin→
CẦN TƯ VẤN HỆ
RG836 L10 + RG974?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn bộ A+B đúng định lượng và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.