TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® RG836 L10
SikaBiresin® RG836 L10 thuộc công nghệ RIM (Reaction Injection Moulding) áp suất thấp — khác với hệ vacuum casting thông thường ở chỗ vật liệu được bơm/đổ vào khuôn kín ở áp suất thấp hơn RIM tiêu chuẩn, phù hợp cho khuôn silicone hoặc khuôn composite nhẹ thay vì khuôn kim loại chịu áp lực cao. Hệ 2 thành phần polyurethane này được thiết kế để mô phỏng tính chất của nhựa nhiệt dẻo PP (polypropylene) — đạt độ cứng Shore D75 và khả năng chịu va đập trên 50 kJ/m² sau khi hậu xử lý (post-curing) 16 giờ ở 70°C, phù hợp làm chi tiết kỹ thuật thay thế linh kiện PP ép phun trong giai đoạn số lượng thấp hoặc tạo mẫu chức năng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mô phỏng cơ tính nhựa PP — Shore D75, module uốn 850 MPa (ISO 178), bền kéo 23 MPa (ISO 527), theo TDS gốc
- ▸ Đóng rắn nguội (cold curing) — không bắt buộc gia nhiệt để đóng rắn ban đầu, phù hợp xưởng không có lò sấy công suất lớn
- ▸ Cho phép đổ tay (hand casting) hoặc dùng máy trộn định lượng 2 thành phần chuyên dụng
- ▸ Khả năng chịu va đập cao (Charpy >50 kJ/m² sau hậu xử lý) — phù hợp chi tiết chịu lực va chạm
- ▸ Ứng dụng được trong công nghệ đúc quay (rotational moulding) để tạo chi tiết kích thước lớn, thành mỏng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ vacuum casting áp suất khí quyển (RIM cần thiết bị bơm/đổ định lượng riêng)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao — nhiệt độ sử dụng chỉ -40 đến 80°C, Tg 95°C sau hậu xử lý
- ✗ KHÔNG tự đóng rắn đạt cơ tính công bố nếu bỏ qua bước hậu xử lý 16h/70°C
- ✗ KHÔNG khuyến cáo đúc chi tiết dày >10mm trong 1 lần đổ (giới hạn độ dày đúc tối đa)
Dùng khi cần chi tiết kỹ thuật mô phỏng PP với số lượng thấp/trung bình (small-medium series), không yêu cầu khuôn kim loại tốn kém — phù hợp xưởng mẫu, xưởng gia công linh kiện ô tô/điện tử/thiết bị công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất vỏ máy, nắp che thiết bị kỹ thuật
- ▸ Chi tiết chịu va đập — ví dụ linh kiện độ (tuning parts) cho ô tô
- ▸ Chi tiết thành mỏng, kết cấu phức tạp
- ▸ Chi tiết lớn dùng công nghệ đúc quay (rotational moulding)
- ▸ Thay thế chi tiết PP ép phun trong series nhỏ/vừa, không cần đầu tư khuôn kim loại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết tiếp xúc nhiệt độ liên tục >80°C
- ✗ Chi tiết cần độ dày đổ một lần >10mm
- ✗ Sản xuất số lượng lớn liên tục (nên dùng ép phun PP thật hoặc khuôn kim loại RIM tiêu chuẩn)
- ✗ Bề mặt/khuôn còn ẩm — độ ẩm gỗ khuôn phải <7% theo khuyến cáo TDS
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
⚠ Theo TDS gốc “SikaBiresin® RG836 (RIM 836)”, Sika Advanced Resins, phiên bản 06/2020 — tài liệu gốc ghi tên hệ là RG836, chưa thấy phần “L10” trong TDS. Số liệu dưới đây trích nguyên văn từ tài liệu này; đề nghị xác nhận thêm với Sika về ký hiệu biến thể “L10” (thời gian phản ứng/reactivity) trước khi công bố chính thức tên đầy đủ trên catalogue.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần | — |
| Thành phần A — SikaBiresin® RG836 | Polyol, màu be, độ nhớt ~2.000 mPa.s (25°C) | — |
| Thành phần B — SikaBiresin® RG974 | Isocyanate gốc MDI, màu hổ phách sẫm, độ nhớt ~200 mPa.s (25°C) | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng / thể tích) | 100 : 60 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | ~1.000 mPa.s | — |
| Pot life, 25°C, mẻ 160g | ~9 – 11 phút | — |
| Thời gian tháo khuôn, 23°C | ~2 – 4 giờ | — |
| Độ dày đúc tối đa | 10 mm | — |
| Tỷ trọng, 23°C | 1.25 g/cm³ | ISO 2781 |
| Độ cứng Shore* | D75 | ISO 868 |
| Module uốn* | 850 MPa | ISO 178 |
| Bền kéo* | 23 MPa | ISO 527 |
| Độ chịu va đập (Charpy)* | > 50 kJ/m² | ISO 179 |
| Nhiệt độ sử dụng* | -40°C đến 80°C | — |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg)* | 95°C | ISO 11359 |
| Quy cách đóng gói | Polyol (A) 20kg | Isocyanate (B) 12kg | — |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15–25°C (cả A và B) | — |
*Giá trị đo sau hậu xử lý (post-curing) 16 giờ ở 70°C — nếu không hậu xử lý, cơ tính sẽ thấp hơn số liệu công bố.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THAM KHẢO THEO TDS
Đây là các nhóm ứng dụng tham chiếu theo APPLICATIONS trong TDS gốc của nhà sản xuất — không phải dự án cụ thể do Hoá chất PT trực tiếp triển khai tại Việt Nam. Liên hệ để được cập nhật case study thực tế khi có.
HƯỚNG DẪN XỬ LÝ
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU & KHUÔN
Vật liệu và nhiệt độ xử lý tối thiểu 18–25°C; nhiệt độ khuôn tối thiểu 40–60°C. Khuấy kỹ thành phần A trước khi dùng. Độ ẩm khuôn gỗ phải <7%.
TRỘN & ĐỔ
Dùng máy trộn định lượng 2 thành phần phù hợp reactivity và thể tích chi tiết đúc; ưu tiên đầu trộn tĩnh-động hoặc động. Bôi chất chống dính Sika® Liquid Wax-852 hoặc Sika® Liquid Spray-872 trước khi đổ.
THÁO KHUÔN
Tháo khuôn sau ~2–4 giờ ở 23°C; tăng nhiệt độ khuôn giúp rút ngắn thời gian tháo khuôn. Dùng conformer hỗ trợ giữ hình dạng khi hậu xử lý với chi tiết lớn/nặng.
HẬU XỬ LÝ & HOÀN THIỆN
Hậu xử lý 16 giờ ở 70°C để đạt cơ tính công bố. Trước khi sơn phủ, cần mài nhám hoặc phun cát bề mặt — khuyến cáo dùng sơn gốc polyurethane.
Bảo quản 15–25°C, cả 2 thành phần có hạn sử dụng 12 tháng. Sau khi mở bao bì phải đóng nắp kín ngay để tránh hơi ẩm xâm nhập, dùng hết phần dư càng sớm càng tốt. Nếu thành phần B kết tinh do bảo quản lạnh kéo dài, làm ấm 4–6 giờ tối đa 50°C rồi để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng.
Trước khi sửa chữa hoặc dán bề mặt đã đóng rắn, cần tẩy dầu mỡ bằng cồn hoặc acetone (khuyến nghị dùng Sika® Reinigungsmittel-5). Nên dùng keo Adekit A 310 NF khi cần dán chi tiết RG836 L10 với chính nó hoặc vật liệu khác (nhựa nhiệt dẻo, thép…).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
RIM VS VACUUM CASTING
RG836 L10 (RIM áp suất thấp) và các hệ SikaBiresin® PX (vacuum casting) đều dùng để đúc chi tiết mô phỏng nhựa kỹ thuật, nhưng khác quy trình sản xuất — bảng dưới giúp chọn đúng công nghệ theo tình huống thực tế.
| Sản phẩm | Công nghệ | Độ cứng | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| RG836 L10 ⭐ | RIM áp suất thấp | Shore D75 | Đóng rắn nguội, đổ tay được, chịu va đập cao | — |
| PX212 L5 | Vacuum casting | Shore D76 | Tháo khuôn nhanh 60 phút, Tg 90°C | Xem → |
| PX235 HT | Vacuum casting | — (chịu nhiệt cao) | Chịu nhiệt tới 200°C, mô phỏng PA/PPS/PEEK | Xem → |
| RG974 (chất đóng rắn dùng cho RG836 L10) | Thành phần B | — | Bắt buộc dùng kèm RG836 L10, không thay thế bằng chất đóng rắn khác | Xem → |
*Số liệu Shore D lấy từ TDS gốc của từng sản phẩm — thang biểu diễn trên 100 điểm Shore D.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu không có máy đúc chân không, cần đổ tay đơn giản: → Dùng RG836 L10 (RIM áp suất thấp)
- ▸ Nếu cần tháo khuôn cực nhanh (60 phút) cho series ngắn: → Dùng PX212 L5 (vacuum casting)
- ▸ Nếu chi tiết tiếp xúc nguồn nhiệt cao >150°C: → Dùng PX235 HT (chịu nhiệt tới 200°C), không dùng RG836 L10
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® RG52 HRHệ polyurethane đúc mép chịu nhiệt cao — dùng khi cần chi tiết chịu nhiệt tốt hơn RG836 L10 (bài viết đang cập nhật)→
SikaBiresin® PX212 L5Giải pháp vacuum casting thay thế khi cần tháo khuôn nhanh 60 phút→
Sika® Liquid Wax-852 / Spray-872Chất chống dính khuôn khuyến cáo cho quy trình đổ RG836 L10→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® RG836 L10?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng, hình dạng khuôn hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.