HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // VACUUM CASTING POLYURETHANE
SikaBiresin® PX225 L4
Nhựa PU đúc chân không cứng chịu nhiệt
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX225 L4 Opalescent là hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần dùng cho đúc chân không — Isocyanate (A) là PX22 (dùng chung với hệ PX212), Polyol (B) là PX225 L4 dạng opalescent (trắng đục ánh sáng). Theo TDS Sika, hệ này đạt Shore D81, module uốn 2.500 MPa và đặc biệt có nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) 105°C — cao nhất trong toàn bộ dòng vacuum casting PX mà PT đang phân phối. Mô phỏng tính chất ABS hoặc polystyrene nguyên sinh, có thể tạo chi tiết bán trong suốt (đèn trần ô tô).
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX225 L4
Theo TDS Sika, hệ PX225 L4 gồm: Isocyanate (A) là SikaBiresin® PX22 (chung với hệ PX212), Polyol (B) là SikaBiresin® PX225 L4 Opalescent — dạng trắng đục ánh sáng, trộn theo tỷ lệ 100:75. Đây là hệ có nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) cao nhất trong toàn dòng vacuum casting PX mà PT phân phối — 105°C, vượt cả PX331 (100°C).
Đặc tính “opalescent” (trắng đục ánh sáng, bán trong suốt) là điểm khác biệt của PX225 L4 so với các hệ PX rắn khác — TDS liệt kê ứng dụng cụ thể là các chi tiết đèn trần ô tô (automotive ceiling lights), nơi cần vật liệu vừa có độ cứng kỹ thuật vừa truyền sáng nhẹ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg 105°C — chịu nhiệt cao nhất trong dòng PX (bao gồm cả PX331)
- ▸ Có thể tạo chi tiết trong mờ (opalescent), ứng dụng đèn trần ô tô
- ▸ Kháng va đập tốt (CHARPY 50 kJ/m²)
- ▸ Độ nhớt thấp, dễ đổ khuôn
- ▸ Sẵn 2 mức phản ứng: L4 (nhanh) và L7 Transparent (trong suốt hơn)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có module uốn cao nhất — 2.500 MPa thấp hơn PX245 (4.500 MPa)
- ✗ KHÔNG trong suốt hoàn toàn — “opalescent” là bán trong, không phải trong suốt như kính (bản L7 Transparent trong hơn)
- ✗ Isocyanate PX22 (A) có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C
Lựa chọn hàng đầu khi ưu tiên chịu nhiệt trong dòng PX — đặc biệt phù hợp chi tiết cần thử nghiệm ở nhiệt độ vận hành cao hoặc cần hiệu ứng ánh sáng xuyên qua.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chi tiết cần chịu nhiệt cao (đến 105°C)
- ▸ Đèn trần ô tô, chi tiết cần hiệu ứng ánh sáng xuyên qua
- ▸ Nguyên mẫu mô phỏng ABS/polystyrene nguyên sinh
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần trong suốt hoàn toàn — nên dùng phiên bản L7 Transparent
- ✗ Chi tiết cần module/độ cứng tuyệt đối cao nhất — chọn PX245
- ✗ Chiều dày đúc trên 5mm

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B) | 100 : 75 | Sika TDS 09/2020 |
| Độ cứng Shore | D81 | ISO 868:2003 |
| Độ bền kéo | 70 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài khi đứt | 9% | ISO 527:1993 |
| Module uốn | 2,500 MPa | ISO 178:2001 |
| Độ bền uốn | 80 MPa | ISO 178:2001 |
| Kháng va đập CHARPY | 50 kJ/m² | ISO 179/1D:1994 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 100–105°C | ISO 11359-2:1999 |
| Thời gian tháo khuôn (3mm, 70°C) | 45 phút | Sika TDS |
| Hạn sử dụng | 6 tháng (A) / 9 tháng (B) | Sika TDS |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
MÁY ĐÚC CHÂN KHÔNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition lên 70°C.
CÂN & TRỘN
Cân theo tỷ lệ 100:75 (A:B), hút chân không 10 phút, trộn ít nhất 1 phút.
ĐỔ KHUÔN
Đổ dưới chân không vào khuôn silicone đã gia nhiệt 70°C.
ĐÓNG RẮN 45-60 PHÚT
Đóng rắn 70°C trong 45-60 phút tuỳ độ dày, mở khuôn cẩn thận sau khi để nguội.
Isocyanate PX22 (A) có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C — gia nhiệt 70°C và khuấy đến khi đồng nhất trước khi dùng.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | Tg | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 95°C | Mô phỏng ABS nguyên sinh | Xem → |
| PX225 L4 ⭐ | D81 | 2,500 MPa | 105°C | Chịu nhiệt cao nhất nhóm, opalescent | — |
| PX226 | D82 | 2,500 MPa | 105°C | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | Xem → |
| PX245 | D85 | 4,500 MPa | 95°C | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 100°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Nguồn: Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Advanced Resins, 2020-2023).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chịu nhiệt cao nhất trong dòng PX: → PX225 L4
- ▸ Cần chi tiết trong mờ/xuyên sáng: → PX225 L4 (hoặc L7 Transparent để trong hơn)
- ▸ Cần module tuyệt đối cao nhất bên cạnh chịu nhiệt: → PX245 hoặc PX331
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX331Chịu nhiệt cao + tự dập tắt lửa→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX225 L4?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.