TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® G32
SikaBiresin® G32 là nhựa epoxy đúc đã có chất độn (filled, màu xanh lá — green), được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng đổ bù lưng (backfilling) trong chế tạo khuôn mẫu foundry và mẫu đúc phức tạp. Điểm nổi bật của G32 là độ nhớt hỗn hợp rất thấp (~2.100 mPa.s ở 23°C), thấp hơn nhiều so với G519 (~24.500 mPa.s) và G38 (~10.500 mPa.s) — đặc tính này giúp nhựa chảy điền đầy tốt vào các không gian bù lưng hẹp và phức tạp. Theo TDS SikaBiresin® G32 F4 (Sika Advanced Resins, 12/2024), hệ này có thể đúc dày đến 40mm trong một lần đổ và cho phép nạp thêm chất độn (aluminum grid, aluminum powder) tỷ lệ cao để tăng dẫn nhiệt và cải thiện co ngót.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp (~2.100 mPa.s) — điền đầy tốt vào không gian backfilling hẹp
- ▸ Pot life 70 phút ở RT — thao tác thoải mái cho mẫu lớn
- ▸ Shore D90, cường độ nén 112 MPa, module uốn 6.100 MPa — cứng và bền tốt
- ▸ Co ngót thấp (0.12%) — độ chính xác kích thước tốt
- ▸ Có thể nạp thêm chất độn nhôm đến 100:100 (A:filler) — tùy chỉnh tính năng theo yêu cầu
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt — HDT chỉ 51°C (ISO 75B); không dùng cho khuôn nhiệt chân không hay ép phun nhiệt
- ✗ KHÔNG phải gelcoat hoặc lớp mặt — dùng GC080/GC112 làm lớp mặt, G32 chỉ dùng bù lưng
- ✗ KHÔNG thích hợp làm khuôn đúc độc lập chịu lực cao — chỉ là vật liệu bù lưng hỗ trợ
Vật liệu backfilling kinh tế cho khuôn mẫu foundry và khuôn composite. Dùng sau khi đã tạo lớp mặt (gelcoat/surface coat) để điền đầy phần lưng khuôn — giảm chi phí so với đúc toàn bộ bằng nhựa cao cấp hơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đổ bù lưng khuôn composite (backfilling)
- ▸ Mẫu đúc foundry và khuôn mẫu foundry cần vật liệu bù lưng
- ▸ Nạp thêm chất độn nhôm (aluminum grid/powder) để tăng độ cứng và dẫn nhiệt
- ▸ Đổ dày đến 40mm trong một lần (unfilled)
- ▸ Ứng dụng cần độ nhớt thấp để điền đầy tốt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn cần chịu nhiệt >51°C — dùng G36N (HDT 138°C) hoặc G38 (HDT >130°C)
- ✗ Lớp mặt khuôn (surface coat/gelcoat) — dùng GC-series
- ✗ Khuôn cần chống mài mòn cao — dùng G33 (module uốn 9.800 MPa, nén 120 MPa)
TECHNICAL DATA
SikaBiresin® G32 + F4 (L4)
Theo TDS SikaBiresin® G32 F4, Sika Advanced Resins, phiên bản 12/2024. Chú ý: Brochure Sika 02/2024 gọi chất đóng rắn là “SikaBiresin® L4” — đây là cùng một sản phẩm, tên thay đổi do cập nhật thương hiệu từ Biresin®/Axson sang SikaBiresin®.
| Thông số | Thành phần A (G32) | Thành phần B (F4/L4) |
|---|---|---|
| Loại / màu sắc | Epoxy, filled, xanh lá (green) | Amine, unfilled, không màu |
| Độ nhớt, 23°C (mPa.s) | 14.000 | 10 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.70 | 0.87 |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 7 | |
| Độ nhớt hỗn hợp, 23°C (mPa.s) | 2.100 | |
| Pot life, RT (phút) | 70 | |
| Thời gian tháo khuôn, RT (giờ) | 24 | |
| Tỷ trọng sau đóng rắn (g/cm³) | 1.60 (ISO 1183) | |
| Độ cứng Shore D | 90 (ISO 868) | |
| Module uốn (MPa) | 6.100 (ISO 178) | |
| Bền uốn (MPa) | 70 (ISO 178) | |
| Va đập (kJ/m²) | 8 (ISO 179) | |
| Cường độ nén (MPa) | 112 (ISO 604) | |
| Co ngót tuyến tính (%) | 0.12 | |
| HDT, ISO 75B (°C) | 51 | |
| Đóng gói | 5 kg | 2.5 kg |
| Hạn SD / Bảo quản | 18 tháng / 15–25°C | 12 tháng / 15–25°C |
HƯỚNG DẪN ĐÚC G32
VÀ LƯU Ý
CHUẨN BỊ
Nhiệt độ vật liệu và khuôn 18–25°C. Khuôn/mẫu phải sạch, khô, không bụi dầu mỡ. Bề mặt xốp phải trét kín trước khi bôi chất chống dính gốc sáp.
TRỘN A:B = 100:7
Khuấy kỹ A trước. Trộn A:B = 100:7 theo khối lượng bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 rpm. Đổ sang thùng khác trộn lại ngắn để đảm bảo đồng nhất. Đổ ngay vào điểm thấp nhất.
THÁO KHUÔN
Tháo khuôn sau 24 giờ ở RT. Thời gian tháo khuôn có thể thay đổi theo độ dày đúc và nhiệt độ phòng. Chi tiết lớn/nặng dùng conformer khi hậu xử lý.
G32 có thể nạp thêm chất độn nhôm (aluminum grid) tỷ lệ đến 100:100 (A:filler theo khối lượng). Khi đổ có chất độn nhôm, độ dày tối đa có thể tăng lên đến hơn 100mm (với chất đóng rắn G02 thay vì F4/L4). Nhôm grid giúp tăng dẫn nhiệt và tăng cứng khuôn. Tư vấn kỹ với kỹ sư Hoá chất PT về tỷ lệ phù hợp theo từng ứng dụng cụ thể.
G32 VS CÁC HỆ BACKFILLING
& EPOXY KHUÔN
| Sản phẩm | Độ nhớt hh | HDT | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| G32 ⭐ (backfilling) | 2.100 | 51°C | Đổ bù lưng, mẫu foundry | — |
| G519 (foundry) | 24.500 | Tg 74°C | Khuôn dập tấm, foundry pattern | Xem → |
| G36N (nhiệt cao) | 10.000 | 138°C | Khuôn nhiệt chân không | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ
- ▸ Cần đổ bù lưng với độ nhớt thấp, HDT không quan trọng: → G32 (2.100 mPa.s, 70 phút pot life)
- ▸ Cần khuôn cứng toàn khối với độ nén cao: → G519 (cường độ nén 110 MPa, pot life 80 phút)
- ▸ Cần bù lưng khuôn chịu nhiệt: → G36N (HDT 138°C, đổ 100mm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® G32
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® G32?
Cung cấp thông tin khuôn, vật liệu cần đúc và tỷ lệ chất độn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.