HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // POLYURETHANE 2 THÀNH PHẦN
SikaBiresin® F50
Hệ nhựa PU refillable, toả nhiệt thấp — đổ lớp hậu (backfill) dày tới 400mm cho khuôn dập tôn và mẫu đúc lớn.
⚠ Lưu ý bắt buộc: Theo TDS Sika Advanced Resins, “SikaBiresin® F50” là tên thương mại dùng chung cho CẢ 2 thành phần của hệ nhựa: Polyol (Component A) và Isocyanate (Component B) — không phải chỉ riêng chất đóng rắn. Cả 2 thành phần được cân theo tỷ lệ khối lượng 100 : 50 (A:B) để tạo thành hệ đúc hoàn chỉnh.
SikaBiresin® F50 là hệ nhựa đúc Polyurethane 2 thành phần, độn sẵn với bột nhôm hydroxit (RZ 30150/TE-Füller tuỳ cấp độ), toả nhiệt thấp trong quá trình đóng rắn — cho phép đổ khối dày tới 400mm mà không nứt hay biến dạng do nhiệt. Dùng làm lớp hậu (backfill) phía sau lớp mặt facecasting (thường là hệ F48/F55), giúp tạo khuôn/mẫu kích thước lớn với độ ổn định kích thước cao và độ bám dính tốt giữa các lớp đổ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F50
SikaBiresin® F50 gồm Polyol (Component A, dạng độn sẵn, màu be nhạt) và Isocyanate gốc MDI (Component B, không độn, màu hổ phách sẫm) — cả hai đều mang tên thương mại “F50”. Khi phối trộn theo tỷ lệ khối lượng 100:50, hệ nhựa PU thu được có mức toả nhiệt thấp trong quá trình đóng rắn, cho phép đổ khối dày tới 400mm mà không gây nứt hoặc biến dạng do nhiệt phát sinh — ưu điểm quan trọng khi làm lớp hậu (backfill) phía sau các lớp facecasting mỏng hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Toả nhiệt thấp khi đóng rắn — đổ được lớp dày tới 400mm không nứt/biến dạng
- ▸ Có thể độn thêm RZ 30150/TE-Füller (bột nhôm hydroxit) với 180 hoặc 240 phần khối lượng — tăng nén và giảm hệ số giãn nở nhiệt
- ▸ Bám dính tốt giữa các lớp đổ liên tiếp — phù hợp thi công nhiều lớp cho khuôn/mẫu lớn
- ▸ Nén 85–95 MPa tuỳ mức độn (ISO 604); Shore D83–86
- ▸ Hình dạng đóng rắn có thể gia công cơ khí sau tháo khuôn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ “F50” KHÔNG chỉ là chất đóng rắn — là tên chung cho cả Polyol (A) và Isocyanate (B)
- ✗ KHÔNG cùng hệ với SikaBiresin® F55 — F55 phối với Polyol F48 (khác Polyol, khác tỷ lệ trộn 100:100)
- ✗ KHÔNG phải chất đóng rắn epoxy cho composite lay-up/infusion (khác họ CH-series)
- ✗ KHÔNG khuyến cáo dùng làm lớp mặt chi tiết cao — độ nhớt hỗn hợp cao hơn hệ F48/F55
Dùng làm lớp hậu (backfill layer) trong kỹ thuật đúc 2 lớp cho khuôn/mẫu kích thước lớn — thường đổ sau lớp mặt facecasting mỏng hơn (ví dụ hệ F48/F55) để tiết kiệm vật liệu và kiểm soát toả nhiệt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp hậu (backfill) cho khuôn dập tôn kim loại kích thước lớn
- ▸ Mẫu gốc/đúc mẫu (foundry patterns) khối dày, cần kiểm soát toả nhiệt
- ▸ Tạo khối vật liệu tooling lớn, nhiều lớp đổ liên tiếp
- ▸ Ứng dụng cần đổ dày một lần tới 400mm mà không post-cure phức tạp
- ▸ Chi tiết cần gia công cơ khí sau đóng rắn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lớp mặt (facecasting) yêu cầu chi tiết sắc nét, độ nhớt thấp — nên dùng hệ F48/F55
- ✗ Nhầm lẫn Component B (Isocyanate) của F50 với chất đóng rắn F55 — hai hệ khác nhau, không thay thế lẫn nhau
- ✗ Composite lay-up/infusion ngoài trời cần kháng UV lâu dài
- ✗ Người vận hành chưa qua đào tạo an toàn hoá chất isocyanate MDI
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc / cấu trúc | PU 2 thành phần, gốc MDI | TDS F50, 10/2024 |
| Component A (Polyol) — hình thái | Độn sẵn, be nhạt | TDS F50 |
| Component B (Isocyanate) — hình thái | Không độn, hổ phách sẫm | TDS F50 |
| Độ nhớt A / B, 25°C | 3.500 mPa·s / 25 mPa·s | TDS F50 |
| Khối lượng riêng A / B | 1,26 g/cm³ / 1,22 g/cm³ | TDS F50 / SDS Komp. A,B |
| Tỷ lệ trộn A:B, khối lượng | 100 : 50 | TDS F50 |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | ≈350 mPa·s | TDS F50 |
| Pot life (200g, 25°C) | 35–50 phút | TDS F50 |
| Thời gian tháo khuôn | 6–12 giờ | TDS F50 |
| Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh Tg (không độn) | 65°C | ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20–55°C, không độn) | 75×10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 |
| Độ cứng Shore / Nén (không độn) | D83 · 85 MPa | ISO 868 / ISO 604 |
| Modul uốn / Bền uốn (không độn) | 2.700 MPa / 80 MPa | ISO 178 |
| Độ nén khi độn RZ30150/TE-Füller 180 phần | Shore D85 · 90 MPa | TDS F50 |
| Độ nén khi độn RZ30150/TE-Füller 240 phần | Shore D86 · 95 MPa | TDS F50 |
| Toả nhiệt (lớp 280mm–15L, độn 180/240 phần) | 60°C / 50°C | Nội bộ Sika |
| Đóng gói | A: 10/20kg · B: 5/10kg · Độn: 25kg | TDS F50 |
| Hạn dùng / bảo quản | 12 tháng (A,B) · 24 tháng (độn) · 15–25°C | TDS F50 |
NHÓM HẠNG MỤC ĐIỂN HÌNH
SỬ DỤNG SIKABIRESIN® F50
*Tên hạng mục nêu trên là danh mục chung theo nhóm ngành, không phải tên dự án cụ thể.
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ. Bề mặt xốp bịt kín trước khi dùng chất tách khuôn gốc sáp.
KIỂM TRA KẾT TINH
Kiểm tra đồng nhất, hiện tượng kết tinh. Nếu có, làm nóng tối đa 70°C để tan tinh thể, để nguội về 18–25°C trước khi trộn.
CÂN TRỘN 100:50
Khuấy đều Polyol A, lắc kỹ Isocyanate B. Cân đúng tỷ lệ 100:50, trộn kỹ ≤300 vòng/phút. Nếu độn, chia đều bột độn vào cả 2 thành phần.
RÓT & TÔI (TEMPER)
Rót ngay tại điểm sâu nhất trong pot life 35–50 phút. Sau tháo khuôn, có thể tôi (temper) chi tiết để cải thiện cơ tính cuối cùng, dùng giá đỡ phù hợp theo hình dạng/khối lượng.
Component B chứa isocyanate MDI. Theo SDS: Acute Tox. 4, Skin/Eye Irrit., Resp./Skin Sens. 1, Carc. 2, STOT SE3/RE2 — bắt buộc găng tay chống hoá chất (EN 374), kính bảo hộ, khẩu trang lọc hơi hữu cơ, thông gió tốt. Bảo quản 15–25°C, đóng kín ngay bao bì đã mở.
Toả nhiệt và thời gian tháo khuôn thay đổi theo độ dày lớp đổ và nhiệt độ phòng — theo dõi nhiệt độ tâm khối khi đổ dày >280mm. Bao bì đã mở cần dùng nhanh và đóng kín ngay.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ ĐÚC PUR FASTCAST
*Nhóm sản phẩm: Hệ nhựa đúc PUR Fastcast pot life dài (Sika Advanced Resins). Số liệu định lượng theo TDS SikaBiresin® F50 và F48/F55. Với SikaBiresin® F46 — hiện chưa phân phối chính thức qua hoachatpt.com — chỉ nêu định vị tính năng theo tài liệu Sika quốc tế, không có số liệu bảng so sánh.
| Sản phẩm | Tỷ lệ trộn | Độ dày đổ | Vai trò chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| F50 (A+B cùng tên) ⭐ | 100:50 | Tới 400mm | Lớp hậu (backfill), toả nhiệt thấp | — |
| F55 (+ Polyol F48) | 100:100 | Lớp mỏng, chi tiết | Lớp mặt (facecasting) chi tiết cao | Xem → |
| F46 (tham khảo) | 100:25 | Khối dày, độn sẵn | Mẫu gốc khối dày, không cần tự phối độn | Liên hệ tư vấn → |
*Độ dày đổ tối đa theo TDS SikaBiresin® F50 (10/2024). Thanh biểu diễn tỷ lệ tương đối trong nhóm, không phải thang tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần đổ lớp hậu dày, kiểm soát toả nhiệt: → Dùng SikaBiresin® F50
- ▸ Cần lớp mặt chi tiết sắc nét, độ nhớt thấp: → Dùng SikaBiresin® F55 phối với Polyol F48
- ▸ Không muốn tự phối độn, cần hệ sẵn sàng đổ ngay: → Liên hệ kỹ sư PT tư vấn SikaBiresin® F46
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN MẪU
Danh mục Nhựa composite cao cấp SikaToàn bộ resin, chất đóng rắn, gelcoat và board tooling Sika Advanced Resins→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F50?
Cung cấp kích thước khuôn/mẫu, độ dày lớp đổ, yêu cầu toả nhiệt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn mức độn phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.