TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F230
SikaBiresin® F230 là hệ đúc nhanh polyurethane có chất độn, tỷ lệ trộn 100:20. Đặc tính nổi bật nhất — cũng là lý do brochure Sika gọi đây là “chemical plaster” (thạch cao hoá học) — là bề mặt sau đóng rắn rất mịn, dễ đục đẽo bằng dụng cụ cầm tay, chà nhám bằng giấy nhám thông thường và đánh bóng đạt độ bóng cao mà không cần thiết bị chuyên dụng.
Độ nhớt hỗn hợp 900 mPa·s (thấp hơn F10/F40 dù cùng có chất độn) cho phép đúc khối dày tới 50mm với độ co ngót chỉ 2mm/m. Sau hậu xử lý 3 giờ ở 80°C, Tg đạt 107°C — tương đương F10, đủ dùng cho khuôn ép nhiệt và dụng cụ cần chịu nhiệt trong quá trình sử dụng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt mịn, dễ chạm khắc, chà nhám và đánh bóng — biệt danh “thạch cao hoá học”
- ▸ Độ co ngót thấp (2mm/m) dù đúc khối dày
- ▸ Phục hồi độ bóng dễ dàng bằng đánh bóng cơ học
- ▸ Đúc được khối dày tới 50mm trong một lần rót
- ▸ Chịu nhiệt tốt sau hậu xử lý (Tg 107°C)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chuyên chống mài mòn cao như F40 (TDS không công bố ISO 5470 cho F230)
- ✗ Không đúc được khối dày trên 50mm (dùng F46/F48/F55)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi ưu tiên hoàn thiện bề mặt cao cấp (mịn, dễ đánh bóng) hơn là chống mài mòn cơ học — phù hợp mẫu trang trí kiểu đá cẩm thạch, tượng, phù điêu, và khuôn ép nhiệt cần hoàn thiện đẹp.
Bao bì SikaBiresin® F230 — thành phần A màu trắng, thành phần B trong suốt ngả vàng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn ép nhiệt (thermoforming tools) cần hoàn thiện đẹp
- ▸ Dưỡng kiểm tra, dưỡng định vị
- ▸ Mẫu trang trí kiểu đá cẩm thạch: phù điêu, tượng, đồ nội thất
- ▸ Dụng cụ, chi tiết cần đánh bóng bề mặt đạt độ bóng cao
- ▸ Xưởng thủ công cần vật liệu dễ đục đẽo hoàn thiện tay
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mẫu tiếp xúc mài mòn cao (dùng F40 thay thế)
- ✗ Đúc khối dày trên 50mm (dùng F46/F48/F55)
- ✗ Rotomolding tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý PU 2 thành phần
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, có chất độn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 20 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 900 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (240g, 23°C) | 5 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (10mm) | 30 phút | — |
| Độ dày đúc tối đa | 50 mm | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 80 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | 30 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ chịu nén | 63 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 47 MPa / 3.200 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ co ngót tuyến tính | 2 mm/m | CQP014-5 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 60°C (7 ngày) → 107°C (sau hậu xử lý) | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 9 tháng (A) / 6 tháng (B) | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ, nhiệt độ 18–25°C. Bịt kín bề mặt xốp trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp.
KHUẤY TỪNG THÀNH PHẦN
Khuấy kỹ thành phần A; lắc kỹ thành phần B. Kiểm tra kết tinh do bảo quản lạnh trước khi dùng.
TRỘN & RÓT
Trộn A:B = 100:20 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, rót ngay từ điểm sâu nhất của khuôn. Pot life 5 phút.
HOÀN THIỆN BỀ MẶT
Sau tháo khuôn, có thể đục đẽo, chà nhám và đánh bóng ngay. Hậu xử lý 3h ở 80°C nếu cần chịu nhiệt cao hơn (Tg 107°C).
Bảo quản 15–25°C. Hạn sử dụng 9 tháng (A) / 6 tháng (B) — thành phần B có hạn ngắn hơn, cần theo dõi kỹ khi lưu kho.
Không vượt quá độ dày đúc 50mm trong một lần rót. Với chi tiết cần đục đẽo sâu, nên đợi đủ thời gian đóng rắn để tránh vụn nhựa dính dụng cụ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 ⭐ | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*F230 có độ nhớt thấp nhất trong nhóm có chất độn (CQP029-4) — góp phần tạo bề mặt mịn hơn khi rót khuôn chi tiết.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần hoàn thiện bề mặt cao cấp, dễ đánh bóng: → Dùng F230
- ▸ Cần chống mài mòn cơ học thay vì hoàn thiện bóng: → Chuyển sang F40
- ▸ Cần chịu nhiệt cao hơn 107°C hoặc tỷ lệ trộn 1:1 đơn giản: → Cân nhắc F10
- ▸ Cần đúc khối dày hơn 50mm: → Dùng F46 hoặc F48/F55
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ MỸ NGHỆ
SikaBiresin® F40Khi cần chống mài mòn cao thay vì bề mặt bóng→
SikaBiresin® F46Khi cần đúc khối dày hơn 50mm→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F230?
Cung cấp thông tin ứng dụng, yêu cầu hoàn thiện bề mặt hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.

















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.