TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F160
Theo PDS chính hãng (Version 02.01, 02/2026, công bố tại deu.sika.com), SikaBiresin® F160 gồm thành phần A (polyol, beige) và B (isocyanate gốc MDI, hổ phách), có thể độn thêm SikaBiresin® AX150 (tối đa 360 phần). Ở trạng thái không độn (post-cure 16h/70°C), vật liệu đạt Shore D75, cường độ uốn 60 MPa (mô đun uốn 1.300 MPa), độ bền va đập 14 kJ/m² và đặc biệt Tg đạt 110°C — cao nhất trong toàn bộ nhóm 8 sản phẩm F-series được giới thiệu, kể cả so với F320 (103°C). Khi có độn AX150, Shore tăng lên D82, mô đun uốn tăng vọt lên 5.300 MPa nhưng độ bền va đập giảm còn 3,6 kJ/m².
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg 110°C (không độn) — cao nhất trong toàn bộ nhóm 8 sản phẩm F-series
- ▸ Cường độ uốn 60 MPa (không độn) — cao thứ 2 toàn nhóm, chỉ sau F155 (87 MPa)
- ▸ Thời gian tháo khuôn nhanh: chỉ 30 phút ở cả 2 trạng thái (không độn 10mm / có độn 40mm)
- ▸ Độn được SikaBiresin® AX150 để đúc khối lượng lớn hơn, giảm co ngót/toả nhiệt
- ▸ Phù hợp mẫu nhỏ cần chịu nhiệt cao mà không cần đến hệ epoxy
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có bản PDS riêng trong kho lưu trữ nội bộ của PT — xem lưu ý nguồn số liệu phía trên
- ✗ KHÔNG phải bản độ bền va đập cao nhất nhóm — chỉ 14 kJ/m² (không độn), thấp hơn F180 (18 kJ/m²) và F190 (20 kJ/m²)
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
Lựa chọn chịu nhiệt cao nhất toàn nhóm 8 sản phẩm F-series — ưu tiên khi chi tiết cần Tg >100°C mà chưa cần chuyển sang hệ epoxy phức tạp hơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc mẫu nhỏ (negatives, mold masters, mock-up) cần chịu nhiệt cao sau đóng rắn
- ▸ Đúc khối lượng lớn hơn khi kết hợp SikaBiresin® AX150
- ▸ Ứng dụng cần Tg >100°C mà không muốn chuyển sang hệ epoxy phức tạp/chậm hơn
- ▸ Chi tiết cần cường độ uốn cao (60 MPa) trong nhóm không phải climbing holds
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần độ bền va đập cao nhất nhóm — nên chọn F180 hoặc F190
- ✗ Hợp đồng cần số liệu có xác nhận từ tài liệu nội bộ PT trong kho lưu trữ hiện tại — hiện dùng nguồn quốc tế Sika Đức
- ✗ Chi tiết chịu va đập cực cao như climbing holds — nên dùng F150/F155
Đúc negatives, mock-up cần chịu nhiệt cao
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: PT chưa có bản PDS SikaBiresin® F160 riêng trong kho tài liệu nội bộ tải lên hoachatpt.com. Toàn bộ số liệu trong bài được lấy trực tiếp từ Product Data Sheet chính hãng công bố công khai tại deu.sika.com (Sika Deutschland, Version 02.01, 02/2026) — cùng phiên bản với các sản phẩm F180/F190 cùng nhóm. PT sẽ bổ sung bản PDS lưu trữ nội bộ trong thời gian tới.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, độn được AX150 | PDS 02/2026 (Sika DE) |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Beige / Hổ phách / Beige | |
| Tỷ lệ trộn (A:B:AX150, khối lượng) | 100:100:(0–360) | |
| Độ nhớt A / B / hỗn hợp không độn | 110 / 60 / 90 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life không độn / có độn (200g, 23°C) | 2 phút 20 giây / 3 phút 30 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (10mm / 40mm có độn) | 30 phút / 30 phút | |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | |
| Độ cứng Shore D (không độn / có độn 360 phần) | 75 / 82 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ uốn (không độn / có độn) | 60 MPa / 67 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn (không độn / có độn) | 1.300 MPa / 5.300 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập (không độn / có độn) | 14 kJ/m² / 3,6 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót (10mm không độn / 40mm có độn) | 7,78 mm/m / 2,5 mm/m | CQP014-5 |
| Tg TMA (không độn / có độn) | 110°C / 101°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (F160 A&B / AX150) | 12 tháng / 24 tháng |
ISO 179
ISO 11359
⚠ NGUỒN: DEU.SIKA.COM
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục đúc mẫu chịu nhiệt cao
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC ĐỊNH CÓ CẦN ĐỘN AX150 KHÔNG
Với đúc dày 5–40mm, dùng SikaBiresin® AX150 để giảm co ngót/toả nhiệt; chi tiết nhỏ dùng bản không độn.
TRỘN ĐỀU CHẤT ĐỘN VÀO TỪNG THÀNH PHẦN
Nếu dùng độn, chia đều AX150 vào cả A và B, trộn đồng nhất từng thành phần trước khi trộn với nhau.
ĐỔ TRONG POT LIFE (2’20” HOẶC 3’30”)
Trộn 2 thành phần, đổ ngay vào khuôn từ điểm sâu nhất trong thời gian pot life tương ứng.
THÁO KHUÔN SAU 30 PHÚT
Tháo khuôn ở cả 2 trạng thái sau khoảng 30 phút; hậu xử lý nhiệt bổ sung có thể cải thiện cơ tính nếu cần Tg tối đa 110°C.
Trộn 100:100, có thể thêm AX150 cho khối lớn
Bảo quản F160 (A&B) và AX150 riêng biệt ở 15–25°C trong bao bì kín; vì chưa có PDS nội bộ, PT khuyến nghị liên hệ Zalo để xác nhận SDS trước khi thi công khối lượng lớn.
Số liệu kỹ thuật lấy từ PDS quốc tế (deu.sika.com) — có thể khác nhẹ so với PDS khu vực khác do khác biệt công thức/lô sản xuất; PT khuyến nghị xác nhận lại với Sika/PT trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật ràng buộc hợp đồng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 ⭐ | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | — |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần Tg cao nhất trong toàn bộ nhóm 8 sản phẩm: → Dùng SikaBiresin® F160 (110°C)
- ▸ Nếu cần độ bền va đập cao hơn: → Chuyển sang F180 hoặc F190
- ▸ Nếu cần bản đã có PDS lưu trữ nội bộ đầy đủ tại PT: → Cân nhắc F180/F190 (cùng nhóm, PT đã có PDS riêng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F160?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.