Tại Sao CR87 Là Lựa Chọn
Cho Composite Công Nghiệp Bền Vững?
Theo PDS SikaBiresin® CR87 (Version 02.01, 02-2026), điểm khác biệt căn bản của CR87 trong dòng CR không phải là chịu nhiệt cao — Tg 84–87°C là mức trung bình, phù hợp ứng dụng công nghiệp tổng quát. Điểm đặc trưng thực sự: 38% hàm lượng carbon sinh học (bio-based carbon content) trong thành phần A (resin), biến CR87 thành hệ epoxy infusion đầu tiên trong dòng CR đóng góp giảm phát thải CO₂ vòng đời sản phẩm.
Về quy trình, CR87 được tối ưu cho cả vacuum infusion và injection nhờ viscosity rất thấp (200–260 mPa·s) — thấp nhất trong các hệ CR amine-cured được xem xét. Ba lựa chọn hardener — CH87-2 (80 phút), CH87-6 (180 phút), CH87-10 (400 phút) — cùng tỷ lệ trộn đồng nhất 100:28 — tạo linh hoạt tối đa cho mọi quy mô chi tiết mà không cần thay đổi hệ thống dispensing.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 38% bio-based carbon (thành phần A) — giảm dấu chân carbon trong chuỗi sản xuất composite
- ▸ Viscosity siêu thấp 200–260 mPa·s — thấm ướt nhanh và đồng đều ngay cả cốt sợi mật độ cao
- ▸ Dải pot life rộng nhất: 80–400 phút — một hệ resin duy nhất cho mọi kích thước chi tiết
- ▸ Impact resistance 50 kJ/m² (tất cả 3 hardener, ISO 179) — tốt cho ứng dụng chịu va đập
- ▸ Tỷ lệ trộn đồng nhất 100:28 cho cả 3 hardener — không đổi hệ dispensing khi đổi hardener
- ▸ Phù hợp infusion và injection: viscosity thấp cho cả VARTM, RTM light, spray-up
- ▸ Post-cure 8h/80°C: nhiệt độ thấp so với CR131 (125°C) và CR133 (140°C) — tiết kiệm năng lượng
- ✗ “Chịu nhiệt cao” — Tg 84–87°C; nếu cần Tg >100°C, dùng CR131 hoặc CR133
- ✗ Hand lay-up — viscosity 200–260 mPa·s thấp, nhựa chảy; dùng CR82 hoặc CR168
- ✗ DNV GL — không có certificate; dùng CR82 (TAK00001YC) hoặc CR144 (TAK00001Y1)
- ✗ 100% bio-based — chỉ 38% carbon sinh học trong resin A; hardener vẫn là amine thông thường
- ✗ Flame retardant — dùng CR132 FR cho ứng dụng cần kháng cháy
Bio-based carbon content 38% trong resin A (đo theo ISO 14855 / ASTM D6866) nghĩa là 38% nguyên tử carbon trong resin có nguồn gốc sinh học (thực vật), không phải dầu mỏ. Giảm carbon footprint của sản phẩm composite cuối theo vòng đời (LCA).
CR87 Phù Hợp Ngành Nào?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Kết cấu composite FRP công nghiệp tổng quát cần sustainability
- ▸ Vacuum infusion chi tiết lớn — CH87-10 (400 phút) cho khuôn siêu lớn
- ▸ Injection processes (RTM light) nhờ viscosity 200–260 mPa·s
- ▸ Dự án cần chứng chỉ xanh / green label / EPD (Environmental Product Declaration)
- ▸ Kết cấu composite tàu, năng lượng tái tạo không cần Tg >90°C
- ▸ Composite ô tô, xây dựng, nông nghiệp ứng dụng không chịu nhiệt cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng chịu nhiệt >80°C liên tục — dùng CR131 (Tg 136°C) hoặc CR133 (Tg 145°C)
- ✗ Hand lay-up — dùng CR82 hoặc CR168
- ✗ Cần DNV GL xếp loại — dùng CR82 hoặc CR144
- ✗ Kháng cháy FR — dùng CR132 FR
- ✗ Người chưa có kinh nghiệm — cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sản xuất
PDS CR87 — So Sánh 3 Hardener
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR87 Version 02.01 (02-2026, en_DE) — Sika Deutschland
| Thông số | CH87-2 | CH87-6 | CH87-10 | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (wt) | 100:28 | 100:28 | 100:28 | Đồng nhất cả 3 hardener |
| Viscosity hỗn hợp | 260 mPa·s | 220 mPa·s | 200 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life | 80 phút | 180 phút | 400 phút | CQP021-3 / Gel Timer TECAM |
| Điều kiện post-cure | 8h / 80°C | 8h / 80°C | 8h / 80°C | Pre-cure: 4h / 40°C trước tháo khuôn |
| Cường độ kéo | 80 MPa | 75 MPa | 75 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Mô đun kéo | 2,800 MPa | 2,700 MPa | 2,650 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài | 5.0 % | 5.0 % | 5.0 % | ISO 527 |
| Cường độ uốn | 120 MPa | 120 MPa | 120 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn | 3,300 MPa | 3,200 MPa | 3,150 MPa | ISO 178 |
| Cường độ nén | 105 MPa | 100 MPa | 100 MPa | ISO 604 |
| Bền va đập | 50 kJ/m² | 50 kJ/m² | 50 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Shore D | 83 | 83 | 83 | ISO 868 |
| Tg (ISO 11357) | 85°C | 84°C | 87°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| HDT (ISO 75A / 75B) | 75 / 81°C | 75 / 80°C | 75 / 80°C | CQP030-1 / ISO 75 |
| Hạn sử dụng | A: 24m / B: 12m | A: 24m / B: 12m | A: 24m / B: 12m | 15–30°C |
* Số liệu phòng thí nghiệm — PDS CR87 v02.01 (02-2026, Sika Deutschland). Bio-based content 38% đo theo phương pháp isotope carbon-14.
Infusion & Injection Với CR87 — PDS v02.01
CH87-2 (80 phút) cho chi tiết nhỏ, nhanh; CH87-6 (180 phút) trung bình; CH87-10 (400 phút) cho khuôn rất lớn hoặc mùa hè nóng.
Kiểm tra tinh thể hoá. Nếu có: gia nhiệt 60–70°C đến khi tan. Temper về 18–25°C. Đóng nắp ngay sau khi lấy.
100:28 (wt) / 100:34 (vol) — đồng nhất cho cả 3 hardener. Trộn kỹ. Viscosity 200–260 mPa·s cho phép infusion nhanh.
Thực hiện vacuum infusion hoặc injection theo quy trình tiêu chuẩn. Viscosity thấp 200–260 mPa·s cho tốc độ thấm ướt rất tốt.
Pre-cure tối thiểu 4h tại 40°C trước khi tháo khuôn (tất cả 3 hardener). Sau tháo khuôn mới post-cure.
Post-cure 8h tại 80°C — nhiệt độ thấp nhất trong dòng CR, tiết kiệm năng lượng so với CR131 (125°C) hay CR133 (140°C).
- ▸ Mùa hè miền Nam (>30°C): pot life CH87-2 (80 phút) còn ngắn hơn — dùng CH87-10 (400 phút) cho an toàn
- ▸ Post-cure 8h/80°C: dễ đạt hơn CR131 (125°C) — nhiều xưởng Việt Nam đã có oven đạt 80°C
- ▸ Bio-based carbon 38% không ảnh hưởng quy trình thi công so với epoxy thông thường — xử lý tương tự
Bản Đồ So Sánh CR Series — Chọn Đúng Sản Phẩm
| Tiêu chí | CR87 ▼ Trang này |
CR82 | CR131 | CR133 | CR144 |
|---|---|---|---|---|---|
| Quy trình | Infusion + Injection |
Hand lay-up Vac. bagging |
Infusion | Infusion | FW · Pultrusion |
| Tg max | 87°C | 89°C | 136°C | 145°C | 151°C |
| Viscosity mixed | 200–260 mPa·s ★ |
390–1100 | 450 | 350–550 | 800 |
| Bio-based | ✓ 38% | ✗ | ✗ | ✗ | ✗ |
| Pot life max | 400 phút | 330 phút | 260 phút | 200 phút | 24 giờ |
| Link | — Trang này — | Xem CR82 → | Xem CR131 → | Xem CR133 → | Xem CR144 → |
Q&A Về CR87
38% bio-based carbon có nghĩa là gì thực tế?
Theo PDS CR87 v02.01, thành phần A chứa 38% hàm lượng carbon có nguồn gốc sinh học — đo bằng kỹ thuật phân tích carbon-14 (C14 hoặc pMC method). Điều này có nghĩa 38% nguyên tử carbon trong resin xuất phát từ thực vật/sinh khối tái tạo, không phải dầu mỏ. Trong vòng đời sản phẩm (LCA), bio-carbon được tính là trung tính carbon (carbon neutral) vì nguồn carbon đã hấp thụ CO₂ từ không khí khi cây trồng. Không ảnh hưởng đến cách thi công, nhưng giúp chứng minh ESG và xin chứng chỉ xanh cho sản phẩm composite.
Tại sao cả 3 hardener đều có tỷ lệ trộn 100:28?
Theo PDS, CH87-2, CH87-6 và CH87-10 đều cho tỷ lệ trộn 100:28 (khối lượng) / 100:34 (thể tích). Đây là thiết kế có chủ ý của Sika — giúp người dùng không phải thay đổi hệ thống dispensing (máy trộn định lượng, nozzle) khi chuyển từ hardener này sang hardener khác. Chỉ cần đổi thùng hardener, không cần recalibrate hệ thống. Điều này giảm lỗi vận hành trong sản xuất.
CR87 có thể dùng cho injection (RTM) không?
Có. Theo PDS v02.01, CR87 “is especially suited to infusion and injection processes due to its low viscosity.” Viscosity hỗn hợp 200–260 mPa·s tại 25°C — thấp hơn nhiều CR131 (450 mPa·s) và CR133 (350–550 mPa·s) — phù hợp cả RTM light và injection. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị RTM cụ thể và kiểm tra reaction time ở nhiệt độ đầu bơm theo diagram trong PDS.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CR87?
Cung cấp thông tin quy trình, kích thước chi tiết và yêu cầu sustainability — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn hardener phù hợp và báo giá.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.